Lịch Vạn Niên Ngày 2/7/2028

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅02
DƯƠNG LỊCHCHỦ NHẬTTháng 07/2028
☯️10
ÂM LỊCHTháng 05Năm 2028
☯️ Huyền Vũ Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Hạ Chí
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Tý
💧
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Lộc Sao xấu Phi Mã - Sát Chủ - Sát Sư
🌼
Trực
Trực Phá
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
LỊCH THÁNG 07/2028
T2T3T4T5T6T7CN
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23
1
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
1/6
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23
31
24
1
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xấu
Xây dựng, làm nhà
Xấu
Khai trương, mở hàng
Xấu
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Xấu
Động thổ, đào móng
Xấu
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Xấu
Cầu tài, lộc
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
Bình thường
Làm việc thiện
Xấu
Nhập trạch (Về nhà mới)
Xấu
Khai nghiệp (Khởi sự)
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
Xấu
Khai giảng, nhập học
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 2/7/2028

Dương LịchChủ Nhật - Ngày 2 - Tháng 7 - Năm 2028
Âm LịchNgày Ngày 10/5/2028 - Tức
Tức ngày: Mậu Tý - Tháng: Mậu Ngọ
Đặc điểmNgày: Huyền Vũ Hắc Đạo  -  Trực: Trực Phá  -  Lục Diệu: Tốc Hỷ  -  Tiết khí: Hạ Chí
Tuổi xung khắcNgọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThìn - Thân
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Phá
Khí trường chuyển hóa
Phá không hoàn toàn là hung, mà là cơ hội giải trừ điều không còn phù hợp. Tuy nhiên nếu dùng sai mục đích có thể gây bất ổn.
✅ Nên làm
Giải quyết tranh chấp tồn đọng
Cải tổ loại bỏ quy trình lỗi thời
Xử lý nợ xấu
Phù hợp xử lý công việc cần dứt điểm nhanh chóng.
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Phá
Khởi công xây dựng
Cưới hỏi
Khai trương cửa hàng
⛔ Không nên nhập trạch hoặc an vị lâu dài.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Lộc
Sao xấu
Phi Mã - Sát Chủ - Sát Sư
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Thông qua hệ thống sao chiếu, người xưa có thể nhận biết những thời điểm thuận lợi cho việc khai mở, ký kết,

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Hư
Sao Hư và nguyên lý “hư sinh thực” trong cổ pháp
Cổ nhân có câu “Hư cực tắc sinh thực”. Sao Hư đại diện cho giai đoạn khoảng trống cần thiết trước khi khí mới hình thành. Do đó, nếu biết tận dụng ngày này để thanh lọc, giải tỏa áp lực hoặc kết thúc những việc dang dở, thì lại là thuận thời.
Về mặt biểu tượng, Hư tú nhắc nhở con người ⛔ không nên chấp vào hình tướng, mà cần nhìn vào bản chất nội tại. Những việc chỉ dựa vào bề nổi trong ngày này dễ lộ rõ sự thiếu nền tảng.
✅ Nên làm
Nên rà soát, chỉnh sửa kế hoạch
Vì khí chưa định hình, ngày này thích hợp để xem xét lại chiến lược, sửa lỗi và bổ sung thiếu sót. Đây là giai đoạn “lui một bước để tiến ba bước”.
Nên thanh lý, kết thúc việc cũ
Khí của Sao Hư thiên về suy tán, phù hợp cho việc chấm dứt hợp đồng, thanh toán nợ nần hoặc khép lại dự án cũ. Logic khí vận cho thấy khi tán khí được giải phóng, trường khí mới có thể hình thành.
Nên dọn dẹp, thanh lọc không gian sống
Trong dương trạch, việc dọn dẹp, loại bỏ vật cũ hỏng sẽ giúp hóa giải phần khí tán loạn. Hành động này thuận theo tính chất giải hư của tú.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần dương khí thịnh. Ngày Sao Hư dương khí suy, âm khí chưa tụ, khó tạo nền tảng hòa hợp lâu dài.
Kiêng động thổ xây dựng lớn
Trong âm trạch và dương trạch, động thổ khi khí suy dễ làm nền móng thiếu vững chắc, ảnh hưởng lâu dài.
Kiêng ký kết hợp đồng lớn
Vì khí vận thiếu ổn định, cam kết lâu dài trong ngày này dễ phát sinh thay đổi hoặc phá vỡ thỏa thuận.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với việc tháo dỡ, cải tạo
Những công việc mang tính phá bỏ cái cũ lại rất hợp với tính chất tán khí của Hư tú.
⚠️ Ngoại lệ khi hội nhiều cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Hư nhưng được cát tinh hỗ trợ, có thể tiến hành việc nhỏ, song vẫn tránh đại sự.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ hoàng đạo vượng khí
Nếu chọn được giờ dương khí mạnh để hành sự nhỏ, có thể bù đắp phần khí suy của Sao Hư.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Xét theo ngũ hành tượng nghĩa, Kim Dương mang đặc tính sáng sủa và sinh động. Khi xuất hành vào ngày này, các yếu tố thiên thời và nhân sự thường thuận hòa, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Những việc như ký kết, hợp tác hoặc cầu tài lộc thường có nhiều triển vọng tốt.
Ngày Kim Dương trong phép xuất hành của Khổng Minh được xem là thời điểm có khí vận tương đối cát lợi. Chữ “Kim” tượng trưng cho sự sáng tỏ và vững chắc, còn “Dương” biểu thị sự thịnh vượng và sinh khí. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh thuận lợi, hành trình ít trở ngại và công việc tiến hành thường đạt kết quả như mong muốn. Những việc như gặp gỡ đối tác, cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới thường có triển vọng tốt nếu được thực hiện trong ngày Kim Dương.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An thường được xem là thời điểm thuận lợi cho việc xuất hành đi xa, đặc biệt là những chuyến đi vì công việc hoặc giao thương. Theo quan niệm cổ truyền, khởi hành vào giờ này giúp hành trình được suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Người xưa khuyên rằng trong giờ Đại An nên tập trung vào những việc mang tính xây dựng và phát triển lâu dài, tránh những quyết định nóng vội hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
.
.
.
.