Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| TP Hồ Chí Minh | Đà Nẵng | Miền Bắc |
| Long An | Quảng Ngãi | Max 3D Pro |
| Bình Phước | Đắc Nông | Power 6/55 |
| Hậu Giang |
| 9XD - 11XD - 18XD - 10XD - 2XD - 6XD - 1XD - 20XD | ||||||||||||
| ĐB | 81124 | |||||||||||
| Giải 1 | 04983 | |||||||||||
| Giải 2 | 0029063046 | |||||||||||
| Giải 3 | 290248960067378016151031417902 | |||||||||||
| Giải 4 | 1127949031169388 | |||||||||||
| Giải 5 | 178143012491191714096293 | |||||||||||
| Giải 6 | 536762964 | |||||||||||
| Giải 7 | 57448032 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 9 |
| 1 | 4, 5, 6, 7 |
| 2 | 42, 7 |
| 3 | 2, 6 |
| 4 | 4, 6 |
| 5 | 7 |
| 6 | 2, 4 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 1, 3, 8 |
| 9 | 02, 1, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 8, 92 | 0 |
| 0, 8, 9 | 1 |
| 0, 3, 6 | 2 |
| 8, 9 | 3 |
| 1, 22, 4, 6 | 4 |
| 1 | 5 |
| 1, 3, 4 | 6 |
| 1, 2, 5 | 7 |
| 7, 8 | 8 |
| 0 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 | 10 | 32 |
| G7 | 027 | 192 | 771 |
| G6 | 1454 1053 8571 | 2261 9921 3413 | 4120 7138 7277 |
| G5 | 0526 | 9906 | 1455 |
| G4 | 99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 | 63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 | 21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| G3 | 65523 75401 | 34929 75727 | 64135 18634 |
| G2 | 33066 | 08953 | 55226 |
| G1 | 87769 | 05813 | 07085 |
| ĐB | 702348 | 590662 | 780627 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4, 6 | |
| 1 | 5, 6 | 0, 32 | 1, 5 |
| 2 | 3, 6, 7 | 1, 7, 9 | 0, 1, 6, 7 |
| 3 | 1 | 2, 4, 5, 8, 9 | |
| 4 | 6, 8 | 6 | |
| 5 | 3, 4, 5 | 3, 7, 8 | 5 |
| 6 | 5, 6, 9 | 1, 2, 3, 9 | |
| 7 | 1, 9 | 2, 5 | 1, 6, 7 |
| 8 | 8 | 5 | |
| 9 | 2 | 0 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 44 | 73 |
| G7 | 330 | 834 |
| G6 | 2099 5431 0118 | 7624 4739 5009 |
| G5 | 8607 | 0830 |
| G4 | 64443 43109 19136 54036 30707 12955 02292 | 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672 |
| G3 | 44612 72422 | 09443 92218 |
| G2 | 87128 | 88745 |
| G1 | 18596 | 89156 |
| ĐB | 679434 | 502112 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 72, 9 | 9 |
| 1 | 2, 8 | 2, 8 |
| 2 | 2, 8 | 4, 6 |
| 3 | 0, 1, 4, 62 | 0, 4, 9 |
| 4 | 3, 4 | 1, 2, 3, 5 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 2 | |
| 7 | 2, 3 | |
| 8 | ||
| 9 | 2, 6, 9 | 2, 3 |
| 08 | 11 | 22 | 23 | 38 | 43 |
Giá trị Jackpot: 31.336.177.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31.336.177.500 | |
| Giải nhất | 45 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.612 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.578 | 30.000 |
| 07 | 09 | 17 | 31 | 34 | 36 | 55 |
Giá trị Jackpot 1: 46.605.747.450 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.255.324.750 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 46.605.747.450 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.255.324.750 |
| Giải nhất | 18 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 939 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.049 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 474 | 877 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 877 | 474 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 542 | 357 | 726 | 992 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 704 | 334 | 598 | ||||||||||||
| 993 | 431 | 347 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 958 | 011 | 686 | 793 | |||||||||||
| 916 | 290 | 045 | 911 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 543 | 156 | 41 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 026 | 744 | 435 | 194 | 52 | 350N | ||||||||
| Nhì | 786 | 167 | 877 | 56 | 210N | |||||||||
| 097 | 944 | 900 | ||||||||||||
| Ba | 877 | 753 | 064 | 521 | 99 | 100N | ||||||||
| 702 | 200 | 407 | 644 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 423 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.