Skip to content
Xem ngày đẹp - lịch vạn niên - ngày tốt xấu
Trang chủ
Xem Ngày Tốt Xấu
Tử Vi Hàng Ngày
cung hoàng đạo
Xem Tướng số
Phong Thủy
Phong tục
tiện ích khác
Liên Hệ
Tra Cứu Điểm Sinh Con Hợp Tuổi Bố Mẹ
Tính toán xung hợp dựa trên Ngũ Hành, Thiên Can, Địa Chi. Cần nhập đủ Ngày/Tháng để lùi năm Âm lịch tự động.
Tuổi Của Bố:
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Th. 1
Th. 2
Th. 3
Th. 4
Th. 5
Th. 6
Th. 7
Th. 8
Th. 9
Th. 10
Th. 11
Th. 12
1940
1941
1942
1943
1944
1945
1946
1947
1948
1949
1950
1951
1952
1953
1954
1955
1956
1957
1958
1959
1960
1961
1962
1963
1964
1965
1966
1967
1968
1969
1970
1971
1972
1973
1974
1975
1976
1977
1978
1979
1980
1981
1982
1983
1984
1985
1986
1987
1988
1989
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
Tuổi Của Mẹ:
Ngày
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Tháng
Th. 1
Th. 2
Th. 3
Th. 4
Th. 5
Th. 6
Th. 7
Th. 8
Th. 9
Th. 10
Th. 11
Th. 12
1940
1941
1942
1943
1944
1945
1946
1947
1948
1949
1950
1951
1952
1953
1954
1955
1956
1957
1958
1959
1960
1961
1962
1963
1964
1965
1966
1967
1968
1969
1970
1971
1972
1973
1974
1975
1976
1977
1978
1979
1980
1981
1982
1983
1984
1985
1986
1987
1988
1989
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
Năm (Dự Kiến) Sinh Con:
Năm 1960 (Canh Tý)
Năm 1961 (Tân Sửu)
Năm 1962 (Nhâm Dần)
Năm 1963 (Quý Mão)
Năm 1964 (Giáp Thìn)
Năm 1965 (Ất Tỵ)
Năm 1966 (Bính Ngọ)
Năm 1967 (Đinh Mùi)
Năm 1968 (Mậu Thân)
Năm 1969 (Kỷ Dậu)
Năm 1970 (Canh Tuất)
Năm 1971 (Tân Hợi)
Năm 1972 (Nhâm Tý)
Năm 1973 (Quý Sửu)
Năm 1974 (Giáp Dần)
Năm 1975 (Ất Mão)
Năm 1976 (Bính Thìn)
Năm 1977 (Đinh Tỵ)
Năm 1978 (Mậu Ngọ)
Năm 1979 (Kỷ Mùi)
Năm 1980 (Canh Thân)
Năm 1981 (Tân Dậu)
Năm 1982 (Nhâm Tuất)
Năm 1983 (Quý Hợi)
Năm 1984 (Giáp Tý)
Năm 1985 (Ất Sửu)
Năm 1986 (Bính Dần)
Năm 1987 (Đinh Mão)
Năm 1988 (Mậu Thìn)
Năm 1989 (Kỷ Tỵ)
Năm 1990 (Canh Ngọ)
Năm 1991 (Tân Mùi)
Năm 1992 (Nhâm Thân)
Năm 1993 (Quý Dậu)
Năm 1994 (Giáp Tuất)
Năm 1995 (Ất Hợi)
Năm 1996 (Bính Tý)
Năm 1997 (Đinh Sửu)
Năm 1998 (Mậu Dần)
Năm 1999 (Kỷ Mão)
Năm 2000 (Canh Thìn)
Năm 2001 (Tân Tỵ)
Năm 2002 (Nhâm Ngọ)
Năm 2003 (Quý Mùi)
Năm 2004 (Giáp Thân)
Năm 2005 (Ất Dậu)
Năm 2006 (Bính Tuất)
Năm 2007 (Đinh Hợi)
Năm 2008 (Mậu Tý)
Năm 2009 (Kỷ Sửu)
Năm 2010 (Canh Dần)
Năm 2011 (Tân Mão)
Năm 2012 (Nhâm Thìn)
Năm 2013 (Quý Tỵ)
Năm 2014 (Giáp Ngọ)
Năm 2015 (Ất Mùi)
Năm 2016 (Bính Thân)
Năm 2017 (Đinh Dậu)
Năm 2018 (Mậu Tuất)
Năm 2019 (Kỷ Hợi)
Năm 2020 (Canh Tý)
Năm 2021 (Tân Sửu)
Năm 2022 (Nhâm Dần)
Năm 2023 (Quý Mão)
Năm 2024 (Giáp Thìn)
Năm 2025 (Ất Tỵ)
Năm 2026 (Bính Ngọ)
Năm 2027 (Đinh Mùi)
Năm 2028 (Mậu Thân)
Năm 2029 (Kỷ Dậu)
Năm 2030 (Canh Tuất)
Năm 2031 (Tân Hợi)
Năm 2032 (Nhâm Tý)
Năm 2033 (Quý Sửu)
Năm 2034 (Giáp Dần)
Năm 2035 (Ất Mão)
Năm 2036 (Bính Thìn)
Năm 2037 (Đinh Tỵ)
Năm 2038 (Mậu Ngọ)
Năm 2039 (Kỷ Mùi)
Năm 2040 (Canh Thân)
Năm 2041 (Tân Dậu)
Năm 2042 (Nhâm Tuất)
Năm 2043 (Quý Hợi)
Năm 2044 (Giáp Tý)
Năm 2045 (Ất Sửu)
Năm 2046 (Bính Dần)
Năm 2047 (Đinh Mão)
Năm 2048 (Mậu Thìn)
Năm 2049 (Kỷ Tỵ)
Năm 2050 (Canh Ngọ)
CHẤM ĐIỂM XUNG HỢP
Trang chủ
Xem Ngày Tốt Xấu
Tử Vi Hàng Ngày
cung hoàng đạo
Xem Tướng số
Phong Thủy
Phong tục
tiện ích khác
Liên Hệ