THÔNG TIN NGÀY 09/06/2034
09
DƯƠNG LỊCHTHỨ SÁUTháng 06/2034
23
ÂM LỊCHTháng 04Năm 2034
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Bính Thân
Lục diệu
Tiểu Cát
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Thương - Sinh Khí
Sao xấu
Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Tiểu Sát - Sát Chủ
Trực
Trực Mãn
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 9/6/2034
| Dương Lịch | Thứ Sáu - Ngày 9 - Tháng 6 - Năm 2034 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 23/4/2034 Tức ngày: Bính Thân - Tháng: Kỷ Tỵ |
| Đặc điểm | Ngày: Ngọc Đường Hoàng Đạo - Trực: Trực Mãn - Lục Diệu: Tiểu Cát - Tiết khí: Mang Chủng |
| Tuổi xung khắc | Dần (Lục xung), Hợi (Lục hại), Mão (Phá), Dần - Tỵ (Tương hình), Dần - Tỵ - Hợi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Tý - Thìn |
| Giờ hoàng đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h) |
| Giờ hắc đạo | Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Mãn
Đặc tính khí vận
Ngày này thiên về thu hoạch hơn là khởi đầu. Những việc đã chuẩn bị kỹ càng trước đó dễ đạt kết quả viên mãn.
✅ Nên làm
Nhận thưởng, nhận chức
Tổng kết kế hoạch
Chốt giao dịch
Việc ✅ nên làm ngày Trực Mãn
Thu nợ, nhận tiền
Ký kết hoàn tất hợp đồng
Tổ chức tiệc mừng
Nghiệm thu dự án
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên bắt đầu dự án hoàn toàn mới nếu chưa chuẩn bị kỹ.
Tránh vay mượn số tiền lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
Đặc tính khí vận
Ngày này thiên về thu hoạch hơn là khởi đầu. Những việc đã chuẩn bị kỹ càng trước đó dễ đạt kết quả viên mãn.
✅ Nên làm
Nhận thưởng, nhận chức
Tổng kết kế hoạch
Chốt giao dịch
Việc ✅ nên làm ngày Trực Mãn
Thu nợ, nhận tiền
Ký kết hoàn tất hợp đồng
Tổ chức tiệc mừng
Nghiệm thu dự án
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên bắt đầu dự án hoàn toàn mới nếu chưa chuẩn bị kỹ.
Tránh vay mượn số tiền lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Thương - Sinh Khí
Sao xấu
Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Tiểu Sát - Sát Chủ
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Thông qua hệ thống sao chiếu, người xưa có thể nhận biết những thời điểm thuận lợi cho việc khai mở, ký kết,
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Thương - Sinh Khí
Sao xấu
Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Tiểu Sát - Sát Chủ
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Thông qua hệ thống sao chiếu, người xưa có thể nhận biết những thời điểm thuận lợi cho việc khai mở, ký kết,
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Quỷ
Sao Quỷ trong hệ Nhị Thập Bát Tú – Bản chất Âm hỏa tàng ẩn
Sao Quỷ thuộc phương Nam, ngũ hành quy Âm Hỏa, là một trong những tú tinh có tính chất phức tạp bậc nhất trong hệ Nhị Thập Bát Tú. Chữ “Quỷ” không chỉ mang nghĩa u minh mà còn tượng trưng cho phần khí ẩn tàng, những dòng năng lượng chưa được hiển lộ. Trong cổ pháp, sao này chủ về âm sự, nội tâm, huyền học và các vấn đề liên quan đến cõi vô hình.
Về thiên văn học cổ đại, Quỷ tinh nằm trong nhóm tinh tú có quang độ không quá rực rỡ nhưng ảnh hưởng mạnh về phương diện khí trường. Khi chiếu nhật, trường khí dễ xuất hiện dao động nội tại, làm nổi lên những yếu tố tiềm ẩn trong con người và môi trường.
✅ Nên làm
Nên tu sửa nhỏ trong nhà
Việc sửa chữa mang tính chỉnh lý, không phá vỡ cấu trúc lớn sẽ phù hợp với đặc tính điều chỉnh âm khí của sao này.
Nên dưỡng tâm, tĩnh dưỡng
Ngày này thích hợp nghỉ ngơi, thiền định, viết lách nội tâm hơn là hoạt động ồn ào bên ngoài.
Nên xử lý công việc tồn đọng
Các vấn đề kéo dài, tranh chấp nội bộ có thể được tháo gỡ nếu chọn giờ cát và hành xử mềm dẻo. Âm hỏa giúp “đốt” những nút thắt lâu ngày.
⛔ Kiêng kị
Tránh khai trương, khởi công lớn
Âm hỏa không hỗ trợ phát triển bộc phát. Khai trương ngày Quỷ dễ gặp thị phi, tài khí không ổn định.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Ngày này không thuận lợi cho quyết định tài chính rủi ro cao vì trường khí thiếu sự ổn định dương tính.
Tránh tranh chấp pháp lý
Khí âm hỏa dễ làm xung đột kéo dài, khó đạt thỏa thuận nhanh chóng.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ theo giờ hoàng đạo
Nếu chọn được giờ hoàng đạo tương sinh ngũ hành, nhiều việc vẫn có thể tiến hành ở mức độ vừa phải.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp cục diện phong thủy dương khí mạnh
Nếu không gian có dương khí vượng, ánh sáng đầy đủ, thông khí tốt, ảnh hưởng âm của Quỷ tinh sẽ được tiết giảm đáng kể.
⚠️ Ngoại lệ khi dùng cho việc giải hạn
Với mục đích hóa giải, trấn trạch, ngày Quỷ lại phát huy ưu thế vì phù hợp tính chất âm sự.
Sao Quỷ trong hệ Nhị Thập Bát Tú – Bản chất Âm hỏa tàng ẩn
Sao Quỷ thuộc phương Nam, ngũ hành quy Âm Hỏa, là một trong những tú tinh có tính chất phức tạp bậc nhất trong hệ Nhị Thập Bát Tú. Chữ “Quỷ” không chỉ mang nghĩa u minh mà còn tượng trưng cho phần khí ẩn tàng, những dòng năng lượng chưa được hiển lộ. Trong cổ pháp, sao này chủ về âm sự, nội tâm, huyền học và các vấn đề liên quan đến cõi vô hình.
Về thiên văn học cổ đại, Quỷ tinh nằm trong nhóm tinh tú có quang độ không quá rực rỡ nhưng ảnh hưởng mạnh về phương diện khí trường. Khi chiếu nhật, trường khí dễ xuất hiện dao động nội tại, làm nổi lên những yếu tố tiềm ẩn trong con người và môi trường.
✅ Nên làm
Nên tu sửa nhỏ trong nhà
Việc sửa chữa mang tính chỉnh lý, không phá vỡ cấu trúc lớn sẽ phù hợp với đặc tính điều chỉnh âm khí của sao này.
Nên dưỡng tâm, tĩnh dưỡng
Ngày này thích hợp nghỉ ngơi, thiền định, viết lách nội tâm hơn là hoạt động ồn ào bên ngoài.
Nên xử lý công việc tồn đọng
Các vấn đề kéo dài, tranh chấp nội bộ có thể được tháo gỡ nếu chọn giờ cát và hành xử mềm dẻo. Âm hỏa giúp “đốt” những nút thắt lâu ngày.
⛔ Kiêng kị
Tránh khai trương, khởi công lớn
Âm hỏa không hỗ trợ phát triển bộc phát. Khai trương ngày Quỷ dễ gặp thị phi, tài khí không ổn định.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Ngày này không thuận lợi cho quyết định tài chính rủi ro cao vì trường khí thiếu sự ổn định dương tính.
Tránh tranh chấp pháp lý
Khí âm hỏa dễ làm xung đột kéo dài, khó đạt thỏa thuận nhanh chóng.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ theo giờ hoàng đạo
Nếu chọn được giờ hoàng đạo tương sinh ngũ hành, nhiều việc vẫn có thể tiến hành ở mức độ vừa phải.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp cục diện phong thủy dương khí mạnh
Nếu không gian có dương khí vượng, ánh sáng đầy đủ, thông khí tốt, ảnh hưởng âm của Quỷ tinh sẽ được tiết giảm đáng kể.
⚠️ Ngoại lệ khi dùng cho việc giải hạn
Với mục đích hóa giải, trấn trạch, ngày Quỷ lại phát huy ưu thế vì phù hợp tính chất âm sự.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Huyền Vũ
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Theo các sách lịch cổ, Huyền Vũ là ngày mà khí vận chưa thuận lợi cho việc di chuyển xa. Hành trình bắt đầu trong ngày này dễ gặp những yếu tố cản trở khiến công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định xuất hành, đặc biệt đối với các chuyến đi quan trọng.
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, ngày Huyền Vũ mang tính chất bất lợi đối với việc xuất hành. Khí vận của ngày thiên về sự bế tắc và khó thông suốt, khiến hành trình dễ gặp trì trệ hoặc phát sinh trở ngại. Vì vậy những việc như khởi hành xa, ký kết quan trọng hoặc cầu tài cầu lợi thường không được khuyến khích tiến hành trong ngày này.
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Theo các sách lịch cổ, Huyền Vũ là ngày mà khí vận chưa thuận lợi cho việc di chuyển xa. Hành trình bắt đầu trong ngày này dễ gặp những yếu tố cản trở khiến công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định xuất hành, đặc biệt đối với các chuyến đi quan trọng.
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, ngày Huyền Vũ mang tính chất bất lợi đối với việc xuất hành. Khí vận của ngày thiên về sự bế tắc và khó thông suốt, khiến hành trình dễ gặp trì trệ hoặc phát sinh trở ngại. Vì vậy những việc như khởi hành xa, ký kết quan trọng hoặc cầu tài cầu lợi thường không được khuyến khích tiến hành trong ngày này.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm nên ⛔ hạn chế tranh luận hoặc đưa ra quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác. Những lời nói thiếu cân nhắc trong giờ này có thể dẫn đến hiểu lầm không đáng có.
Do đó, người xưa thường khuyên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các cuộc thảo luận căng thẳng.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi nhẹ nhàng, thích hợp cho việc hoàn thành những nhiệm vụ nhỏ hoặc tiến hành các cuộc gặp gỡ ngắn. Những hoạt động này thường diễn ra khá suôn sẻ.
Tuy vậy, các quyết định liên quan đến đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khoảng thời gian mang tính bất lợi, tượng trưng cho sự trống rỗng và khó đạt kết quả như mong muốn. Người xưa cho rằng nếu bắt đầu những việc quan trọng vào giờ này thì dễ gặp trở ngại hoặc kết quả không được như dự định.
Vì vậy, các hoạt động như xuất hành xa, ký kết hợp đồng hoặc đầu tư lớn nên tránh tiến hành trong khung giờ Không Vong. Thay vào đó, có thể dành thời gian nghỉ ngơi hoặc rà soát lại kế hoạch.
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm nên ⛔ hạn chế tranh luận hoặc đưa ra quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác. Những lời nói thiếu cân nhắc trong giờ này có thể dẫn đến hiểu lầm không đáng có.
Do đó, người xưa thường khuyên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các cuộc thảo luận căng thẳng.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi nhẹ nhàng, thích hợp cho việc hoàn thành những nhiệm vụ nhỏ hoặc tiến hành các cuộc gặp gỡ ngắn. Những hoạt động này thường diễn ra khá suôn sẻ.
Tuy vậy, các quyết định liên quan đến đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khoảng thời gian mang tính bất lợi, tượng trưng cho sự trống rỗng và khó đạt kết quả như mong muốn. Người xưa cho rằng nếu bắt đầu những việc quan trọng vào giờ này thì dễ gặp trở ngại hoặc kết quả không được như dự định.
Vì vậy, các hoạt động như xuất hành xa, ký kết hợp đồng hoặc đầu tư lớn nên tránh tiến hành trong khung giờ Không Vong. Thay vào đó, có thể dành thời gian nghỉ ngơi hoặc rà soát lại kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Bảy
10
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 10/6/2034
- Âm lịch: Ngày 24/4/2034
- Can chi: Đinh Dậu - Tháng: Kỷ Tỵ
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Chủ Nhật
11
Tháng 6
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 11/6/2034
- Âm lịch: Ngày 25/4/2034
- Can chi: Mậu Tuất - Tháng: Kỷ Tỵ
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Hai
12
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 12/6/2034
- Âm lịch: Ngày 26/4/2034
- Can chi: Kỷ Hợi - Tháng: Kỷ Tỵ
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Ba
13
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 13/6/2034
- Âm lịch: Ngày 27/4/2034
- Can chi: Canh Tý - Tháng: Kỷ Tỵ
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
14
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 14/6/2034
- Âm lịch: Ngày 28/4/2034
- Can chi: Tân Sửu - Tháng: Kỷ Tỵ
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
