XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
08
DƯƠNG LỊCHTHỨ BATháng 09/2054
07
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2054
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Nhâm Tý
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt
Kim Quỹ - Thiên Y - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Thành
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Trực
Trực Bình
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Chính Đông
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 8/9/2054
| Dương Lịch | Thứ Ba - Ngày 8 - Tháng 9 - Năm 2054 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 7/8/2054 - Tức Tức ngày: Nhâm Tý - Tháng: Quý Dậu |
| Đặc điểm | Ngày: Kim Quỹ Hoàng Đạo - Trực: Trực Bình - Lục Diệu: Tốc Hỷ - Tiết khí: Bạch Lộ |
| Tuổi xung khắc | Ngọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Thìn - Thân |
| Giờ hoàng đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
| Giờ hắc đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Bình
Khí trường cân bằng
Năng lượng ổn định, thích hợp xử lý việc nhỏ, tránh thay đổi đột ngột.
✅ Nên làm
Hoàn thành việc tồn đọng nhỏ lẻ.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Bình
Họp hành nội bộ
Ký giấy tờ nhỏ
Giao dịch thường nhật
Kiểm tra, rà soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị quá cao.
⛔ Hạn chế di chuyển xa hoặc công tác dài ngày.
Tránh quyết định quan trọng ảnh hưởng dài hạn.
Khí trường cân bằng
Năng lượng ổn định, thích hợp xử lý việc nhỏ, tránh thay đổi đột ngột.
✅ Nên làm
Hoàn thành việc tồn đọng nhỏ lẻ.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Bình
Họp hành nội bộ
Ký giấy tờ nhỏ
Giao dịch thường nhật
Kiểm tra, rà soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị quá cao.
⛔ Hạn chế di chuyển xa hoặc công tác dài ngày.
Tránh quyết định quan trọng ảnh hưởng dài hạn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Kim Quỹ - Thiên Y - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Thành
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Một ngày được xem là cát lợi khi có nhiều sao tốt chiếu và ít hung tinh ảnh hưởng. Tuy nhiên, trong thực tế hiếm khi tồn tại ngày hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu. Do đó, người xưa thường căn cứ vào sự tương quan giữa các sao để quyết định việc ✅ nên làm hay nên tránh.
Trong thuật xem ngày cổ pháp, các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư không tồn tại riêng lẻ mà luôn xuất hiện theo từng tổ hợp. Một ngày có thể đồng thời có nhiều cát tinh và hung tinh chiếu. Việc đánh giá ngày tốt xấu vì thế cần dựa trên sự tổng hợp và cân nhắc giữa các sao, thay vì chỉ xét riêng lẻ từng yếu tố.
Kim Quỹ - Thiên Y - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Thành
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Một ngày được xem là cát lợi khi có nhiều sao tốt chiếu và ít hung tinh ảnh hưởng. Tuy nhiên, trong thực tế hiếm khi tồn tại ngày hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu. Do đó, người xưa thường căn cứ vào sự tương quan giữa các sao để quyết định việc ✅ nên làm hay nên tránh.
Trong thuật xem ngày cổ pháp, các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư không tồn tại riêng lẻ mà luôn xuất hiện theo từng tổ hợp. Một ngày có thể đồng thời có nhiều cát tinh và hung tinh chiếu. Việc đánh giá ngày tốt xấu vì thế cần dựa trên sự tổng hợp và cân nhắc giữa các sao, thay vì chỉ xét riêng lẻ từng yếu tố.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Dực
Sao Dực trong Nhị Thập Bát Tú – Kim khí thu liễm và thế hộ trì
Sao Dực thuộc phương Nam trong hệ Nhị Thập Bát Tú nhưng ngũ hành quy Kim, mang tính chất thu liễm, bảo hộ và định hình khuôn phép. Chữ “Dực” nghĩa là cánh, tượng trưng cho sự nâng đỡ và che chở. Trong cổ pháp thiên văn, Dực tinh được xem là tú tinh có khả năng ổn định cục diện sau giai đoạn phát triển mạnh.
Khi chiếu nhật, khí vận của Sao Dực không thiên về bộc phát mà thiên về chỉnh đốn, quy phạm và củng cố cấu trúc. Đây là thời điểm thích hợp để hoàn thiện hệ thống, gia cố nền tảng và đặt lại kỷ cương.
✅ Nên làm
Nên lập kế hoạch tiết kiệm, bảo toàn tài sản
Sao Dực thuận lợi cho việc tích lũy và bảo vệ tài sản thay vì đầu tư mạo hiểm.
Nên sửa chữa kết cấu nhà cửa
Các công việc gia cố mái, cửa, khung sườn sẽ được hỗ trợ bởi Kim khí mang tính bảo hộ.
Nên tổ chức họp nội bộ mang tính chỉnh đốn
Khí vận hỗ trợ việc đặt lại trật tự, chấn chỉnh sai sót và nâng cao trách nhiệm tập thể.
⛔ Kiêng kị
Tránh khai trương quy mô lớn
Kim khí thu liễm không hỗ trợ phát tán mạnh, dễ khiến hiệu ứng khai trương không đạt như kỳ vọng.
Tránh cải táng lớn trong âm trạch
Khí thu mạnh có thể làm xáo trộn mạch huyệt nếu động chạm sâu vào kết cấu đất.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Sao Dực thiên về bảo toàn, không phù hợp cho các quyết định tài chính rủi ro cao.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ theo giờ Thổ sinh Kim
Chọn giờ thuộc hành Thổ sẽ tăng cường tính ổn định và giảm xung khắc với Hỏa.
⚠️ Ngoại lệ khi bố cục phong thủy thiếu yếu tố Kim
Nếu không gian thiếu tính kỷ luật, thiếu ranh giới rõ ràng, ngày Sao Dực lại trở thành cơ hội tái cân bằng.
⚠️ Ngoại lệ trong tu bổ nhỏ âm phần
Việc chỉnh sửa bia mộ, dọn dẹp khu mộ phần vẫn có thể tiến hành nếu không động sâu huyệt mạch.
Sao Dực trong Nhị Thập Bát Tú – Kim khí thu liễm và thế hộ trì
Sao Dực thuộc phương Nam trong hệ Nhị Thập Bát Tú nhưng ngũ hành quy Kim, mang tính chất thu liễm, bảo hộ và định hình khuôn phép. Chữ “Dực” nghĩa là cánh, tượng trưng cho sự nâng đỡ và che chở. Trong cổ pháp thiên văn, Dực tinh được xem là tú tinh có khả năng ổn định cục diện sau giai đoạn phát triển mạnh.
Khi chiếu nhật, khí vận của Sao Dực không thiên về bộc phát mà thiên về chỉnh đốn, quy phạm và củng cố cấu trúc. Đây là thời điểm thích hợp để hoàn thiện hệ thống, gia cố nền tảng và đặt lại kỷ cương.
✅ Nên làm
Nên lập kế hoạch tiết kiệm, bảo toàn tài sản
Sao Dực thuận lợi cho việc tích lũy và bảo vệ tài sản thay vì đầu tư mạo hiểm.
Nên sửa chữa kết cấu nhà cửa
Các công việc gia cố mái, cửa, khung sườn sẽ được hỗ trợ bởi Kim khí mang tính bảo hộ.
Nên tổ chức họp nội bộ mang tính chỉnh đốn
Khí vận hỗ trợ việc đặt lại trật tự, chấn chỉnh sai sót và nâng cao trách nhiệm tập thể.
⛔ Kiêng kị
Tránh khai trương quy mô lớn
Kim khí thu liễm không hỗ trợ phát tán mạnh, dễ khiến hiệu ứng khai trương không đạt như kỳ vọng.
Tránh cải táng lớn trong âm trạch
Khí thu mạnh có thể làm xáo trộn mạch huyệt nếu động chạm sâu vào kết cấu đất.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Sao Dực thiên về bảo toàn, không phù hợp cho các quyết định tài chính rủi ro cao.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ theo giờ Thổ sinh Kim
Chọn giờ thuộc hành Thổ sẽ tăng cường tính ổn định và giảm xung khắc với Hỏa.
⚠️ Ngoại lệ khi bố cục phong thủy thiếu yếu tố Kim
Nếu không gian thiếu tính kỷ luật, thiếu ranh giới rõ ràng, ngày Sao Dực lại trở thành cơ hội tái cân bằng.
⚠️ Ngoại lệ trong tu bổ nhỏ âm phần
Việc chỉnh sửa bia mộ, dọn dẹp khu mộ phần vẫn có thể tiến hành nếu không động sâu huyệt mạch.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Theo các sách lịch cổ, Kim Dương là ngày có thiên hướng cát lợi đối với các hoạt động giao thương. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp người hỗ trợ hoặc tìm được cơ hội tốt. Vì vậy đây thường được xem là thời điểm thích hợp để mở rộng quan hệ và tìm kiếm lợi ích trong công việc.
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Dương được xem là ngày thuận lợi cho các hoạt động liên quan đến di chuyển và giao tiếp. Khí vận của ngày mang tính lưu thông, giúp hành trình ít gặp trở ngại. Những việc cần gặp gỡ, trao đổi hoặc hợp tác thường tiến hành thuận lợi và có khả năng mang lại kết quả tốt.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Theo các sách lịch cổ, Kim Dương là ngày có thiên hướng cát lợi đối với các hoạt động giao thương. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp người hỗ trợ hoặc tìm được cơ hội tốt. Vì vậy đây thường được xem là thời điểm thích hợp để mở rộng quan hệ và tìm kiếm lợi ích trong công việc.
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Dương được xem là ngày thuận lợi cho các hoạt động liên quan đến di chuyển và giao tiếp. Khí vận của ngày mang tính lưu thông, giúp hành trình ít gặp trở ngại. Những việc cần gặp gỡ, trao đổi hoặc hợp tác thường tiến hành thuận lợi và có khả năng mang lại kết quả tốt.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm nên ⛔ hạn chế tranh luận hoặc đưa ra quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác. Những lời nói thiếu cân nhắc trong giờ này có thể dẫn đến hiểu lầm không đáng có.
Do đó, người xưa thường khuyên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các cuộc thảo luận căng thẳng.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm nên ⛔ hạn chế tranh luận hoặc đưa ra quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác. Những lời nói thiếu cân nhắc trong giờ này có thể dẫn đến hiểu lầm không đáng có.
Do đó, người xưa thường khuyên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các cuộc thảo luận căng thẳng.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Tư
09
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 9/9/2054
- Âm lịch: Ngày 8/8/2054
- Can chi: Quý Sửu - Tháng: Quý Dậu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Năm
10
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 10/9/2054
- Âm lịch: Ngày 9/8/2054
- Can chi: Giáp Dần - Tháng: Quý Dậu
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
11
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 11/9/2054
- Âm lịch: Ngày 10/8/2054
- Can chi: Ất Mão - Tháng: Quý Dậu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Bảy
12
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 12/9/2054
- Âm lịch: Ngày 11/8/2054
- Can chi: Bính Thìn - Tháng: Quý Dậu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Chủ Nhật
13
Tháng 9
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 13/9/2054
- Âm lịch: Ngày 12/8/2054
- Can chi: Đinh Tỵ - Tháng: Quý Dậu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
