Lịch Vạn Niên Ngày 8/8/2017

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 08/08/2017
📅08
DƯƠNG LỊCHTHỨ BATháng 08/2017
☯️17
ÂM LỊCHTháng 06Năm 2017
☯️ Ngọc Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Lập Thu
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Đinh Mão
💧
Lục diệu
Không Vong
✨
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thành - Nguyệt Không - Tam Hợp Sao xấu Hoang Sa - Sát Sư - Phi Mã
🌼
Trực
Trực Nguy
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★★★★☆
Tốt
Xây dựng, làm nhà
★★★★☆
Tốt
Khai trương, mở hàng
★★★★★
Tốt
An táng, mai táng
★★★★★
Tốt
Tế tự, tế lễ
★★★★★
Tốt
Động thổ, đào móng
★★★★☆
Tốt
Xuất hành, đi xa
★★★☆☆
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
★★★★★
Tốt
Cầu tài, lộc
★★★★★
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
★★★★★
Tốt
Làm việc thiện
★★★★★
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
★★★★☆
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
★★★★★
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
★★★★★
Tốt
Khai giảng, nhập học
★★★★★
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★★★☆
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 8/8/2017

Dương LịchThứ Ba - Ngày 8 - Tháng 8 - Năm 2017
Âm LịchNgày 17/6/2017
Tức ngày: Đinh Mão - Tháng: Đinh Mùi
Đặc điểmNgày: Ngọc Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Nguy  -  Lục Diệu: Không Vong  -  Tiết khí: Lập Thu
Tuổi xung khắcDậu (Lục xung), Thìn (Lục hại), Thân (Phá), Tý (Tương hình), Tý - Ngọ - Dậu (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpMùi - Hợi
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Nguy
Tổng quan cát hung
Trực Nguy không hoàn toàn đại hung, nhưng tiềm ẩn rủi ro cao. Nên hạn chế việc quan trọng và tập trung duy trì sự an toàn.
✅ Nên làm
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
Việc nên làm ngày Trực Nguy
Kiểm tra, rà soát an toàn
Bảo trì hệ thống
Hoàn thiện việc tồn đọng nhỏ
Tập trung ổn định tâm lý và tránh xung đột.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc vay vốn lớn.
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.
⛔ Không nên xuất hành xa cầu tài.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thành - Nguyệt Không - Tam Hợp
Sao xấu
Hoang Sa - Sát Sư - Phi Mã
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Vĩ
Luận khí vận Sao Vĩ theo ngũ hành sinh khắc
Hành Thổ của Vĩ biểu thị tính ổn định và bao dung. Tuy nhiên, do là phần cuối của chu kỳ Thanh Long, nên khí lực đã giảm dần. Vì vậy ngày có Sao Vĩ không phù hợp khai mở đại sự dài hạn, nhưng lại tốt cho tổng kết, nghiệm thu, quyết toán.
Thổ khí giúp cố định thành quả, tránh dao động lớn. Đây là đặc điểm quan trọng khi xét ngày ký kết hoàn tất hoặc bàn giao.
✅ Nên làm
Nên nghiệm thu, bàn giao công trình
Khí Thổ ổn định của Vĩ tinh giúp cố định thành quả đã xây dựng trước đó. Bàn giao nhà cửa hoặc dự án vào ngày này dễ hạn chế phát sinh lỗi hậu kỳ.
Nên quyết toán, chốt sổ tài chính
Vĩ chủ thu hoạch nên thích hợp tổng kết thu chi, thanh toán hợp đồng, hoàn tất nghĩa vụ tài chính.
Nên tổng kết, đánh giá nhân sự
Ngày này thuận lợi cho họp tổng kết, đánh giá hiệu suất vì khí vận thiên về nhìn lại thay vì mở rộng.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ xây móng mới
Dương trạch khởi công vào ngày này có thể thiếu sinh khí tăng trưởng ban đầu.
Kiêng cưới hỏi long trọng
Vĩ tinh chủ kết thúc, không phù hợp cho sự kiện mở đầu cuộc sống hôn nhân.
Kiêng khai trương lớn
Vì khí lực đã vào giai đoạn cuối chu kỳ, việc khai trương dễ thiếu động năng phát triển dài hạn.
⚠️ Ngoại lệ
Dùng cho việc tái cấu trúc cuối kỳ
Vĩ tinh rất hợp để đóng chu kỳ cũ trước khi bước sang vận mới, giúp chuyển tiếp thuận lợi.
Gặp hành Kim sinh Thổ
Nếu ngày thuộc hành Kim vượng, Kim sinh Thổ làm tăng ổn định và có thể mở rộng nhẹ quy mô.
Phối trực Khai hoặc Thành
Nếu đi cùng trực tốt, có thể dùng cho khai mở quy mô nhỏ.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Nam Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí vui mừng và sự thuận lợi trong giao tiếp. Khi xuất hành theo phương vị của Hỷ Thần, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ thân hữu, kết giao bạn bè hoặc bàn bạc công việc quan trọng. Khí vận của thần này giúp tăng sự hòa hợp và giảm bớt xung khắc trong các cuộc gặp.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách hạn chế ảnh hưởng của hung khí.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong quan niệm lịch pháp cổ truyền, Bảo Thương tượng trưng cho sự bảo trợ và hanh thông. Vì vậy người xuất hành vào ngày này thường cảm nhận được sự thuận lợi từ hoàn cảnh xung quanh. Các việc liên quan đến gặp gỡ, cầu tài hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ đều có khả năng đạt kết quả khả quan.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Bảo Thương thường được xếp vào nhóm ngày tốt nhờ đặc tính ổn định và ít phát sinh hung khí. Khi con người di chuyển hoặc bắt đầu một hành trình trong ngày này, tâm thế dễ an định, hành trình ít bị gián đoạn. Vì vậy cổ nhân thường khuyến khích xuất hành trong ngày Bảo Thương nếu muốn công việc diễn ra thuận lợi.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu không thuận lợi cho các hoạt động cần sự đồng thuận. Các cuộc thương lượng hoặc bàn bạc công việc lớn dễ gặp trở ngại nếu diễn ra trong thời điểm này.
Người xưa khuyên nên dùng khoảng thời gian này cho những công việc mang tính chuẩn bị hoặc nghiên cứu.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tiểu Cát mang đặc tính cát lợi nhưng không quá mạnh. Đây là khoảng thời gian phù hợp để tiến hành các công việc cần sự thuận lợi nhẹ nhàng như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc hoàn thành nhiệm vụ trong ngày.
Những việc mang tính mạo hiểm cao nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Không Vong được xem là khung giờ cần thận trọng. Những việc như xuất hành xa, giao dịch tài chính lớn hoặc ký kết hợp đồng nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, nên dành thời gian để chuẩn bị và xem xét lại kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU