XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
29
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 10/2068
04
ÂM LỊCHTháng 10Năm 2068
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Đinh Tỵ
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Cửu Không - Tử Khí - Tiểu Sát
Trực
Trực Nguy
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Đông
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 29/10/2068
| Dương Lịch | Thứ Hai - Ngày 29 - Tháng 10 - Năm 2068 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 4/10/2068 - Tức Tức ngày: Đinh Tỵ - Tháng: Quý Hợi |
| Đặc điểm | Ngày: Thiên Lao Hắc Đạo - Trực: Trực Nguy - Lục Diệu: Lưu Niên - Tiết khí: Sương Giáng |
| Tuổi xung khắc | Hợi (Lục xung), Dần (Lục hại), Ngọ (Phá), Dần - Thân (Tương hình), Dần - Thân - Hợi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Dậu - Sửu |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Nguy
Khí trường dao động
Ngày này mang tính cảnh báo nhiều hơn là cát lợi. Cần thận trọng, tính toán kỹ lưỡng trước khi hành động.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Nguy
Kiểm tra, rà soát an toàn
Bảo trì hệ thống
Hoàn thiện việc tồn đọng nhỏ
Tập trung ổn định tâm lý và tránh xung đột.
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên xuất hành xa cầu tài.
Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc vay vốn lớn.
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.
Khí trường dao động
Ngày này mang tính cảnh báo nhiều hơn là cát lợi. Cần thận trọng, tính toán kỹ lưỡng trước khi hành động.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Nguy
Kiểm tra, rà soát an toàn
Bảo trì hệ thống
Hoàn thiện việc tồn đọng nhỏ
Tập trung ổn định tâm lý và tránh xung đột.
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên xuất hành xa cầu tài.
Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc vay vốn lớn.
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Cửu Không - Tử Khí - Tiểu Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Thiên Lộc - Thiên Quan - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Cửu Không - Tử Khí - Tiểu Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Nguy
Giá trị cảnh báo và điều chỉnh của Sao Nguy
Sao Nguy không chỉ mang nghĩa hung, mà còn là lời nhắc nhở về sự cẩn trọng. Ngày này thích hợp để xem xét lại cấu trúc tổ chức, rà soát rủi ro và củng cố điểm yếu. Nếu biết chủ động điều chỉnh, có thể biến nguy thành an.
Hiểu đúng bản chất khí vận của Nguy tú giúp người hành sự tránh tâm lý sợ hãi cực đoan, đồng thời không chủ quan trước những dấu hiệu bất ổn.
✅ Nên làm
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
Nên củng cố nhân sự nội bộ
Trong tổ chức, khi có dấu hiệu bất ổn, việc tái cấu trúc và củng cố bộ máy là cần thiết. Sao Nguy hỗ trợ quá trình nhận diện lỗ hổng và khắc phục điểm yếu.
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp ⛔ hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
⛔ Kiêng kị
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Trong dương trạch, động thổ ngày này dễ làm nền móng thiếu ổn định, phát sinh sự cố kỹ thuật và hao tổn tài lực.
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn được giờ hoàng đạo vượng khí
Giờ tốt có thể bù đắp phần dao động của tú, giúp cân bằng khí trường trong phạm vi ⛔ hạn chế.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
Giá trị cảnh báo và điều chỉnh của Sao Nguy
Sao Nguy không chỉ mang nghĩa hung, mà còn là lời nhắc nhở về sự cẩn trọng. Ngày này thích hợp để xem xét lại cấu trúc tổ chức, rà soát rủi ro và củng cố điểm yếu. Nếu biết chủ động điều chỉnh, có thể biến nguy thành an.
Hiểu đúng bản chất khí vận của Nguy tú giúp người hành sự tránh tâm lý sợ hãi cực đoan, đồng thời không chủ quan trước những dấu hiệu bất ổn.
✅ Nên làm
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
Nên củng cố nhân sự nội bộ
Trong tổ chức, khi có dấu hiệu bất ổn, việc tái cấu trúc và củng cố bộ máy là cần thiết. Sao Nguy hỗ trợ quá trình nhận diện lỗ hổng và khắc phục điểm yếu.
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp ⛔ hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
⛔ Kiêng kị
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Trong dương trạch, động thổ ngày này dễ làm nền móng thiếu ổn định, phát sinh sự cố kỹ thuật và hao tổn tài lực.
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn được giờ hoàng đạo vượng khí
Giờ tốt có thể bù đắp phần dao động của tú, giúp cân bằng khí trường trong phạm vi ⛔ hạn chế.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Phương vị của Hỷ Thần được xem là hướng cát cho các hoạt động mang tính giao tế và nhân duyên. Khi xuất hành theo hướng này, người xưa tin rằng dễ gặp điều vui vẻ, lời nói dễ được người khác tiếp nhận và các mối quan hệ được cải thiện. Nhờ đó những việc liên quan đến thương nghị hoặc hợp tác thường thuận lợi hơn.
Khi phương xuất hành gặp Tài Thần, khí vận của ngày thường thiên về lợi ích kinh tế. Hướng này thích hợp cho các chuyến đi nhằm mục đích giao dịch, buôn bán hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc có thể tiến triển thuận lợi và mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần là hung thần đại diện cho khí trường bất lợi trong hệ thống trạch nhật cổ pháp. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Hạc Thần, người xưa cho rằng công việc dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn công sức. Do đó hướng này thường được khuyên tránh khi tiến hành các việc quan trọng.
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Phương vị của Hỷ Thần được xem là hướng cát cho các hoạt động mang tính giao tế và nhân duyên. Khi xuất hành theo hướng này, người xưa tin rằng dễ gặp điều vui vẻ, lời nói dễ được người khác tiếp nhận và các mối quan hệ được cải thiện. Nhờ đó những việc liên quan đến thương nghị hoặc hợp tác thường thuận lợi hơn.
Khi phương xuất hành gặp Tài Thần, khí vận của ngày thường thiên về lợi ích kinh tế. Hướng này thích hợp cho các chuyến đi nhằm mục đích giao dịch, buôn bán hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc có thể tiến triển thuận lợi và mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần là hung thần đại diện cho khí trường bất lợi trong hệ thống trạch nhật cổ pháp. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Hạc Thần, người xưa cho rằng công việc dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn công sức. Do đó hướng này thường được khuyên tránh khi tiến hành các việc quan trọng.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Theo cách giải thích của lịch pháp cổ truyền, ngày Kim Thổ mang tính chất trì trệ hơn so với các ngày cát. Khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh không thuận lợi, công việc tiến hành chậm chạp và kết quả đạt được thường không như mong muốn. Vì vậy các việc lớn như ký kết, khởi hành xa hoặc cầu tài cầu lợi nên cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Ngày Kim Thổ thường được xem là thời điểm cần thận trọng trong việc đi lại và giao dịch. Khí vận của ngày khiến mọi việc dễ phát sinh chậm trễ, đặc biệt là các công việc liên quan đến thương mại hoặc hợp tác. Vì vậy nếu có thể, nên dời việc quan trọng sang ngày khác để đạt kết quả tốt hơn.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Theo cách giải thích của lịch pháp cổ truyền, ngày Kim Thổ mang tính chất trì trệ hơn so với các ngày cát. Khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh không thuận lợi, công việc tiến hành chậm chạp và kết quả đạt được thường không như mong muốn. Vì vậy các việc lớn như ký kết, khởi hành xa hoặc cầu tài cầu lợi nên cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Ngày Kim Thổ thường được xem là thời điểm cần thận trọng trong việc đi lại và giao dịch. Khí vận của ngày khiến mọi việc dễ phát sinh chậm trễ, đặc biệt là các công việc liên quan đến thương mại hoặc hợp tác. Vì vậy nếu có thể, nên dời việc quan trọng sang ngày khác để đạt kết quả tốt hơn.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Tiểu Cát thích hợp cho các hoạt động giao tiếp và giải quyết công việc thường ngày. Các cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin thường diễn ra khá thuận lợi.
Tuy vậy, nên tránh các quyết định vội vàng hoặc thiếu suy xét.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Tiểu Cát thích hợp cho các hoạt động giao tiếp và giải quyết công việc thường ngày. Các cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin thường diễn ra khá thuận lợi.
Tuy vậy, nên tránh các quyết định vội vàng hoặc thiếu suy xét.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Ba
30
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 30/10/2068
- Âm lịch: Ngày 5/10/2068
- Can chi: Mậu Ngọ - Tháng: Quý Hợi
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
31
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 31/10/2068
- Âm lịch: Ngày 6/10/2068
- Can chi: Kỷ Mùi - Tháng: Quý Hợi
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Năm
01
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 1/11/2068
- Âm lịch: Ngày 7/10/2068
- Can chi: Canh Thân - Tháng: Quý Hợi
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
02
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 2/11/2068
- Âm lịch: Ngày 8/10/2068
- Can chi: Tân Dậu - Tháng: Quý Hợi
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Bảy
03
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 3/11/2068
- Âm lịch: Ngày 9/10/2068
- Can chi: Nhâm Tuất - Tháng: Quý Hợi
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
