Lịch Vạn Niên Ngày 27/4/2059

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅27
DƯƠNG LỊCHCHỦ NHẬTTháng 04/2059
☯️16
ÂM LỊCHTháng 03Năm 2059
☯️ Thiên Lao Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Cốc Vũ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Giáp Tý
💧
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Đức - Thiên Quý - Thanh Long - Minh Đường - Bất Tương - Phúc Sinh Sao xấu Đại Sát - Tiểu Hao
🌼
Trực
Trực Thành
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Đông Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Bình thường
Động thổ, đào móng
Bình thường
Xuất hành, đi xa
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Xấu
Làm việc thiện
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 27/4/2059

Dương LịchChủ Nhật - Ngày 27 - Tháng 4 - Năm 2059
Âm LịchNgày Ngày 16/3/2059 - Tức
Tức ngày: Giáp Tý - Tháng: Mậu Thìn
Đặc điểmNgày: Thiên Lao Hắc Đạo  -  Trực: Trực Thành  -  Lục Diệu: Tốc Hỷ  -  Tiết khí: Cốc Vũ
Tuổi xung khắcNgọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThìn - Thân
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Thành
Đặc tính phong thủy ngày Trực Thành
Khí trường ngày này thiên về hoàn thiện và ổn định sau quá trình vận động. Những việc đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước đó nếu tiến hành vào ngày này dễ đạt kết quả tốt. Tuy nhiên, tính chất “thành” thiên về hoàn tất hơn là khởi đầu mới.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Thành
Cưới hỏi, đính hôn, nạp tài
Ký kết hợp đồng quan trọng
Nhậm chức, bổ nhiệm
Hoàn công xây dựng
Khai trương đã chuẩn bị kỹ
Công bố sản phẩm mới
Tổng kết dự án
Thiết lập thỏa thuận hợp tác dài hạn
Có thể mở rộng kinh doanh nếu nền tảng đã vững chắc.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên chấm dứt hợp đồng hợp tác quan trọng.
Tránh cải tổ quy mô lớn làm thay đổi cấu trúc hiện tại.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Thành
Phá dỡ nhà cửa
Giải thể tổ chức
Thanh lý tài sản lớn

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Đức - Thiên Quý - Thanh Long - Minh Đường - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Đại Sát - Tiểu Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Hư
Ảnh hưởng của Sao Hư đối với dương trạch và âm trạch
Trong phong thủy, ngày có Sao Hư chiếu thường bị xem là bất lợi cho động thổ, vì khí tán không đủ sức nâng đỡ long mạch. Đối với dương trạch, khởi công xây dựng dễ gặp trì trệ; đối với âm trạch, khai mở mộ phần có thể làm rối loạn trường khí vốn đã mong manh.
Tuy vậy, nếu chỉ tiến hành việc mang tính tháo dỡ, cải sửa nhẹ hoặc làm sạch không gian thì lại hợp tính chất “giải hư”.
✅ Nên làm
Nên thực hiện công việc hậu cần, chuẩn bị
Những việc mang tính chuẩn bị phía sau như kiểm kê, sắp xếp tài liệu rất phù hợp, vì không đòi hỏi khí thế khởi phát mạnh.
Nên dọn dẹp, thanh lọc không gian sống
Trong dương trạch, việc dọn dẹp, loại bỏ vật cũ hỏng sẽ giúp hóa giải phần khí tán loạn. Hành động này thuận theo tính chất giải hư của tú.
Nên tu tâm, tĩnh dưỡng
Ngày có Sao Hư chiếu thích hợp cho việc tĩnh tâm, suy ngẫm và điều chỉnh nội lực. Khi ngoại khí yếu, nội lực cần được củng cố.
⛔ Kiêng kị
Kiêng ký kết hợp đồng lớn
Vì khí vận thiếu ổn định, cam kết lâu dài trong ngày này dễ phát sinh thay đổi hoặc phá vỡ thỏa thuận.
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Khí tán không tụ khiến tài khí khó gom. Khai trương ngày này dễ gặp cảnh khách ít, doanh thu không ổn định.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí trường phân tán khiến quyết định thiếu điểm tựa vững chắc, dễ dẫn đến hao tài.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi chỉ chỉnh sửa âm trạch nhỏ
Nếu chỉ tu bổ nhẹ, không động long mạch chính, có thể cân nhắc thực hiện.
⚠️ Ngoại lệ cho hoạt động nghiên cứu, sáng tạo
Trạng thái “hư” đôi khi mở ra không gian ý tưởng mới, phù hợp cho tư duy sáng tạo.
⚠️ Ngoại lệ với việc tháo dỡ, cải tạo
Những công việc mang tính phá bỏ cái cũ lại rất hợp với tính chất tán khí của Hư tú.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Đông Nam Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần mang ý nghĩa cát lợi đối với những việc liên quan đến tài chính và lợi ích vật chất. Xuất hành theo hướng có Tài Thần được xem là thuận lợi cho việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng nguồn thu. Khí vận của thần này giúp tăng khả năng gặp gỡ đối tác phù hợp và thúc đẩy các hoạt động giao dịch đạt kết quả tốt.
Khi xuất hành gặp phương vị Hạc Thần, khí vận thường bị xem là thiếu cát lợi. Điều này có thể khiến hành trình phát sinh những trở ngại nhỏ hoặc làm giảm hiệu quả của công việc dự định. Vì vậy người xưa thường tránh hướng này nếu có lựa chọn khác thuận lợi hơn.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Ngày Kim Dương cũng thích hợp cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khí vận của ngày giúp việc gặp gỡ đối tác hoặc trao đổi công việc trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên cổ nhân vẫn khuyên nên giữ sự cân nhắc cẩn trọng để tránh những quyết định thiếu suy xét.
Tổng thể mà xét, ngày Kim Dương là thời điểm tương đối thuận lợi cho việc xuất hành và giao tiếp. Khí vận của ngày giúp hành trình diễn ra suôn sẻ và các công việc liên quan đến gặp gỡ hoặc hợp tác có nhiều khả năng đạt kết quả tốt. Tuy vậy vẫn nên giữ sự thận trọng cần thiết để tránh những quyết định vội vàng.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo cổ pháp, giờ Đại An thích hợp cho những việc cần sự chắc chắn và lâu bền như ký kết hợp đồng, khai trương, mở cửa hàng hoặc bắt đầu một kế hoạch mới. Thời điểm này được cho là mang năng lượng ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, nên tránh tranh chấp hoặc giải quyết những vấn đề mang tính xung đột mạnh, bởi dù khí vận tốt nhưng việc kích động bất hòa có thể làm giảm hiệu quả của thời điểm cát lợi này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Tốc Hỷ mang tính chất linh hoạt và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để giải quyết những công việc đang cần phản hồi sớm.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định mang tính dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Lưu Niên mang đặc tính trì trệ và chậm tiến. Đây không phải là thời điểm thuận lợi để xuất hành hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng.
Người xưa thường khuyên nên dùng khoảng thời gian này để rà soát kế hoạch, chỉnh sửa công việc còn dang dở hoặc chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo, thay vì thực hiện các quyết định lớn.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Xích Khẩu biểu thị sự bất hòa trong lời nói. Đây không phải là thời điểm thuận lợi để tiến hành những công việc liên quan đến giao tiếp quan trọng hoặc thỏa thuận hợp tác.
Thay vào đó, có thể tận dụng khoảng thời gian này để xử lý các công việc cá nhân hoặc chuẩn bị kế hoạch cho thời điểm thuận lợi hơn.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho việc hoàn thành các công việc nhỏ hoặc giải quyết những nhiệm vụ còn dang dở. Những hoạt động mang tính nhẹ nhàng thường đạt kết quả tích cực.
Ngược lại, những kế hoạch lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Không Vong không phải là thời điểm thuận lợi cho việc khởi sự. Những hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại hoặc không đạt kết quả như mong đợi.
Người xưa khuyên nên tận dụng thời gian này để suy nghĩ, đánh giá kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU