Lịch Vạn Niên Ngày 25/2/2019

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 25/02/2019
📅25
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 02/2019
☯️21
ÂM LỊCHTháng 01Năm 2019
☯️ Bạch Hổ Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Vũ Thủy
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Quý Tỵ
💧
Lục diệu
Lưu Niên
✨
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Mã - Dịch Mã - Nguyệt Tài - Minh Đường Sao xấu Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Thiên Sát
🌼
Trực
Trực Bình
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
❮ LỊCH THÁNG 02/2019 ❯
T2T3T4T5T6T7CN
28
23
29
24
30
25
31
26
1
27
2
28
3
29
4
30
5
1/1
6
2
7
3
8
4
9
5
10
6
11
7
12
8
13
9
14
10
15
11
16
12
17
13
18
14
19
15
20
16
21
17
22
18
23
19
24
20
25
21
26
22
27
23
28
24
1
25
2
26
3
27
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★★★☆☆
Bình thường
Xây dựng, làm nhà
★★★☆☆
Bình thường
Khai trương, mở hàng
★★☆☆☆
Xấu
An táng, mai táng
★☆☆☆☆
Xấu
Tế tự, tế lễ
★★☆☆☆
Xấu
Động thổ, đào móng
★★☆☆☆
Xấu
Xuất hành, đi xa
★★☆☆☆
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
★★★☆☆
Bình thường
Cầu tài, lộc
★★☆☆☆
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
★☆☆☆☆
Xấu
Làm việc thiện
★★★☆☆
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
★★★☆☆
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
★★☆☆☆
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
★★★☆☆
Bình thường
Khai giảng, nhập học
★★☆☆☆
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★☆☆☆☆
Xấu

📅 TỔNG QUAN NGÀY 25/2/2019

Dương LịchThứ Hai - Ngày 25 - Tháng 2 - Năm 2019
Âm LịchNgày 21/1/2019
Tức ngày: Quý Tỵ - Tháng: Bính Dần
Đặc điểmNgày: Bạch Hổ Hắc Đạo  -  Trực: Trực Bình  -  Lục Diệu: Lưu Niên  -  Tiết khí: Vũ Thủy
Tuổi xung khắcHợi (Lục xung), Dần (Lục hại), Ngọ (Phá), Dần - Thân (Tương hình), Dần - Thân - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpDậu - Sửu
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Bình
Đặc tính ngày Trực Bình
Ngày này phù hợp cho các hoạt động thường nhật, xử lý việc hành chính và duy trì kế hoạch đang triển khai.
✅ Nên làm
Chăm sóc khách hàng, duy trì quan hệ đối tác.
Duy trì kế hoạch
Làm việc hành chính
Sắp xếp tài liệu
Kiểm tra, rà soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên đầu tư mạo hiểm hoặc thay đổi chiến lược lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Bình
Cưới hỏi trọng đại
Động thổ lớn
Khai trương quy mô lớn
⛔ Hạn chế di chuyển xa hoặc công tác dài ngày.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Mã - Dịch Mã - Nguyệt Tài - Minh Đường
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Thiên Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Nguy
Sao Nguy – Hung tú chủ về biến động và thế chông chênh
Sao Nguy thuộc phương Bắc trong hệ Nhị Thập Bát Tú, mang ý nghĩa “nguy” là cao, chênh vênh, dễ nghiêng đổ. Trong cổ pháp tinh tượng, đây là tú biểu thị trạng thái khí cơ bất ổn, thế đứng chưa vững, nền tảng còn dao động. Khí của Sao Nguy không hoàn toàn suy bại như Hư tú, nhưng lại thiếu sự cân bằng, dễ sinh biến động bất ngờ.
Vì vậy, ngày có Sao Nguy chiếu thường được xem là thời điểm cần thận trọng trong mọi quyết định trọng đại. Nếu hành sự nóng vội, dễ gặp tình trạng giữa đường phát sinh trở ngại, công việc không đi đến kết cục như dự tính ban đầu.
✅ Nên làm
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
Nên củng cố nhân sự nội bộ
Trong tổ chức, khi có dấu hiệu bất ổn, việc tái cấu trúc và củng cố bộ máy là cần thiết. Sao Nguy hỗ trợ quá trình nhận diện lỗ hổng và khắc phục điểm yếu.
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Trong dương trạch, động thổ ngày này dễ làm nền móng thiếu ổn định, phát sinh sự cố kỹ thuật và hao tổn tài lực.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn được giờ hoàng đạo vượng khí
Giờ tốt có thể bù đắp phần dao động của tú, giúp cân bằng khí trường trong phạm vi hạn chế.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Khi phương xuất hành gặp Hỷ Thần, khí vận trong ngày thường thiên về sự hòa hợp và vui vẻ. Hướng này đặc biệt thích hợp cho những việc cần sự đồng thuận như bàn bạc kế hoạch, ký kết hợp tác hoặc gặp gỡ đối tác. Sự hiện diện của Hỷ Thần giúp giảm bớt căng thẳng và tạo môi trường thuận lợi cho việc thương lượng.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Hạc Thần thường được liệt vào nhóm hướng bất lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp sự chậm trễ hoặc phát sinh khó khăn khiến công việc khó đạt kết quả như mong muốn. Vì vậy trong nhiều trường hợp nên ưu tiên chọn hướng có cát thần.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Ngày Kim Thổ trong phép xuất hành của Khổng Minh thường được xem là thời điểm khí vận chưa hoàn toàn hanh thông. Sự kết hợp giữa Kim và Thổ tạo nên trạng thái khí tượng nặng và chậm, khiến việc di chuyển hoặc khởi sự dễ gặp trở ngại bất ngờ. Vì vậy cổ nhân khuyên rằng trong ngày này nên hạn chế xuất hành xa hoặc tiến hành những việc quan trọng. Nếu bắt buộc phải đi lại, nên giữ tâm thế thận trọng, tránh nóng vội và chuẩn bị kỹ lưỡng để hạn chế rủi ro.
Khi xét về tổng thể, ngày Kim Thổ không thuận lợi cho các chuyến đi xa hoặc các hoạt động cần sự hanh thông nhanh chóng. Người xuất hành trong ngày này dễ gặp những yếu tố làm gián đoạn kế hoạch. Do đó nên ưu tiên các công việc ổn định, tránh khởi sự mới hoặc thay đổi lớn trong kế hoạch.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An thường được xem là thời điểm thuận lợi cho việc xuất hành đi xa, đặc biệt là những chuyến đi vì công việc hoặc giao thương. Theo quan niệm cổ truyền, khởi hành vào giờ này giúp hành trình được suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Người xưa khuyên rằng trong giờ Đại An nên tập trung vào những việc mang tính xây dựng và phát triển lâu dài, tránh những quyết định nóng vội hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU