Lịch Vạn Niên Ngày 25/11/2037

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅25
DƯƠNG LỊCHTHỨ TƯTháng 11/2037
☯️19
ÂM LỊCHTháng 10Năm 2037
☯️ Câu Trần Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Tiểu Tuyết
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Tân Sửu
💧
Lục diệu
Xích Khẩu
Sao chiếu
Sao tốt Giải Thần - Thiên Giải - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Dịch Mã Sao xấu Cửu Không - Tử Khí - Hoang Sa
🌼
Trực
Trực Mãn
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
LỊCH THÁNG 11/2037
T2T3T4T5T6T7CN
26
8
27
9
28
10
29
11
30
12
31
13
1
14
2
15
3
16
4
17
5
18
6
19
7
20
8
21
9
22
10
23
11
24
12
25
13
26
14
27
15
28
16
29
17
30
18
1/10
19
2
20
3
21
4
22
5
23
6
24
7
25
8
26
9
27
10
28
11
29
12
30
13
1
14
2
15
3
16
4
17
5
18
6
19
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Bình thường
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Xấu
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Bình thường
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 25/11/2037

Dương LịchThứ Tư - Ngày 25 - Tháng 11 - Năm 2037
Âm LịchNgày Ngày 19/10/2037 - Tức
Tức ngày: Tân Sửu - Tháng: Tân Hợi
Đặc điểmNgày: Câu Trần Hắc Đạo  -  Trực: Trực Mãn  -  Lục Diệu: Xích Khẩu  -  Tiết khí: Tiểu Tuyết
Tuổi xung khắcMùi (Lục xung), Ngọ (Lục hại), Tuất (Phá), Mùi - Tuất (Tương hình), Thìn - Tuất - Mùi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpTỵ - Dậu
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Mãn
Tính chất cát hung
Trực Mãn cát lợi cho việc hoàn thành, nhưng không thuận cho tranh chấp hay khởi sự mạo hiểm.
✅ Nên làm
Thu hoạch nông sản, nhập kho hàng hóa.
Tổ chức sự kiện khai tiệc, ăn mừng thành tựu.
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
⛔ Kiêng kị
Không thích hợp cho việc phá dỡ, tháo bỏ.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
⛔ Hạn chế tranh luận gây mất hòa khí.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Giải Thần - Thiên Giải - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Dịch Mã
Sao xấu
Cửu Không - Tử Khí - Hoang Sa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong truyền thống lịch pháp phương Đông, việc xem sao theo Ngọc Hạp không chỉ nhằm xác định ngày tốt xấu, mà còn giúp nhận biết xu hướng vận khí của thời điểm đó. Khi hiểu rõ ý nghĩa của các sao chiếu, người ta có thể lựa chọn thời điểm phù hợp để thực hiện công việc quan trọng.
Ngọc Hạp Thông Thư là một trong những hệ thống luận đoán ngày phổ biến nhất trong lịch pháp Á Đông. Phương pháp này kết hợp giữa tri thức thiên văn cổ đại và kinh nghiệm dân gian lâu đời, từ đó hình thành nên một bộ quy tắc giúp nhận diện thời điểm cát lợi để tiến hành công việc.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Chẩn
Luận tổng hợp cát – hung của Sao Chẩn
Tổng thể, Sao Chẩn thiên về công việc thanh tra, kết thúc, cải tổ hơn là khởi đầu. Hỏa khí ở trạng thái cuối chu kỳ khiến năng lượng hướng nội mạnh mẽ. Nếu cưỡng cầu khai trương, cưới hỏi, động thổ lớn dễ phát sinh bất ổn.
Ngược lại, nếu dùng để đóng sổ sách, giải quyết tranh chấp, sửa sai, thì hiệu quả cao. Tính chất “kết chu kỳ” của Chẩn khiến mọi việc đến hồi phân định rõ ràng. Đó chính là giá trị cốt lõi của sao này trong hệ thống cổ pháp.
✅ Nên làm
Nên tu sửa hậu trạch
Dương trạch dưới Sao Chẩn nên tập trung vào khu vực phía sau nhà, kho bãi hoặc phòng lưu trữ. Việc dọn dẹp, sửa chữa giúp điều tiết hỏa khí tồn đọng, tránh sinh tranh chấp nội bộ.
Nên hành pháp, giải quyết pháp lý
Vì Chẩn có tính phân định rõ ràng, việc ký kết văn bản chấm dứt hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý sẽ thuận lợi hơn so với ngày thiên về khai mở.
Nên hóa giải mâu thuẫn âm ỉ
Vì nội hỏa dễ làm lộ xung đột tiềm ẩn, đây là cơ hội đối thoại thẳng thắn. Nếu xử lý bằng thái độ ôn hòa, mâu thuẫn được giải tỏa tận gốc thay vì tích tụ lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng quyết định theo cảm xúc
Nội hỏa dễ khiến tâm lý nóng nảy. Nếu không giữ tỉnh táo, quyết định đưa ra sẽ thiếu cân nhắc.
Kiêng khai trương lớn
Hỏa khí cuối chu kỳ không thích hợp cho sự khởi đầu rầm rộ. Khai trương trong ngày này dễ gặp biến động nội bộ hoặc trục trặc nhân sự.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Năng lượng chuyển pha khiến dự án mới khó duy trì ổn định. Đầu tư lớn dễ gặp điều chỉnh ngoài dự tính.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ cát
Nếu chọn được giờ cát sinh trợ, tác động bất lợi của Chẩn giảm đáng kể.
⚠️ Ngoại lệ trong công việc thanh lọc
Các hoạt động dọn dẹp, giải trừ, chấm dứt tiêu cực luôn phù hợp, dù tổng thể ngày mang tính trung bình.
⚠️ Ngoại lệ trong trường hợp khẩn cấp
Việc sửa chữa gấp liên quan an toàn vẫn nên tiến hành, vì Chẩn hỗ trợ xử lý sự cố hơn là trì hoãn.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Khi phương xuất hành gặp Phúc Thần, vận khí ngày đó được xem là thuận lợi cho việc cầu an, cầu phúc và khởi đầu các kế hoạch nhẹ nhàng. Cát khí của Phúc Thần thiên về sự bền vững, giúp mọi việc tiến triển chậm rãi nhưng chắc chắn, phù hợp với các hoạt động xây dựng quan hệ và phát triển lâu dài.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Theo ghi chép của nhiều sách lịch pháp, Hạc Thần là dấu hiệu cho thấy phương vị không thuận lợi trong ngày. Các chuyến đi theo hướng này dễ phát sinh trở ngại hoặc khiến kế hoạch khó đạt kết quả mong muốn. Do đó hướng Hạc Thần thường được khuyên tránh.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Ngày Thuần Dương còn được xem là thời điểm thích hợp để bắt đầu những kế hoạch mới. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp điều kiện thuận lợi từ môi trường xung quanh. Những việc cần sự hỗ trợ hoặc hợp tác thường tiến triển theo hướng tích cực.
Theo quan niệm cổ truyền, khi dương khí thịnh thì mọi sự dễ thành. Ngày Thuần Dương vì vậy được xem là thời điểm thuận lợi cho các chuyến đi quan trọng. Hành trình bắt đầu trong ngày này thường diễn ra suôn sẻ và ít gặp trở ngại từ ngoại cảnh.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Tiểu Cát thích hợp cho các hoạt động giao tiếp và giải quyết công việc thường ngày. Các cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin thường diễn ra khá thuận lợi.
Tuy vậy, nên tránh các quyết định vội vàng hoặc thiếu suy xét.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU