Lịch Vạn Niên Ngày 14/11/2037

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅14
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 11/2037
☯️08
ÂM LỊCHTháng 10Năm 2037
☯️ Thanh Long Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Lập Đông
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Canh Dần
💧
Lục diệu
Tiểu Cát
Sao chiếu
Sao tốt Ích Hậu - Thiên Hỷ - Tam Hợp - Lục Hợp - Thiên Mã Sao xấu Cửu Không - Tử Khí - Đại Sát
🌼
Trực
Trực Bình
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
LỊCH THÁNG 11/2037
T2T3T4T5T6T7CN
26
8
27
9
28
10
29
11
30
12
31
13
1
14
2
15
3
16
4
17
5
18
6
19
7
20
8
21
9
22
10
23
11
24
12
25
13
26
14
27
15
28
16
29
17
30
18
1/10
19
2
20
3
21
4
22
5
23
6
24
7
25
8
26
9
27
10
28
11
29
12
30
13
1
14
2
15
3
16
4
17
5
18
6
19
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Tốt
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Tốt
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 14/11/2037

Dương LịchThứ Bảy - Ngày 14 - Tháng 11 - Năm 2037
Âm LịchNgày Ngày 8/10/2037 - Tức
Tức ngày: Canh Dần - Tháng: Tân Hợi
Đặc điểmNgày: Thanh Long Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Bình  -  Lục Diệu: Tiểu Cát  -  Tiết khí: Lập Đông
Tuổi xung khắcThân (Lục xung), Tỵ (Lục hại), Hợi (Phá), Dần - Tỵ - Thân (Tương hình), Thân - Tỵ - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpNgọ - Tuất
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Giờ hắc đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Bình
Ý nghĩa Trực Bình
Trực Bình biểu thị trạng thái cân bằng, ổn định và trung hòa. Khí vận không quá cát cũng không quá hung, thích hợp duy trì công việc hiện tại.
✅ Nên làm
Duy trì kế hoạch
Làm việc hành chính
Sắp xếp tài liệu
Chăm sóc khách hàng, duy trì quan hệ đối tác.
Hoàn thành việc tồn đọng nhỏ lẻ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Bình
Cưới hỏi trọng đại
Động thổ lớn
Khai trương quy mô lớn
⛔ Không nên đầu tư mạo hiểm hoặc thay đổi chiến lược lớn.
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị quá cao.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Tam Hợp - Lục Hợp - Thiên Mã
Sao xấu
Cửu Không - Tử Khí - Đại Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Vị
Bản chất ngũ hành của Sao Vị
Sao Vị hành Thổ, mà Thổ chủ trung tâm, điều hòa tứ hành. Khi lâm nhật, khí vận có xu hướng hội tụ về trục cân bằng. Điều này khiến ngày có Sao Vị thích hợp cho việc quản lý, phân bổ và điều chỉnh tài nguyên.
Khác với các tú tinh chủ khai phá, Vị tinh thiên về củng cố nội lực. Vì vậy, những việc cần tích lũy lâu dài sẽ được hỗ trợ tốt hơn so với việc bộc phát.
✅ Nên làm
Nên tích lũy tài sản và lập quỹ dự phòng
Sao Vị chủ kho lẫm nên rất thuận cho việc gửi tiết kiệm, xây dựng quỹ tài chính hoặc hoạch định ngân sách dài hạn. Thổ khí giúp tài lộc ổn định, giảm nguy cơ hao hụt.
Về khí vận, đây là dạng tụ khí, thích hợp cho hành vi giữ và bảo toàn hơn là chi mạnh.
Nên sửa chữa kho bãi, nhà xưởng
Vì Vị tinh liên quan tích trữ, việc chỉnh trang kho bãi hoặc khu lưu trữ trong ngày này giúp củng cố dương trạch, tránh thất thoát khí tài.
Nên mua đất hoặc bất động sản dài hạn
Thổ gặp Thổ càng vượng, nên việc mua đất tích trữ hoặc đầu tư dài hạn vào bất động sản được xem là thuận khí.
⛔ Kiêng kị
Kiêng di dời mộ phần quy mô lớn
Trong âm trạch, Thổ khí cần ổn định. Việc di dời lớn có thể làm xáo trộn long mạch nếu không xét kỹ địa thế.
Kiêng đầu tư lướt sóng ngắn hạn
Ngày này không thuận cho dòng tiền biến động nhanh. Thổ khí làm chậm chu kỳ sinh lợi ngắn hạn.
Kiêng thay đổi cấu trúc tổ chức đột ngột
Vì khí thiên về ổn định, thay đổi mạnh có thể tạo thế mất cân bằng nội bộ.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh lưu thông
Nếu đồng cung với sao chủ Thủy hoặc Mộc, dòng khí được kích hoạt, có thể tiến hành khai trương quy mô vừa.
⚠️ Ngoại lệ theo mệnh Kim
Thổ sinh Kim, người mệnh Kim có thể triển khai đầu tư dài hạn thuận lợi hơn bình thường.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp Trực Mãn
Nếu ngày có Trực Mãn đi kèm, việc tích lũy và mở rộng kho tàng càng thêm thuận lợi.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Hỷ Thần là cát thần chủ về niềm vui, nhân duyên và sự hòa hợp trong các mối quan hệ. Khi xuất hành theo phương có Hỷ Thần, khí trường thường mang tính cát tường, giúp người đi đường dễ gặp điều vui vẻ, thuận lợi trong giao tiếp và tạo dựng quan hệ. Những việc gặp gỡ, kết giao, bàn bạc công việc hoặc cầu duyên thường được xem là thuận lợi khi đi về hướng này.
Khi phương xuất hành gặp Tài Thần, khí vận của ngày thường thiên về lợi ích kinh tế. Hướng này thích hợp cho các chuyến đi nhằm mục đích giao dịch, buôn bán hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc có thể tiến triển thuận lợi và mang lại kết quả khả quan.
Theo quan niệm phong thủy cổ pháp, phương vị của Hạc Thần thường không thích hợp cho các hoạt động cầu tài, giao dịch hoặc ký kết. Khí vận tại hướng này được cho là thiếu ổn định, dễ làm phát sinh những yếu tố bất lợi trong quá trình thực hiện công việc.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Huyền Vũ
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Trong quan niệm cổ truyền, Huyền Vũ còn tượng trưng cho những yếu tố khó lường. Khi xuất hành vào ngày này, con người có thể gặp những tình huống phát sinh ngoài dự kiến. Vì vậy nên tránh các quyết định vội vàng và ⛔ hạn chế các chuyến đi có tính chất quan trọng.
Ngày Huyền Vũ trong phép xuất hành của Khổng Minh thường được xem là thời điểm có nhiều hung khí, không thuận lợi cho việc đi xa hoặc khởi sự quan trọng. Trong cổ thư, Huyền Vũ tượng trưng cho sự u ám và tiềm ẩn bất ổn. Vì vậy nếu xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp trở ngại trên đường đi hoặc phát sinh những việc ngoài dự kiến. Cổ nhân khuyên nên ⛔ hạn chế di chuyển xa, tránh các việc trọng đại và giữ tâm thế thận trọng để giảm thiểu rủi ro.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo cổ pháp, giờ Đại An thích hợp cho những việc cần sự chắc chắn và lâu bền như ký kết hợp đồng, khai trương, mở cửa hàng hoặc bắt đầu một kế hoạch mới. Thời điểm này được cho là mang năng lượng ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, nên tránh tranh chấp hoặc giải quyết những vấn đề mang tính xung đột mạnh, bởi dù khí vận tốt nhưng việc kích động bất hòa có thể làm giảm hiệu quả của thời điểm cát lợi này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Tốc Hỷ mang tính chất linh hoạt và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để giải quyết những công việc đang cần phản hồi sớm.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định mang tính dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên mang ý nghĩa vận khí chậm và thiếu sự bứt phá. Đây không phải là thời điểm lý tưởng để bắt đầu những việc quan trọng.
Tuy vậy, việc suy tính kế hoạch, kiểm tra công việc và chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho việc hoàn thành các công việc nhỏ hoặc giải quyết những nhiệm vụ còn dang dở. Những hoạt động mang tính nhẹ nhàng thường đạt kết quả tích cực.
Ngược lại, những kế hoạch lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Không Vong không phải là thời điểm thuận lợi cho việc khởi sự. Những hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại hoặc không đạt kết quả như mong đợi.
Người xưa khuyên nên tận dụng thời gian này để suy nghĩ, đánh giá kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU