THÔNG TIN NGÀY 24/04/2046
24
DƯƠNG LỊCHTHỨ BATháng 04/2046
19
ÂM LỊCHTháng 03Năm 2046
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Quý Sửu
Lục diệu
Xích Khẩu
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Mã - Dịch Mã - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Đại Sát - Tiểu Hao
Trực
Trực Thu
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Chính Đông
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 24/4/2046
| Dương Lịch | Thứ Ba - Ngày 24 - Tháng 4 - Năm 2046 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 19/3/2046 Tức ngày: Quý Sửu - Tháng: Nhâm Thìn |
| Đặc điểm | Ngày: Câu Trần Hắc Đạo - Trực: Trực Thu - Lục Diệu: Xích Khẩu - Tiết khí: Cốc Vũ |
| Tuổi xung khắc | Mùi (Lục xung), Ngọ (Lục hại), Tuất (Phá), Mùi - Tuất (Tương hình), Thìn - Tuất - Mùi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Tỵ - Dậu |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Thu
Đặc tính phong thủy ngày Trực Thu
Khí vận thiên về thu gom và tích lũy. Phù hợp cho việc thu hồi công nợ, tổng kết tài chính và củng cố tài sản. Không thích hợp cho việc chi tiêu lớn hoặc mở rộng rủi ro.
✅ Nên làm
Chốt giao dịch đã thỏa thuận
Nhận bàn giao tài sản
Tích lũy vốn
Gia tăng tiết kiệm
Phù hợp tổ chức họp tổng kết và đánh giá hiệu quả công việc.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Thu
Thu hồi công nợ
Tổng kết tài chính
Ký hợp đồng nhận lợi ích
Củng cố quỹ dự phòng
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Thu
Khai trương mới
Đầu tư mạo hiểm
Chi tiêu lớn vượt dự toán
⛔ Không nên mở rộng kinh doanh quy mô lớn.
Không phù hợp cho phá dỡ hoặc cải tổ cấu trúc mạnh.
Đặc tính phong thủy ngày Trực Thu
Khí vận thiên về thu gom và tích lũy. Phù hợp cho việc thu hồi công nợ, tổng kết tài chính và củng cố tài sản. Không thích hợp cho việc chi tiêu lớn hoặc mở rộng rủi ro.
✅ Nên làm
Chốt giao dịch đã thỏa thuận
Nhận bàn giao tài sản
Tích lũy vốn
Gia tăng tiết kiệm
Phù hợp tổ chức họp tổng kết và đánh giá hiệu quả công việc.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Thu
Thu hồi công nợ
Tổng kết tài chính
Ký hợp đồng nhận lợi ích
Củng cố quỹ dự phòng
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Thu
Khai trương mới
Đầu tư mạo hiểm
Chi tiêu lớn vượt dự toán
⛔ Không nên mở rộng kinh doanh quy mô lớn.
Không phù hợp cho phá dỡ hoặc cải tổ cấu trúc mạnh.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Mã - Dịch Mã - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Đại Sát - Tiểu Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Thiên Mã - Dịch Mã - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Đại Sát - Tiểu Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Chủy
Bản chất ngũ hành và khí vận của Sao Chủy
Sao Chủy hành Kim, mang tính cương nghị và quyết đoán. Trong chu trình sinh khắc, Kim chủ cắt gọt, loại bỏ tạp chất. Vì vậy, khí vận của sao này thiên về thanh lọc, chỉnh sửa và chấn chỉnh trật tự.
Khi lâm nhật, khí trường hình thành thế “phân minh”, giúp làm rõ ranh giới giữa đúng và sai. Điều này thuận lợi cho việc xét duyệt hồ sơ, rà soát quy định và xử lý tranh chấp.
✅ Nên làm
Nên giải quyết tranh chấp pháp lý
Kim khí sắc bén giúp làm rõ lập luận và củng cố chứng cứ. Ngày này thuận cho việc thương thảo, xử lý hồ sơ kiện tụng hoặc ký kết thỏa thuận hòa giải.
Khí vận phân minh giúp ⛔ hạn chế sự nhập nhằng trong quyết định.
Nên kiểm tra, thanh tra nội bộ
Sao Chủy hỗ trợ rà soát sai sót, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và quản trị.
Nên đàm phán lại điều khoản hợp đồng
Ngày này thích hợp để điều chỉnh điều khoản bất lợi, vì khí Kim giúp củng cố lý lẽ.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương lớn
Khí thiên về chỉnh sửa hơn là mở rộng, nếu khai trương lớn có thể thiếu sinh khí ban đầu.
Kiêng động thổ quy mô lớn
Trong dương trạch, Kim khí mạnh có thể xung động địa khí nếu phá nền móng lớn.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí sắc bén khiến quyết định dễ nghiêng về phản ứng nhanh, thiếu cân nhắc dài hạn.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh hòa giải
Nếu đồng cung với sao chủ hòa hợp, việc cưới hỏi quy mô nhỏ vẫn có thể tiến hành.
⚠️ Ngoại lệ theo mệnh Thủy
Kim sinh Thủy, người mệnh Thủy có thể tận dụng ngày này để khai trương quy mô vừa.
⚠️ Ngoại lệ khi địa khí vững mạnh
Nếu long mạch ổn định, việc động thổ quy mô nhỏ vẫn có thể thực hiện an toàn.
Bản chất ngũ hành và khí vận của Sao Chủy
Sao Chủy hành Kim, mang tính cương nghị và quyết đoán. Trong chu trình sinh khắc, Kim chủ cắt gọt, loại bỏ tạp chất. Vì vậy, khí vận của sao này thiên về thanh lọc, chỉnh sửa và chấn chỉnh trật tự.
Khi lâm nhật, khí trường hình thành thế “phân minh”, giúp làm rõ ranh giới giữa đúng và sai. Điều này thuận lợi cho việc xét duyệt hồ sơ, rà soát quy định và xử lý tranh chấp.
✅ Nên làm
Nên giải quyết tranh chấp pháp lý
Kim khí sắc bén giúp làm rõ lập luận và củng cố chứng cứ. Ngày này thuận cho việc thương thảo, xử lý hồ sơ kiện tụng hoặc ký kết thỏa thuận hòa giải.
Khí vận phân minh giúp ⛔ hạn chế sự nhập nhằng trong quyết định.
Nên kiểm tra, thanh tra nội bộ
Sao Chủy hỗ trợ rà soát sai sót, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và quản trị.
Nên đàm phán lại điều khoản hợp đồng
Ngày này thích hợp để điều chỉnh điều khoản bất lợi, vì khí Kim giúp củng cố lý lẽ.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương lớn
Khí thiên về chỉnh sửa hơn là mở rộng, nếu khai trương lớn có thể thiếu sinh khí ban đầu.
Kiêng động thổ quy mô lớn
Trong dương trạch, Kim khí mạnh có thể xung động địa khí nếu phá nền móng lớn.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí sắc bén khiến quyết định dễ nghiêng về phản ứng nhanh, thiếu cân nhắc dài hạn.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh hòa giải
Nếu đồng cung với sao chủ hòa hợp, việc cưới hỏi quy mô nhỏ vẫn có thể tiến hành.
⚠️ Ngoại lệ theo mệnh Thủy
Kim sinh Thủy, người mệnh Thủy có thể tận dụng ngày này để khai trương quy mô vừa.
⚠️ Ngoại lệ khi địa khí vững mạnh
Nếu long mạch ổn định, việc động thổ quy mô nhỏ vẫn có thể thực hiện an toàn.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Khi phương xuất hành gặp Hỷ Thần, khí vận trong ngày thường thiên về sự hòa hợp và vui vẻ. Hướng này đặc biệt thích hợp cho những việc cần sự đồng thuận như bàn bạc kế hoạch, ký kết hợp tác hoặc gặp gỡ đối tác. Sự hiện diện của Hỷ Thần giúp giảm bớt căng thẳng và tạo môi trường thuận lợi cho việc thương lượng.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Hạc Thần thường được liệt vào nhóm hướng bất lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp sự chậm trễ hoặc phát sinh khó khăn khiến công việc khó đạt kết quả như mong muốn. Vì vậy trong nhiều trường hợp nên ưu tiên chọn hướng có cát thần.
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Khi phương xuất hành gặp Hỷ Thần, khí vận trong ngày thường thiên về sự hòa hợp và vui vẻ. Hướng này đặc biệt thích hợp cho những việc cần sự đồng thuận như bàn bạc kế hoạch, ký kết hợp tác hoặc gặp gỡ đối tác. Sự hiện diện của Hỷ Thần giúp giảm bớt căng thẳng và tạo môi trường thuận lợi cho việc thương lượng.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Hạc Thần thường được liệt vào nhóm hướng bất lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp sự chậm trễ hoặc phát sinh khó khăn khiến công việc khó đạt kết quả như mong muốn. Vì vậy trong nhiều trường hợp nên ưu tiên chọn hướng có cát thần.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Tổng thể mà xét, ngày Thuần Dương là thời điểm cát lợi cho việc xuất hành và giao tiếp. Khí vận của ngày mang tính khai mở và sinh trưởng, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Vì vậy cổ nhân thường xem đây là ngày thích hợp để khởi hành, cầu tài lộc hoặc tiến hành các việc quan trọng.
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày Thuần Dương mang ý nghĩa dương khí thuần chính, tượng trưng cho sự sáng tỏ và thịnh vượng. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp quý nhân giúp đỡ hoặc gặp hoàn cảnh thuận lợi trên đường đi. Vì vậy các hoạt động như tìm kiếm cơ hội, giao thương hoặc hợp tác thường đạt kết quả tích cực.
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Tổng thể mà xét, ngày Thuần Dương là thời điểm cát lợi cho việc xuất hành và giao tiếp. Khí vận của ngày mang tính khai mở và sinh trưởng, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Vì vậy cổ nhân thường xem đây là ngày thích hợp để khởi hành, cầu tài lộc hoặc tiến hành các việc quan trọng.
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày Thuần Dương mang ý nghĩa dương khí thuần chính, tượng trưng cho sự sáng tỏ và thịnh vượng. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp quý nhân giúp đỡ hoặc gặp hoàn cảnh thuận lợi trên đường đi. Vì vậy các hoạt động như tìm kiếm cơ hội, giao thương hoặc hợp tác thường đạt kết quả tích cực.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An tượng trưng cho trạng thái an hòa của vận khí trong ngày. Đây là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành các hoạt động mang tính hợp tác, giao thương hoặc thỏa thuận công việc.
Người xưa khuyên rằng nên tránh những hành động gây bất hòa hoặc tranh chấp trong giờ này để duy trì sự thuận lợi của thời vận.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ là thời điểm thuận lợi để tiến hành các hoạt động giao tiếp và gặp gỡ. Những cuộc trao đổi công việc hoặc thỏa thuận mang tính linh hoạt thường dễ đạt kết quả tích cực khi bắt đầu vào khung giờ này.
Tuy nhiên, các quyết định quan trọng liên quan đến tài chính lớn hoặc kế hoạch dài hạn nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo phép luận giờ xuất hành, Lưu Niên không phải là thời điểm thích hợp để bắt đầu những việc quan trọng. Việc xuất hành, ký kết hợp đồng hoặc mở rộng kinh doanh nên tránh thực hiện vào giờ này.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian thuận lợi để đánh giá lại tình hình công việc và điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An tượng trưng cho trạng thái an hòa của vận khí trong ngày. Đây là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành các hoạt động mang tính hợp tác, giao thương hoặc thỏa thuận công việc.
Người xưa khuyên rằng nên tránh những hành động gây bất hòa hoặc tranh chấp trong giờ này để duy trì sự thuận lợi của thời vận.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ là thời điểm thuận lợi để tiến hành các hoạt động giao tiếp và gặp gỡ. Những cuộc trao đổi công việc hoặc thỏa thuận mang tính linh hoạt thường dễ đạt kết quả tích cực khi bắt đầu vào khung giờ này.
Tuy nhiên, các quyết định quan trọng liên quan đến tài chính lớn hoặc kế hoạch dài hạn nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo phép luận giờ xuất hành, Lưu Niên không phải là thời điểm thích hợp để bắt đầu những việc quan trọng. Việc xuất hành, ký kết hợp đồng hoặc mở rộng kinh doanh nên tránh thực hiện vào giờ này.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian thuận lợi để đánh giá lại tình hình công việc và điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Tư
25
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 25/4/2046
- Âm lịch: Ngày 20/3/2046
- Can chi: Giáp Dần - Tháng: Nhâm Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
Thứ Năm
26
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 26/4/2046
- Âm lịch: Ngày 21/3/2046
- Can chi: Ất Mão - Tháng: Nhâm Thìn
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Sáu
27
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 27/4/2046
- Âm lịch: Ngày 22/3/2046
- Can chi: Bính Thìn - Tháng: Nhâm Thìn
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Bảy
28
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 28/4/2046
- Âm lịch: Ngày 23/3/2046
- Can chi: Đinh Tỵ - Tháng: Nhâm Thìn
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Chủ Nhật
29
Tháng 4
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 29/4/2046
- Âm lịch: Ngày 24/3/2046
- Can chi: Mậu Ngọ - Tháng: Nhâm Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Tốt
