XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
24
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 03/2057
20
ÂM LỊCHTháng 02Năm 2057
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Canh Thìn
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đạo - Thiên Đức - Nguyệt Đức
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thiên Hình
Trực
Trực Trừ
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Tây
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 24/3/2057
| Dương Lịch | Thứ Bảy - Ngày 24 - Tháng 3 - Năm 2057 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 20/2/2057 - Tức Tức ngày: Canh Thìn - Tháng: Quý Mão |
| Đặc điểm | Ngày: Huyền Vũ Hắc Đạo - Trực: Trực Trừ - Lục Diệu: Đại An - Tiết khí: Xuân Phân |
| Tuổi xung khắc | Tuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Thân - Tý |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Trừ
Thích hợp cắt bỏ điều cũ để chuẩn bị giai đoạn mới.
✅ Nên làm
Trả nợ, xóa nợ.
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Tháo dỡ vật cũ.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư lớn.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.
Thích hợp cắt bỏ điều cũ để chuẩn bị giai đoạn mới.
✅ Nên làm
Trả nợ, xóa nợ.
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Tháo dỡ vật cũ.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư lớn.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đạo - Thiên Đức - Nguyệt Đức
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đạo - Thiên Đức - Nguyệt Đức
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Đê
Luận khí vận Sao Đê theo học thuật cổ thư
Trong hệ thống Nhị Thập Bát Tú, Sao Đê tượng trưng cho phần “căn đế” – nền móng nhưng thiếu ổn định. Cổ thư ghi rằng Đê tinh động thì nhân sự ly tán, việc hợp tác khó bền. Điều này không phải hoàn toàn đại hung, nhưng đòi hỏi người hành sự phải biết “thu khí”, ⛔ không nên mở rộng quy mô.
Nếu biết tiết chế, giữ nội bộ ổn định, ngày có Đê vẫn có thể xử lý việc mang tính chỉnh sửa, thu dọn, tái cấu trúc thay vì khai mở mới.
✅ Nên làm
Nên xử lý việc tồn đọng, thanh lý, thu hồi
Vì Đê tinh có tính phân giải, ngày này phù hợp thu hồi nợ cũ, thanh lý hợp đồng, đóng sổ sách. Khí tán giúp giải quyết các mối ràng buộc kéo dài.
Nên cải tổ nội bộ, tái cấu trúc
Ngày Đê thích hợp rà soát cơ cấu tổ chức, thay đổi nhân sự không còn phù hợp. Tính “phá mạch” giúp loại bỏ phần suy yếu để tái lập trật tự mới.
Nên giải quyết tranh chấp cũ
Nếu có kiện tụng hoặc bất hòa tồn tại từ trước, ngày này thích hợp hòa giải hoặc chấm dứt bằng văn bản rõ ràng.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi, kết minh
Tính ly tán khiến hôn sự khó bền, dễ phát sinh hiểu lầm sau này.
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Ngày Đê không tụ tài khí, dễ thất thoát, khách hàng không ổn định.
Kiêng ký kết hợp đồng dài hạn
Khí phân rã khiến quan hệ hợp tác thiếu bền vững, dễ phát sinh tranh chấp pháp lý.
⚠️ Ngoại lệ
Gặp ngày hợp hành Thủy có thể giảm hung
Nếu Đê tinh lâm ngày có hành Thủy vượng, Thủy sinh Mộc giúp điều hòa khí tán, có thể giảm mức độ phân ly.
Gặp cát tinh đồng chiếu
Nếu đồng thời có Hoàng Đạo hoặc trực tốt chiếu, hung tính của Đê được tiết giảm đáng kể.
Dùng ngày để cắt bỏ điều xấu
Nếu chủ ý kết thúc quan hệ độc hại, ngày Đê lại thành hữu ích vì khí phân tách rõ ràng.
Luận khí vận Sao Đê theo học thuật cổ thư
Trong hệ thống Nhị Thập Bát Tú, Sao Đê tượng trưng cho phần “căn đế” – nền móng nhưng thiếu ổn định. Cổ thư ghi rằng Đê tinh động thì nhân sự ly tán, việc hợp tác khó bền. Điều này không phải hoàn toàn đại hung, nhưng đòi hỏi người hành sự phải biết “thu khí”, ⛔ không nên mở rộng quy mô.
Nếu biết tiết chế, giữ nội bộ ổn định, ngày có Đê vẫn có thể xử lý việc mang tính chỉnh sửa, thu dọn, tái cấu trúc thay vì khai mở mới.
✅ Nên làm
Nên xử lý việc tồn đọng, thanh lý, thu hồi
Vì Đê tinh có tính phân giải, ngày này phù hợp thu hồi nợ cũ, thanh lý hợp đồng, đóng sổ sách. Khí tán giúp giải quyết các mối ràng buộc kéo dài.
Nên cải tổ nội bộ, tái cấu trúc
Ngày Đê thích hợp rà soát cơ cấu tổ chức, thay đổi nhân sự không còn phù hợp. Tính “phá mạch” giúp loại bỏ phần suy yếu để tái lập trật tự mới.
Nên giải quyết tranh chấp cũ
Nếu có kiện tụng hoặc bất hòa tồn tại từ trước, ngày này thích hợp hòa giải hoặc chấm dứt bằng văn bản rõ ràng.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi, kết minh
Tính ly tán khiến hôn sự khó bền, dễ phát sinh hiểu lầm sau này.
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Ngày Đê không tụ tài khí, dễ thất thoát, khách hàng không ổn định.
Kiêng ký kết hợp đồng dài hạn
Khí phân rã khiến quan hệ hợp tác thiếu bền vững, dễ phát sinh tranh chấp pháp lý.
⚠️ Ngoại lệ
Gặp ngày hợp hành Thủy có thể giảm hung
Nếu Đê tinh lâm ngày có hành Thủy vượng, Thủy sinh Mộc giúp điều hòa khí tán, có thể giảm mức độ phân ly.
Gặp cát tinh đồng chiếu
Nếu đồng thời có Hoàng Đạo hoặc trực tốt chiếu, hung tính của Đê được tiết giảm đáng kể.
Dùng ngày để cắt bỏ điều xấu
Nếu chủ ý kết thúc quan hệ độc hại, ngày Đê lại thành hữu ích vì khí phân tách rõ ràng.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Tây Luận giải chi tiết
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Trong phép chọn ngày xuất hành, Đường Phong được xem là ngày có khí tượng tương đối thuận lợi. Hành trình bắt đầu vào ngày này thường có nhịp vận ổn định, ít phát sinh sự cố ngoài ý muốn. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên tận dụng ngày này cho các chuyến đi quan trọng hoặc các việc cần di chuyển nhiều.
Trong hệ thống lịch pháp cổ truyền, ngày Đường Phong mang ý nghĩa con đường rộng mở. Người xuất hành vào ngày này thường gặp hoàn cảnh thuận lợi hơn, dễ tiếp cận cơ hội mới và ít bị cản trở bởi ngoại cảnh. Vì vậy cổ nhân thường xem đây là thời điểm thích hợp cho các chuyến đi xa hoặc các hoạt động cần mở rộng quan hệ.
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Trong phép chọn ngày xuất hành, Đường Phong được xem là ngày có khí tượng tương đối thuận lợi. Hành trình bắt đầu vào ngày này thường có nhịp vận ổn định, ít phát sinh sự cố ngoài ý muốn. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên tận dụng ngày này cho các chuyến đi quan trọng hoặc các việc cần di chuyển nhiều.
Trong hệ thống lịch pháp cổ truyền, ngày Đường Phong mang ý nghĩa con đường rộng mở. Người xuất hành vào ngày này thường gặp hoàn cảnh thuận lợi hơn, dễ tiếp cận cơ hội mới và ít bị cản trở bởi ngoại cảnh. Vì vậy cổ nhân thường xem đây là thời điểm thích hợp cho các chuyến đi xa hoặc các hoạt động cần mở rộng quan hệ.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Đại An thích hợp để tiến hành các công việc mang tính ổn định như xây dựng mối quan hệ hợp tác, mở rộng kinh doanh hoặc khởi sự kế hoạch dài hạn.
Trái lại, các việc dễ gây tranh cãi hoặc xung đột nên tránh thực hiện vào giờ này, vì điều đó có thể làm mất đi sự hòa hợp vốn có của thời điểm cát lợi.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tốc Hỷ mang hàm ý niềm vui đến nhanh và thuận lợi bất ngờ. Đây là thời điểm thích hợp để xuất hành gặp gỡ bạn bè, thương lượng công việc hoặc thực hiện các giao dịch cần sự linh hoạt.
Ngược lại, các công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính toán dài hạn nên được xem xét cẩn thận, bởi bản chất của giờ này thiên về sự nhanh gọn hơn là ổn định lâu dài.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên tượng trưng cho sự kéo dài và chậm tiến trong tiến trình công việc. Nếu bắt đầu hành trình hoặc giao dịch quan trọng vào giờ này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là thời điểm phù hợp để rà soát kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Xích Khẩu biểu thị nguy cơ phát sinh bất hòa trong giao tiếp. Những việc như thương lượng hợp đồng, giải quyết tranh chấp hoặc bàn bạc công việc lớn nên tránh tiến hành.
Ngược lại, việc đọc sách, nghiên cứu hoặc chuẩn bị kế hoạch lại khá phù hợp trong giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Đại An thích hợp để tiến hành các công việc mang tính ổn định như xây dựng mối quan hệ hợp tác, mở rộng kinh doanh hoặc khởi sự kế hoạch dài hạn.
Trái lại, các việc dễ gây tranh cãi hoặc xung đột nên tránh thực hiện vào giờ này, vì điều đó có thể làm mất đi sự hòa hợp vốn có của thời điểm cát lợi.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tốc Hỷ mang hàm ý niềm vui đến nhanh và thuận lợi bất ngờ. Đây là thời điểm thích hợp để xuất hành gặp gỡ bạn bè, thương lượng công việc hoặc thực hiện các giao dịch cần sự linh hoạt.
Ngược lại, các công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính toán dài hạn nên được xem xét cẩn thận, bởi bản chất của giờ này thiên về sự nhanh gọn hơn là ổn định lâu dài.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên tượng trưng cho sự kéo dài và chậm tiến trong tiến trình công việc. Nếu bắt đầu hành trình hoặc giao dịch quan trọng vào giờ này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là thời điểm phù hợp để rà soát kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Xích Khẩu biểu thị nguy cơ phát sinh bất hòa trong giao tiếp. Những việc như thương lượng hợp đồng, giải quyết tranh chấp hoặc bàn bạc công việc lớn nên tránh tiến hành.
Ngược lại, việc đọc sách, nghiên cứu hoặc chuẩn bị kế hoạch lại khá phù hợp trong giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Chủ Nhật
25
Tháng 3
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 25/3/2057
- Âm lịch: Ngày 21/2/2057
- Can chi: Tân Tỵ - Tháng: Quý Mão
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Hai
26
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 26/3/2057
- Âm lịch: Ngày 22/2/2057
- Can chi: Nhâm Ngọ - Tháng: Quý Mão
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Ba
27
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 27/3/2057
- Âm lịch: Ngày 23/2/2057
- Can chi: Quý Mùi - Tháng: Quý Mão
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Tư
28
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 28/3/2057
- Âm lịch: Ngày 24/2/2057
- Can chi: Giáp Thân - Tháng: Quý Mão
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
Thứ Năm
29
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 29/3/2057
- Âm lịch: Ngày 25/2/2057
- Can chi: Ất Dậu - Tháng: Quý Mão
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
