Lịch Vạn Niên Ngày 1/3/2057

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅01
DƯƠNG LỊCHTHỨ NĂMTháng 03/2057
☯️26
ÂM LỊCHTháng 01Năm 2057
☯️ Câu Trần Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Vũ Thủy
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Đinh Tỵ
💧
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Lộc - Thiên Quan - Nguyệt Tài - Minh Đường Sao xấu Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Thiên Sát
🌼
Trực
Trực Bình
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Đông
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Bình thường
Xây dựng, làm nhà
Bình thường
Khai trương, mở hàng
Xấu
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Xấu
Động thổ, đào móng
Xấu
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Bình thường
Cầu tài, lộc
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
Xấu
Làm việc thiện
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
Bình thường
Khai giảng, nhập học
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Xấu

📅 TỔNG QUAN NGÀY 1/3/2057

Dương LịchThứ Năm - Ngày 1 - Tháng 3 - Năm 2057
Âm LịchNgày Ngày 26/1/2057 - Tức
Tức ngày: Đinh Tỵ - Tháng: Nhâm Dần
Đặc điểmNgày: Câu Trần Hắc Đạo  -  Trực: Trực Bình  -  Lục Diệu: Lưu Niên  -  Tiết khí: Vũ Thủy
Tuổi xung khắcHợi (Lục xung), Dần (Lục hại), Ngọ (Phá), Dần - Thân (Tương hình), Dần - Thân - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpDậu - Sửu
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Bình
Khí trường cân bằng
Năng lượng ổn định, thích hợp xử lý việc nhỏ, tránh thay đổi đột ngột.
✅ Nên làm
Hoàn thành việc tồn đọng nhỏ lẻ.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Bình
Họp hành nội bộ
Ký giấy tờ nhỏ
Giao dịch thường nhật
Kiểm tra, rà soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị quá cao.
Tránh quyết định quan trọng ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Hạn chế di chuyển xa hoặc công tác dài ngày.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Nguyệt Tài - Minh Đường
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Thiên Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhờ sự tổng hợp của nhiều yếu tố thiên văn và lịch pháp, hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư đã trở thành một trong những phương pháp luận đoán ngày được lưu truyền rộng rãi trong văn hóa phương Đông.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Đẩu
Sao Đẩu – Bắc Đẩu chủ quyền uy và định chuẩn
Sao Đẩu thuộc phương Bắc Huyền Vũ, hành Thủy, trong cổ thư tượng trưng cho cán cân và sự định chuẩn. “Đẩu” nghĩa là cái đấu – vật đong đo lường. Vì vậy ngày có Sao Đẩu chiếu mang tính chất phân định, xét đoán và xác lập trật tự.
Khí vận của Đẩu tinh không thiên về sinh trưởng hay thu hoạch, mà thiên về cân bằng và thiết lập khuôn phép. Nếu hành sự đúng đạo lý và quy củ thì thuận lợi; nếu làm việc mờ ám hoặc thiếu minh bạch thì dễ phát sinh bất lợi.
✅ Nên làm
Nên xây dựng nội quy, quy chế
Ngày này thích hợp ban hành quy định mới trong tổ chức nhằm củng cố trật tự lâu dài.
Nên nghiên cứu và học thuật
Khí Thủy sinh trí tuệ, thuận lợi cho việc viết lách, nghiên cứu chuyên sâu hoặc lập kế hoạch chi tiết.
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi cảm tính
Hôn nhân cần hòa hợp tình cảm, trong khi Đẩu tinh thiên về lý trí khô khan, thiếu sự ấm áp cần thiết.
Kiêng xử lý việc dựa trên tin đồn
Đẩu tinh yêu cầu bằng chứng rõ ràng, thiếu minh bạch dễ dẫn đến sai lầm.
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
⚠️ Ngoại lệ
Có quý nhân trợ giúp
Nếu tuổi người chủ hợp ngày, việc ký kết hoặc phân xử càng thuận lợi.
Phối cát tinh Hoàng Đạo
Nếu đồng chiếu với Hoàng Đạo mạnh, có thể mở rộng phạm vi công việc hơn mức thông thường.
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Khi phương xuất hành gặp Phúc Thần, vận khí ngày đó được xem là thuận lợi cho việc cầu an, cầu phúc và khởi đầu các kế hoạch nhẹ nhàng. Cát khí của Phúc Thần thiên về sự bền vững, giúp mọi việc tiến triển chậm rãi nhưng chắc chắn, phù hợp với các hoạt động xây dựng quan hệ và phát triển lâu dài.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Tài Thần đại diện cho dòng khí thúc đẩy tài vận. Khi xuất hành theo hướng này, các hoạt động liên quan đến kinh doanh, đầu tư hoặc cầu tài thường nhận được cát khí hỗ trợ. Điều này giúp gia tăng khả năng gặp gỡ đối tác thuận lợi và mở ra cơ hội phát triển về tài chính.
Trong lịch pháp phương Đông, Hạc Thần tượng trưng cho dòng khí không thuận lợi đối với hành trình. Xuất hành về phương này dễ gặp những yếu tố ngoài ý muốn như trì hoãn, khó khăn hoặc kết quả không đạt kỳ vọng. Vì vậy hướng Hạc Thần thường được xếp vào nhóm phương vị cần tránh.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ thường được xem là ngày có khí vận tương đối bất ổn đối với việc xuất hành. Cổ thư cho rằng hành trình bắt đầu trong ngày này dễ phát sinh trở ngại trên đường đi hoặc gặp những việc khiến kế hoạch bị trì hoãn. Do đó tốt hơn hết nên dành ngày này cho các công việc nội bộ, ổn định kế hoạch thay vì khởi sự việc mới.
Ngày Kim Thổ thường không thích hợp cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm lợi ích nhanh chóng. Những việc như ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn hoặc mở rộng kinh doanh nếu thực hiện trong ngày này dễ gặp nhiều trở ngại. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên chọn ngày khác thuận lợi hơn để tiến hành.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Tiểu Cát thích hợp cho các hoạt động giao tiếp và giải quyết công việc thường ngày. Các cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin thường diễn ra khá thuận lợi.
Tuy vậy, nên tránh các quyết định vội vàng hoặc thiếu suy xét.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU