XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
23
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 09/2028
05
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2028
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Tân Hợi
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt
Giải Thần - Thiên Giải - Nguyệt Không
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Đại Sát - Cô Thần - Thiên Hình
Trực
Trực Mãn
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Đông
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 23/9/2028
| Dương Lịch | Thứ Bảy - Ngày 23 - Tháng 9 - Năm 2028 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 5/8/2028 - Tức Tức ngày: Tân Hợi - Tháng: Tân Dậu |
| Đặc điểm | Ngày: Thiên Hình Hắc Đạo - Trực: Trực Mãn - Lục Diệu: Lưu Niên - Tiết khí: Thu Phân |
| Tuổi xung khắc | Tỵ (Lục xung), Thân (Lục hại), Dần (Phá), Hợi (Tương hình), Dần - Thân - Tỵ (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Mão - Mùi |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Mãn
Đặc tính khí vận
Ngày này thiên về thu hoạch hơn là khởi đầu. Những việc đã chuẩn bị kỹ càng trước đó dễ đạt kết quả viên mãn.
✅ Nên làm
Nhận thưởng, nhận chức
Tổng kết kế hoạch
Chốt giao dịch
Việc ✅ nên làm ngày Trực Mãn
Thu nợ, nhận tiền
Ký kết hoàn tất hợp đồng
Tổ chức tiệc mừng
Nghiệm thu dự án
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên bắt đầu dự án hoàn toàn mới nếu chưa chuẩn bị kỹ.
Tránh vay mượn số tiền lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
Đặc tính khí vận
Ngày này thiên về thu hoạch hơn là khởi đầu. Những việc đã chuẩn bị kỹ càng trước đó dễ đạt kết quả viên mãn.
✅ Nên làm
Nhận thưởng, nhận chức
Tổng kết kế hoạch
Chốt giao dịch
Việc ✅ nên làm ngày Trực Mãn
Thu nợ, nhận tiền
Ký kết hoàn tất hợp đồng
Tổ chức tiệc mừng
Nghiệm thu dự án
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên bắt đầu dự án hoàn toàn mới nếu chưa chuẩn bị kỹ.
Tránh vay mượn số tiền lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Giải Thần - Thiên Giải - Nguyệt Không
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Đại Sát - Cô Thần - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Giải Thần - Thiên Giải - Nguyệt Không
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Đại Sát - Cô Thần - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Nữ
Ý nghĩa biểu tượng của Sao Nữ trong đời sống cổ truyền
Biểu tượng của Sao Nữ gắn với sự thuần hậu, lễ giáo và nề nếp. Trong đời sống cổ truyền, đây là tú đại diện cho sự kín đáo, biết giữ mình và biết tôn trọng giới hạn. Vì thế, ngày có Nữ tú chiếu không hợp với hành vi phá cách hay vượt khuôn phép.
Nếu lấy cổ pháp làm chuẩn, thì Sao Nữ dạy con người biết “tri túc”, biết giữ nền tảng trước khi nghĩ đến mở rộng. Đó là đạo lý thuận thiên thời mà hành sự.
✅ Nên làm
Nên lập kế hoạch dài hạn
Vì khí thiên về ổn định và chiều sâu, ngày có Sao Nữ chiếu thích hợp cho việc hoạch định chiến lược lâu dài. Kế hoạch đặt ra sẽ có tính bền vững hơn là đột phá ngắn hạn.
Nên học tập, nghiên cứu chuyên sâu
Sao Nữ chủ Thủy tĩnh, hợp với sự suy tư và nghiên cứu. Những công việc cần tập trung trí lực, đào sâu kiến thức sẽ thuận lợi, ít bị phân tán.
Nên giải quyết mâu thuẫn âm ỉ
Khí của Nữ tú giúp lắng dịu xung đột và tạo điều kiện cho đối thoại kín đáo. Những vấn đề tồn đọng lâu ngày nên được xử lý vào ngày này để đạt hiệu quả hòa giải cao hơn.
⛔ Kiêng kị
Kiêng mở rộng đầu tư mạo hiểm
Khí thu liễm không phù hợp với hành vi phát tán tài lực mạnh. Đầu tư lớn trong ngày này dễ bị chững lại, lợi nhuận không như kỳ vọng.
Kiêng động thổ lớn liên quan âm trạch
Vì khí thiên về thu liễm, nếu khai mở phần âm trạch vào ngày này dễ làm rối loạn khí trường, ảnh hưởng đến cân bằng âm dương. Đặc biệt tránh cải táng hoặc xây mộ mới.
Kiêng tranh chấp pháp lý
Sao Nữ thiên về nội hòa hơn là đối kháng. Nếu tiến hành kiện tụng dễ kéo dài, hao tổn tinh lực mà khó phân thắng bại.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho việc cầu an, cầu phúc
Sao Nữ hợp với việc cầu an, tĩnh tâm, vì khí âm giúp ổn định tâm trí và tăng sự tập trung.
⚠️ Ngoại lệ khi âm trạch đã ổn định lâu năm
Nếu chỉ tu bổ nhỏ, không động long mạch chính, thì có thể cân nhắc, miễn không làm biến động khí trường lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh hội chiếu
Nếu ngày có Sao Nữ nhưng đồng thời hội cát tinh mạnh, tính chất thu liễm có thể chuyển thành nền tảng bền vững cho khai sự nhỏ, song vẫn nên ⛔ hạn chế phô trương lớn.
Ý nghĩa biểu tượng của Sao Nữ trong đời sống cổ truyền
Biểu tượng của Sao Nữ gắn với sự thuần hậu, lễ giáo và nề nếp. Trong đời sống cổ truyền, đây là tú đại diện cho sự kín đáo, biết giữ mình và biết tôn trọng giới hạn. Vì thế, ngày có Nữ tú chiếu không hợp với hành vi phá cách hay vượt khuôn phép.
Nếu lấy cổ pháp làm chuẩn, thì Sao Nữ dạy con người biết “tri túc”, biết giữ nền tảng trước khi nghĩ đến mở rộng. Đó là đạo lý thuận thiên thời mà hành sự.
✅ Nên làm
Nên lập kế hoạch dài hạn
Vì khí thiên về ổn định và chiều sâu, ngày có Sao Nữ chiếu thích hợp cho việc hoạch định chiến lược lâu dài. Kế hoạch đặt ra sẽ có tính bền vững hơn là đột phá ngắn hạn.
Nên học tập, nghiên cứu chuyên sâu
Sao Nữ chủ Thủy tĩnh, hợp với sự suy tư và nghiên cứu. Những công việc cần tập trung trí lực, đào sâu kiến thức sẽ thuận lợi, ít bị phân tán.
Nên giải quyết mâu thuẫn âm ỉ
Khí của Nữ tú giúp lắng dịu xung đột và tạo điều kiện cho đối thoại kín đáo. Những vấn đề tồn đọng lâu ngày nên được xử lý vào ngày này để đạt hiệu quả hòa giải cao hơn.
⛔ Kiêng kị
Kiêng mở rộng đầu tư mạo hiểm
Khí thu liễm không phù hợp với hành vi phát tán tài lực mạnh. Đầu tư lớn trong ngày này dễ bị chững lại, lợi nhuận không như kỳ vọng.
Kiêng động thổ lớn liên quan âm trạch
Vì khí thiên về thu liễm, nếu khai mở phần âm trạch vào ngày này dễ làm rối loạn khí trường, ảnh hưởng đến cân bằng âm dương. Đặc biệt tránh cải táng hoặc xây mộ mới.
Kiêng tranh chấp pháp lý
Sao Nữ thiên về nội hòa hơn là đối kháng. Nếu tiến hành kiện tụng dễ kéo dài, hao tổn tinh lực mà khó phân thắng bại.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho việc cầu an, cầu phúc
Sao Nữ hợp với việc cầu an, tĩnh tâm, vì khí âm giúp ổn định tâm trí và tăng sự tập trung.
⚠️ Ngoại lệ khi âm trạch đã ổn định lâu năm
Nếu chỉ tu bổ nhỏ, không động long mạch chính, thì có thể cân nhắc, miễn không làm biến động khí trường lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh hội chiếu
Nếu ngày có Sao Nữ nhưng đồng thời hội cát tinh mạnh, tính chất thu liễm có thể chuyển thành nền tảng bền vững cho khai sự nhỏ, song vẫn nên ⛔ hạn chế phô trương lớn.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Tài Thần đại diện cho dòng khí thúc đẩy tài vận. Khi xuất hành theo hướng này, các hoạt động liên quan đến kinh doanh, đầu tư hoặc cầu tài thường nhận được cát khí hỗ trợ. Điều này giúp gia tăng khả năng gặp gỡ đối tác thuận lợi và mở ra cơ hội phát triển về tài chính.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Tài Thần đại diện cho dòng khí thúc đẩy tài vận. Khi xuất hành theo hướng này, các hoạt động liên quan đến kinh doanh, đầu tư hoặc cầu tài thường nhận được cát khí hỗ trợ. Điều này giúp gia tăng khả năng gặp gỡ đối tác thuận lợi và mở ra cơ hội phát triển về tài chính.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ thường được xem là ngày có khí vận tương đối bất ổn đối với việc xuất hành. Cổ thư cho rằng hành trình bắt đầu trong ngày này dễ phát sinh trở ngại trên đường đi hoặc gặp những việc khiến kế hoạch bị trì hoãn. Do đó tốt hơn hết nên dành ngày này cho các công việc nội bộ, ổn định kế hoạch thay vì khởi sự việc mới.
Ngày Kim Thổ biểu thị trạng thái khí vận nặng nề, thiếu sự lưu thông. Khi xuất hành vào ngày này, kết quả đạt được thường không như mong muốn và có thể phát sinh những chi phí hoặc công sức ngoài dự kiến. Do đó cổ nhân thường khuyên nên tránh khởi hành xa trong ngày này.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ thường được xem là ngày có khí vận tương đối bất ổn đối với việc xuất hành. Cổ thư cho rằng hành trình bắt đầu trong ngày này dễ phát sinh trở ngại trên đường đi hoặc gặp những việc khiến kế hoạch bị trì hoãn. Do đó tốt hơn hết nên dành ngày này cho các công việc nội bộ, ổn định kế hoạch thay vì khởi sự việc mới.
Ngày Kim Thổ biểu thị trạng thái khí vận nặng nề, thiếu sự lưu thông. Khi xuất hành vào ngày này, kết quả đạt được thường không như mong muốn và có thể phát sinh những chi phí hoặc công sức ngoài dự kiến. Do đó cổ nhân thường khuyên nên tránh khởi hành xa trong ngày này.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo kinh nghiệm lịch pháp cổ, giờ Đại An thuận lợi cho việc cầu tài, giao dịch buôn bán và thực hiện các thỏa thuận quan trọng. Khi bắt đầu vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng tiến triển ổn định.
Người xưa cũng khuyên nên tránh những hành động hấp tấp hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột trong giờ Đại An, vì điều đó có thể làm giảm lợi thế của thời vận thuận lợi.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Tốc Hỷ là khoảng thời gian thích hợp để thực hiện những công việc cần sự nhanh gọn và linh hoạt. Những cuộc gặp gỡ ngắn, trao đổi thông tin hoặc giải quyết việc gấp thường đạt kết quả thuận lợi.
Người xưa khuyên nên tránh các kế hoạch dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này để ⛔ hạn chế rủi ro.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên thường mang đặc tính trì trệ, khiến công việc dễ bị kéo dài. Do đó, người xưa khuyên nên tránh bắt đầu các dự án quan trọng trong khoảng thời gian này.
Thay vào đó, có thể tận dụng giờ này để rà soát lại kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng cho những bước đi tiếp theo.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu không thuận lợi cho các hoạt động cần sự đồng thuận. Các cuộc thương lượng hoặc bàn bạc công việc lớn dễ gặp trở ngại nếu diễn ra trong thời điểm này.
Người xưa khuyên nên dùng khoảng thời gian này cho những công việc mang tính chuẩn bị hoặc nghiên cứu.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tiểu Cát biểu thị sự may mắn nhẹ nhàng và ổn định. Những công việc mang tính giao tiếp hoặc trao đổi thông tin thường đạt kết quả tốt nếu thực hiện trong khoảng thời gian này.
Người xưa cũng khuyên rằng các kế hoạch phức tạp hoặc mang tính rủi ro cao nên được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Không Vong không thuận lợi cho các hoạt động cần sự thành công rõ ràng. Các kế hoạch quan trọng nên được dời sang khung giờ khác.
Tuy vậy, đây là thời điểm phù hợp để nghỉ ngơi và suy xét lại công việc.
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo kinh nghiệm lịch pháp cổ, giờ Đại An thuận lợi cho việc cầu tài, giao dịch buôn bán và thực hiện các thỏa thuận quan trọng. Khi bắt đầu vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng tiến triển ổn định.
Người xưa cũng khuyên nên tránh những hành động hấp tấp hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột trong giờ Đại An, vì điều đó có thể làm giảm lợi thế của thời vận thuận lợi.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Tốc Hỷ là khoảng thời gian thích hợp để thực hiện những công việc cần sự nhanh gọn và linh hoạt. Những cuộc gặp gỡ ngắn, trao đổi thông tin hoặc giải quyết việc gấp thường đạt kết quả thuận lợi.
Người xưa khuyên nên tránh các kế hoạch dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này để ⛔ hạn chế rủi ro.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên thường mang đặc tính trì trệ, khiến công việc dễ bị kéo dài. Do đó, người xưa khuyên nên tránh bắt đầu các dự án quan trọng trong khoảng thời gian này.
Thay vào đó, có thể tận dụng giờ này để rà soát lại kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng cho những bước đi tiếp theo.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu không thuận lợi cho các hoạt động cần sự đồng thuận. Các cuộc thương lượng hoặc bàn bạc công việc lớn dễ gặp trở ngại nếu diễn ra trong thời điểm này.
Người xưa khuyên nên dùng khoảng thời gian này cho những công việc mang tính chuẩn bị hoặc nghiên cứu.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tiểu Cát biểu thị sự may mắn nhẹ nhàng và ổn định. Những công việc mang tính giao tiếp hoặc trao đổi thông tin thường đạt kết quả tốt nếu thực hiện trong khoảng thời gian này.
Người xưa cũng khuyên rằng các kế hoạch phức tạp hoặc mang tính rủi ro cao nên được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Không Vong không thuận lợi cho các hoạt động cần sự thành công rõ ràng. Các kế hoạch quan trọng nên được dời sang khung giờ khác.
Tuy vậy, đây là thời điểm phù hợp để nghỉ ngơi và suy xét lại công việc.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Chủ Nhật
24
Tháng 9
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 24/9/2028
- Âm lịch: Ngày 6/8/2028
- Can chi: Nhâm Tý - Tháng: Tân Dậu
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Hai
25
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 25/9/2028
- Âm lịch: Ngày 7/8/2028
- Can chi: Quý Sửu - Tháng: Tân Dậu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Ba
26
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 26/9/2028
- Âm lịch: Ngày 8/8/2028
- Can chi: Giáp Dần - Tháng: Tân Dậu
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
Thứ Tư
27
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 27/9/2028
- Âm lịch: Ngày 9/8/2028
- Can chi: Ất Mão - Tháng: Tân Dậu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
28
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 28/9/2028
- Âm lịch: Ngày 10/8/2028
- Can chi: Bính Thìn - Tháng: Tân Dậu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
