THÔNG TIN NGÀY 02/01/2026
02
DƯƠNG LỊCHTHỨ SÁUTháng 01/2026
14
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2025
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Bính Tý
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Cấm - Cửu Không
Trực
Trực Kiến
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tây Nam
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 2/1/2026
| Dương Lịch | Thứ Sáu - Ngày 2 - Tháng 1 - Năm 2026 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 14/11/2025 Tức ngày: Bính Tý - Tháng: Mậu Tý |
| Đặc điểm | Ngày: Tư Mệnh Hoàng Đạo - Trực: Trực Kiến - Lục Diệu: Tốc Hỷ - Tiết khí: Đông Chí |
| Tuổi xung khắc | Ngọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Thìn - Thân |
| Giờ hoàng đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
| Giờ hắc đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Kiến
Trực Kiến trong phong thủy
Kiến mang nghĩa “xây dựng”. Cát khí thiên về khai sinh hơn là hoàn tất. Nếu biết tận dụng đúng việc, sẽ tạo đà phát triển lâu dài.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Kiến
Xuất hành cầu tài
Khai trương quy mô nhỏ
Bắt đầu học tập
Ra mắt ý tưởng mới
Hoạt động thuận lợi
Ký kết bước đầu
Đàm phán sơ bộ
Gửi hồ sơ, đề xuất
Thiết lập quan hệ hợp tác mới, mở rộng kết nối xã hội.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh
Động thổ lớn
Phá dỡ nền móng
Kiện tụng
⛔ Hạn chế tranh chấp pháp lý phức tạp.
⛔ Không nên đóng kho hoặc niêm phong tài sản.
Trực Kiến trong phong thủy
Kiến mang nghĩa “xây dựng”. Cát khí thiên về khai sinh hơn là hoàn tất. Nếu biết tận dụng đúng việc, sẽ tạo đà phát triển lâu dài.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Kiến
Xuất hành cầu tài
Khai trương quy mô nhỏ
Bắt đầu học tập
Ra mắt ý tưởng mới
Hoạt động thuận lợi
Ký kết bước đầu
Đàm phán sơ bộ
Gửi hồ sơ, đề xuất
Thiết lập quan hệ hợp tác mới, mở rộng kết nối xã hội.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh
Động thổ lớn
Phá dỡ nền móng
Kiện tụng
⛔ Hạn chế tranh chấp pháp lý phức tạp.
⛔ Không nên đóng kho hoặc niêm phong tài sản.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Cấm - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Cấm - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Quỷ
Cấu trúc khí vận của Sao Quỷ
Sao Quỷ mang tính âm hỏa, tức là hỏa nhưng không bộc phát rực cháy mà cháy ngầm, âm ỉ. Đặc tính này khiến ngày có Quỷ chiếu thường phát sinh sự việc từ bên trong trước khi biểu hiện ra bên ngoài. Vì vậy, cổ nhân xem đây là tú tinh cần thận trọng khi dùng cho việc đại sự.
Nếu phối hợp đúng trực và can chi tương sinh, khí âm hỏa có thể chuyển hóa thành động lực thanh lọc, loại bỏ u ám. Ngược lại, nếu phạm nghịch hành, dễ phát sinh thị phi, mâu thuẫn ngầm.
✅ Nên làm
Nên thực hiện việc thanh lọc, giải trừ
Ngày có Sao Quỷ chiếu thích hợp làm lễ cầu an, giải hạn, thanh tẩy không gian sống. Âm hỏa có khả năng thiêu đốt u khí nếu được dẫn dắt đúng phương pháp.
Nên nghiên cứu huyền học, tâm linh
Khí trường ngày này giúp tăng độ nhạy cảm nội tâm, thuận lợi cho việc học tập phong thủy, chiêm tinh, thiền định hoặc nghiên cứu chiều sâu tâm lý.
Nên tu sửa nhỏ trong nhà
Việc sửa chữa mang tính chỉnh lý, không phá vỡ cấu trúc lớn sẽ phù hợp với đặc tính điều chỉnh âm khí của sao này.
⛔ Kiêng kị
Tránh hôn lễ
Do chủ âm khí, ngày này không thuận lợi cho việc cưới hỏi vì dễ sinh bất hòa tiềm ẩn về sau.
Kiêng động thổ âm trạch tùy tiện
Âm phần rất nhạy cảm với Quỷ tinh. Nếu động thổ không đúng giờ và phương vị, dễ gây xáo trộn khí mạch tổ tiên.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Ngày này không thuận lợi cho quyết định tài chính rủi ro cao vì trường khí thiếu sự ổn định dương tính.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi gặp trực Khai hoặc Thành
Nếu Sao Quỷ đi cùng trực cát mạnh, khí âm hỏa có thể chuyển thành năng lượng tái cấu trúc tích cực, giảm tính bất lợi.
⚠️ Ngoại lệ cho người mệnh Hỏa vượng
Người có bản mệnh Hỏa mạnh có thể tiết chế âm hỏa, biến ngày này thành cơ hội tái tạo năng lượng.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp cục diện phong thủy dương khí mạnh
Nếu không gian có dương khí vượng, ánh sáng đầy đủ, thông khí tốt, ảnh hưởng âm của Quỷ tinh sẽ được tiết giảm đáng kể.
Cấu trúc khí vận của Sao Quỷ
Sao Quỷ mang tính âm hỏa, tức là hỏa nhưng không bộc phát rực cháy mà cháy ngầm, âm ỉ. Đặc tính này khiến ngày có Quỷ chiếu thường phát sinh sự việc từ bên trong trước khi biểu hiện ra bên ngoài. Vì vậy, cổ nhân xem đây là tú tinh cần thận trọng khi dùng cho việc đại sự.
Nếu phối hợp đúng trực và can chi tương sinh, khí âm hỏa có thể chuyển hóa thành động lực thanh lọc, loại bỏ u ám. Ngược lại, nếu phạm nghịch hành, dễ phát sinh thị phi, mâu thuẫn ngầm.
✅ Nên làm
Nên thực hiện việc thanh lọc, giải trừ
Ngày có Sao Quỷ chiếu thích hợp làm lễ cầu an, giải hạn, thanh tẩy không gian sống. Âm hỏa có khả năng thiêu đốt u khí nếu được dẫn dắt đúng phương pháp.
Nên nghiên cứu huyền học, tâm linh
Khí trường ngày này giúp tăng độ nhạy cảm nội tâm, thuận lợi cho việc học tập phong thủy, chiêm tinh, thiền định hoặc nghiên cứu chiều sâu tâm lý.
Nên tu sửa nhỏ trong nhà
Việc sửa chữa mang tính chỉnh lý, không phá vỡ cấu trúc lớn sẽ phù hợp với đặc tính điều chỉnh âm khí của sao này.
⛔ Kiêng kị
Tránh hôn lễ
Do chủ âm khí, ngày này không thuận lợi cho việc cưới hỏi vì dễ sinh bất hòa tiềm ẩn về sau.
Kiêng động thổ âm trạch tùy tiện
Âm phần rất nhạy cảm với Quỷ tinh. Nếu động thổ không đúng giờ và phương vị, dễ gây xáo trộn khí mạch tổ tiên.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Ngày này không thuận lợi cho quyết định tài chính rủi ro cao vì trường khí thiếu sự ổn định dương tính.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi gặp trực Khai hoặc Thành
Nếu Sao Quỷ đi cùng trực cát mạnh, khí âm hỏa có thể chuyển thành năng lượng tái cấu trúc tích cực, giảm tính bất lợi.
⚠️ Ngoại lệ cho người mệnh Hỏa vượng
Người có bản mệnh Hỏa mạnh có thể tiết chế âm hỏa, biến ngày này thành cơ hội tái tạo năng lượng.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp cục diện phong thủy dương khí mạnh
Nếu không gian có dương khí vượng, ánh sáng đầy đủ, thông khí tốt, ảnh hưởng âm của Quỷ tinh sẽ được tiết giảm đáng kể.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tây Nam Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Theo quan niệm phong thủy cổ pháp, phương vị của Hạc Thần thường không thích hợp cho các hoạt động cầu tài, giao dịch hoặc ký kết. Khí vận tại hướng này được cho là thiếu ổn định, dễ làm phát sinh những yếu tố bất lợi trong quá trình thực hiện công việc.
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Theo quan niệm phong thủy cổ pháp, phương vị của Hạc Thần thường không thích hợp cho các hoạt động cầu tài, giao dịch hoặc ký kết. Khí vận tại hướng này được cho là thiếu ổn định, dễ làm phát sinh những yếu tố bất lợi trong quá trình thực hiện công việc.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Theo quan niệm cổ, Kim Dương là ngày có sự hỗ trợ của thiên thời đối với việc di chuyển và giao tiếp. Người xuất hành trong ngày này thường có cơ hội gặp hoàn cảnh thuận lợi, giúp công việc tiến triển tốt. Những việc cần sự hợp tác hoặc thỏa thuận thường đạt kết quả khả quan.
Ngày Kim Dương thường được xem là thời điểm thuận lợi để tiến hành các chuyến đi quan trọng. Người xuất hành trong ngày này dễ gặp hoàn cảnh thuận duyên, công việc ít bị trì trệ. Tuy nhiên, những việc mang tính mạo hiểm hoặc đầu tư lớn vẫn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Theo quan niệm cổ, Kim Dương là ngày có sự hỗ trợ của thiên thời đối với việc di chuyển và giao tiếp. Người xuất hành trong ngày này thường có cơ hội gặp hoàn cảnh thuận lợi, giúp công việc tiến triển tốt. Những việc cần sự hợp tác hoặc thỏa thuận thường đạt kết quả khả quan.
Ngày Kim Dương thường được xem là thời điểm thuận lợi để tiến hành các chuyến đi quan trọng. Người xuất hành trong ngày này dễ gặp hoàn cảnh thuận duyên, công việc ít bị trì trệ. Tuy nhiên, những việc mang tính mạo hiểm hoặc đầu tư lớn vẫn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo cổ pháp, giờ Đại An thích hợp cho những việc cần sự chắc chắn và lâu bền như ký kết hợp đồng, khai trương, mở cửa hàng hoặc bắt đầu một kế hoạch mới. Thời điểm này được cho là mang năng lượng ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, nên tránh tranh chấp hoặc giải quyết những vấn đề mang tính xung đột mạnh, bởi dù khí vận tốt nhưng việc kích động bất hòa có thể làm giảm hiệu quả của thời điểm cát lợi này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Tốc Hỷ mang tính chất linh hoạt và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để giải quyết những công việc đang cần phản hồi sớm.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định mang tính dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên mang ý nghĩa vận khí chậm và thiếu sự bứt phá. Đây không phải là thời điểm lý tưởng để bắt đầu những việc quan trọng.
Tuy vậy, việc suy tính kế hoạch, kiểm tra công việc và chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho việc hoàn thành các công việc nhỏ hoặc giải quyết những nhiệm vụ còn dang dở. Những hoạt động mang tính nhẹ nhàng thường đạt kết quả tích cực.
Ngược lại, những kế hoạch lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Không Vong không phải là thời điểm thuận lợi cho việc khởi sự. Những hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại hoặc không đạt kết quả như mong đợi.
Người xưa khuyên nên tận dụng thời gian này để suy nghĩ, đánh giá kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo cổ pháp, giờ Đại An thích hợp cho những việc cần sự chắc chắn và lâu bền như ký kết hợp đồng, khai trương, mở cửa hàng hoặc bắt đầu một kế hoạch mới. Thời điểm này được cho là mang năng lượng ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, nên tránh tranh chấp hoặc giải quyết những vấn đề mang tính xung đột mạnh, bởi dù khí vận tốt nhưng việc kích động bất hòa có thể làm giảm hiệu quả của thời điểm cát lợi này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Tốc Hỷ mang tính chất linh hoạt và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để giải quyết những công việc đang cần phản hồi sớm.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định mang tính dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên mang ý nghĩa vận khí chậm và thiếu sự bứt phá. Đây không phải là thời điểm lý tưởng để bắt đầu những việc quan trọng.
Tuy vậy, việc suy tính kế hoạch, kiểm tra công việc và chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho việc hoàn thành các công việc nhỏ hoặc giải quyết những nhiệm vụ còn dang dở. Những hoạt động mang tính nhẹ nhàng thường đạt kết quả tích cực.
Ngược lại, những kế hoạch lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Không Vong không phải là thời điểm thuận lợi cho việc khởi sự. Những hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại hoặc không đạt kết quả như mong đợi.
Người xưa khuyên nên tận dụng thời gian này để suy nghĩ, đánh giá kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Bảy
03
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 3/1/2026
- Âm lịch: Ngày 15/11/2025
- Can chi: Đinh Sửu - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Chủ Nhật
04
Tháng 1
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 4/1/2026
- Âm lịch: Ngày 16/11/2025
- Can chi: Mậu Dần - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
Thứ Hai
05
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 5/1/2026
- Âm lịch: Ngày 17/11/2025
- Can chi: Kỷ Mão - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Ba
06
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 6/1/2026
- Âm lịch: Ngày 18/11/2025
- Can chi: Canh Thìn - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
07
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 7/1/2026
- Âm lịch: Ngày 19/11/2025
- Can chi: Tân Tỵ - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
