THÔNG TIN NGÀY 13/06/2020
13
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 06/2020
22
ÂM LỊCHTháng 04Năm 2020
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Đinh Hợi
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thương - Sinh Khí
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Tiểu Sát - Sát Chủ
Trực
Trực Chấp
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tây Bắc
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 13/6/2020
| Dương Lịch | Thứ Bảy - Ngày 13 - Tháng 6 - Năm 2020 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 22/4/2020 Tức ngày: Đinh Hợi - Tháng: Tân Tỵ |
| Đặc điểm | Ngày: Bạch Hổ Hắc Đạo - Trực: Trực Chấp - Lục Diệu: Lưu Niên - Tiết khí: Mang Chủng |
| Tuổi xung khắc | Tỵ (Lục xung), Thân (Lục hại), Dần (Phá), Hợi (Tương hình), Dần - Thân - Tỵ (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Mão - Mùi |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Chấp
Đặc tính phong thủy ngày Trực Chấp
Khí vận thiên về “giữ” hơn là “mở”. Những việc mang tính tiếp nhận, thu hồi, khẳng định quyền hạn sẽ được nâng đỡ. Tuy nhiên không phù hợp cho việc buông bỏ hoặc phá bỏ cấu trúc hiện tại.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Chấp
Nhận chức, nhậm chức
Ký kết hợp đồng hợp tác
Nhận bàn giao tài sản
Thu hồi công nợ
Lập văn bản xác nhận quyền sở hữu
Mua bán bất động sản
Củng cố bộ máy quản lý
Tiếp nhận nhiệm vụ mới
Thích hợp tiến hành giao dịch có tính bảo toàn giá trị lâu dài.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên thanh lý tài sản quy mô lớn.
Tránh chấm dứt hợp đồng chiến lược.
⛔ Hạn chế di chuyển xa rời vị trí ổn định lâu dài.
Đặc tính phong thủy ngày Trực Chấp
Khí vận thiên về “giữ” hơn là “mở”. Những việc mang tính tiếp nhận, thu hồi, khẳng định quyền hạn sẽ được nâng đỡ. Tuy nhiên không phù hợp cho việc buông bỏ hoặc phá bỏ cấu trúc hiện tại.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Chấp
Nhận chức, nhậm chức
Ký kết hợp đồng hợp tác
Nhận bàn giao tài sản
Thu hồi công nợ
Lập văn bản xác nhận quyền sở hữu
Mua bán bất động sản
Củng cố bộ máy quản lý
Tiếp nhận nhiệm vụ mới
Thích hợp tiến hành giao dịch có tính bảo toàn giá trị lâu dài.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên thanh lý tài sản quy mô lớn.
Tránh chấm dứt hợp đồng chiến lược.
⛔ Hạn chế di chuyển xa rời vị trí ổn định lâu dài.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thương - Sinh Khí
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Tiểu Sát - Sát Chủ
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư không chỉ đơn thuần là bảng tra sao mà còn là hệ thống tri thức phản ánh quan niệm cổ về sự hòa hợp giữa con người và thiên thời. Việc lựa chọn ngày tốt dựa trên các sao chiếu được xem là cách thuận theo quy luật vận hành của tự nhiên.
Hệ thống sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được truyền lại qua nhiều thế hệ lịch pháp gia. Qua thời gian, phương pháp này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa xem ngày của người Á Đông.
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thương - Sinh Khí
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Tiểu Sát - Sát Chủ
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư không chỉ đơn thuần là bảng tra sao mà còn là hệ thống tri thức phản ánh quan niệm cổ về sự hòa hợp giữa con người và thiên thời. Việc lựa chọn ngày tốt dựa trên các sao chiếu được xem là cách thuận theo quy luật vận hành của tự nhiên.
Hệ thống sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được truyền lại qua nhiều thế hệ lịch pháp gia. Qua thời gian, phương pháp này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa xem ngày của người Á Đông.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Nữ
Sao Nữ và mối liên hệ với trật tự gia đạo
Trong cổ pháp phong thủy và lịch pháp, Sao Nữ thường được gắn với biểu tượng gia đạo, nữ quyến và nội thất. Tính chất của sao này thiên về sự thu xếp bên trong, chỉnh lý nền nếp và duy trì hòa khí nội tộc. Do đó, ngày có Nữ tú chiếu thường phù hợp cho các việc liên quan đến sửa sang gia quy, chỉnh đốn nội bộ hoặc giải quyết mâu thuẫn âm ỉ.
Tuy nhiên, vì khí vận thiên về nội tàng nên nếu dùng cho việc khai trương, phô trương thanh thế, dễ gặp cảnh “hữu hình vô thực”, danh nhiều mà lợi ít.
✅ Nên làm
Nên tu sửa nội thất, chỉnh trang không gian sống
Sao Nữ chủ nội tàng, nên việc sửa chữa bên trong nhà cửa, sắp xếp lại phòng ốc rất hợp khí. Âm khí được điều hòa thì dương khí mới sinh trưởng. Đây là logic “âm định dương sinh” trong phong thủy cổ pháp.
Nên chỉnh đốn gia phong, lập quy ước nội bộ
Ngày có Sao Nữ chiếu, khí trường thiên về thu liễm và thiết lập khuôn phép, rất hợp cho việc xây dựng nội quy gia đình hoặc quy chế tổ chức. Khí âm thịnh giúp con người suy xét thấu đáo, giảm xung đột và tăng tính ổn định. Nếu lập quy ước vào ngày này, nền tảng dễ bền vững, ít biến động.
Nên học tập, nghiên cứu chuyên sâu
Sao Nữ chủ Thủy tĩnh, hợp với sự suy tư và nghiên cứu. Những công việc cần tập trung trí lực, đào sâu kiến thức sẽ thuận lợi, ít bị phân tán.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi rình rang
Về dương trạch, ngày này khí âm thịnh, không lợi cho việc hỷ sự cần dương khí bốc cao. Nếu tổ chức lớn dễ hao tài mà vui không trọn.
Kiêng khai trương phô trương thanh thế
Nữ tú không trợ khí cho việc khuếch trương. Nếu khai trương lớn dễ gặp tình trạng khách ít, danh hư, tài khí không tụ.
Kiêng tranh chấp pháp lý
Sao Nữ thiên về nội hòa hơn là đối kháng. Nếu tiến hành kiện tụng dễ kéo dài, hao tổn tinh lực mà khó phân thắng bại.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ hoàng đạo mạnh
Nếu giờ hành sự thuộc hoàng đạo, dương khí đủ mạnh để cân bằng âm khí của Nữ tú, thì có thể tiến hành việc vừa và nhỏ, tránh đại sự.
⚠️ Ngoại lệ với công việc mang tính nội bộ
Khai trương nội bộ, thử nghiệm kín đáo trong phạm vi hẹp có thể thực hiện, vì phù hợp bản chất âm tàng của tú này.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh hội chiếu
Nếu ngày có Sao Nữ nhưng đồng thời hội cát tinh mạnh, tính chất thu liễm có thể chuyển thành nền tảng bền vững cho khai sự nhỏ, song vẫn nên ⛔ hạn chế phô trương lớn.
Sao Nữ và mối liên hệ với trật tự gia đạo
Trong cổ pháp phong thủy và lịch pháp, Sao Nữ thường được gắn với biểu tượng gia đạo, nữ quyến và nội thất. Tính chất của sao này thiên về sự thu xếp bên trong, chỉnh lý nền nếp và duy trì hòa khí nội tộc. Do đó, ngày có Nữ tú chiếu thường phù hợp cho các việc liên quan đến sửa sang gia quy, chỉnh đốn nội bộ hoặc giải quyết mâu thuẫn âm ỉ.
Tuy nhiên, vì khí vận thiên về nội tàng nên nếu dùng cho việc khai trương, phô trương thanh thế, dễ gặp cảnh “hữu hình vô thực”, danh nhiều mà lợi ít.
✅ Nên làm
Nên tu sửa nội thất, chỉnh trang không gian sống
Sao Nữ chủ nội tàng, nên việc sửa chữa bên trong nhà cửa, sắp xếp lại phòng ốc rất hợp khí. Âm khí được điều hòa thì dương khí mới sinh trưởng. Đây là logic “âm định dương sinh” trong phong thủy cổ pháp.
Nên chỉnh đốn gia phong, lập quy ước nội bộ
Ngày có Sao Nữ chiếu, khí trường thiên về thu liễm và thiết lập khuôn phép, rất hợp cho việc xây dựng nội quy gia đình hoặc quy chế tổ chức. Khí âm thịnh giúp con người suy xét thấu đáo, giảm xung đột và tăng tính ổn định. Nếu lập quy ước vào ngày này, nền tảng dễ bền vững, ít biến động.
Nên học tập, nghiên cứu chuyên sâu
Sao Nữ chủ Thủy tĩnh, hợp với sự suy tư và nghiên cứu. Những công việc cần tập trung trí lực, đào sâu kiến thức sẽ thuận lợi, ít bị phân tán.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi rình rang
Về dương trạch, ngày này khí âm thịnh, không lợi cho việc hỷ sự cần dương khí bốc cao. Nếu tổ chức lớn dễ hao tài mà vui không trọn.
Kiêng khai trương phô trương thanh thế
Nữ tú không trợ khí cho việc khuếch trương. Nếu khai trương lớn dễ gặp tình trạng khách ít, danh hư, tài khí không tụ.
Kiêng tranh chấp pháp lý
Sao Nữ thiên về nội hòa hơn là đối kháng. Nếu tiến hành kiện tụng dễ kéo dài, hao tổn tinh lực mà khó phân thắng bại.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ hoàng đạo mạnh
Nếu giờ hành sự thuộc hoàng đạo, dương khí đủ mạnh để cân bằng âm khí của Nữ tú, thì có thể tiến hành việc vừa và nhỏ, tránh đại sự.
⚠️ Ngoại lệ với công việc mang tính nội bộ
Khai trương nội bộ, thử nghiệm kín đáo trong phạm vi hẹp có thể thực hiện, vì phù hợp bản chất âm tàng của tú này.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh hội chiếu
Nếu ngày có Sao Nữ nhưng đồng thời hội cát tinh mạnh, tính chất thu liễm có thể chuyển thành nền tảng bền vững cho khai sự nhỏ, song vẫn nên ⛔ hạn chế phô trương lớn.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tây Bắc Luận giải chi tiết
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Phương vị của Hỷ Thần được xem là hướng cát cho các hoạt động mang tính giao tế và nhân duyên. Khi xuất hành theo hướng này, người xưa tin rằng dễ gặp điều vui vẻ, lời nói dễ được người khác tiếp nhận và các mối quan hệ được cải thiện. Nhờ đó những việc liên quan đến thương nghị hoặc hợp tác thường thuận lợi hơn.
Khi phương xuất hành gặp Tài Thần, khí vận của ngày thường thiên về lợi ích kinh tế. Hướng này thích hợp cho các chuyến đi nhằm mục đích giao dịch, buôn bán hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc có thể tiến triển thuận lợi và mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần là hung thần đại diện cho khí trường bất lợi trong hệ thống trạch nhật cổ pháp. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Hạc Thần, người xưa cho rằng công việc dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn công sức. Do đó hướng này thường được khuyên tránh khi tiến hành các việc quan trọng.
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Phương vị của Hỷ Thần được xem là hướng cát cho các hoạt động mang tính giao tế và nhân duyên. Khi xuất hành theo hướng này, người xưa tin rằng dễ gặp điều vui vẻ, lời nói dễ được người khác tiếp nhận và các mối quan hệ được cải thiện. Nhờ đó những việc liên quan đến thương nghị hoặc hợp tác thường thuận lợi hơn.
Khi phương xuất hành gặp Tài Thần, khí vận của ngày thường thiên về lợi ích kinh tế. Hướng này thích hợp cho các chuyến đi nhằm mục đích giao dịch, buôn bán hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc có thể tiến triển thuận lợi và mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần là hung thần đại diện cho khí trường bất lợi trong hệ thống trạch nhật cổ pháp. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Hạc Thần, người xưa cho rằng công việc dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn công sức. Do đó hướng này thường được khuyên tránh khi tiến hành các việc quan trọng.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Ngày Kim Thổ thường được xem là thời điểm cần thận trọng trong việc đi lại và giao dịch. Khí vận của ngày khiến mọi việc dễ phát sinh chậm trễ, đặc biệt là các công việc liên quan đến thương mại hoặc hợp tác. Vì vậy nếu có thể, nên dời việc quan trọng sang ngày khác để đạt kết quả tốt hơn.
Xét theo chu kỳ vận hành của Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ là ngày cần thận trọng trong việc xuất hành. Khí vận của ngày thiên về sự trì trệ, khiến công việc dễ bị chậm trễ hoặc gặp trở ngại. Vì vậy nên tránh khởi hành vào những chuyến đi quan trọng trong ngày này.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Ngày Kim Thổ thường được xem là thời điểm cần thận trọng trong việc đi lại và giao dịch. Khí vận của ngày khiến mọi việc dễ phát sinh chậm trễ, đặc biệt là các công việc liên quan đến thương mại hoặc hợp tác. Vì vậy nếu có thể, nên dời việc quan trọng sang ngày khác để đạt kết quả tốt hơn.
Xét theo chu kỳ vận hành của Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ là ngày cần thận trọng trong việc xuất hành. Khí vận của ngày thiên về sự trì trệ, khiến công việc dễ bị chậm trễ hoặc gặp trở ngại. Vì vậy nên tránh khởi hành vào những chuyến đi quan trọng trong ngày này.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Đại An thích hợp để tiến hành các công việc mang tính ổn định như xây dựng mối quan hệ hợp tác, mở rộng kinh doanh hoặc khởi sự kế hoạch dài hạn.
Trái lại, các việc dễ gây tranh cãi hoặc xung đột nên tránh thực hiện vào giờ này, vì điều đó có thể làm mất đi sự hòa hợp vốn có của thời điểm cát lợi.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tốc Hỷ mang hàm ý niềm vui đến nhanh và thuận lợi bất ngờ. Đây là thời điểm thích hợp để xuất hành gặp gỡ bạn bè, thương lượng công việc hoặc thực hiện các giao dịch cần sự linh hoạt.
Ngược lại, các công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính toán dài hạn nên được xem xét cẩn thận, bởi bản chất của giờ này thiên về sự nhanh gọn hơn là ổn định lâu dài.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên tượng trưng cho sự kéo dài và chậm tiến trong tiến trình công việc. Nếu bắt đầu hành trình hoặc giao dịch quan trọng vào giờ này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là thời điểm phù hợp để rà soát kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Đại An thích hợp để tiến hành các công việc mang tính ổn định như xây dựng mối quan hệ hợp tác, mở rộng kinh doanh hoặc khởi sự kế hoạch dài hạn.
Trái lại, các việc dễ gây tranh cãi hoặc xung đột nên tránh thực hiện vào giờ này, vì điều đó có thể làm mất đi sự hòa hợp vốn có của thời điểm cát lợi.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tốc Hỷ mang hàm ý niềm vui đến nhanh và thuận lợi bất ngờ. Đây là thời điểm thích hợp để xuất hành gặp gỡ bạn bè, thương lượng công việc hoặc thực hiện các giao dịch cần sự linh hoạt.
Ngược lại, các công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính toán dài hạn nên được xem xét cẩn thận, bởi bản chất của giờ này thiên về sự nhanh gọn hơn là ổn định lâu dài.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên tượng trưng cho sự kéo dài và chậm tiến trong tiến trình công việc. Nếu bắt đầu hành trình hoặc giao dịch quan trọng vào giờ này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là thời điểm phù hợp để rà soát kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Chủ Nhật
14
Tháng 6
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 14/6/2020
- Âm lịch: Ngày 23/4/2020
- Can chi: Mậu Tý - Tháng: Tân Tỵ
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Tốt
Thứ Hai
15
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 15/6/2020
- Âm lịch: Ngày 24/4/2020
- Can chi: Kỷ Sửu - Tháng: Tân Tỵ
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Ba
16
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 16/6/2020
- Âm lịch: Ngày 25/4/2020
- Can chi: Canh Dần - Tháng: Tân Tỵ
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
17
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 17/6/2020
- Âm lịch: Ngày 26/4/2020
- Can chi: Tân Mão - Tháng: Tân Tỵ
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Năm
18
Tháng 6
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 18/6/2020
- Âm lịch: Ngày 27/4/2020
- Can chi: Nhâm Thìn - Tháng: Tân Tỵ
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
