XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
11
DƯƠNG LỊCHTHỨ BATháng 03/2031
19
ÂM LỊCHTháng 02Năm 2031
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Canh Tuất
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đạo - Thanh Long
Sao xấu
Cô Thần - Quả Tú - Phi Mã - Thiên Hình - Nguyệt Phá
Trực
Trực Nguy
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Đông
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 11/3/2031
| Dương Lịch | Thứ Ba - Ngày 11 - Tháng 3 - Năm 2031 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 19/2/2031 - Tức Tức ngày: Canh Tuất - Tháng: Tân Mão |
| Đặc điểm | Ngày: Thiên Lao Hắc Đạo - Trực: Trực Nguy - Lục Diệu: Đại An - Tiết khí: Kinh Trập |
| Tuổi xung khắc | Thìn (Lục xung), Dậu (Lục hại), Sửu (Phá), Sửu - Mùi (Tương hình), Thìn - Sửu - Mùi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Dần - Ngọ |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Nguy
Đặc tính phong thủy ngày Trực Nguy
Khí vận thiếu ổn định, dễ xảy ra biến động ngoài dự tính. Không thích hợp cho các hoạt động mang tính khai mở lớn hoặc quyết định ảnh hưởng lâu dài.
✅ Nên làm
Thích hợp nghiên cứu, đánh giá lại chiến lược hiện tại.
Xử lý công việc nội bộ
Phân tích rủi ro
Lập kế hoạch dự phòng
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị cao.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Nguy
Khởi công xây dựng lớn
Cưới hỏi
Khai trương trọng đại
Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc vay vốn lớn.
Đặc tính phong thủy ngày Trực Nguy
Khí vận thiếu ổn định, dễ xảy ra biến động ngoài dự tính. Không thích hợp cho các hoạt động mang tính khai mở lớn hoặc quyết định ảnh hưởng lâu dài.
✅ Nên làm
Thích hợp nghiên cứu, đánh giá lại chiến lược hiện tại.
Xử lý công việc nội bộ
Phân tích rủi ro
Lập kế hoạch dự phòng
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị cao.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Nguy
Khởi công xây dựng lớn
Cưới hỏi
Khai trương trọng đại
Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc vay vốn lớn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đạo - Thanh Long
Sao xấu
Cô Thần - Quả Tú - Phi Mã - Thiên Hình - Nguyệt Phá
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong thực tế, một ngày thường xuất hiện nhiều sao khác nhau với ý nghĩa đan xen. Việc luận đoán vì vậy không thể đơn giản hóa, mà cần dựa trên nguyên tắc tổng hợp và so sánh giữa các yếu tố cát hung.
Trong lịch pháp cổ truyền, các sao cát tinh thường được xem là biểu tượng của phúc khí và sự hỗ trợ của thiên thời. Khi những sao này xuất hiện trong ngày, người xưa cho rằng đây là dấu hiệu thuận lợi để tiến hành các công việc mang tính khởi đầu hoặc phát triển.
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đạo - Thanh Long
Sao xấu
Cô Thần - Quả Tú - Phi Mã - Thiên Hình - Nguyệt Phá
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong thực tế, một ngày thường xuất hiện nhiều sao khác nhau với ý nghĩa đan xen. Việc luận đoán vì vậy không thể đơn giản hóa, mà cần dựa trên nguyên tắc tổng hợp và so sánh giữa các yếu tố cát hung.
Trong lịch pháp cổ truyền, các sao cát tinh thường được xem là biểu tượng của phúc khí và sự hỗ trợ của thiên thời. Khi những sao này xuất hiện trong ngày, người xưa cho rằng đây là dấu hiệu thuận lợi để tiến hành các công việc mang tính khởi đầu hoặc phát triển.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Thất
Sao Thất trong phong thủy dương trạch
Đối với dương trạch, Sao Thất biểu thị năng lượng mạnh mẽ nhưng dễ gây xáo trộn. Nếu dùng để phá dỡ, cải tạo, loại bỏ cấu trúc cũ thì rất hợp khí. Tuy nhiên, nếu khởi công xây dựng nền móng mới mà chưa có chuẩn bị kỹ lưỡng, dễ phát sinh trục trặc do Kim khí quá cương.
Bởi vậy, cổ pháp thường khuyên nên dùng ngày này cho việc sửa chữa, tháo dỡ hơn là xây dựng khởi đầu.
✅ Nên làm
Nên chấm dứt hợp tác không còn hiệu quả
Ngày này thuận cho việc kết thúc quan hệ làm ăn trì trệ. Sự quyết đoán giúp tránh kéo dài tổn thất.
Nên phá dỡ, cải tạo công trình cũ
Kim khí cương liệt của Sao Thất rất hợp cho việc tháo dỡ, loại bỏ phần xuống cấp trong dương trạch. Logic khí vận cho thấy khi phần cũ được cắt bỏ dứt khoát, năng lượng mới có cơ hội hình thành.
Nên cắt bỏ thói quen xấu
Ở phương diện cá nhân, ngày này thích hợp cho việc từ bỏ thói quen gây hại, vì khí trường hỗ trợ sự đoạn tuyệt rõ ràng.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng lớn
Âm trạch cần sự ổn định, trong khi Kim khí mạnh dễ làm long mạch bị tổn thương nếu khai mở sâu.
Kiêng khởi công xây dựng mới hoàn toàn
Trong dương trạch, xây dựng nền móng mới ngày này dễ phát sinh sự cố do khí quá cương, thiếu sự nuôi dưỡng mềm mại.
Kiêng ký kết hợp đồng dài hạn
Tính chất đoạn tuyệt của Thất tú không thuận cho cam kết bền lâu, dễ phát sinh rạn nứt sau này.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với công việc mang tính thanh lọc nội bộ
Những cải tổ nhỏ, điều chỉnh nội bộ có thể tiến hành mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh Thủy Mộc
Nếu ngày có Sao Thất nhưng được Thủy hoặc Mộc khí hỗ trợ, tính cương liệt của Kim có thể được điều hòa, cho phép thực hiện việc vừa phải.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn giờ hoàng đạo hợp mệnh
Giờ tốt phù hợp bản mệnh người chủ sự có thể giảm bớt tính sát của tú.
Sao Thất trong phong thủy dương trạch
Đối với dương trạch, Sao Thất biểu thị năng lượng mạnh mẽ nhưng dễ gây xáo trộn. Nếu dùng để phá dỡ, cải tạo, loại bỏ cấu trúc cũ thì rất hợp khí. Tuy nhiên, nếu khởi công xây dựng nền móng mới mà chưa có chuẩn bị kỹ lưỡng, dễ phát sinh trục trặc do Kim khí quá cương.
Bởi vậy, cổ pháp thường khuyên nên dùng ngày này cho việc sửa chữa, tháo dỡ hơn là xây dựng khởi đầu.
✅ Nên làm
Nên chấm dứt hợp tác không còn hiệu quả
Ngày này thuận cho việc kết thúc quan hệ làm ăn trì trệ. Sự quyết đoán giúp tránh kéo dài tổn thất.
Nên phá dỡ, cải tạo công trình cũ
Kim khí cương liệt của Sao Thất rất hợp cho việc tháo dỡ, loại bỏ phần xuống cấp trong dương trạch. Logic khí vận cho thấy khi phần cũ được cắt bỏ dứt khoát, năng lượng mới có cơ hội hình thành.
Nên cắt bỏ thói quen xấu
Ở phương diện cá nhân, ngày này thích hợp cho việc từ bỏ thói quen gây hại, vì khí trường hỗ trợ sự đoạn tuyệt rõ ràng.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng lớn
Âm trạch cần sự ổn định, trong khi Kim khí mạnh dễ làm long mạch bị tổn thương nếu khai mở sâu.
Kiêng khởi công xây dựng mới hoàn toàn
Trong dương trạch, xây dựng nền móng mới ngày này dễ phát sinh sự cố do khí quá cương, thiếu sự nuôi dưỡng mềm mại.
Kiêng ký kết hợp đồng dài hạn
Tính chất đoạn tuyệt của Thất tú không thuận cho cam kết bền lâu, dễ phát sinh rạn nứt sau này.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với công việc mang tính thanh lọc nội bộ
Những cải tổ nhỏ, điều chỉnh nội bộ có thể tiến hành mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh Thủy Mộc
Nếu ngày có Sao Thất nhưng được Thủy hoặc Mộc khí hỗ trợ, tính cương liệt của Kim có thể được điều hòa, cho phép thực hiện việc vừa phải.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn giờ hoàng đạo hợp mệnh
Giờ tốt phù hợp bản mệnh người chủ sự có thể giảm bớt tính sát của tú.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí vui mừng và sự thuận lợi trong giao tiếp. Khi xuất hành theo phương vị của Hỷ Thần, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ thân hữu, kết giao bạn bè hoặc bàn bạc công việc quan trọng. Khí vận của thần này giúp tăng sự hòa hợp và giảm bớt xung khắc trong các cuộc gặp.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí vui mừng và sự thuận lợi trong giao tiếp. Khi xuất hành theo phương vị của Hỷ Thần, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ thân hữu, kết giao bạn bè hoặc bàn bạc công việc quan trọng. Khí vận của thần này giúp tăng sự hòa hợp và giảm bớt xung khắc trong các cuộc gặp.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Khi xét theo chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Đường Phong là ngày có thiên hướng hanh thông đối với việc di chuyển. Khí vận của ngày giúp hành trình diễn ra ổn định, ít xảy ra biến động lớn. Điều này khiến nhiều người lựa chọn ngày này để thực hiện các chuyến đi quan trọng.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Đường Phong được xem là ngày có khí tượng tương đối thuận lợi. Hành trình bắt đầu vào ngày này thường có nhịp vận ổn định, ít phát sinh sự cố ngoài ý muốn. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên tận dụng ngày này cho các chuyến đi quan trọng hoặc các việc cần di chuyển nhiều.
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Khi xét theo chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Đường Phong là ngày có thiên hướng hanh thông đối với việc di chuyển. Khí vận của ngày giúp hành trình diễn ra ổn định, ít xảy ra biến động lớn. Điều này khiến nhiều người lựa chọn ngày này để thực hiện các chuyến đi quan trọng.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Đường Phong được xem là ngày có khí tượng tương đối thuận lợi. Hành trình bắt đầu vào ngày này thường có nhịp vận ổn định, ít phát sinh sự cố ngoài ý muốn. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên tận dụng ngày này cho các chuyến đi quan trọng hoặc các việc cần di chuyển nhiều.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát biểu thị sự may mắn vừa phải. Các hoạt động như đi lại, gặp gỡ bạn bè hoặc trao đổi công việc có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy nhiên, cần tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Không Vong mang đặc tính bất ổn trong vận khí, khiến các công việc khởi đầu dễ rơi vào tình trạng dang dở. Vì vậy, các quyết định quan trọng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian phù hợp để nghỉ ngơi hoặc hoàn thiện những việc nhỏ.
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát biểu thị sự may mắn vừa phải. Các hoạt động như đi lại, gặp gỡ bạn bè hoặc trao đổi công việc có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy nhiên, cần tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Không Vong mang đặc tính bất ổn trong vận khí, khiến các công việc khởi đầu dễ rơi vào tình trạng dang dở. Vì vậy, các quyết định quan trọng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian phù hợp để nghỉ ngơi hoặc hoàn thiện những việc nhỏ.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Tư
12
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 12/3/2031
- Âm lịch: Ngày 20/2/2031
- Can chi: Tân Hợi - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
13
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 13/3/2031
- Âm lịch: Ngày 21/2/2031
- Can chi: Nhâm Tý - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Tốt
Thứ Sáu
14
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 14/3/2031
- Âm lịch: Ngày 22/2/2031
- Can chi: Quý Sửu - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Bảy
15
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 15/3/2031
- Âm lịch: Ngày 23/2/2031
- Can chi: Giáp Dần - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
Chủ Nhật
16
Tháng 3
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 16/3/2031
- Âm lịch: Ngày 24/2/2031
- Can chi: Ất Mão - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
