Tra Cứu Điểm Sinh Con Hợp Tuổi Bố Mẹ Tính toán xung hợp dựa trên Ngũ Hành, Thiên Can, Địa Chi. Cần nhập đủ Ngày/Tháng để lùi năm Âm lịch tự động. Tuổi Của Bố: Ngày 12345678910111213141516171819202122232425262728293031 Tháng Th. 1Th. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7Th. 8Th. 9Th. 10Th. 11Th. 12 194019411942194319441945194619471948194919501951195219531954195519561957195819591960196119621963196419651966196719681969197019711972197319741975197619771978197919801981198219831984198519861987198819891990199119921993199419951996199719981999200020012002200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017201820192020202120222023202420252026 Tuổi Của Mẹ: Ngày 12345678910111213141516171819202122232425262728293031 Tháng Th. 1Th. 2Th. 3Th. 4Th. 5Th. 6Th. 7Th. 8Th. 9Th. 10Th. 11Th. 12 194019411942194319441945194619471948194919501951195219531954195519561957195819591960196119621963196419651966196719681969197019711972197319741975197619771978197919801981198219831984198519861987198819891990199119921993199419951996199719981999200020012002200320042005200620072008200920102011201220132014201520162017201820192020202120222023202420252026 Năm (Dự Kiến) Sinh Con: Năm 1960 (Canh Tý)Năm 1961 (Tân Sửu)Năm 1962 (Nhâm Dần)Năm 1963 (Quý Mão)Năm 1964 (Giáp Thìn)Năm 1965 (Ất Tỵ)Năm 1966 (Bính Ngọ)Năm 1967 (Đinh Mùi)Năm 1968 (Mậu Thân)Năm 1969 (Kỷ Dậu)Năm 1970 (Canh Tuất)Năm 1971 (Tân Hợi)Năm 1972 (Nhâm Tý)Năm 1973 (Quý Sửu)Năm 1974 (Giáp Dần)Năm 1975 (Ất Mão)Năm 1976 (Bính Thìn)Năm 1977 (Đinh Tỵ)Năm 1978 (Mậu Ngọ)Năm 1979 (Kỷ Mùi)Năm 1980 (Canh Thân)Năm 1981 (Tân Dậu)Năm 1982 (Nhâm Tuất)Năm 1983 (Quý Hợi)Năm 1984 (Giáp Tý)Năm 1985 (Ất Sửu)Năm 1986 (Bính Dần)Năm 1987 (Đinh Mão)Năm 1988 (Mậu Thìn)Năm 1989 (Kỷ Tỵ)Năm 1990 (Canh Ngọ)Năm 1991 (Tân Mùi)Năm 1992 (Nhâm Thân)Năm 1993 (Quý Dậu)Năm 1994 (Giáp Tuất)Năm 1995 (Ất Hợi)Năm 1996 (Bính Tý)Năm 1997 (Đinh Sửu)Năm 1998 (Mậu Dần)Năm 1999 (Kỷ Mão)Năm 2000 (Canh Thìn)Năm 2001 (Tân Tỵ)Năm 2002 (Nhâm Ngọ)Năm 2003 (Quý Mùi)Năm 2004 (Giáp Thân)Năm 2005 (Ất Dậu)Năm 2006 (Bính Tuất)Năm 2007 (Đinh Hợi)Năm 2008 (Mậu Tý)Năm 2009 (Kỷ Sửu)Năm 2010 (Canh Dần)Năm 2011 (Tân Mão)Năm 2012 (Nhâm Thìn)Năm 2013 (Quý Tỵ)Năm 2014 (Giáp Ngọ)Năm 2015 (Ất Mùi)Năm 2016 (Bính Thân)Năm 2017 (Đinh Dậu)Năm 2018 (Mậu Tuất)Năm 2019 (Kỷ Hợi)Năm 2020 (Canh Tý)Năm 2021 (Tân Sửu)Năm 2022 (Nhâm Dần)Năm 2023 (Quý Mão)Năm 2024 (Giáp Thìn)Năm 2025 (Ất Tỵ)Năm 2026 (Bính Ngọ)Năm 2027 (Đinh Mùi)Năm 2028 (Mậu Thân)Năm 2029 (Kỷ Dậu)Năm 2030 (Canh Tuất)Năm 2031 (Tân Hợi)Năm 2032 (Nhâm Tý)Năm 2033 (Quý Sửu)Năm 2034 (Giáp Dần)Năm 2035 (Ất Mão)Năm 2036 (Bính Thìn)Năm 2037 (Đinh Tỵ)Năm 2038 (Mậu Ngọ)Năm 2039 (Kỷ Mùi)Năm 2040 (Canh Thân)Năm 2041 (Tân Dậu)Năm 2042 (Nhâm Tuất)Năm 2043 (Quý Hợi)Năm 2044 (Giáp Tý)Năm 2045 (Ất Sửu)Năm 2046 (Bính Dần)Năm 2047 (Đinh Mão)Năm 2048 (Mậu Thìn)Năm 2049 (Kỷ Tỵ)Năm 2050 (Canh Ngọ) CHẤM ĐIỂM XUNG HỢP Tin cùng chuyên mục Xem ngày xuất hành Xem ngày tốt mua xe Xem tuổi hợp làm ăn Xem ngày tốt xấu Xem lịch tháng Xem ngày khai trương Xem ngày Cưới hỏi Đổi ngày âm dương Tin mới cập nhật Lá số tử vi ... Chọn Hướng đặt bếp ... Thước lỗ ban ... Chọn số hợp tuổi ... Xem hướng đặt giường ngủ ... Xem ngày xuất hành ... Xem màu hợp tuổi ... Xem ngày tốt mua xe ...