Lịch Vạn Niên Ngày 9/7/2026
Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.
XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
09
THỨ NĂM
07/2026
(Ngày 25/5/2026 Âm lịch)
THÁNG 07/2026
NĂM
THÔNG TIN CHI TIẾT
Ngày dương lịch
Thứ Năm, 9/7/2026
Ngày âm lịch
Ngày 25/5/2026
Can chi
Giáp Thân
Ngày hoàng đạo
Thanh Long Hoàng Đạo
Tiết khí
Tiểu Thử
Lục diệu
Tiểu Cát
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Đức - Thiên Quý
Sao xấu
Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Phi Mã - Sát Chủ - Cô Thần
Trực
Trực Trừ
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Bắc
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 9/7/2026
| Dương Lịch | Thứ Năm - Ngày 9 - Tháng 7 - Năm 2026 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 25/5/2026 - Tức Tức ngày: Giáp Thân - Tháng: Giáp Ngọ |
| Đặc điểm | Ngày: Thanh Long Hoàng Đạo - Trực: Trực Trừ - Lục Diệu: Tiểu Cát - Tiết khí: Tiểu Thử |
| Tuổi xung khắc | Dần (Lục xung), Hợi (Lục hại), Mão (Phá), Dần - Tỵ (Tương hình), Dần - Tỵ - Hợi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Tý - Thìn |
| Giờ hoàng đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h) |
| Giờ hắc đạo | Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Trừ
Ý nghĩa Trực Trừ
Trực Trừ mang tính loại bỏ, thanh lọc và giải trừ điều không tốt.
✅ Nên làm
Chấm dứt mối quan hệ không còn phù hợp.
Cắt thuốc, chữa bệnh.
Trả nợ, xóa nợ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên cưới hỏi.
Tránh khai trương.
Tránh đầu tư lớn.
Ý nghĩa Trực Trừ
Trực Trừ mang tính loại bỏ, thanh lọc và giải trừ điều không tốt.
✅ Nên làm
Chấm dứt mối quan hệ không còn phù hợp.
Cắt thuốc, chữa bệnh.
Trả nợ, xóa nợ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên cưới hỏi.
Tránh khai trương.
Tránh đầu tư lớn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Đức - Thiên Quý
Sao xấu
Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Phi Mã - Sát Chủ - Cô Thần
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các nhà lịch pháp thường kết hợp Ngọc Hạp Thông Thư với những phương pháp khác như trực ngày, nhị thập bát tú hoặc hoàng đạo hắc đạo để có cái nhìn toàn diện hơn về thời điểm.
Sự kết hợp giữa nhiều sao trong cùng một ngày giúp phản ánh tính đa chiều của vận khí. Một ngày có thể tốt đối với một số việc nhưng lại không phù hợp với những việc khác, tùy theo bản chất của các sao xuất hiện.
Thiên Đức - Thiên Quý
Sao xấu
Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Phi Mã - Sát Chủ - Cô Thần
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các nhà lịch pháp thường kết hợp Ngọc Hạp Thông Thư với những phương pháp khác như trực ngày, nhị thập bát tú hoặc hoàng đạo hắc đạo để có cái nhìn toàn diện hơn về thời điểm.
Sự kết hợp giữa nhiều sao trong cùng một ngày giúp phản ánh tính đa chiều của vận khí. Một ngày có thể tốt đối với một số việc nhưng lại không phù hợp với những việc khác, tùy theo bản chất của các sao xuất hiện.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Khuê
Phân tích ngũ hành của Sao Khuê
Xét theo ngũ hành, Khuê mang tính Mộc nhưng chịu ảnh hưởng Kim phương Tây, tạo thành thế “Mộc được rèn trong Kim”. Điều này biểu thị trí tuệ được kiểm chứng, học vấn có hệ thống, không hư danh.
Khí vận của sao này không thích hợp cho bạo phát tài lộc, nhưng lại rất hợp cho việc tích lũy danh tín lâu dài.
✅ Nên làm
Nên tổ chức hội thảo, lễ nghi
Sao Khuê chủ lễ nhạc nên tổ chức sự kiện mang tính trang trọng sẽ thuận khí. Khí trường ổn định giúp mọi việc diễn ra trật tự.
Nên lập kế hoạch dài hạn
Khí của Sao Khuê thiên về cấu trúc. Khi lập chiến lược dài hạn, trường khí ổn định giúp định hình mục tiêu rõ ràng, tránh sai lệch.
Đặc biệt phù hợp cho việc xây dựng thương hiệu hoặc hệ thống quản trị.
Nên tu sửa văn phòng, phòng học
Vì Khuê tinh chủ văn, việc chỉnh trang không gian học tập giúp tăng sinh khí. Âm dương cân bằng trong môi trường làm việc sẽ hỗ trợ tư duy.
⛔ Kiêng kị
Kiêng kiện tụng gay gắt
Dù chủ lý lẽ, nhưng khí của Khuê thiên về hòa giải hơn đối kháng. Đưa sự việc ra tranh chấp căng thẳng có thể kéo dài.
Kiêng động thổ âm trạch quy mô lớn
Sao Khuê thiên về văn khí, không mạnh về địa khí. Nếu tiến hành xây mộ lớn, âm khí khó được dẫn sinh, dễ tạo thế khí tán.
Kiêng cưới hỏi nếu thiếu chuẩn bị
Vì khí thiên về lý trí, nếu hôn sự không đủ tình cảm hài hòa dễ sinh cảm giác khô cứng.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi kết hợp Trực Thành
Nếu ngày có Trực Thành đi kèm, việc xây dựng cơ cấu tổ chức vẫn thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ cho công trình giáo dục
Xây dựng trường học, thư viện trong ngày này vẫn được coi là cát lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi có cát tinh tài lộc hỗ trợ
Nếu phối hợp với cát tinh chủ tài, việc đầu tư dài hạn có thể cân nhắc triển khai.
Phân tích ngũ hành của Sao Khuê
Xét theo ngũ hành, Khuê mang tính Mộc nhưng chịu ảnh hưởng Kim phương Tây, tạo thành thế “Mộc được rèn trong Kim”. Điều này biểu thị trí tuệ được kiểm chứng, học vấn có hệ thống, không hư danh.
Khí vận của sao này không thích hợp cho bạo phát tài lộc, nhưng lại rất hợp cho việc tích lũy danh tín lâu dài.
✅ Nên làm
Nên tổ chức hội thảo, lễ nghi
Sao Khuê chủ lễ nhạc nên tổ chức sự kiện mang tính trang trọng sẽ thuận khí. Khí trường ổn định giúp mọi việc diễn ra trật tự.
Nên lập kế hoạch dài hạn
Khí của Sao Khuê thiên về cấu trúc. Khi lập chiến lược dài hạn, trường khí ổn định giúp định hình mục tiêu rõ ràng, tránh sai lệch.
Đặc biệt phù hợp cho việc xây dựng thương hiệu hoặc hệ thống quản trị.
Nên tu sửa văn phòng, phòng học
Vì Khuê tinh chủ văn, việc chỉnh trang không gian học tập giúp tăng sinh khí. Âm dương cân bằng trong môi trường làm việc sẽ hỗ trợ tư duy.
⛔ Kiêng kị
Kiêng kiện tụng gay gắt
Dù chủ lý lẽ, nhưng khí của Khuê thiên về hòa giải hơn đối kháng. Đưa sự việc ra tranh chấp căng thẳng có thể kéo dài.
Kiêng động thổ âm trạch quy mô lớn
Sao Khuê thiên về văn khí, không mạnh về địa khí. Nếu tiến hành xây mộ lớn, âm khí khó được dẫn sinh, dễ tạo thế khí tán.
Kiêng cưới hỏi nếu thiếu chuẩn bị
Vì khí thiên về lý trí, nếu hôn sự không đủ tình cảm hài hòa dễ sinh cảm giác khô cứng.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi kết hợp Trực Thành
Nếu ngày có Trực Thành đi kèm, việc xây dựng cơ cấu tổ chức vẫn thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ cho công trình giáo dục
Xây dựng trường học, thư viện trong ngày này vẫn được coi là cát lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi có cát tinh tài lộc hỗ trợ
Nếu phối hợp với cát tinh chủ tài, việc đầu tư dài hạn có thể cân nhắc triển khai.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Bắc Luận giải chi tiết
Phúc Thần không chỉ biểu thị phúc khí mà còn tượng trưng cho sự bảo hộ vô hình trong hành trình. Người xưa tin rằng xuất hành đúng phương Phúc Thần giúp tâm trí minh định, hành trình hanh thông và giảm thiểu rủi ro bất ngờ. Đặc biệt những việc cần sự bình ổn và lâu dài sẽ dễ đạt kết quả tốt hơn.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Hạc Thần trong cổ thư trạch nhật được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận thường không ổn định, dễ phát sinh trở ngại hoặc việc ngoài dự tính. Vì vậy người xưa khuyên ⛔ hạn chế chọn phương Hạc Thần khi cần thực hiện các việc trọng đại.
Phúc Thần không chỉ biểu thị phúc khí mà còn tượng trưng cho sự bảo hộ vô hình trong hành trình. Người xưa tin rằng xuất hành đúng phương Phúc Thần giúp tâm trí minh định, hành trình hanh thông và giảm thiểu rủi ro bất ngờ. Đặc biệt những việc cần sự bình ổn và lâu dài sẽ dễ đạt kết quả tốt hơn.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Hạc Thần trong cổ thư trạch nhật được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận thường không ổn định, dễ phát sinh trở ngại hoặc việc ngoài dự tính. Vì vậy người xưa khuyên ⛔ hạn chế chọn phương Hạc Thần khi cần thực hiện các việc trọng đại.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Huyền Vũ
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Ngày Huyền Vũ mang ý nghĩa cảnh báo về sự bất ổn trong hành trình. Người xuất hành trong ngày này có thể gặp hoàn cảnh không thuận lợi hoặc những việc khiến kế hoạch bị gián đoạn. Vì vậy tốt hơn hết nên ⛔ hạn chế các hoạt động cần di chuyển xa và giữ sự cẩn trọng trong mọi quyết định.
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Huyền Vũ thường được xem là ngày cần đặc biệt thận trọng. Khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh bất lợi hoặc những tình huống khiến kế hoạch bị gián đoạn. Vì vậy tốt hơn hết nên ⛔ hạn chế đi xa, tránh quyết định quan trọng và dành thời gian ổn định công việc hiện tại.
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Ngày Huyền Vũ mang ý nghĩa cảnh báo về sự bất ổn trong hành trình. Người xuất hành trong ngày này có thể gặp hoàn cảnh không thuận lợi hoặc những việc khiến kế hoạch bị gián đoạn. Vì vậy tốt hơn hết nên ⛔ hạn chế các hoạt động cần di chuyển xa và giữ sự cẩn trọng trong mọi quyết định.
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Huyền Vũ thường được xem là ngày cần đặc biệt thận trọng. Khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh bất lợi hoặc những tình huống khiến kế hoạch bị gián đoạn. Vì vậy tốt hơn hết nên ⛔ hạn chế đi xa, tránh quyết định quan trọng và dành thời gian ổn định công việc hiện tại.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Tiểu Cát thích hợp cho các hoạt động giao tiếp và giải quyết công việc thường ngày. Các cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin thường diễn ra khá thuận lợi.
Tuy vậy, nên tránh các quyết định vội vàng hoặc thiếu suy xét.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Tiểu Cát thích hợp cho các hoạt động giao tiếp và giải quyết công việc thường ngày. Các cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin thường diễn ra khá thuận lợi.
Tuy vậy, nên tránh các quyết định vội vàng hoặc thiếu suy xét.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Sáu
10
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 10/7/2026
- Âm lịch: Ngày 26/5/2026
- Can chi: Ất Dậu - Tháng: Giáp Ngọ
- Giờ tốt cho mọi việc: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Bảy
11
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 11/7/2026
- Âm lịch: Ngày 27/5/2026
- Can chi: Bính Tuất - Tháng: Giáp Ngọ
- Giờ tốt cho mọi việc: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Chủ Nhật
12
Tháng 7
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 12/7/2026
- Âm lịch: Ngày 28/5/2026
- Can chi: Đinh Hợi - Tháng: Giáp Ngọ
- Giờ tốt cho mọi việc: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Hai
13
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 13/7/2026
- Âm lịch: Ngày 29/5/2026
- Can chi: Mậu Tý - Tháng: Giáp Ngọ
- Giờ tốt cho mọi việc: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Rất tốt
Thứ Ba
14
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 14/7/2026
- Âm lịch: Ngày 1/6/2026
- Can chi: Kỷ Sửu - Tháng: Ất Mùi
- Giờ tốt cho mọi việc: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
