Lịch Vạn Niên Ngày 8/9/2052

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅08
DƯƠNG LỊCHCHỦ NHẬTTháng 09/2052
☯️16
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2052
☯️ Minh Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Bạch Lộ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Nhâm Dần
💧
Lục diệu
Tiểu Cát
Sao chiếu
Sao tốt Kim Quỹ - Thiên Y - Tam Hợp - Lục Hợp - Thiên Thành Sao xấu Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
🌼
Trực
Trực Chấp
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
LỊCH THÁNG 09/2052
T2T3T4T5T6T7CN
26
26
27
27
28
28
29
29
30
30
31
1
1
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
7
8
8
9
9
10
10
11
11
12
12
13
13
14
14
15
15
16
16
17
17
18
18
19
19
20
20
21
21
22
22
23
23
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28
29
29
30
30
1/8
1
2
2
3
3
4
4
5
5
6
6
7
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Bình thường
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Tốt
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 8/9/2052

Dương LịchChủ Nhật - Ngày 8 - Tháng 9 - Năm 2052
Âm LịchNgày Ngày 16/8/2052 - Tức
Tức ngày: Nhâm Dần - Tháng: Kỷ Dậu
Đặc điểmNgày: Minh Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Chấp  -  Lục Diệu: Tiểu Cát  -  Tiết khí: Bạch Lộ
Tuổi xung khắcThân (Lục xung), Tỵ (Lục hại), Hợi (Phá), Dần - Tỵ - Thân (Tương hình), Thân - Tỵ - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpNgọ - Tuất
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Giờ hắc đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Chấp
Đặc tính phong thủy ngày Trực Chấp
Khí vận thiên về “giữ” hơn là “mở”. Những việc mang tính tiếp nhận, thu hồi, khẳng định quyền hạn sẽ được nâng đỡ. Tuy nhiên không phù hợp cho việc buông bỏ hoặc phá bỏ cấu trúc hiện tại.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Chấp
Nhận chức, nhậm chức
Ký kết hợp đồng hợp tác
Nhận bàn giao tài sản
Thu hồi công nợ
Lập văn bản xác nhận quyền sở hữu
Mua bán bất động sản
Củng cố bộ máy quản lý
Tiếp nhận nhiệm vụ mới
Thích hợp tiến hành giao dịch có tính bảo toàn giá trị lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Tránh chấm dứt hợp đồng chiến lược.
⛔ Không nên thanh lý tài sản quy mô lớn.
Không phù hợp cho cải tổ mang tính cắt giảm mạnh.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Kim Quỹ - Thiên Y - Tam Hợp - Lục Hợp - Thiên Thành
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư phản ánh quan niệm rằng thời gian không chỉ là dòng chảy tuyến tính mà còn chứa đựng những biến động về khí vận. Mỗi ngày mang đặc tính riêng, được biểu hiện thông qua các sao chiếu trong ngày đó.
Mỗi sao trong hệ thống Ngọc Hạp đều có phạm vi ảnh hưởng riêng. Có sao thích hợp cho việc khởi công xây dựng, có sao thuận lợi cho hôn nhân, cũng có sao phù hợp với giao dịch hoặc cầu tài. Nhờ vậy, việc phân tích các sao chiếu giúp định hướng rõ ràng cho từng loại công việc.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Tinh
Cấu trúc khí vận của Sao Tinh
Mộc dương của Sao Tinh mang tính sinh sôi, hướng thượng và khai sáng. Trường khí của ngày này thường tạo động lực cho sự đổi mới, đặc biệt trong lĩnh vực học thuật, tổ chức và quản trị.
Tuy nhiên, nếu môi trường phong thủy đang thiếu nền tảng ổn định, Mộc khí phát dương quá mức dễ gây tán lực, khiến kế hoạch triển khai thiếu chiều sâu.
✅ Nên làm
Nên khai trương quy mô vừa và nhỏ
Mộc khí dương hỗ trợ sự mở đầu, đặc biệt phù hợp với cửa hàng mới, dự án sáng tạo hoặc thương hiệu cá nhân.
Nên bắt đầu chương trình học tập mới
Sinh khí của Sao Tinh tương hợp với khởi động khóa học, nghiên cứu đề tài mới hoặc phát triển kỹ năng chuyên môn.
Nên cải tạo không gian làm việc
Việc mở thêm cửa sổ, tăng ánh sáng, bố trí cây xanh sẽ cộng hưởng Mộc khí, gia tăng sinh lực môi trường.
⛔ Kiêng kị
Tránh quyết định đầu tư thiếu nền tảng
Năng lượng phát triển mạnh có thể khiến người ta lạc quan quá mức, dẫn đến sai lầm tài chính.
Tránh thay đổi cơ cấu tổ chức đột ngột
Sự phát triển nhanh nếu thiếu chuẩn bị sẽ gây xáo trộn nội bộ.
Tránh phá dỡ công trình quan trọng
Mộc khí thiên về xây dựng hơn là phá hủy, do đó việc tháo dỡ lớn dễ nghịch khí.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp trực Thành
Nếu gặp trực Thành, các dự án dài hạn có thể tiến hành thuận lợi hơn nhờ được bổ trợ tính ổn định.
⚠️ Ngoại lệ khi không gian thiếu sinh khí
Nếu môi trường trì trệ, ngày Sao Tinh lại trở thành cơ hội kích hoạt năng lượng mới.
⚠️ Ngoại lệ với người mệnh Mộc vượng
Người hợp hành Mộc có thể tận dụng ngày này để khởi động việc quan trọng ở mức độ phù hợp.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Trong các sách trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị cần thận trọng khi xuất hành. Hướng này thường không thuận cho các chuyến đi nhằm mục đích cầu lợi hoặc thương nghị. Vì vậy nên ưu tiên lựa chọn phương vị có cát thần để hành trình được thuận lợi hơn.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Huyền Vũ
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Ngày Huyền Vũ mang ý nghĩa cảnh báo về sự bất ổn trong hành trình. Người xuất hành trong ngày này có thể gặp hoàn cảnh không thuận lợi hoặc những việc khiến kế hoạch bị gián đoạn. Vì vậy tốt hơn hết nên ⛔ hạn chế các hoạt động cần di chuyển xa và giữ sự cẩn trọng trong mọi quyết định.
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Huyền Vũ thường được xem là ngày cần đặc biệt thận trọng. Khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh bất lợi hoặc những tình huống khiến kế hoạch bị gián đoạn. Vì vậy tốt hơn hết nên ⛔ hạn chế đi xa, tránh quyết định quan trọng và dành thời gian ổn định công việc hiện tại.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong thường được xem là thời điểm dễ phát sinh tranh chấp hoặc lời qua tiếng lại. Vì vậy, người xưa khuyên nên tránh tiến hành những công việc quan trọng như ký kết hợp đồng, thương lượng lớn hoặc giải quyết các vấn đề nhạy cảm trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, giờ này vẫn có thể dùng để thực hiện các công việc cá nhân đơn giản hoặc hoàn thiện những việc nhỏ đã lên kế hoạch trước đó, miễn là giữ thái độ bình tĩnh và tránh tranh luận.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát biểu thị sự may mắn vừa phải. Các hoạt động như đi lại, gặp gỡ bạn bè hoặc trao đổi công việc có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy nhiên, cần tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong mang đặc tính bất ổn trong vận khí, khiến các công việc khởi đầu dễ rơi vào tình trạng dang dở. Vì vậy, các quyết định quan trọng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian phù hợp để nghỉ ngơi hoặc hoàn thiện những việc nhỏ.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU