Lịch Vạn Niên Ngày 8/1/2021

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 08/01/2021
📅08
DƯƠNG LỊCHTHỨ SÁUTháng 01/2021
☯️26
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2020
☯️ Tư Mệnh Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Tiểu Hàn
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Bính Thìn
💧
Lục diệu
Đại An
✨
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Đức Hợp - Thiên Quan Sao xấu Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm
🌼
Trực
Trực Bình
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Đông
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★★★★★
Tốt
Xây dựng, làm nhà
★★★★★
Tốt
Khai trương, mở hàng
★★★★☆
Tốt
An táng, mai táng
★★★☆☆
Bình thường
Tế tự, tế lễ
★★★★☆
Tốt
Động thổ, đào móng
★★★★☆
Tốt
Xuất hành, đi xa
★★★★☆
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
★★★★★
Tốt
Cầu tài, lộc
★★★★☆
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
★★★☆☆
Bình thường
Làm việc thiện
★★★★★
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
★★★★★
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
★★★★☆
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
★★★★★
Tốt
Khai giảng, nhập học
★★★★☆
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★★☆☆
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 8/1/2021

Dương LịchThứ Sáu - Ngày 8 - Tháng 1 - Năm 2021
Âm LịchNgày 26/11/2020
Tức ngày: Bính Thìn - Tháng: Mậu Tý
Đặc điểmNgày: Tư Mệnh Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Bình  -  Lục Diệu: Đại An  -  Tiết khí: Tiểu Hàn
Tuổi xung khắcTuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThân - Tý
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Bình
Đặc tính ngày Trực Bình
Ngày này phù hợp cho các hoạt động thường nhật, xử lý việc hành chính và duy trì kế hoạch đang triển khai.
✅ Nên làm
Chăm sóc khách hàng, duy trì quan hệ đối tác.
Duy trì kế hoạch
Làm việc hành chính
Sắp xếp tài liệu
Kiểm tra, rà soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên đầu tư mạo hiểm hoặc thay đổi chiến lược lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Bình
Cưới hỏi trọng đại
Động thổ lớn
Khai trương quy mô lớn
Tránh quyết định quan trọng ảnh hưởng dài hạn.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Đức Hợp - Thiên Quan
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhờ sự tổng hợp của nhiều yếu tố thiên văn và lịch pháp, hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư đã trở thành một trong những phương pháp luận đoán ngày được lưu truyền rộng rãi trong văn hóa phương Đông.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Quỷ
Ảnh hưởng của Sao Quỷ đối với nhân sự
Ngày Quỷ chiếu dễ làm tâm lý con người nhạy cảm hơn bình thường. Những việc liên quan đến nội bộ, bí mật, nghiên cứu chiều sâu, tâm linh có xu hướng thuận lợi. Tuy nhiên các hoạt động công khai, phô trương lại dễ gặp trở lực vô hình.
Trong gia đạo, nếu không giữ hòa khí, khí âm hỏa dễ kích hoạt bất mãn tích tụ lâu ngày.
✅ Nên làm
Nên nghiên cứu huyền học, tâm linh
Khí trường ngày này giúp tăng độ nhạy cảm nội tâm, thuận lợi cho việc học tập phong thủy, chiêm tinh, thiền định hoặc nghiên cứu chiều sâu tâm lý.
Nên thực hiện việc thanh lọc, giải trừ
Ngày có Sao Quỷ chiếu thích hợp làm lễ cầu an, giải hạn, thanh tẩy không gian sống. Âm hỏa có khả năng thiêu đốt u khí nếu được dẫn dắt đúng phương pháp.
Nên xử lý công việc tồn đọng
Các vấn đề kéo dài, tranh chấp nội bộ có thể được tháo gỡ nếu chọn giờ cát và hành xử mềm dẻo. Âm hỏa giúp “đốt” những nút thắt lâu ngày.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ âm trạch tùy tiện
Âm phần rất nhạy cảm với Quỷ tinh. Nếu động thổ không đúng giờ và phương vị, dễ gây xáo trộn khí mạch tổ tiên.
Tránh hôn lễ
Do chủ âm khí, ngày này không thuận lợi cho việc cưới hỏi vì dễ sinh bất hòa tiềm ẩn về sau.
Tránh tranh chấp pháp lý
Khí âm hỏa dễ làm xung đột kéo dài, khó đạt thỏa thuận nhanh chóng.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho người mệnh Hỏa vượng
Người có bản mệnh Hỏa mạnh có thể tiết chế âm hỏa, biến ngày này thành cơ hội tái tạo năng lượng.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp trực Khai hoặc Thành
Nếu Sao Quỷ đi cùng trực cát mạnh, khí âm hỏa có thể chuyển thành năng lượng tái cấu trúc tích cực, giảm tính bất lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi dùng cho việc giải hạn
Với mục đích hóa giải, trấn trạch, ngày Quỷ lại phát huy ưu thế vì phù hợp tính chất âm sự.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Khi phương xuất hành gặp Phúc Thần, vận khí ngày đó được xem là thuận lợi cho việc cầu an, cầu phúc và khởi đầu các kế hoạch nhẹ nhàng. Cát khí của Phúc Thần thiên về sự bền vững, giúp mọi việc tiến triển chậm rãi nhưng chắc chắn, phù hợp với các hoạt động xây dựng quan hệ và phát triển lâu dài.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Tài Thần đại diện cho dòng khí thúc đẩy tài vận. Khi xuất hành theo hướng này, các hoạt động liên quan đến kinh doanh, đầu tư hoặc cầu tài thường nhận được cát khí hỗ trợ. Điều này giúp gia tăng khả năng gặp gỡ đối tác thuận lợi và mở ra cơ hội phát triển về tài chính.
Theo ghi chép của nhiều sách lịch pháp, Hạc Thần là dấu hiệu cho thấy phương vị không thuận lợi trong ngày. Các chuyến đi theo hướng này dễ phát sinh trở ngại hoặc khiến kế hoạch khó đạt kết quả mong muốn. Do đó hướng Hạc Thần thường được khuyên tránh.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Trong nhiều sách lịch cổ, Đường Phong được nhắc đến như ngày mang khí vận hanh thông. Điều này có nghĩa là hành trình di chuyển hoặc việc khởi sự trong ngày thường diễn ra thuận lợi. Người xuất hành có thể gặp hoàn cảnh thuận duyên, từ đó giúp công việc tiến triển dễ dàng hơn.
Đường Phong còn được xem là ngày thuận lợi đối với những người cần đi xa tìm kiếm cơ hội. Khí vận của ngày mang tính lưu chuyển, tượng trưng cho sự phát triển và thay đổi tích cực. Do đó việc xuất hành trong ngày này thường mang lại khả năng gặp gỡ người hữu duyên hoặc tìm được hướng đi mới trong công việc.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Đại An là khung giờ được xem là mang lại sự bình an và thuận lợi. Đây là thời điểm phù hợp để xuất hành, đi công tác hoặc bắt đầu chuyến đi quan trọng.
Những việc cần sự tính toán lâu dài sẽ đặc biệt phù hợp trong giờ này, trong khi các hành động nóng vội hoặc quyết định thiếu cân nhắc nên được hạn chế.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là thời điểm tốt để tiến hành những việc mang tính chất tin mừng hoặc thông báo kết quả. Những hoạt động như gửi thư tín quan trọng, gặp gỡ người thân, hoặc đàm phán các thỏa thuận nhỏ thường được khuyên thực hiện trong khung giờ này.
Tuy nhiên, người xưa khuyên nên tránh những quyết định mang tính lâu dài hoặc đầu tư lớn trong giờ Tốc Hỷ, bởi tính chất nhanh của thời vận có thể khiến kết quả khó duy trì bền vững.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, Lưu Niên không phải là khung giờ cát lợi cho việc xuất hành hoặc khởi sự. Những việc cần sự thuận lợi và nhanh chóng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, giờ này lại phù hợp cho việc nghỉ ngơi, suy xét hoặc hoàn thiện các công việc nhỏ.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU