Lịch Vạn Niên Ngày 7/9/2064

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅07
DƯƠNG LỊCHCHỦ NHẬTTháng 09/2064
☯️26
ÂM LỊCHTháng 07Năm 2064
☯️ Thiên Lao Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Bạch Lộ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Giáp Thìn
💧
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Đức - Thiên Quý - Thiên Thành Sao xấu Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Tiểu Sát - Sát Chủ Tử - Địa Hỏa
🌼
Trực
Trực Nguy
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xấu
Xây dựng, làm nhà
Xấu
Khai trương, mở hàng
Xấu
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Bình thường
Động thổ, đào móng
Xấu
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Xấu
Cầu tài, lộc
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
Xấu
Làm việc thiện
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
Xấu
Khai nghiệp (Khởi sự)
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
Xấu
Khai giảng, nhập học
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Xấu

📅 TỔNG QUAN NGÀY 7/9/2064

Dương LịchChủ Nhật - Ngày 7 - Tháng 9 - Năm 2064
Âm LịchNgày Ngày 26/7/2064 - Tức
Tức ngày: Giáp Thìn - Tháng: Nhâm Thân
Đặc điểmNgày: Thiên Lao Hắc Đạo  -  Trực: Trực Nguy  -  Lục Diệu: Đại An  -  Tiết khí: Bạch Lộ
Tuổi xung khắcTuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThân - Tý
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Nguy
Đặc tính phong thủy ngày Trực Nguy
Khí vận thiếu ổn định, dễ xảy ra biến động ngoài dự tính. Không thích hợp cho các hoạt động mang tính khai mở lớn hoặc quyết định ảnh hưởng lâu dài.
✅ Nên làm
Thích hợp nghiên cứu, đánh giá lại chiến lược hiện tại.
Xử lý công việc nội bộ
Phân tích rủi ro
Lập kế hoạch dự phòng
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị cao.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Nguy
Khởi công xây dựng lớn
Cưới hỏi
Khai trương trọng đại
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Đức - Thiên Quý - Thiên Thành
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Tiểu Sát - Sát Chủ Tử - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các nhà lịch pháp thường kết hợp Ngọc Hạp Thông Thư với những phương pháp khác như trực ngày, nhị thập bát tú hoặc hoàng đạo hắc đạo để có cái nhìn toàn diện hơn về thời điểm.
Phương pháp xem sao theo Ngọc Hạp được sử dụng phổ biến trong việc chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Hư
Sao Hư – Tinh tú của khoảng trống và sự suy tán khí cơ
Sao Hư thuộc phương Bắc trong hệ Nhị Thập Bát Tú, mang tính chất hư hao, tán khí và thiếu thực lực. Chữ “Hư” không chỉ nghĩa là trống rỗng, mà còn hàm ý khí chưa kết tụ, lực chưa thành hình. Theo cổ pháp tinh tượng, đây là tú biểu thị giai đoạn chuyển tiếp giữa thịnh và suy, khi dương khí đã giảm mà âm khí chưa kịp sinh đầy.
Vì vậy, ngày có Sao Hư chiếu thường không thuận cho đại sự mang tính khởi phát mạnh mẽ. Tuy nhiên, nếu hiểu đúng bản chất “hư để dưỡng thực”, thì vẫn có thể vận dụng vào các việc mang tính chuẩn bị, chỉnh sửa và buông bỏ.
✅ Nên làm
Nên tu tâm, tĩnh dưỡng
Ngày có Sao Hư chiếu thích hợp cho việc tĩnh tâm, suy ngẫm và điều chỉnh nội lực. Khi ngoại khí yếu, nội lực cần được củng cố.
Nên thực hiện công việc hậu cần, chuẩn bị
Những việc mang tính chuẩn bị phía sau như kiểm kê, sắp xếp tài liệu rất phù hợp, vì không đòi hỏi khí thế khởi phát mạnh.
Nên dọn dẹp, thanh lọc không gian sống
Trong dương trạch, việc dọn dẹp, loại bỏ vật cũ hỏng sẽ giúp hóa giải phần khí tán loạn. Hành động này thuận theo tính chất giải hư của tú.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Khí tán không tụ khiến tài khí khó gom. Khai trương ngày này dễ gặp cảnh khách ít, doanh thu không ổn định.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí trường phân tán khiến quyết định thiếu điểm tựa vững chắc, dễ dẫn đến hao tài.
Kiêng ký kết hợp đồng lớn
Vì khí vận thiếu ổn định, cam kết lâu dài trong ngày này dễ phát sinh thay đổi hoặc phá vỡ thỏa thuận.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho hoạt động nghiên cứu, sáng tạo
Trạng thái “hư” đôi khi mở ra không gian ý tưởng mới, phù hợp cho tư duy sáng tạo.
⚠️ Ngoại lệ khi chỉ chỉnh sửa âm trạch nhỏ
Nếu chỉ tu bổ nhẹ, không động long mạch chính, có thể cân nhắc thực hiện.
⚠️ Ngoại lệ khi hội nhiều cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Hư nhưng được cát tinh hỗ trợ, có thể tiến hành việc nhỏ, song vẫn tránh đại sự.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phúc Thần không chỉ biểu thị phúc khí mà còn tượng trưng cho sự bảo hộ vô hình trong hành trình. Người xưa tin rằng xuất hành đúng phương Phúc Thần giúp tâm trí minh định, hành trình hanh thông và giảm thiểu rủi ro bất ngờ. Đặc biệt những việc cần sự bình ổn và lâu dài sẽ dễ đạt kết quả tốt hơn.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Khi phương vị xuất hành gặp Hạc Thần, khí vận của ngày thường bị xem là thiếu ổn định. Điều này có thể khiến các chuyến đi phát sinh trắc trở hoặc gặp trở ngại nhỏ trên đường. Vì vậy người xưa thường tránh hướng này khi cần tiến hành việc hệ trọng.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Xét về mặt tượng trưng, ngày Đường Phong biểu thị sự lưu chuyển của vận khí theo hướng tích cực. Khi xuất hành vào ngày này, việc gặp gỡ đối tác hoặc người quen biết thường thuận lợi. Điều này giúp các hoạt động giao tiếp và hợp tác có nhiều khả năng đạt kết quả tốt.
Theo cách lý giải của các nhà lịch học cổ đại, ngày Đường Phong mang đặc tính khai thông. Khi con người xuất hành trong ngày này, con đường phía trước thường ít gặp cản trở. Điều này khiến các hoạt động di chuyển, giao dịch hoặc thương lượng dễ đạt kết quả như mong muốn.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Đại An là khung giờ được xem là mang lại sự bình an và thuận lợi. Đây là thời điểm phù hợp để xuất hành, đi công tác hoặc bắt đầu chuyến đi quan trọng.
Những việc cần sự tính toán lâu dài sẽ đặc biệt phù hợp trong giờ này, trong khi các hành động nóng vội hoặc quyết định thiếu cân nhắc nên được ⛔ hạn chế.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là thời điểm tốt để tiến hành những việc mang tính chất tin mừng hoặc thông báo kết quả. Những hoạt động như gửi thư tín quan trọng, gặp gỡ người thân, hoặc đàm phán các thỏa thuận nhỏ thường được khuyên thực hiện trong khung giờ này.
Tuy nhiên, người xưa khuyên nên tránh những quyết định mang tính lâu dài hoặc đầu tư lớn trong giờ Tốc Hỷ, bởi tính chất nhanh của thời vận có thể khiến kết quả khó duy trì bền vững.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, Lưu Niên không phải là khung giờ cát lợi cho việc xuất hành hoặc khởi sự. Những việc cần sự thuận lợi và nhanh chóng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, giờ này lại phù hợp cho việc nghỉ ngơi, suy xét hoặc hoàn thiện các công việc nhỏ.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khoảng thời gian lời nói dễ dẫn đến tranh cãi. Vì vậy, các hoạt động liên quan đến thỏa thuận hoặc hợp tác nên được trì hoãn.
Nếu phải làm việc trong giờ này, nên chú ý cách giao tiếp và giữ thái độ ôn hòa để tránh phát sinh mâu thuẫn.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU