Lịch Vạn Niên Ngày 7/5/2018

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 07/05/2018
📅07
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 05/2018
☯️22
ÂM LỊCHTháng 03Năm 2018
☯️ Thiên Hình Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Lập Hạ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Kỷ Hợi
💧
Lục diệu
Lưu Niên
✨
Sao chiếu
Sao tốt Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Thiên Hỷ Sao xấu Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Đại Sát - Đại Hao
🌼
Trực
Trực Phá
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★☆☆☆☆
Xấu
Xây dựng, làm nhà
★☆☆☆☆
Xấu
Khai trương, mở hàng
★☆☆☆☆
Xấu
An táng, mai táng
★☆☆☆☆
Xấu
Tế tự, tế lễ
★★☆☆☆
Xấu
Động thổ, đào móng
★☆☆☆☆
Xấu
Xuất hành, đi xa
★☆☆☆☆
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
★☆☆☆☆
Xấu
Cầu tài, lộc
★☆☆☆☆
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
★★★☆☆
Bình thường
Làm việc thiện
★★☆☆☆
Xấu
Nhập trạch (Về nhà mới)
★☆☆☆☆
Xấu
Khai nghiệp (Khởi sự)
★☆☆☆☆
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
★☆☆☆☆
Xấu
Khai giảng, nhập học
★☆☆☆☆
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★★☆☆
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 7/5/2018

Dương LịchThứ Hai - Ngày 7 - Tháng 5 - Năm 2018
Âm LịchNgày 22/3/2018
Tức ngày: Kỷ Hợi - Tháng: Bính Thìn
Đặc điểmNgày: Thiên Hình Hắc Đạo  -  Trực: Trực Phá  -  Lục Diệu: Lưu Niên  -  Tiết khí: Lập Hạ
Tuổi xung khắcTỵ (Lục xung), Thân (Lục hại), Dần (Phá), Hợi (Tương hình), Dần - Thân - Tỵ (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpMão - Mùi
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Phá
Khí trường chuyển hóa
Phá không hoàn toàn là hung, mà là cơ hội giải trừ điều không còn phù hợp. Tuy nhiên nếu dùng sai mục đích có thể gây bất ổn.
✅ Nên làm
Giải quyết tranh chấp tồn đọng
Cải tổ loại bỏ quy trình lỗi thời
Xử lý nợ xấu
Phù hợp xử lý công việc cần dứt điểm nhanh chóng.
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Phá
Khởi công xây dựng
Cưới hỏi
Khai trương cửa hàng
⛔ Không nên nhập trạch hoặc an vị lâu dài.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Thiên Hỷ
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Đại Sát - Đại Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư không chỉ đơn thuần là bảng tra sao mà còn là hệ thống tri thức phản ánh quan niệm cổ về sự hòa hợp giữa con người và thiên thời. Việc lựa chọn ngày tốt dựa trên các sao chiếu được xem là cách thuận theo quy luật vận hành của tự nhiên.
Hệ thống sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được truyền lại qua nhiều thế hệ lịch pháp gia. Qua thời gian, phương pháp này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa xem ngày của người Á Đông.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Trương
Tổng luận cát hung của Sao Trương
Sao Trương thuộc loại cát tú thiên về phát triển mạnh mẽ và công khai hóa. Nếu dùng đúng mục đích – khai trương, công bố, quảng bá – sẽ đạt hiệu quả cao. Nếu dùng cho việc cần tích tụ, tĩnh dưỡng thì dễ nghịch khí, dẫn đến kết quả thiếu bền vững.
✅ Nên làm
Nên tổ chức sự kiện, hội nghị
Hỏa khí tạo không khí sôi động, giúp thu hút đông người tham dự và tăng hiệu ứng lan tỏa.
Nên cải tạo ánh sáng, thông khí trong nhà
Việc tăng cường dương khí bằng ánh sáng tự nhiên sẽ cộng hưởng với trường khí của Sao Trương.
Nên ký kết hợp đồng mang tính mở rộng
Đặc tính bành trướng của sao này phù hợp với việc mở chi nhánh, tăng quy mô sản xuất.
⛔ Kiêng kị
Tránh quyết định liên quan tài sản gia tộc
Dương khí mạnh có thể làm mất sự cân bằng cần thiết trong việc phân chia hoặc định đoạt tài sản chung.
Tránh an táng và cải táng lớn
Dương Hỏa quá vượng không thuận với âm phần cần sự tĩnh lặng và tụ khí sâu.
Kiêng phá dỡ công trình quan trọng
Ngày này hợp xây dựng hơn là phá hủy; việc tháo dỡ lớn dễ gây hao tổn trường khí.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ theo giờ Thủy để tiết Hỏa
Chọn giờ thuộc hành Thủy sẽ điều hòa bớt Hỏa khí, giúp việc lớn trở nên ổn định hơn.
⚠️ Ngoại lệ khi bố cục phong thủy thiếu dương khí
Nếu không gian đang âm u, ngày Sao Trương lại trở thành cơ hội cân bằng bằng cách tăng ánh sáng và sinh khí.
⚠️ Ngoại lệ trong sửa chữa nhỏ dương trạch
Các điều chỉnh nhẹ như sơn sửa, thay biển hiệu vẫn có thể tiến hành nếu không phá cấu trúc chính.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Phương vị của Hỷ Thần được xem là hướng cát cho các hoạt động mang tính giao tế và nhân duyên. Khi xuất hành theo hướng này, người xưa tin rằng dễ gặp điều vui vẻ, lời nói dễ được người khác tiếp nhận và các mối quan hệ được cải thiện. Nhờ đó những việc liên quan đến thương nghị hoặc hợp tác thường thuận lợi hơn.
Khi phương xuất hành gặp Tài Thần, khí vận của ngày thường thiên về lợi ích kinh tế. Hướng này thích hợp cho các chuyến đi nhằm mục đích giao dịch, buôn bán hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc có thể tiến triển thuận lợi và mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần là hung thần đại diện cho khí trường bất lợi trong hệ thống trạch nhật cổ pháp. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Hạc Thần, người xưa cho rằng công việc dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn công sức. Do đó hướng này thường được khuyên tránh khi tiến hành các việc quan trọng.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Ngày Kim Thổ thường được xem là thời điểm cần thận trọng trong việc đi lại và giao dịch. Khí vận của ngày khiến mọi việc dễ phát sinh chậm trễ, đặc biệt là các công việc liên quan đến thương mại hoặc hợp tác. Vì vậy nếu có thể, nên dời việc quan trọng sang ngày khác để đạt kết quả tốt hơn.
Xét theo chu kỳ vận hành của Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ là ngày cần thận trọng trong việc xuất hành. Khí vận của ngày thiên về sự trì trệ, khiến công việc dễ bị chậm trễ hoặc gặp trở ngại. Vì vậy nên tránh khởi hành vào những chuyến đi quan trọng trong ngày này.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Đại An là khung giờ được xem là mang lại sự bình an và thuận lợi. Đây là thời điểm phù hợp để xuất hành, đi công tác hoặc bắt đầu chuyến đi quan trọng.
Những việc cần sự tính toán lâu dài sẽ đặc biệt phù hợp trong giờ này, trong khi các hành động nóng vội hoặc quyết định thiếu cân nhắc nên được hạn chế.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là thời điểm tốt để tiến hành những việc mang tính chất tin mừng hoặc thông báo kết quả. Những hoạt động như gửi thư tín quan trọng, gặp gỡ người thân, hoặc đàm phán các thỏa thuận nhỏ thường được khuyên thực hiện trong khung giờ này.
Tuy nhiên, người xưa khuyên nên tránh những quyết định mang tính lâu dài hoặc đầu tư lớn trong giờ Tốc Hỷ, bởi tính chất nhanh của thời vận có thể khiến kết quả khó duy trì bền vững.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên thường khiến tiến trình công việc diễn ra chậm hơn dự kiến. Nếu tiến hành những việc cần kết quả nhanh, dễ gặp tình trạng trì hoãn.
Do đó, người xưa khuyên nên dành khoảng thời gian này để xem xét lại kế hoạch và hoàn thiện các bước chuẩn bị.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU