XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
07
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 12/2065
10
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2065
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Canh Thìn
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đức Hợp - Giải Thần
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm - Sát Chủ Tử
Trực
Trực Định
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Tây
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 7/12/2065
| Dương Lịch | Thứ Hai - Ngày 7 - Tháng 12 - Năm 2065 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 10/11/2065 - Tức Tức ngày: Canh Thìn - Tháng: Mậu Tý |
| Đặc điểm | Ngày: Bạch Hổ Hắc Đạo - Trực: Trực Định - Lục Diệu: Đại An - Tiết khí: Đại Tuyết |
| Tuổi xung khắc | Tuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Thân - Tý |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Định
Luận giải cổ pháp
Theo cổ thư, Trực Định hợp với việc định cư, định hướng và xác lập cơ cấu bền vững. Đây là thời điểm tốt để củng cố gia đạo, ổn định tổ chức và hoàn thiện nền tảng đã khởi tạo trước đó.
✅ Nên làm
Bổ nhiệm chức vụ lâu dài
Lập kế hoạch chiến lược phát triển
Mở cơ sở kinh doanh định hướng bền vững
Thiết lập hệ thống quản lý
Việc ✅ nên làm ngày Trực Định
An trạch, nhập trạch, làm nhà, đặt móng công trình
Ký kết hợp đồng dài hạn
Thiết lập cơ cấu tổ chức ổn định
Cưới hỏi, nạp tài
Phù hợp ký kết hợp tác chiến lược và xác lập quan hệ bền vững.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư đầu cơ ngắn hạn mang tính rủi ro cao.
⛔ Không nên thay đổi ngành nghề đột ngột hoặc cải tổ quy mô lớn.
Không phù hợp xuất hành cầu tài mang tính may rủi.
Luận giải cổ pháp
Theo cổ thư, Trực Định hợp với việc định cư, định hướng và xác lập cơ cấu bền vững. Đây là thời điểm tốt để củng cố gia đạo, ổn định tổ chức và hoàn thiện nền tảng đã khởi tạo trước đó.
✅ Nên làm
Bổ nhiệm chức vụ lâu dài
Lập kế hoạch chiến lược phát triển
Mở cơ sở kinh doanh định hướng bền vững
Thiết lập hệ thống quản lý
Việc ✅ nên làm ngày Trực Định
An trạch, nhập trạch, làm nhà, đặt móng công trình
Ký kết hợp đồng dài hạn
Thiết lập cơ cấu tổ chức ổn định
Cưới hỏi, nạp tài
Phù hợp ký kết hợp tác chiến lược và xác lập quan hệ bền vững.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư đầu cơ ngắn hạn mang tính rủi ro cao.
⛔ Không nên thay đổi ngành nghề đột ngột hoặc cải tổ quy mô lớn.
Không phù hợp xuất hành cầu tài mang tính may rủi.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đức Hợp - Giải Thần
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm - Sát Chủ Tử
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các nhà lịch pháp thường kết hợp Ngọc Hạp Thông Thư với những phương pháp khác như trực ngày, nhị thập bát tú hoặc hoàng đạo hắc đạo để có cái nhìn toàn diện hơn về thời điểm.
Sự kết hợp giữa nhiều sao trong cùng một ngày giúp phản ánh tính đa chiều của vận khí. Một ngày có thể tốt đối với một số việc nhưng lại không phù hợp với những việc khác, tùy theo bản chất của các sao xuất hiện.
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Thiên Đức Hợp - Giải Thần
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm - Sát Chủ Tử
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các nhà lịch pháp thường kết hợp Ngọc Hạp Thông Thư với những phương pháp khác như trực ngày, nhị thập bát tú hoặc hoàng đạo hắc đạo để có cái nhìn toàn diện hơn về thời điểm.
Sự kết hợp giữa nhiều sao trong cùng một ngày giúp phản ánh tính đa chiều của vận khí. Một ngày có thể tốt đối với một số việc nhưng lại không phù hợp với những việc khác, tùy theo bản chất của các sao xuất hiện.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Tất
Sao Tất trong Nhị Thập Bát Tú – Tú tinh chủ hoàn thành và kết quả
Sao Tất thuộc phương Tây Bạch Hổ, hành Kim, là tú tinh mang ý nghĩa hoàn tất, viên mãn và thu hoạch thành quả. Trong cổ thư thiên văn, chữ “Tất” mang nghĩa trọn vẹn, kết thúc chu trình một cách đầy đủ. Vì vậy, sao này chủ về giai đoạn hoàn thiện hơn là khởi phát.
Khi Sao Tất chiếu nhật, khí trường mang tính thu liễm mạnh. Kim khí hội tụ giúp việc đang dang dở được hoàn thành đúng quy củ. Đây là dạng khí thuận cho việc tổng kết, nghiệm thu, bàn giao hoặc chốt giao dịch.
Tuy nhiên, do thiên về kết thúc chu kỳ, ngày này không quá thuận cho việc khởi đầu lớn. Hiểu rõ bản chất “thu thành” của Tất tinh sẽ giúp ứng dụng đúng vào thực tế.
✅ Nên làm
Nên hoàn thành thủ tục pháp lý
Kim khí giúp hồ sơ được hoàn chỉnh, giảm nguy cơ thiếu sót.
Nên kết thúc dự án dài hạn
Khí của Sao Tất giúp khép lại chu kỳ với kết quả rõ ràng và ổn định.
Nên tổng kết, quyết toán tài chính
Ngày này thuận cho việc khóa sổ sách, quyết toán và hoàn tất nghĩa vụ tài chính.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Vì khí thiên về thu tàng, khởi công mới trong ngày này có thể thiếu động lực phát triển ban đầu.
Kiêng thay đổi chiến lược đột ngột
Ngày này hợp hoàn thiện hơn là đổi hướng mới.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí thu liễm không hỗ trợ dòng tiền biến động mạnh.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi có cát tinh sinh khí
Nếu đồng cung với sao chủ sinh trưởng, có thể tiến hành khai trương nhỏ.
⚠️ Ngoại lệ cho công trình hoàn thiện nội thất
Việc lắp đặt nội thất hoặc hoàn thiện chi tiết cuối cùng vẫn rất thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi địa khí vượng
Nếu dương trạch đã ổn định từ trước, việc khởi sự nhỏ không bị ảnh hưởng đáng kể.
Sao Tất trong Nhị Thập Bát Tú – Tú tinh chủ hoàn thành và kết quả
Sao Tất thuộc phương Tây Bạch Hổ, hành Kim, là tú tinh mang ý nghĩa hoàn tất, viên mãn và thu hoạch thành quả. Trong cổ thư thiên văn, chữ “Tất” mang nghĩa trọn vẹn, kết thúc chu trình một cách đầy đủ. Vì vậy, sao này chủ về giai đoạn hoàn thiện hơn là khởi phát.
Khi Sao Tất chiếu nhật, khí trường mang tính thu liễm mạnh. Kim khí hội tụ giúp việc đang dang dở được hoàn thành đúng quy củ. Đây là dạng khí thuận cho việc tổng kết, nghiệm thu, bàn giao hoặc chốt giao dịch.
Tuy nhiên, do thiên về kết thúc chu kỳ, ngày này không quá thuận cho việc khởi đầu lớn. Hiểu rõ bản chất “thu thành” của Tất tinh sẽ giúp ứng dụng đúng vào thực tế.
✅ Nên làm
Nên hoàn thành thủ tục pháp lý
Kim khí giúp hồ sơ được hoàn chỉnh, giảm nguy cơ thiếu sót.
Nên kết thúc dự án dài hạn
Khí của Sao Tất giúp khép lại chu kỳ với kết quả rõ ràng và ổn định.
Nên tổng kết, quyết toán tài chính
Ngày này thuận cho việc khóa sổ sách, quyết toán và hoàn tất nghĩa vụ tài chính.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Vì khí thiên về thu tàng, khởi công mới trong ngày này có thể thiếu động lực phát triển ban đầu.
Kiêng thay đổi chiến lược đột ngột
Ngày này hợp hoàn thiện hơn là đổi hướng mới.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí thu liễm không hỗ trợ dòng tiền biến động mạnh.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi có cát tinh sinh khí
Nếu đồng cung với sao chủ sinh trưởng, có thể tiến hành khai trương nhỏ.
⚠️ Ngoại lệ cho công trình hoàn thiện nội thất
Việc lắp đặt nội thất hoặc hoàn thiện chi tiết cuối cùng vẫn rất thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi địa khí vượng
Nếu dương trạch đã ổn định từ trước, việc khởi sự nhỏ không bị ảnh hưởng đáng kể.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Tây Luận giải chi tiết
Phúc Thần không chỉ biểu thị phúc khí mà còn tượng trưng cho sự bảo hộ vô hình trong hành trình. Người xưa tin rằng xuất hành đúng phương Phúc Thần giúp tâm trí minh định, hành trình hanh thông và giảm thiểu rủi ro bất ngờ. Đặc biệt những việc cần sự bình ổn và lâu dài sẽ dễ đạt kết quả tốt hơn.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Hạc Thần trong cổ thư trạch nhật được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận thường không ổn định, dễ phát sinh trở ngại hoặc việc ngoài dự tính. Vì vậy người xưa khuyên ⛔ hạn chế chọn phương Hạc Thần khi cần thực hiện các việc trọng đại.
Phúc Thần không chỉ biểu thị phúc khí mà còn tượng trưng cho sự bảo hộ vô hình trong hành trình. Người xưa tin rằng xuất hành đúng phương Phúc Thần giúp tâm trí minh định, hành trình hanh thông và giảm thiểu rủi ro bất ngờ. Đặc biệt những việc cần sự bình ổn và lâu dài sẽ dễ đạt kết quả tốt hơn.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Hạc Thần trong cổ thư trạch nhật được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận thường không ổn định, dễ phát sinh trở ngại hoặc việc ngoài dự tính. Vì vậy người xưa khuyên ⛔ hạn chế chọn phương Hạc Thần khi cần thực hiện các việc trọng đại.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Xét về mặt tượng trưng, ngày Đường Phong biểu thị sự lưu chuyển của vận khí theo hướng tích cực. Khi xuất hành vào ngày này, việc gặp gỡ đối tác hoặc người quen biết thường thuận lợi. Điều này giúp các hoạt động giao tiếp và hợp tác có nhiều khả năng đạt kết quả tốt.
Ngày Đường Phong trong phép xuất hành của Khổng Minh được xem là thời điểm khí vận lưu thông, tượng trưng cho sự hanh thông trên đường đi. Chữ “Đường” hàm ý con đường, còn “Phong” biểu thị luồng khí lưu chuyển. Khi hai yếu tố này kết hợp, việc xuất hành thường dễ gặp thuận lợi, hành trình ít trở ngại và các công việc cần di chuyển hoặc giao tiếp thường đạt kết quả khả quan.
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Xét về mặt tượng trưng, ngày Đường Phong biểu thị sự lưu chuyển của vận khí theo hướng tích cực. Khi xuất hành vào ngày này, việc gặp gỡ đối tác hoặc người quen biết thường thuận lợi. Điều này giúp các hoạt động giao tiếp và hợp tác có nhiều khả năng đạt kết quả tốt.
Ngày Đường Phong trong phép xuất hành của Khổng Minh được xem là thời điểm khí vận lưu thông, tượng trưng cho sự hanh thông trên đường đi. Chữ “Đường” hàm ý con đường, còn “Phong” biểu thị luồng khí lưu chuyển. Khi hai yếu tố này kết hợp, việc xuất hành thường dễ gặp thuận lợi, hành trình ít trở ngại và các công việc cần di chuyển hoặc giao tiếp thường đạt kết quả khả quan.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Xích Khẩu thường khiến lời nói dễ gây bất đồng. Các cuộc họp quan trọng hoặc thảo luận vấn đề nhạy cảm nên được dời sang thời điểm khác.
Tuy vậy, đây lại là khoảng thời gian thích hợp để làm việc cá nhân hoặc hoàn thành những nhiệm vụ không đòi hỏi giao tiếp nhiều.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Xích Khẩu thường khiến lời nói dễ gây bất đồng. Các cuộc họp quan trọng hoặc thảo luận vấn đề nhạy cảm nên được dời sang thời điểm khác.
Tuy vậy, đây lại là khoảng thời gian thích hợp để làm việc cá nhân hoặc hoàn thành những nhiệm vụ không đòi hỏi giao tiếp nhiều.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Ba
08
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 8/12/2065
- Âm lịch: Ngày 11/11/2065
- Can chi: Tân Tỵ - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Tư
09
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 9/12/2065
- Âm lịch: Ngày 12/11/2065
- Can chi: Nhâm Ngọ - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
10
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 10/12/2065
- Âm lịch: Ngày 13/11/2065
- Can chi: Quý Mùi - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
11
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 11/12/2065
- Âm lịch: Ngày 14/11/2065
- Can chi: Giáp Thân - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
Thứ Bảy
12
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 12/12/2065
- Âm lịch: Ngày 15/11/2065
- Can chi: Ất Dậu - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
