XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
06
DƯƠNG LỊCHTHỨ SÁUTháng 01/2051
24
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2051
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Tân Mão
Lục diệu
Không Vong
Sao chiếu
Sao tốt
Giải Thần - Thiên Giải - Thiên Thành - Nguyệt Không - Thiên Đức Hợp - Thiên Quan
Sao xấu
Thổ Cấm
Trực
Trực Mãn
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 6/1/2051
| Dương Lịch | Thứ Sáu - Ngày 6 - Tháng 1 - Năm 2051 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 24/11/2050 - Tức Tức ngày: Tân Mão - Tháng: Mậu Tý |
| Đặc điểm | Ngày: Thiên Lao Hắc Đạo - Trực: Trực Mãn - Lục Diệu: Không Vong - Tiết khí: Tiểu Hàn |
| Tuổi xung khắc | Dậu (Lục xung), Thìn (Lục hại), Thân (Phá), Tý (Tương hình), Tý - Ngọ - Dậu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Mùi - Hợi |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Mãn
Trực Mãn trong cổ thư
Cổ pháp xem đây là trực tốt cho việc nhận tài lộc, tổ chức lễ mừng và hoàn tất công việc quan trọng.
✅ Nên làm
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
Thu hoạch nông sản, nhập kho hàng hóa.
Tổ chức sự kiện khai tiệc, ăn mừng thành tựu.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
⛔ Hạn chế tranh luận gây mất hòa khí.
Không thích hợp cho việc phá dỡ, tháo bỏ.
Trực Mãn trong cổ thư
Cổ pháp xem đây là trực tốt cho việc nhận tài lộc, tổ chức lễ mừng và hoàn tất công việc quan trọng.
✅ Nên làm
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
Thu hoạch nông sản, nhập kho hàng hóa.
Tổ chức sự kiện khai tiệc, ăn mừng thành tựu.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
⛔ Hạn chế tranh luận gây mất hòa khí.
Không thích hợp cho việc phá dỡ, tháo bỏ.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Giải Thần - Thiên Giải - Thiên Thành - Nguyệt Không - Thiên Đức Hợp - Thiên Quan
Sao xấu
Thổ Cấm
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
Giải Thần - Thiên Giải - Thiên Thành - Nguyệt Không - Thiên Đức Hợp - Thiên Quan
Sao xấu
Thổ Cấm
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Cang
Sao Cang là tú thứ hai trong chuỗi Nhị Thập Bát Tú, thuộc phương Đông Thanh Long. Trong cổ thư, Cang mang ý nghĩa “cổ họng rồng”, biểu thị nơi khí vận giao tranh và dễ phát sinh va chạm. Vì vậy, ngày có Cang tú chiếu thường tiềm ẩn sự bất ổn, dễ sinh khẩu thiệt, tranh chấp hoặc công việc gặp trở lực bất ngờ.
Xét theo nguyên lý âm dương, Cang tú có khí động mạnh nhưng thiếu sự điều hòa, nên phù hợp với các việc mang tính điều chỉnh, sửa sai hơn là khởi đầu đại sự.
✅ Nên làm
Có thể tiến hành sửa chữa nhà cửa nhỏ hoặc điều chỉnh phong thủy nội thất nhằm cân bằng lại khí trường trong gia trạch.
Thích hợp cho việc tu dưỡng bản thân, học tập, nghiên cứu và hoàn thiện kỹ năng. Đây là ngày nên tích lũy hơn là phô trương.
Phù hợp giải quyết tranh chấp nhỏ, thương lượng điều khoản hoặc tháo gỡ hiểu lầm nếu giữ được thái độ ôn hòa. Việc đối thoại thẳng thắn sẽ giúp hóa giải xung khí.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên khai trương, mở cửa hàng hoặc khởi công dự án lớn vì khí của Cang tú chưa đủ ổn định, dễ phát sinh trở ngại và tranh chấp pháp lý.
Tránh khởi sự việc mang tính lâu dài như thành lập công ty, liên doanh hoặc nhận chức vụ mới vì vận khí chưa ổn định.
⛔ Hạn chế ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư tài chính lớn, bởi ngày này dễ phát sinh điều khoản bất lợi hoặc tranh cãi.
⚠️ Ngoại lệ
Nếu phối cùng giờ hoàng đạo và trực bình hòa, mức độ hung giảm đáng kể, có thể tiến hành việc nhỏ sau khi cân nhắc kỹ.
Gặp ngày Sóc: Khí bất ổn tăng cao, nên ⛔ hạn chế đi xa hoặc thay đổi môi trường làm việc đột ngột.
Trường hợp gặp thêm sao cát tinh khác hỗ trợ, Cang tú có thể chuyển thành thế “động trung cầu ổn”, thích hợp cải tổ nhưng vẫn cần thận trọng.
Sao Cang là tú thứ hai trong chuỗi Nhị Thập Bát Tú, thuộc phương Đông Thanh Long. Trong cổ thư, Cang mang ý nghĩa “cổ họng rồng”, biểu thị nơi khí vận giao tranh và dễ phát sinh va chạm. Vì vậy, ngày có Cang tú chiếu thường tiềm ẩn sự bất ổn, dễ sinh khẩu thiệt, tranh chấp hoặc công việc gặp trở lực bất ngờ.
Xét theo nguyên lý âm dương, Cang tú có khí động mạnh nhưng thiếu sự điều hòa, nên phù hợp với các việc mang tính điều chỉnh, sửa sai hơn là khởi đầu đại sự.
✅ Nên làm
Có thể tiến hành sửa chữa nhà cửa nhỏ hoặc điều chỉnh phong thủy nội thất nhằm cân bằng lại khí trường trong gia trạch.
Thích hợp cho việc tu dưỡng bản thân, học tập, nghiên cứu và hoàn thiện kỹ năng. Đây là ngày nên tích lũy hơn là phô trương.
Phù hợp giải quyết tranh chấp nhỏ, thương lượng điều khoản hoặc tháo gỡ hiểu lầm nếu giữ được thái độ ôn hòa. Việc đối thoại thẳng thắn sẽ giúp hóa giải xung khí.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên khai trương, mở cửa hàng hoặc khởi công dự án lớn vì khí của Cang tú chưa đủ ổn định, dễ phát sinh trở ngại và tranh chấp pháp lý.
Tránh khởi sự việc mang tính lâu dài như thành lập công ty, liên doanh hoặc nhận chức vụ mới vì vận khí chưa ổn định.
⛔ Hạn chế ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư tài chính lớn, bởi ngày này dễ phát sinh điều khoản bất lợi hoặc tranh cãi.
⚠️ Ngoại lệ
Nếu phối cùng giờ hoàng đạo và trực bình hòa, mức độ hung giảm đáng kể, có thể tiến hành việc nhỏ sau khi cân nhắc kỹ.
Gặp ngày Sóc: Khí bất ổn tăng cao, nên ⛔ hạn chế đi xa hoặc thay đổi môi trường làm việc đột ngột.
Trường hợp gặp thêm sao cát tinh khác hỗ trợ, Cang tú có thể chuyển thành thế “động trung cầu ổn”, thích hợp cải tổ nhưng vẫn cần thận trọng.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong quan niệm lịch pháp cổ truyền, Bảo Thương tượng trưng cho sự bảo trợ và hanh thông. Vì vậy người xuất hành vào ngày này thường cảm nhận được sự thuận lợi từ hoàn cảnh xung quanh. Các việc liên quan đến gặp gỡ, cầu tài hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ đều có khả năng đạt kết quả khả quan.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Bảo Thương thường được xếp vào nhóm ngày tốt nhờ đặc tính ổn định và ít phát sinh hung khí. Khi con người di chuyển hoặc bắt đầu một hành trình trong ngày này, tâm thế dễ an định, hành trình ít bị gián đoạn. Vì vậy cổ nhân thường khuyến khích xuất hành trong ngày Bảo Thương nếu muốn công việc diễn ra thuận lợi.
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong quan niệm lịch pháp cổ truyền, Bảo Thương tượng trưng cho sự bảo trợ và hanh thông. Vì vậy người xuất hành vào ngày này thường cảm nhận được sự thuận lợi từ hoàn cảnh xung quanh. Các việc liên quan đến gặp gỡ, cầu tài hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ đều có khả năng đạt kết quả khả quan.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Bảo Thương thường được xếp vào nhóm ngày tốt nhờ đặc tính ổn định và ít phát sinh hung khí. Khi con người di chuyển hoặc bắt đầu một hành trình trong ngày này, tâm thế dễ an định, hành trình ít bị gián đoạn. Vì vậy cổ nhân thường khuyến khích xuất hành trong ngày Bảo Thương nếu muốn công việc diễn ra thuận lợi.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ thường được đánh giá là thuận lợi cho việc cầu tin vui, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc. Việc gặp gỡ, trao đổi hoặc thương lượng trong thời điểm này có thể mang lại kết quả tích cực và nhanh chóng.
Tuy vậy, nên tránh những hành động nóng nảy hoặc tranh luận gay gắt, vì điều đó có thể làm giảm sự hòa thuận vốn có của vận khí trong giờ Tốc Hỷ.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Lưu Niên thích hợp cho việc suy nghĩ và cân nhắc kế hoạch. Những hoạt động mang tính chuẩn bị như thu thập thông tin, nghiên cứu phương án hoặc sắp xếp công việc nội bộ có thể thực hiện trong khoảng thời gian này.
Ngược lại, việc khởi sự lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được tránh để ⛔ hạn chế rủi ro.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung trong ngày. Những việc khởi đầu vào thời điểm này dễ gặp trở ngại hoặc không mang lại kết quả như mong muốn.
Người xưa khuyên nên tránh các hoạt động quan trọng và chờ đợi thời điểm thuận lợi hơn.
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ thường được đánh giá là thuận lợi cho việc cầu tin vui, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc. Việc gặp gỡ, trao đổi hoặc thương lượng trong thời điểm này có thể mang lại kết quả tích cực và nhanh chóng.
Tuy vậy, nên tránh những hành động nóng nảy hoặc tranh luận gay gắt, vì điều đó có thể làm giảm sự hòa thuận vốn có của vận khí trong giờ Tốc Hỷ.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Lưu Niên thích hợp cho việc suy nghĩ và cân nhắc kế hoạch. Những hoạt động mang tính chuẩn bị như thu thập thông tin, nghiên cứu phương án hoặc sắp xếp công việc nội bộ có thể thực hiện trong khoảng thời gian này.
Ngược lại, việc khởi sự lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được tránh để ⛔ hạn chế rủi ro.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung trong ngày. Những việc khởi đầu vào thời điểm này dễ gặp trở ngại hoặc không mang lại kết quả như mong muốn.
Người xưa khuyên nên tránh các hoạt động quan trọng và chờ đợi thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Bảy
07
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 7/1/2051
- Âm lịch: Ngày 25/11/2050
- Can chi: Nhâm Thìn - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Chủ Nhật
08
Tháng 1
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 8/1/2051
- Âm lịch: Ngày 26/11/2050
- Can chi: Quý Tỵ - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Hai
09
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 9/1/2051
- Âm lịch: Ngày 27/11/2050
- Can chi: Giáp Ngọ - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Ba
10
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 10/1/2051
- Âm lịch: Ngày 28/11/2050
- Can chi: Ất Mùi - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Tư
11
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 11/1/2051
- Âm lịch: Ngày 29/11/2050
- Can chi: Bính Thân - Tháng: Mậu Tý
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
