Lịch Vạn Niên Ngày 5/1/2024

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 05/01/2024
📅05
DƯƠNG LỊCHTHỨ SÁUTháng 01/2024
☯️24
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2023
☯️ Thiên Lao Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Đông Chí
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Thìn
💧
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải Sao xấu Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm - Cửu Không
🌼
Trực
Trực Định
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Bình thường
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Bình thường
Động thổ, đào móng
Bình thường
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Bình thường
Tố tụng, kiện tụng
Xấu
Làm việc thiện
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Bình thường
Cầu tự (Cầu con)
Bình thường
Khai giảng, nhập học
Bình thường
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Xấu

📅 TỔNG QUAN NGÀY 5/1/2024

Dương LịchThứ Sáu - Ngày 5 - Tháng 1 - Năm 2024
Âm LịchNgày 24/11/2023
Tức ngày: Mậu Thìn - Tháng: Giáp Tý
Đặc điểmNgày: Thiên Lao Hắc Đạo  -  Trực: Trực Định  -  Lục Diệu: Đại An  -  Tiết khí: Đông Chí
Tuổi xung khắcTuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThân - Tý
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Định
Luận giải cổ pháp
Theo cổ thư, Trực Định hợp với việc định cư, định hướng và xác lập cơ cấu bền vững. Đây là thời điểm tốt để củng cố gia đạo, ổn định tổ chức và hoàn thiện nền tảng đã khởi tạo trước đó.
✅ Nên làm
Bổ nhiệm chức vụ lâu dài
Lập kế hoạch chiến lược phát triển
Mở cơ sở kinh doanh định hướng bền vững
Thiết lập hệ thống quản lý
Việc ✅ nên làm ngày Trực Định
An trạch, nhập trạch, làm nhà, đặt móng công trình
Ký kết hợp đồng dài hạn
Thiết lập cơ cấu tổ chức ổn định
Cưới hỏi, nạp tài
Phù hợp ký kết hợp tác chiến lược và xác lập quan hệ bền vững.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư đầu cơ ngắn hạn mang tính rủi ro cao.
⛔ Không nên thay đổi ngành nghề đột ngột hoặc cải tổ quy mô lớn.
Không phù hợp xuất hành cầu tài mang tính may rủi.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Quỷ
Sao Quỷ dưới góc nhìn âm trạch
Âm trạch đặc biệt nhạy cảm với Sao Quỷ. Do chủ về âm phần, ngày này nếu tiến hành cải táng, an táng mà không xét kỹ long mạch sẽ dễ động âm khí. Tuy nhiên nếu phối hợp đúng thế đất tàng phong tụ khí, có thể hóa hung thành cát nhờ nguyên lý “âm hỏa luyện khí”.
Điều quan trọng là phải xác định rõ hướng thủy, huyệt vị và giờ động thổ.
✅ Nên làm
Nên xử lý công việc tồn đọng
Các vấn đề kéo dài, tranh chấp nội bộ có thể được tháo gỡ nếu chọn giờ cát và hành xử mềm dẻo. Âm hỏa giúp “đốt” những nút thắt lâu ngày.
Nên dưỡng tâm, tĩnh dưỡng
Ngày này thích hợp nghỉ ngơi, thiền định, viết lách nội tâm hơn là hoạt động ồn ào bên ngoài.
Nên tu sửa nhỏ trong nhà
Việc sửa chữa mang tính chỉnh lý, không phá vỡ cấu trúc lớn sẽ phù hợp với đặc tính điều chỉnh âm khí của sao này.
⛔ Kiêng kị
Tránh tranh chấp pháp lý
Khí âm hỏa dễ làm xung đột kéo dài, khó đạt thỏa thuận nhanh chóng.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Ngày này không thuận lợi cho quyết định tài chính rủi ro cao vì trường khí thiếu sự ổn định dương tính.
Tránh khai trương, khởi công lớn
Âm hỏa không hỗ trợ phát triển bộc phát. Khai trương ngày Quỷ dễ gặp thị phi, tài khí không ổn định.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi dùng cho việc giải hạn
Với mục đích hóa giải, trấn trạch, ngày Quỷ lại phát huy ưu thế vì phù hợp tính chất âm sự.
⚠️ Ngoại lệ theo giờ hoàng đạo
Nếu chọn được giờ hoàng đạo tương sinh ngũ hành, nhiều việc vẫn có thể tiến hành ở mức độ vừa phải.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp cục diện phong thủy dương khí mạnh
Nếu không gian có dương khí vượng, ánh sáng đầy đủ, thông khí tốt, ảnh hưởng âm của Quỷ tinh sẽ được tiết giảm đáng kể.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam Luận giải chi tiết
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Theo quan niệm cổ pháp, Tài Thần tượng trưng cho dòng khí tụ tài trong ngày. Khi xuất hành về hướng này, người đi đường được cho là dễ gặp điều thuận lợi trong việc cầu lợi lộc. Các hoạt động buôn bán, ký kết hợp đồng hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh thường diễn ra trong bầu không khí thuận lợi và có khả năng mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần là hung thần đại diện cho khí trường bất lợi trong hệ thống trạch nhật cổ pháp. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Hạc Thần, người xưa cho rằng công việc dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn công sức. Do đó hướng này thường được khuyên tránh khi tiến hành các việc quan trọng.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Theo quan niệm của cổ thư lịch pháp, ngày Đường Phong biểu thị sự vận động của khí trời theo chiều thuận. Khi xuất hành vào ngày này, các yếu tố thiên thời và nhân sự có xu hướng hài hòa, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Những việc liên quan đến giao thương, gặp gỡ hoặc trao đổi công việc thường đạt kết quả thuận lợi.
Ngày Đường Phong tượng trưng cho trạng thái con đường thông suốt. Khi xuất hành vào thời điểm này, con người dễ gặp điều kiện thuận lợi từ môi trường xung quanh. Những việc liên quan đến tìm kiếm cơ hội, mở rộng công việc hoặc kết nối quan hệ thường có triển vọng tích cực.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu không thuận lợi cho các hoạt động cần sự đồng thuận. Các cuộc thương lượng hoặc bàn bạc công việc lớn dễ gặp trở ngại nếu diễn ra trong thời điểm này.
Người xưa khuyên nên dùng khoảng thời gian này cho những công việc mang tính chuẩn bị hoặc nghiên cứu.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát thường được xem là khoảng thời gian thuận lợi cho các hoạt động thường nhật. Những việc cần sự suôn sẻ nhưng không quá cấp bách có thể thực hiện trong khung giờ này.
Người xưa khuyên nên giữ thái độ thận trọng và tránh hành động vội vàng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU