XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
31
DƯƠNG LỊCHCHỦ NHẬTTháng 12/2062
02
ÂM LỊCHTháng 12Năm 2062
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Mậu Tý
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Nguyệt Ân - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Tú - Cửu Không
Trực
Trực Kiến
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 31/12/2062
| Dương Lịch | Chủ Nhật - Ngày 31 - Tháng 12 - Năm 2062 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 2/12/2062 - Tức Tức ngày: Mậu Tý - Tháng: Quý Sửu |
| Đặc điểm | Ngày: Thiên Hình Hắc Đạo - Trực: Trực Kiến - Lục Diệu: Tốc Hỷ - Tiết khí: Đông Chí |
| Tuổi xung khắc | Ngọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Thìn - Thân |
| Giờ hoàng đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
| Giờ hắc đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Kiến
Khí vận ngày Trực Kiến
Ngày này thuận khởi động, ra mắt, công bố kế hoạch mới. Tuy nhiên chưa thích hợp cho việc kết thúc hoặc tổng kết.
✅ Nên làm
Hoạt động thuận lợi
Ký kết bước đầu
Đàm phán sơ bộ
Gửi hồ sơ, đề xuất
Việc ✅ nên làm ngày Trực Kiến
Xuất hành cầu tài
Khai trương quy mô nhỏ
Bắt đầu học tập
Ra mắt ý tưởng mới
Thiết lập quan hệ hợp tác mới, mở rộng kết nối xã hội.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh
Động thổ lớn
Phá dỡ nền móng
Kiện tụng
⛔ Hạn chế tranh chấp pháp lý phức tạp.
⛔ Không nên đóng kho hoặc niêm phong tài sản.
Khí vận ngày Trực Kiến
Ngày này thuận khởi động, ra mắt, công bố kế hoạch mới. Tuy nhiên chưa thích hợp cho việc kết thúc hoặc tổng kết.
✅ Nên làm
Hoạt động thuận lợi
Ký kết bước đầu
Đàm phán sơ bộ
Gửi hồ sơ, đề xuất
Việc ✅ nên làm ngày Trực Kiến
Xuất hành cầu tài
Khai trương quy mô nhỏ
Bắt đầu học tập
Ra mắt ý tưởng mới
Thiết lập quan hệ hợp tác mới, mở rộng kết nối xã hội.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh
Động thổ lớn
Phá dỡ nền móng
Kiện tụng
⛔ Hạn chế tranh chấp pháp lý phức tạp.
⛔ Không nên đóng kho hoặc niêm phong tài sản.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Nguyệt Ân - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Tú - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Nguyệt Ân - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Tú - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Hư
Đặc tính khí vận của Sao Hư dưới góc nhìn âm dương
Sao Hư thiên về âm suy dương nhược, khí trường phân tán, khó tụ hội. Trong học thuật lịch pháp cổ truyền, đây là trạng thái khí vận chưa định hình, dễ biến động và thiếu điểm tựa. Do đó, mọi sự trong ngày này nếu cưỡng cầu ổn định lâu dài thường khó đạt kết quả viên mãn.
Tuy nhiên, chính vì khí chưa định, nên thích hợp cho việc điều chỉnh, cải sửa hoặc tháo gỡ những cấu trúc cũ đã lỗi thời. Hư không phải hoàn toàn xấu, mà là giai đoạn cần biết lui để tiến.
✅ Nên làm
Nên thanh lý, kết thúc việc cũ
Khí của Sao Hư thiên về suy tán, phù hợp cho việc chấm dứt hợp đồng, thanh toán nợ nần hoặc khép lại dự án cũ. Logic khí vận cho thấy khi tán khí được giải phóng, trường khí mới có thể hình thành.
Nên rà soát, chỉnh sửa kế hoạch
Vì khí chưa định hình, ngày này thích hợp để xem xét lại chiến lược, sửa lỗi và bổ sung thiếu sót. Đây là giai đoạn “lui một bước để tiến ba bước”.
Nên tu tâm, tĩnh dưỡng
Ngày có Sao Hư chiếu thích hợp cho việc tĩnh tâm, suy ngẫm và điều chỉnh nội lực. Khi ngoại khí yếu, nội lực cần được củng cố.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ xây dựng lớn
Trong âm trạch và dương trạch, động thổ khi khí suy dễ làm nền móng thiếu vững chắc, ảnh hưởng lâu dài.
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần dương khí thịnh. Ngày Sao Hư dương khí suy, âm khí chưa tụ, khó tạo nền tảng hòa hợp lâu dài.
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Khí tán không tụ khiến tài khí khó gom. Khai trương ngày này dễ gặp cảnh khách ít, doanh thu không ổn định.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ hoàng đạo vượng khí
Nếu chọn được giờ dương khí mạnh để hành sự nhỏ, có thể bù đắp phần khí suy của Sao Hư.
⚠️ Ngoại lệ khi hội nhiều cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Hư nhưng được cát tinh hỗ trợ, có thể tiến hành việc nhỏ, song vẫn tránh đại sự.
⚠️ Ngoại lệ với việc tháo dỡ, cải tạo
Những công việc mang tính phá bỏ cái cũ lại rất hợp với tính chất tán khí của Hư tú.
Đặc tính khí vận của Sao Hư dưới góc nhìn âm dương
Sao Hư thiên về âm suy dương nhược, khí trường phân tán, khó tụ hội. Trong học thuật lịch pháp cổ truyền, đây là trạng thái khí vận chưa định hình, dễ biến động và thiếu điểm tựa. Do đó, mọi sự trong ngày này nếu cưỡng cầu ổn định lâu dài thường khó đạt kết quả viên mãn.
Tuy nhiên, chính vì khí chưa định, nên thích hợp cho việc điều chỉnh, cải sửa hoặc tháo gỡ những cấu trúc cũ đã lỗi thời. Hư không phải hoàn toàn xấu, mà là giai đoạn cần biết lui để tiến.
✅ Nên làm
Nên thanh lý, kết thúc việc cũ
Khí của Sao Hư thiên về suy tán, phù hợp cho việc chấm dứt hợp đồng, thanh toán nợ nần hoặc khép lại dự án cũ. Logic khí vận cho thấy khi tán khí được giải phóng, trường khí mới có thể hình thành.
Nên rà soát, chỉnh sửa kế hoạch
Vì khí chưa định hình, ngày này thích hợp để xem xét lại chiến lược, sửa lỗi và bổ sung thiếu sót. Đây là giai đoạn “lui một bước để tiến ba bước”.
Nên tu tâm, tĩnh dưỡng
Ngày có Sao Hư chiếu thích hợp cho việc tĩnh tâm, suy ngẫm và điều chỉnh nội lực. Khi ngoại khí yếu, nội lực cần được củng cố.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ xây dựng lớn
Trong âm trạch và dương trạch, động thổ khi khí suy dễ làm nền móng thiếu vững chắc, ảnh hưởng lâu dài.
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần dương khí thịnh. Ngày Sao Hư dương khí suy, âm khí chưa tụ, khó tạo nền tảng hòa hợp lâu dài.
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Khí tán không tụ khiến tài khí khó gom. Khai trương ngày này dễ gặp cảnh khách ít, doanh thu không ổn định.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ hoàng đạo vượng khí
Nếu chọn được giờ dương khí mạnh để hành sự nhỏ, có thể bù đắp phần khí suy của Sao Hư.
⚠️ Ngoại lệ khi hội nhiều cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Hư nhưng được cát tinh hỗ trợ, có thể tiến hành việc nhỏ, song vẫn tránh đại sự.
⚠️ Ngoại lệ với việc tháo dỡ, cải tạo
Những công việc mang tính phá bỏ cái cũ lại rất hợp với tính chất tán khí của Hư tú.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần mang ý nghĩa cát lợi đối với những việc liên quan đến tài chính và lợi ích vật chất. Xuất hành theo hướng có Tài Thần được xem là thuận lợi cho việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng nguồn thu. Khí vận của thần này giúp tăng khả năng gặp gỡ đối tác phù hợp và thúc đẩy các hoạt động giao dịch đạt kết quả tốt.
Khi xuất hành gặp phương vị Hạc Thần, khí vận thường bị xem là thiếu cát lợi. Điều này có thể khiến hành trình phát sinh những trở ngại nhỏ hoặc làm giảm hiệu quả của công việc dự định. Vì vậy người xưa thường tránh hướng này nếu có lựa chọn khác thuận lợi hơn.
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần mang ý nghĩa cát lợi đối với những việc liên quan đến tài chính và lợi ích vật chất. Xuất hành theo hướng có Tài Thần được xem là thuận lợi cho việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng nguồn thu. Khí vận của thần này giúp tăng khả năng gặp gỡ đối tác phù hợp và thúc đẩy các hoạt động giao dịch đạt kết quả tốt.
Khi xuất hành gặp phương vị Hạc Thần, khí vận thường bị xem là thiếu cát lợi. Điều này có thể khiến hành trình phát sinh những trở ngại nhỏ hoặc làm giảm hiệu quả của công việc dự định. Vì vậy người xưa thường tránh hướng này nếu có lựa chọn khác thuận lợi hơn.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Ngày Kim Dương cũng thích hợp cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khí vận của ngày giúp việc gặp gỡ đối tác hoặc trao đổi công việc trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên cổ nhân vẫn khuyên nên giữ sự cân nhắc cẩn trọng để tránh những quyết định thiếu suy xét.
Tổng thể mà xét, ngày Kim Dương là thời điểm tương đối thuận lợi cho việc xuất hành và giao tiếp. Khí vận của ngày giúp hành trình diễn ra suôn sẻ và các công việc liên quan đến gặp gỡ hoặc hợp tác có nhiều khả năng đạt kết quả tốt. Tuy vậy vẫn nên giữ sự thận trọng cần thiết để tránh những quyết định vội vàng.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Ngày Kim Dương cũng thích hợp cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khí vận của ngày giúp việc gặp gỡ đối tác hoặc trao đổi công việc trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên cổ nhân vẫn khuyên nên giữ sự cân nhắc cẩn trọng để tránh những quyết định thiếu suy xét.
Tổng thể mà xét, ngày Kim Dương là thời điểm tương đối thuận lợi cho việc xuất hành và giao tiếp. Khí vận của ngày giúp hành trình diễn ra suôn sẻ và các công việc liên quan đến gặp gỡ hoặc hợp tác có nhiều khả năng đạt kết quả tốt. Tuy vậy vẫn nên giữ sự thận trọng cần thiết để tránh những quyết định vội vàng.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu không thuận lợi cho các hoạt động cần sự đồng thuận. Các cuộc thương lượng hoặc bàn bạc công việc lớn dễ gặp trở ngại nếu diễn ra trong thời điểm này.
Người xưa khuyên nên dùng khoảng thời gian này cho những công việc mang tính chuẩn bị hoặc nghiên cứu.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát thường được xem là khoảng thời gian thuận lợi cho các hoạt động thường nhật. Những việc cần sự suôn sẻ nhưng không quá cấp bách có thể thực hiện trong khung giờ này.
Người xưa khuyên nên giữ thái độ thận trọng và tránh hành động vội vàng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu không thuận lợi cho các hoạt động cần sự đồng thuận. Các cuộc thương lượng hoặc bàn bạc công việc lớn dễ gặp trở ngại nếu diễn ra trong thời điểm này.
Người xưa khuyên nên dùng khoảng thời gian này cho những công việc mang tính chuẩn bị hoặc nghiên cứu.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát thường được xem là khoảng thời gian thuận lợi cho các hoạt động thường nhật. Những việc cần sự suôn sẻ nhưng không quá cấp bách có thể thực hiện trong khung giờ này.
Người xưa khuyên nên giữ thái độ thận trọng và tránh hành động vội vàng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Hai
01
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 1/1/2063
- Âm lịch: Ngày 3/12/2062
- Can chi: Kỷ Sửu - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Ba
02
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 2/1/2063
- Âm lịch: Ngày 4/12/2062
- Can chi: Canh Dần - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Tốt
Thứ Tư
03
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 3/1/2063
- Âm lịch: Ngày 5/12/2062
- Can chi: Tân Mão - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Năm
04
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 4/1/2063
- Âm lịch: Ngày 6/12/2062
- Can chi: Nhâm Thìn - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
05
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 5/1/2063
- Âm lịch: Ngày 7/12/2062
- Can chi: Quý Tỵ - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
