XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
28
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 03/2039
04
ÂM LỊCHTháng 03Năm 2039
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Kỷ Dậu
Lục diệu
Không Vong
Sao chiếu
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Thiên Đức - Nguyệt Đức
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Đại Sát
Trực
Trực Phá
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Đông
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 28/3/2039
| Dương Lịch | Thứ Hai - Ngày 28 - Tháng 3 - Năm 2039 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 4/3/2039 - Tức Tức ngày: Kỷ Dậu - Tháng: Mậu Thìn |
| Đặc điểm | Ngày: Thiên Lao Hắc Đạo - Trực: Trực Phá - Lục Diệu: Không Vong - Tiết khí: Xuân Phân |
| Tuổi xung khắc | Mão (Lục xung), Tuất (Lục hại), Tý (Phá), Dậu (Tương hình), Tý - Ngọ - Mão (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Sửu - Tỵ |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Phá
Tổng quan cát hung
Ngày này tốt cho kết thúc và loại bỏ, xấu cho khởi đầu mới. Cần cân nhắc kỹ trước khi tiến hành việc quan trọng lâu dài.
✅ Nên làm
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
Tổng quan cát hung
Ngày này tốt cho kết thúc và loại bỏ, xấu cho khởi đầu mới. Cần cân nhắc kỹ trước khi tiến hành việc quan trọng lâu dài.
✅ Nên làm
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Thiên Đức - Nguyệt Đức
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Đại Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Thiên Đức - Nguyệt Đức
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Đại Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Nguy
Sao Nguy và ảnh hưởng đối với dương trạch
Trong phong thủy dương trạch, Sao Nguy biểu thị nền móng thiếu ổn định. Nếu khởi công xây dựng lớn vào ngày này, dễ gặp sự cố kỹ thuật, trì hoãn tiến độ hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Bản chất “nguy” không phải tai họa tất yếu, mà là cảnh báo về sự thiếu cân bằng.
Do đó, ngày này chỉ nên thực hiện các việc gia cố, kiểm tra kết cấu, thay vì mở rộng quy mô hay xây dựng mới hoàn toàn.
✅ Nên làm
Nên rà soát hợp đồng, điều khoản pháp lý
Ngày này phù hợp để xem lại các điều khoản dễ gây tranh chấp. Việc chỉnh sửa kịp thời giúp phòng ngừa rủi ro về sau, đúng với tinh thần “phòng nguy”.
Nên kiểm tra, gia cố nền móng công trình
Khí của Sao Nguy cảnh báo sự chông chênh, do đó rất hợp cho việc kiểm định an toàn, gia cố móng nhà hoặc sửa chữa điểm yếu kết cấu. Logic khí vận cho thấy khi nhận diện được điểm nghiêng lệch, ta có thể tái lập cân bằng.
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp ⛔ hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương hoặc mở rộng quy mô lớn
Khí chưa ổn định khiến việc mở rộng dễ gặp trở ngại giữa chừng, kế hoạch thay đổi đột ngột.
Kiêng cải táng, dời mộ
Âm trạch cần sự tĩnh ổn, trong khi khí của Sao Nguy dao động mạnh. Việc khai mở phần âm dễ làm trường khí mất cân bằng lâu dài.
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với công việc sửa chữa nhỏ
Những việc không động đến kết cấu chính, chỉ chỉnh sửa bề mặt, có thể thực hiện mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Nguy nhưng được nhiều cát tinh nâng đỡ, có thể tiến hành việc vừa và nhỏ, song vẫn cần chuẩn bị phương án dự phòng.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
Sao Nguy và ảnh hưởng đối với dương trạch
Trong phong thủy dương trạch, Sao Nguy biểu thị nền móng thiếu ổn định. Nếu khởi công xây dựng lớn vào ngày này, dễ gặp sự cố kỹ thuật, trì hoãn tiến độ hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Bản chất “nguy” không phải tai họa tất yếu, mà là cảnh báo về sự thiếu cân bằng.
Do đó, ngày này chỉ nên thực hiện các việc gia cố, kiểm tra kết cấu, thay vì mở rộng quy mô hay xây dựng mới hoàn toàn.
✅ Nên làm
Nên rà soát hợp đồng, điều khoản pháp lý
Ngày này phù hợp để xem lại các điều khoản dễ gây tranh chấp. Việc chỉnh sửa kịp thời giúp phòng ngừa rủi ro về sau, đúng với tinh thần “phòng nguy”.
Nên kiểm tra, gia cố nền móng công trình
Khí của Sao Nguy cảnh báo sự chông chênh, do đó rất hợp cho việc kiểm định an toàn, gia cố móng nhà hoặc sửa chữa điểm yếu kết cấu. Logic khí vận cho thấy khi nhận diện được điểm nghiêng lệch, ta có thể tái lập cân bằng.
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp ⛔ hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương hoặc mở rộng quy mô lớn
Khí chưa ổn định khiến việc mở rộng dễ gặp trở ngại giữa chừng, kế hoạch thay đổi đột ngột.
Kiêng cải táng, dời mộ
Âm trạch cần sự tĩnh ổn, trong khi khí của Sao Nguy dao động mạnh. Việc khai mở phần âm dễ làm trường khí mất cân bằng lâu dài.
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với công việc sửa chữa nhỏ
Những việc không động đến kết cấu chính, chỉ chỉnh sửa bề mặt, có thể thực hiện mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Nguy nhưng được nhiều cát tinh nâng đỡ, có thể tiến hành việc vừa và nhỏ, song vẫn cần chuẩn bị phương án dự phòng.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần mang ý nghĩa cát lợi đối với những việc liên quan đến tài chính và lợi ích vật chất. Xuất hành theo hướng có Tài Thần được xem là thuận lợi cho việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng nguồn thu. Khí vận của thần này giúp tăng khả năng gặp gỡ đối tác phù hợp và thúc đẩy các hoạt động giao dịch đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần mang ý nghĩa cát lợi đối với những việc liên quan đến tài chính và lợi ích vật chất. Xuất hành theo hướng có Tài Thần được xem là thuận lợi cho việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng nguồn thu. Khí vận của thần này giúp tăng khả năng gặp gỡ đối tác phù hợp và thúc đẩy các hoạt động giao dịch đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Xét về tổng thể, ngày Bảo Thương biểu thị trạng thái thuận hòa của thiên thời và nhân sự. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh thuận lợi, công việc tiến hành ít gặp trở ngại. Vì vậy trong phép chọn ngày theo Khổng Minh, đây được xem là một trong những thời điểm thích hợp để bắt đầu hành trình hoặc thực hiện những việc quan trọng liên quan đến gặp gỡ và giao tiếp.
Bảo Thương là ngày có thiên hướng thuận lợi về mặt nhân sự. Khi tiến hành xuất hành trong ngày này, việc gặp gỡ người có thiện chí hoặc nhận được sự giúp đỡ thường xảy ra nhiều hơn. Nhờ vậy, những việc cần sự phối hợp hoặc hỗ trợ từ người khác thường đạt kết quả tốt.
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Xét về tổng thể, ngày Bảo Thương biểu thị trạng thái thuận hòa của thiên thời và nhân sự. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh thuận lợi, công việc tiến hành ít gặp trở ngại. Vì vậy trong phép chọn ngày theo Khổng Minh, đây được xem là một trong những thời điểm thích hợp để bắt đầu hành trình hoặc thực hiện những việc quan trọng liên quan đến gặp gỡ và giao tiếp.
Bảo Thương là ngày có thiên hướng thuận lợi về mặt nhân sự. Khi tiến hành xuất hành trong ngày này, việc gặp gỡ người có thiện chí hoặc nhận được sự giúp đỡ thường xảy ra nhiều hơn. Nhờ vậy, những việc cần sự phối hợp hoặc hỗ trợ từ người khác thường đạt kết quả tốt.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An tượng trưng cho trạng thái an hòa của vận khí trong ngày. Đây là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành các hoạt động mang tính hợp tác, giao thương hoặc thỏa thuận công việc.
Người xưa khuyên rằng nên tránh những hành động gây bất hòa hoặc tranh chấp trong giờ này để duy trì sự thuận lợi của thời vận.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ là thời điểm thuận lợi để tiến hành các hoạt động giao tiếp và gặp gỡ. Những cuộc trao đổi công việc hoặc thỏa thuận mang tính linh hoạt thường dễ đạt kết quả tích cực khi bắt đầu vào khung giờ này.
Tuy nhiên, các quyết định quan trọng liên quan đến tài chính lớn hoặc kế hoạch dài hạn nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên thường khiến tiến trình công việc diễn ra chậm hơn dự kiến. Nếu tiến hành những việc cần kết quả nhanh, dễ gặp tình trạng trì hoãn.
Do đó, người xưa khuyên nên dành khoảng thời gian này để xem xét lại kế hoạch và hoàn thiện các bước chuẩn bị.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong thường được xem là thời điểm dễ phát sinh tranh chấp hoặc lời qua tiếng lại. Vì vậy, người xưa khuyên nên tránh tiến hành những công việc quan trọng như ký kết hợp đồng, thương lượng lớn hoặc giải quyết các vấn đề nhạy cảm trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, giờ này vẫn có thể dùng để thực hiện các công việc cá nhân đơn giản hoặc hoàn thiện những việc nhỏ đã lên kế hoạch trước đó, miễn là giữ thái độ bình tĩnh và tránh tranh luận.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An tượng trưng cho trạng thái an hòa của vận khí trong ngày. Đây là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành các hoạt động mang tính hợp tác, giao thương hoặc thỏa thuận công việc.
Người xưa khuyên rằng nên tránh những hành động gây bất hòa hoặc tranh chấp trong giờ này để duy trì sự thuận lợi của thời vận.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ là thời điểm thuận lợi để tiến hành các hoạt động giao tiếp và gặp gỡ. Những cuộc trao đổi công việc hoặc thỏa thuận mang tính linh hoạt thường dễ đạt kết quả tích cực khi bắt đầu vào khung giờ này.
Tuy nhiên, các quyết định quan trọng liên quan đến tài chính lớn hoặc kế hoạch dài hạn nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên thường khiến tiến trình công việc diễn ra chậm hơn dự kiến. Nếu tiến hành những việc cần kết quả nhanh, dễ gặp tình trạng trì hoãn.
Do đó, người xưa khuyên nên dành khoảng thời gian này để xem xét lại kế hoạch và hoàn thiện các bước chuẩn bị.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong thường được xem là thời điểm dễ phát sinh tranh chấp hoặc lời qua tiếng lại. Vì vậy, người xưa khuyên nên tránh tiến hành những công việc quan trọng như ký kết hợp đồng, thương lượng lớn hoặc giải quyết các vấn đề nhạy cảm trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, giờ này vẫn có thể dùng để thực hiện các công việc cá nhân đơn giản hoặc hoàn thiện những việc nhỏ đã lên kế hoạch trước đó, miễn là giữ thái độ bình tĩnh và tránh tranh luận.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Ba
29
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 29/3/2039
- Âm lịch: Ngày 5/3/2039
- Can chi: Canh Tuất - Tháng: Mậu Thìn
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
30
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 30/3/2039
- Âm lịch: Ngày 6/3/2039
- Can chi: Tân Hợi - Tháng: Mậu Thìn
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Năm
31
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 31/3/2039
- Âm lịch: Ngày 7/3/2039
- Can chi: Nhâm Tý - Tháng: Mậu Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
01
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 1/4/2039
- Âm lịch: Ngày 8/3/2039
- Can chi: Quý Sửu - Tháng: Mậu Thìn
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Bảy
02
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 2/4/2039
- Âm lịch: Ngày 9/3/2039
- Can chi: Giáp Dần - Tháng: Mậu Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
