THÔNG TIN NGÀY 27/10/2025
27
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 10/2025
07
ÂM LỊCHTháng 09Năm 2025
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Kỷ Tỵ
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Hoang Ốc - Quả Tú - Tiểu Sát
Trực
Trực Nguy
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 27/10/2025
| Dương Lịch | Thứ Hai - Ngày 27 - Tháng 10 - Năm 2025 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 7/9/2025 - Tức Tức ngày: Kỷ Tỵ - Tháng: Bính Tuất |
| Đặc điểm | Ngày: Ngọc Đường Hoàng Đạo - Trực: Trực Nguy - Lục Diệu: Lưu Niên - Tiết khí: Sương Giáng |
| Tuổi xung khắc | Hợi (Lục xung), Dần (Lục hại), Ngọ (Phá), Dần - Thân (Tương hình), Dần - Thân - Hợi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Dậu - Sửu |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Nguy
Tổng quan cát hung
Trực Nguy không hoàn toàn đại hung, nhưng tiềm ẩn rủi ro cao. Nên ⛔ hạn chế việc quan trọng và tập trung duy trì sự an toàn.
✅ Nên làm
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
Tập trung ổn định tâm lý và tránh xung đột.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Nguy
Kiểm tra, rà soát an toàn
Bảo trì hệ thống
Hoàn thiện việc tồn đọng nhỏ
⛔ Kiêng kị
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.
Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc vay vốn lớn.
⛔ Không nên xuất hành xa cầu tài.
Tổng quan cát hung
Trực Nguy không hoàn toàn đại hung, nhưng tiềm ẩn rủi ro cao. Nên ⛔ hạn chế việc quan trọng và tập trung duy trì sự an toàn.
✅ Nên làm
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
Tập trung ổn định tâm lý và tránh xung đột.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Nguy
Kiểm tra, rà soát an toàn
Bảo trì hệ thống
Hoàn thiện việc tồn đọng nhỏ
⛔ Kiêng kị
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.
Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc vay vốn lớn.
⛔ Không nên xuất hành xa cầu tài.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Hoang Ốc - Quả Tú - Tiểu Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
Sinh Khí - Phúc Hậu - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Hoang Ốc - Quả Tú - Tiểu Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhìn chung, Ngọc Hạp Thông Thư là công cụ quan trọng trong việc đánh giá thời điểm cát hung theo lịch pháp cổ truyền. Hệ thống này giúp người xem ngày hiểu rõ hơn về vận khí của từng ngày trong năm.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Nguy
Sao Nguy trong mối liên hệ với âm trạch
Đối với âm trạch, khí của Sao Nguy dễ làm long mạch bị xáo động nếu tiến hành khai mở. Những công việc như cải táng, dời mộ hay đào huyệt mới cần tránh, vì trường khí chưa ổn định sẽ ảnh hưởng đến sự an tĩnh của phần âm.
Cổ pháp nhấn mạnh rằng khi khí chưa định mà động vào gốc rễ âm phần, hậu quả thường kéo dài và khó hóa giải.
✅ Nên làm
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp ⛔ hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
Nên củng cố nhân sự nội bộ
Trong tổ chức, khi có dấu hiệu bất ổn, việc tái cấu trúc và củng cố bộ máy là cần thiết. Sao Nguy hỗ trợ quá trình nhận diện lỗ hổng và khắc phục điểm yếu.
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Trong dương trạch, động thổ ngày này dễ làm nền móng thiếu ổn định, phát sinh sự cố kỹ thuật và hao tổn tài lực.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn được giờ hoàng đạo vượng khí
Giờ tốt có thể bù đắp phần dao động của tú, giúp cân bằng khí trường trong phạm vi ⛔ hạn chế.
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.
Sao Nguy trong mối liên hệ với âm trạch
Đối với âm trạch, khí của Sao Nguy dễ làm long mạch bị xáo động nếu tiến hành khai mở. Những công việc như cải táng, dời mộ hay đào huyệt mới cần tránh, vì trường khí chưa ổn định sẽ ảnh hưởng đến sự an tĩnh của phần âm.
Cổ pháp nhấn mạnh rằng khi khí chưa định mà động vào gốc rễ âm phần, hậu quả thường kéo dài và khó hóa giải.
✅ Nên làm
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp ⛔ hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
Nên củng cố nhân sự nội bộ
Trong tổ chức, khi có dấu hiệu bất ổn, việc tái cấu trúc và củng cố bộ máy là cần thiết. Sao Nguy hỗ trợ quá trình nhận diện lỗ hổng và khắc phục điểm yếu.
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Trong dương trạch, động thổ ngày này dễ làm nền móng thiếu ổn định, phát sinh sự cố kỹ thuật và hao tổn tài lực.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn được giờ hoàng đạo vượng khí
Giờ tốt có thể bù đắp phần dao động của tú, giúp cân bằng khí trường trong phạm vi ⛔ hạn chế.
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần mang ý nghĩa cát lợi đối với những việc liên quan đến tài chính và lợi ích vật chất. Xuất hành theo hướng có Tài Thần được xem là thuận lợi cho việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng nguồn thu. Khí vận của thần này giúp tăng khả năng gặp gỡ đối tác phù hợp và thúc đẩy các hoạt động giao dịch đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần mang ý nghĩa cát lợi đối với những việc liên quan đến tài chính và lợi ích vật chất. Xuất hành theo hướng có Tài Thần được xem là thuận lợi cho việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng nguồn thu. Khí vận của thần này giúp tăng khả năng gặp gỡ đối tác phù hợp và thúc đẩy các hoạt động giao dịch đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ thường được xem là ngày có khí vận tương đối bất ổn đối với việc xuất hành. Cổ thư cho rằng hành trình bắt đầu trong ngày này dễ phát sinh trở ngại trên đường đi hoặc gặp những việc khiến kế hoạch bị trì hoãn. Do đó tốt hơn hết nên dành ngày này cho các công việc nội bộ, ổn định kế hoạch thay vì khởi sự việc mới.
Ngày Kim Thổ biểu thị trạng thái khí vận nặng nề, thiếu sự lưu thông. Khi xuất hành vào ngày này, kết quả đạt được thường không như mong muốn và có thể phát sinh những chi phí hoặc công sức ngoài dự kiến. Do đó cổ nhân thường khuyên nên tránh khởi hành xa trong ngày này.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ thường được xem là ngày có khí vận tương đối bất ổn đối với việc xuất hành. Cổ thư cho rằng hành trình bắt đầu trong ngày này dễ phát sinh trở ngại trên đường đi hoặc gặp những việc khiến kế hoạch bị trì hoãn. Do đó tốt hơn hết nên dành ngày này cho các công việc nội bộ, ổn định kế hoạch thay vì khởi sự việc mới.
Ngày Kim Thổ biểu thị trạng thái khí vận nặng nề, thiếu sự lưu thông. Khi xuất hành vào ngày này, kết quả đạt được thường không như mong muốn và có thể phát sinh những chi phí hoặc công sức ngoài dự kiến. Do đó cổ nhân thường khuyên nên tránh khởi hành xa trong ngày này.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ biểu thị niềm vui đến nhanh và sự thuận lợi trong giao tiếp. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các hoạt động gặp gỡ, trao đổi hoặc thương lượng công việc.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ này, nên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các quyết định nóng vội.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu mang đặc tính dễ sinh khẩu thiệt, nghĩa là lời nói dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa. Do đó, các cuộc họp quan trọng, đàm phán hoặc bàn bạc vấn đề lớn nên được tránh trong khung giờ này.
Ngược lại, việc dành thời gian để làm những công việc mang tính cá nhân hoặc nghiên cứu tài liệu lại khá phù hợp.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Không Vong được xem là khung giờ cần thận trọng. Những việc như xuất hành xa, giao dịch tài chính lớn hoặc ký kết hợp đồng nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, nên dành thời gian để chuẩn bị và xem xét lại kế hoạch.
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ biểu thị niềm vui đến nhanh và sự thuận lợi trong giao tiếp. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các hoạt động gặp gỡ, trao đổi hoặc thương lượng công việc.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ này, nên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các quyết định nóng vội.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu mang đặc tính dễ sinh khẩu thiệt, nghĩa là lời nói dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa. Do đó, các cuộc họp quan trọng, đàm phán hoặc bàn bạc vấn đề lớn nên được tránh trong khung giờ này.
Ngược lại, việc dành thời gian để làm những công việc mang tính cá nhân hoặc nghiên cứu tài liệu lại khá phù hợp.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Không Vong được xem là khung giờ cần thận trọng. Những việc như xuất hành xa, giao dịch tài chính lớn hoặc ký kết hợp đồng nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, nên dành thời gian để chuẩn bị và xem xét lại kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Ba
28
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 28/10/2025
- Âm lịch: Ngày 8/9/2025
- Can chi: Canh Ngọ - Tháng: Bính Tuất
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
29
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 29/10/2025
- Âm lịch: Ngày 9/9/2025
- Can chi: Tân Mùi - Tháng: Bính Tuất
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
30
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 30/10/2025
- Âm lịch: Ngày 10/9/2025
- Can chi: Nhâm Thân - Tháng: Bính Tuất
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Tốt
Thứ Sáu
31
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 31/10/2025
- Âm lịch: Ngày 11/9/2025
- Can chi: Quý Dậu - Tháng: Bính Tuất
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Bảy
01
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 1/11/2025
- Âm lịch: Ngày 12/9/2025
- Can chi: Giáp Tuất - Tháng: Bính Tuất
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
