XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
26
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 04/2060
26
ÂM LỊCHTháng 03Năm 2060
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Kỷ Tỵ
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Đại Sát - Tiểu Hao
Trực
Trực Trừ
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 26/4/2060
| Dương Lịch | Thứ Hai - Ngày 26 - Tháng 4 - Năm 2060 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 26/3/2060 - Tức Tức ngày: Kỷ Tỵ - Tháng: Canh Thìn |
| Đặc điểm | Ngày: Bạch Hổ Hắc Đạo - Trực: Trực Trừ - Lục Diệu: Lưu Niên - Tiết khí: Cốc Vũ |
| Tuổi xung khắc | Hợi (Lục xung), Dần (Lục hại), Ngọ (Phá), Dần - Thân (Tương hình), Dần - Thân - Hợi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Dậu - Sửu |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Trừ
Thích hợp cắt bỏ điều cũ để chuẩn bị giai đoạn mới.
✅ Nên làm
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Trả nợ, xóa nợ.
Tháo dỡ vật cũ.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư lớn.
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.
Thích hợp cắt bỏ điều cũ để chuẩn bị giai đoạn mới.
✅ Nên làm
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Trả nợ, xóa nợ.
Tháo dỡ vật cũ.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư lớn.
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Đại Sát - Tiểu Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các nhà lịch pháp xưa cho rằng vận khí của ngày chịu ảnh hưởng bởi quy luật vận hành của thiên tượng. Những sao tốt thường gắn với sự hanh thông, thuận lợi cho việc khai mở, giao dịch hoặc khởi sự. Ngược lại, sao xấu thường mang ý nghĩa cảnh báo nên thận trọng đối với những công việc trọng đại.
Hệ thống sao của Ngọc Hạp Thông Thư được xác định dựa trên nhiều yếu tố thiên văn lịch pháp như Can Chi của ngày, Chi của tháng âm lịch và chu kỳ tiết khí trong năm. Chính sự kết hợp này tạo nên cơ chế tính toán phức tạp nhưng lại phản ánh khá chính xác quan niệm cổ về sự vận hành của thời gian.
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Đại Sát - Tiểu Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các nhà lịch pháp xưa cho rằng vận khí của ngày chịu ảnh hưởng bởi quy luật vận hành của thiên tượng. Những sao tốt thường gắn với sự hanh thông, thuận lợi cho việc khai mở, giao dịch hoặc khởi sự. Ngược lại, sao xấu thường mang ý nghĩa cảnh báo nên thận trọng đối với những công việc trọng đại.
Hệ thống sao của Ngọc Hạp Thông Thư được xác định dựa trên nhiều yếu tố thiên văn lịch pháp như Can Chi của ngày, Chi của tháng âm lịch và chu kỳ tiết khí trong năm. Chính sự kết hợp này tạo nên cơ chế tính toán phức tạp nhưng lại phản ánh khá chính xác quan niệm cổ về sự vận hành của thời gian.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Nguy
Đặc tính khí vận của Sao Nguy dưới góc nhìn âm dương
Xét theo âm dương, Sao Nguy là trạng thái âm dương giao tranh chưa phân định rõ ràng. Dương muốn tiến nhưng âm chưa lùi, khiến khí trường dao động mạnh. Đây là dạng khí “bất định”, không tụ, cũng không hoàn toàn tán, mà luôn ở thế nghiêng lệch.
Trong học thuật lịch pháp cổ truyền, Nguy tú được xem là giai đoạn cần giữ ổn định hơn là khai phá. Nếu biết thuận theo nguyên lý “dĩ tĩnh chế động”, có thể giảm thiểu rủi ro và bảo toàn lực lượng.
✅ Nên làm
Nên kiểm tra, gia cố nền móng công trình
Khí của Sao Nguy cảnh báo sự chông chênh, do đó rất hợp cho việc kiểm định an toàn, gia cố móng nhà hoặc sửa chữa điểm yếu kết cấu. Logic khí vận cho thấy khi nhận diện được điểm nghiêng lệch, ta có thể tái lập cân bằng.
Nên rà soát hợp đồng, điều khoản pháp lý
Ngày này phù hợp để xem lại các điều khoản dễ gây tranh chấp. Việc chỉnh sửa kịp thời giúp phòng ngừa rủi ro về sau, đúng với tinh thần “phòng nguy”.
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng, dời mộ
Âm trạch cần sự tĩnh ổn, trong khi khí của Sao Nguy dao động mạnh. Việc khai mở phần âm dễ làm trường khí mất cân bằng lâu dài.
Kiêng khai trương hoặc mở rộng quy mô lớn
Khí chưa ổn định khiến việc mở rộng dễ gặp trở ngại giữa chừng, kế hoạch thay đổi đột ngột.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Nguy nhưng được nhiều cát tinh nâng đỡ, có thể tiến hành việc vừa và nhỏ, song vẫn cần chuẩn bị phương án dự phòng.
⚠️ Ngoại lệ với công việc sửa chữa nhỏ
Những việc không động đến kết cấu chính, chỉ chỉnh sửa bề mặt, có thể thực hiện mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.
Đặc tính khí vận của Sao Nguy dưới góc nhìn âm dương
Xét theo âm dương, Sao Nguy là trạng thái âm dương giao tranh chưa phân định rõ ràng. Dương muốn tiến nhưng âm chưa lùi, khiến khí trường dao động mạnh. Đây là dạng khí “bất định”, không tụ, cũng không hoàn toàn tán, mà luôn ở thế nghiêng lệch.
Trong học thuật lịch pháp cổ truyền, Nguy tú được xem là giai đoạn cần giữ ổn định hơn là khai phá. Nếu biết thuận theo nguyên lý “dĩ tĩnh chế động”, có thể giảm thiểu rủi ro và bảo toàn lực lượng.
✅ Nên làm
Nên kiểm tra, gia cố nền móng công trình
Khí của Sao Nguy cảnh báo sự chông chênh, do đó rất hợp cho việc kiểm định an toàn, gia cố móng nhà hoặc sửa chữa điểm yếu kết cấu. Logic khí vận cho thấy khi nhận diện được điểm nghiêng lệch, ta có thể tái lập cân bằng.
Nên rà soát hợp đồng, điều khoản pháp lý
Ngày này phù hợp để xem lại các điều khoản dễ gây tranh chấp. Việc chỉnh sửa kịp thời giúp phòng ngừa rủi ro về sau, đúng với tinh thần “phòng nguy”.
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng, dời mộ
Âm trạch cần sự tĩnh ổn, trong khi khí của Sao Nguy dao động mạnh. Việc khai mở phần âm dễ làm trường khí mất cân bằng lâu dài.
Kiêng khai trương hoặc mở rộng quy mô lớn
Khí chưa ổn định khiến việc mở rộng dễ gặp trở ngại giữa chừng, kế hoạch thay đổi đột ngột.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Nguy nhưng được nhiều cát tinh nâng đỡ, có thể tiến hành việc vừa và nhỏ, song vẫn cần chuẩn bị phương án dự phòng.
⚠️ Ngoại lệ với công việc sửa chữa nhỏ
Những việc không động đến kết cấu chính, chỉ chỉnh sửa bề mặt, có thể thực hiện mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam Luận giải chi tiết
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Hạc Thần tượng trưng cho hung khí tiềm ẩn trong phương vị xuất hành của ngày. Nếu đi về hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất ổn khiến kế hoạch ban đầu khó đạt kết quả như mong muốn. Do đó hướng này thường được liệt vào nhóm phương vị nên tránh.
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Hạc Thần tượng trưng cho hung khí tiềm ẩn trong phương vị xuất hành của ngày. Nếu đi về hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất ổn khiến kế hoạch ban đầu khó đạt kết quả như mong muốn. Do đó hướng này thường được liệt vào nhóm phương vị nên tránh.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong nhiều sách lịch cổ, ngày Kim Thổ được nhắc đến như thời điểm không thuận lợi cho việc đi xa. Hành trình khởi hành trong ngày này có thể phát sinh những trở ngại khiến công việc bị gián đoạn. Vì vậy nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định xuất hành.
Ngày Kim Thổ không phải là thời điểm thuận lợi cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khi xuất hành vào ngày này, kết quả đạt được thường chậm hoặc không tương xứng với công sức bỏ ra. Vì vậy người xưa thường khuyên nên tạm hoãn những việc lớn, dành thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng để thực hiện vào ngày cát lợi hơn.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong nhiều sách lịch cổ, ngày Kim Thổ được nhắc đến như thời điểm không thuận lợi cho việc đi xa. Hành trình khởi hành trong ngày này có thể phát sinh những trở ngại khiến công việc bị gián đoạn. Vì vậy nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định xuất hành.
Ngày Kim Thổ không phải là thời điểm thuận lợi cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khi xuất hành vào ngày này, kết quả đạt được thường chậm hoặc không tương xứng với công sức bỏ ra. Vì vậy người xưa thường khuyên nên tạm hoãn những việc lớn, dành thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng để thực hiện vào ngày cát lợi hơn.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo truyền thống lịch pháp phương Đông, giờ Đại An phù hợp cho việc khởi sự công việc, mở rộng quan hệ hợp tác và thực hiện các giao dịch quan trọng.
Tuy vậy, các quyết định quá mạo hiểm hoặc thay đổi chiến lược đột ngột nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Tốc Hỷ mang năng lượng vui vẻ và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các hoạt động như gặp gỡ đối tác, trao đổi thông tin hoặc giải quyết công việc cần sự linh hoạt.
Ngược lại, những việc đòi hỏi sự kiên định và ổn định lâu dài nên được xem xét cẩn trọng khi thực hiện trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên được xem là khoảng thời gian vận khí không thuận cho việc khởi sự lớn. Các hoạt động như ký kết hợp đồng quan trọng, đầu tư lớn hoặc xuất hành xa nên tránh tiến hành.
Tuy nhiên, việc kiểm tra lại kế hoạch và chuẩn bị công việc lại khá thích hợp trong giờ này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo truyền thống lịch pháp phương Đông, giờ Đại An phù hợp cho việc khởi sự công việc, mở rộng quan hệ hợp tác và thực hiện các giao dịch quan trọng.
Tuy vậy, các quyết định quá mạo hiểm hoặc thay đổi chiến lược đột ngột nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Tốc Hỷ mang năng lượng vui vẻ và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các hoạt động như gặp gỡ đối tác, trao đổi thông tin hoặc giải quyết công việc cần sự linh hoạt.
Ngược lại, những việc đòi hỏi sự kiên định và ổn định lâu dài nên được xem xét cẩn trọng khi thực hiện trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên được xem là khoảng thời gian vận khí không thuận cho việc khởi sự lớn. Các hoạt động như ký kết hợp đồng quan trọng, đầu tư lớn hoặc xuất hành xa nên tránh tiến hành.
Tuy nhiên, việc kiểm tra lại kế hoạch và chuẩn bị công việc lại khá thích hợp trong giờ này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Ba
27
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 27/4/2060
- Âm lịch: Ngày 27/3/2060
- Can chi: Canh Ngọ - Tháng: Canh Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Tốt
Thứ Tư
28
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 28/4/2060
- Âm lịch: Ngày 28/3/2060
- Can chi: Tân Mùi - Tháng: Canh Thìn
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
29
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 29/4/2060
- Âm lịch: Ngày 29/3/2060
- Can chi: Nhâm Thân - Tháng: Canh Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
30
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 30/4/2060
- Âm lịch: Ngày 1/4/2060
- Can chi: Quý Dậu - Tháng: Tân Tỵ
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Bảy
01
Tháng 5
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 1/5/2060
- Âm lịch: Ngày 2/4/2060
- Can chi: Giáp Tuất - Tháng: Tân Tỵ
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
