Lịch Vạn Niên Ngày 25/9/2048

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 25/09/2048
📅25
DƯƠNG LỊCHTHỨ SÁUTháng 09/2048
☯️18
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2048
☯️ Chu Tước Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Thu Phân
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Tuất
💧
Lục diệu
Đại An
✨
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Nguyệt Không Sao xấu Cô Thần - Quả Tú - Phi Mã - Đại Sát - Thiên Hình
🌼
Trực
Trực Trừ
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★☆☆☆☆
Xấu
Xây dựng, làm nhà
★★☆☆☆
Xấu
Khai trương, mở hàng
★☆☆☆☆
Xấu
An táng, mai táng
★★☆☆☆
Xấu
Tế tự, tế lễ
★★★☆☆
Bình thường
Động thổ, đào móng
★★☆☆☆
Xấu
Xuất hành, đi xa
★☆☆☆☆
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
★★☆☆☆
Xấu
Cầu tài, lộc
★★☆☆☆
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
★★★☆☆
Bình thường
Làm việc thiện
★★★☆☆
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
★☆☆☆☆
Xấu
Khai nghiệp (Khởi sự)
★☆☆☆☆
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
★★☆☆☆
Xấu
Khai giảng, nhập học
★★☆☆☆
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★★★☆
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 25/9/2048

Dương LịchThứ Sáu - Ngày 25 - Tháng 9 - Năm 2048
Âm LịchNgày 18/8/2048
Tức ngày: Mậu Tuất - Tháng: Tân Dậu
Đặc điểmNgày: Chu Tước Hắc Đạo  -  Trực: Trực Trừ  -  Lục Diệu: Đại An  -  Tiết khí: Thu Phân
Tuổi xung khắcThìn (Lục xung), Dậu (Lục hại), Sửu (Phá), Sửu - Mùi (Tương hình), Thìn - Sửu - Mùi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpDần - Ngọ
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Trừ
Thích hợp cắt bỏ điều cũ để chuẩn bị giai đoạn mới.
✅ Nên làm
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Trả nợ, xóa nợ.
Tháo dỡ vật cũ.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư lớn.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Nguyệt Không
Sao xấu
Cô Thần - Quả Tú - Phi Mã - Đại Sát - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Phương pháp xem sao theo Ngọc Hạp được sử dụng phổ biến trong việc chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Ngưu
Ảnh hưởng đến nhân sự và tài vận
Sao Ngưu làm tăng áp lực lao động, khiến con người phải nỗ lực gấp đôi để đạt kết quả tương đương. Tài vận trong ngày này không hanh thông, thường phải qua nhiều bước trung gian.
Tuy nhiên với việc yêu cầu kiên trì như học tập dài hạn, nghiên cứu chuyên sâu, lại có thể phát huy tác dụng.
✅ Nên làm
Nên bảo trì, bảo dưỡng
Công việc bảo dưỡng máy móc, sửa chữa nhỏ tương đối phù hợp vì không yêu cầu khai mở sinh khí mới.
Nên xử lý việc nợ nần cũ
Ngày này phù hợp giải quyết các nghĩa vụ tồn đọng dù tiến độ chậm nhưng chắc chắn.
Nên rèn luyện thể lực
Khí Thổ nặng giúp tăng tính chịu đựng, thích hợp cho luyện tập thể chất tăng sức bền.
⛔ Kiêng kị
Kiêng an táng
Âm trạch gặp khí trệ có thể ảnh hưởng vận khí hậu nhân về lâu dài.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Thiếu linh hoạt khiến khả năng xoay chuyển tình huống thấp nếu gặp biến động thị trường.
Kiêng khai trương
Khí trệ của Ngưu tinh không thuận cho việc thu hút tài lộc ban đầu.
⚠️ Ngoại lệ
Có cát tinh đồng chiếu
Nếu đồng thời xuất hiện Hoàng Đạo hoặc cát tú khác, hung tính được tiết giảm đáng kể.
Dùng cho việc thử thách nội lực
Nếu mục tiêu là kiểm nghiệm khả năng chịu đựng hoặc đào luyện kỷ luật, ngày này lại trở thành cơ hội phù hợp.
Việc mang tính cá nhân nhỏ lẻ
Các công việc nội bộ không ảnh hưởng đại cục vẫn có thể tiến hành.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Trong các sách trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị cần thận trọng khi xuất hành. Hướng này thường không thuận cho các chuyến đi nhằm mục đích cầu lợi hoặc thương nghị. Vì vậy nên ưu tiên lựa chọn phương vị có cát thần để hành trình được thuận lợi hơn.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Theo cách lý giải của các nhà lịch học cổ đại, ngày Đường Phong mang đặc tính khai thông. Khi con người xuất hành trong ngày này, con đường phía trước thường ít gặp cản trở. Điều này khiến các hoạt động di chuyển, giao dịch hoặc thương lượng dễ đạt kết quả như mong muốn.
Ngày Đường Phong trong phép xuất hành của Khổng Minh được xem là thời điểm khí vận lưu thông, tượng trưng cho sự hanh thông trên đường đi. Chữ “Đường” hàm ý con đường, còn “Phong” biểu thị luồng khí lưu chuyển. Khi hai yếu tố này kết hợp, việc xuất hành thường dễ gặp thuận lợi, hành trình ít trở ngại và các công việc cần di chuyển hoặc giao tiếp thường đạt kết quả khả quan.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An thường được xem là thời điểm thuận lợi cho việc xuất hành đi xa, đặc biệt là những chuyến đi vì công việc hoặc giao thương. Theo quan niệm cổ truyền, khởi hành vào giờ này giúp hành trình được suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Người xưa khuyên rằng trong giờ Đại An nên tập trung vào những việc mang tính xây dựng và phát triển lâu dài, tránh những quyết định nóng vội hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ cần thận trọng trong giao tiếp. Các hoạt động đòi hỏi sự đồng thuận cao nên dời sang thời điểm khác để đạt kết quả tốt hơn.
Nếu bắt buộc phải làm việc trong giờ này, nên giữ lời nói ôn hòa và tránh tranh luận không cần thiết.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Tiểu Cát thích hợp cho các hoạt động giao tiếp và giải quyết công việc thường ngày. Các cuộc gặp gỡ hoặc trao đổi thông tin thường diễn ra khá thuận lợi.
Tuy vậy, nên tránh các quyết định vội vàng hoặc thiếu suy xét.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU