Lịch Vạn Niên Ngày 24/5/2035

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅24
DƯƠNG LỊCHTHỨ NĂMTháng 05/2035
☯️17
ÂM LỊCHTháng 04Năm 2035
☯️ Minh Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Tiểu Mãn
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Ất Dậu
💧
Lục diệu
Không Vong
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Thiên Thương - Ích Hậu Sao xấu Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Tiểu Sát - Thiên Sát
🌼
Trực
Trực Định
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Bắc
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Tốt
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Bình thường
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 24/5/2035

Dương LịchThứ Năm - Ngày 24 - Tháng 5 - Năm 2035
Âm LịchNgày Ngày 17/4/2035 - Tức
Tức ngày: Ất Dậu - Tháng: Tân Tỵ
Đặc điểmNgày: Minh Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Định  -  Lục Diệu: Không Vong  -  Tiết khí: Tiểu Mãn
Tuổi xung khắcMão (Lục xung), Tuất (Lục hại), Tý (Phá), Dậu (Tương hình), Tý - Ngọ - Mão (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpSửu - Tỵ
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Định
Luận giải cổ pháp
Theo cổ thư, Trực Định hợp với việc định cư, định hướng và xác lập cơ cấu bền vững. Đây là thời điểm tốt để củng cố gia đạo, ổn định tổ chức và hoàn thiện nền tảng đã khởi tạo trước đó.
✅ Nên làm
Bổ nhiệm chức vụ lâu dài
Lập kế hoạch chiến lược phát triển
Mở cơ sở kinh doanh định hướng bền vững
Thiết lập hệ thống quản lý
Việc ✅ nên làm ngày Trực Định
An trạch, nhập trạch, làm nhà, đặt móng công trình
Ký kết hợp đồng dài hạn
Thiết lập cơ cấu tổ chức ổn định
Cưới hỏi, nạp tài
Thích hợp cầu an, tế tự tổ tiên, lập bài vị và củng cố nền tảng tinh thần gia đạo.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư đầu cơ ngắn hạn mang tính rủi ro cao.
⛔ Không nên thay đổi ngành nghề đột ngột hoặc cải tổ quy mô lớn.
Không phù hợp xuất hành cầu tài mang tính may rủi.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Thiên Thương - Ích Hậu
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Tiểu Sát - Thiên Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư phản ánh quan niệm rằng thời gian không chỉ là dòng chảy tuyến tính mà còn chứa đựng những biến động về khí vận. Mỗi ngày mang đặc tính riêng, được biểu hiện thông qua các sao chiếu trong ngày đó.
Ngược lại, các hung tinh trong Ngọc Hạp được coi là dấu hiệu của sự xung khắc hoặc bất ổn trong khí vận của ngày. Khi gặp những sao này, người ta thường khuyên nên ⛔ hạn chế tiến hành các việc trọng đại hoặc cần lựa chọn giờ tốt để giảm bớt ảnh hưởng.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Đẩu
Sao Đẩu trong dương trạch và âm trạch
Ở dương trạch, Đẩu tinh thích hợp thiết lập quy hoạch, phân chia phòng ốc, xác lập ranh giới đất đai. Đây là ngày tốt cho việc đo đạc, định vị, xác nhận quyền sở hữu.
Ở âm trạch, nếu chỉnh lý hồ sơ mộ phần hoặc xác lập lại ranh giới phần đất thì phù hợp; nhưng khởi táng mới cần xét thêm các yếu tố khác.
✅ Nên làm
Nên giải quyết tranh chấp bằng hòa giải
Tính công minh giúp đôi bên nhìn nhận vấn đề khách quan, thuận lợi đạt thỏa thuận công bằng.
Nên ký kết hợp đồng pháp lý
Khí Thủy của Đẩu tinh giúp phân tích điều khoản rõ ràng, ⛔ hạn chế tranh chấp hậu kỳ. Đây là ngày tốt để xác lập quyền lợi bằng văn bản chính thức.
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
⛔ Kiêng kị
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Tính chất phân tích kỹ lưỡng khiến tiến độ chậm, không phù hợp môi trường rủi ro cao cần quyết định nhanh.
Kiêng khai trương mang tính quảng bá lớn
Ngày này thiếu động năng thu hút đám đông, không thuận lợi cho hoạt động marketing quy mô lớn.
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
⚠️ Ngoại lệ
Phối trực Khai
Nếu trực Khai đồng chiếu, có thể dùng ngày này cho khai trương quy mô vừa phải.
Gặp hành Kim sinh Thủy
Nếu ngày thuộc hành Kim, Kim sinh Thủy làm tăng trí tuệ và tính sáng suốt, cát khí được củng cố.
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Bắc Luận giải chi tiết
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Trong các sách trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị cần thận trọng khi xuất hành. Hướng này thường không thuận cho các chuyến đi nhằm mục đích cầu lợi hoặc thương nghị. Vì vậy nên ưu tiên lựa chọn phương vị có cát thần để hành trình được thuận lợi hơn.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Theo cách lý giải của các nhà lịch pháp cổ, ngày Bảo Thương tượng trưng cho trạng thái khí vận được bảo hộ. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ đạt được điều mong cầu nhờ sự hỗ trợ vô hình của thiên thời. Những công việc cần gặp người có địa vị hoặc nhờ cậy sự trợ giúp thường đạt kết quả khả quan hơn nếu được thực hiện vào ngày này.
Trong chu kỳ lục diệu của Khổng Minh, Bảo Thương được xem là ngày tương đối cát lợi đối với các hoạt động khởi hành. Khí vận của ngày mang tính ổn định và ít sinh biến động lớn. Vì vậy người xưa cho rằng nếu cần xuất hành hoặc tìm kiếm cơ hội mới thì ngày này thường mang lại nhiều thuận lợi.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Đại An tượng trưng cho trạng thái an hòa của vận khí trong ngày. Đây là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành các hoạt động mang tính hợp tác, giao thương hoặc thỏa thuận công việc.
Người xưa khuyên rằng nên tránh những hành động gây bất hòa hoặc tranh chấp trong giờ này để duy trì sự thuận lợi của thời vận.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tốc Hỷ là thời điểm thuận lợi để tiến hành các hoạt động giao tiếp và gặp gỡ. Những cuộc trao đổi công việc hoặc thỏa thuận mang tính linh hoạt thường dễ đạt kết quả tích cực khi bắt đầu vào khung giờ này.
Tuy nhiên, các quyết định quan trọng liên quan đến tài chính lớn hoặc kế hoạch dài hạn nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Theo phép luận giờ xuất hành, Lưu Niên không phải là thời điểm thích hợp để bắt đầu những việc quan trọng. Việc xuất hành, ký kết hợp đồng hoặc mở rộng kinh doanh nên tránh thực hiện vào giờ này.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian thuận lợi để đánh giá lại tình hình công việc và điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khoảng thời gian lời nói dễ dẫn đến tranh cãi. Vì vậy, các hoạt động liên quan đến thỏa thuận hoặc hợp tác nên được trì hoãn.
Nếu phải làm việc trong giờ này, nên chú ý cách giao tiếp và giữ thái độ ôn hòa để tránh phát sinh mâu thuẫn.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU