XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
24
DƯƠNG LỊCHTHỨ TƯTháng 12/2059
20
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2059
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Ất Sửu
Lục diệu
Xích Khẩu
Sao chiếu
Sao tốt
Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Cấm - Cửu Không
Trực
Trực Trừ
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Đông Nam
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 24/12/2059
| Dương Lịch | Thứ Tư - Ngày 24 - Tháng 12 - Năm 2059 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 20/11/2059 - Tức Tức ngày: Ất Sửu - Tháng: Bính Tý |
| Đặc điểm | Ngày: Kim Quỹ Hoàng Đạo - Trực: Trực Trừ - Lục Diệu: Xích Khẩu - Tiết khí: Đông Chí |
| Tuổi xung khắc | Mùi (Lục xung), Ngọ (Lục hại), Tuất (Phá), Mùi - Tuất (Tương hình), Thìn - Tuất - Mùi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Tỵ - Dậu |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Trừ
Khí vận thiên về giải trừ hơn là phát triển.
✅ Nên làm
Tháo dỡ vật cũ.
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Trả nợ, xóa nợ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.
Tránh đầu tư lớn.
Khí vận thiên về giải trừ hơn là phát triển.
✅ Nên làm
Tháo dỡ vật cũ.
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Trả nợ, xóa nợ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.
Tránh đầu tư lớn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Cấm - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Việc tìm hiểu các sao chiếu theo Ngọc Hạp giúp người xem ngày hiểu rõ đặc tính vận khí của từng ngày. Từ đó có thể lựa chọn thời điểm thuận lợi nhằm tăng khả năng thành công cho công việc dự định.
Phương pháp xem sao theo Ngọc Hạp được sử dụng phổ biến trong việc chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc
Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thổ Cấm - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Việc tìm hiểu các sao chiếu theo Ngọc Hạp giúp người xem ngày hiểu rõ đặc tính vận khí của từng ngày. Từ đó có thể lựa chọn thời điểm thuận lợi nhằm tăng khả năng thành công cho công việc dự định.
Phương pháp xem sao theo Ngọc Hạp được sử dụng phổ biến trong việc chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Chẩn
Sao Chẩn – Hỏa khí tàng ẩn, chủ biến động và thanh lọc
Sao Chẩn thuộc nhóm phương Nam, hành Hỏa, tượng khí bốc lên nhưng không rực sáng như Dực hay Trương mà thiên về nội hỏa tiềm tàng. Trong cổ pháp, Chẩn được xem là sao của sự thanh lọc, đoạn tuyệt và tái cấu trúc. Hỏa của Chẩn không phải hỏa hiển dương mà là hỏa âm ẩn, có khả năng nung chảy cấu trúc cũ để tạo tiền đề cho hình thái mới.
Xét về khí vận, Chẩn vận hành theo nguyên lý “tàng nhi hậu phát” – ẩn trước, phát sau. Vì vậy ngày có Sao Chẩn thường không thuận cho việc khởi đầu rầm rộ, nhưng lại thích hợp cho các công việc mang tính chuẩn bị, chỉnh lý nội bộ, thanh tra, loại bỏ yếu tố suy thoái. Hỏa khí tại đây có tính phân giải mạnh, nếu dùng đúng sẽ hóa giải u trệ, nếu dùng sai sẽ gây chia rẽ.
Trong cấu trúc thiên văn cổ, Chẩn ứng với phần đuôi của Chu Tước, biểu trưng cho sự kết thúc chu kỳ Hỏa phương Nam. Do đó, sao này mang tính chuyển pha, đóng vai trò trung gian giữa bùng phát và lắng xuống. Người hiểu rõ quy luật này sẽ biết cách vận dụng để thanh lọc nội lực trước khi tiến hành đại sự.
✅ Nên làm
Nên tu sửa hậu trạch
Dương trạch dưới Sao Chẩn nên tập trung vào khu vực phía sau nhà, kho bãi hoặc phòng lưu trữ. Việc dọn dẹp, sửa chữa giúp điều tiết hỏa khí tồn đọng, tránh sinh tranh chấp nội bộ.
Nên hành pháp, giải quyết pháp lý
Vì Chẩn có tính phân định rõ ràng, việc ký kết văn bản chấm dứt hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý sẽ thuận lợi hơn so với ngày thiên về khai mở.
Nên hóa giải mâu thuẫn âm ỉ
Vì nội hỏa dễ làm lộ xung đột tiềm ẩn, đây là cơ hội đối thoại thẳng thắn. Nếu xử lý bằng thái độ ôn hòa, mâu thuẫn được giải tỏa tận gốc thay vì tích tụ lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương lớn
Hỏa khí cuối chu kỳ không thích hợp cho sự khởi đầu rầm rộ. Khai trương trong ngày này dễ gặp biến động nội bộ hoặc trục trặc nhân sự.
Kiêng quyết định theo cảm xúc
Nội hỏa dễ khiến tâm lý nóng nảy. Nếu không giữ tỉnh táo, quyết định đưa ra sẽ thiếu cân nhắc.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Năng lượng chuyển pha khiến dự án mới khó duy trì ổn định. Đầu tư lớn dễ gặp điều chỉnh ngoài dự tính.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ cát
Nếu chọn được giờ cát sinh trợ, tác động bất lợi của Chẩn giảm đáng kể.
⚠️ Ngoại lệ trong công việc thanh lọc
Các hoạt động dọn dẹp, giải trừ, chấm dứt tiêu cực luôn phù hợp, dù tổng thể ngày mang tính trung bình.
⚠️ Ngoại lệ trong trường hợp khẩn cấp
Việc sửa chữa gấp liên quan an toàn vẫn nên tiến hành, vì Chẩn hỗ trợ xử lý sự cố hơn là trì hoãn.
Sao Chẩn – Hỏa khí tàng ẩn, chủ biến động và thanh lọc
Sao Chẩn thuộc nhóm phương Nam, hành Hỏa, tượng khí bốc lên nhưng không rực sáng như Dực hay Trương mà thiên về nội hỏa tiềm tàng. Trong cổ pháp, Chẩn được xem là sao của sự thanh lọc, đoạn tuyệt và tái cấu trúc. Hỏa của Chẩn không phải hỏa hiển dương mà là hỏa âm ẩn, có khả năng nung chảy cấu trúc cũ để tạo tiền đề cho hình thái mới.
Xét về khí vận, Chẩn vận hành theo nguyên lý “tàng nhi hậu phát” – ẩn trước, phát sau. Vì vậy ngày có Sao Chẩn thường không thuận cho việc khởi đầu rầm rộ, nhưng lại thích hợp cho các công việc mang tính chuẩn bị, chỉnh lý nội bộ, thanh tra, loại bỏ yếu tố suy thoái. Hỏa khí tại đây có tính phân giải mạnh, nếu dùng đúng sẽ hóa giải u trệ, nếu dùng sai sẽ gây chia rẽ.
Trong cấu trúc thiên văn cổ, Chẩn ứng với phần đuôi của Chu Tước, biểu trưng cho sự kết thúc chu kỳ Hỏa phương Nam. Do đó, sao này mang tính chuyển pha, đóng vai trò trung gian giữa bùng phát và lắng xuống. Người hiểu rõ quy luật này sẽ biết cách vận dụng để thanh lọc nội lực trước khi tiến hành đại sự.
✅ Nên làm
Nên tu sửa hậu trạch
Dương trạch dưới Sao Chẩn nên tập trung vào khu vực phía sau nhà, kho bãi hoặc phòng lưu trữ. Việc dọn dẹp, sửa chữa giúp điều tiết hỏa khí tồn đọng, tránh sinh tranh chấp nội bộ.
Nên hành pháp, giải quyết pháp lý
Vì Chẩn có tính phân định rõ ràng, việc ký kết văn bản chấm dứt hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý sẽ thuận lợi hơn so với ngày thiên về khai mở.
Nên hóa giải mâu thuẫn âm ỉ
Vì nội hỏa dễ làm lộ xung đột tiềm ẩn, đây là cơ hội đối thoại thẳng thắn. Nếu xử lý bằng thái độ ôn hòa, mâu thuẫn được giải tỏa tận gốc thay vì tích tụ lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương lớn
Hỏa khí cuối chu kỳ không thích hợp cho sự khởi đầu rầm rộ. Khai trương trong ngày này dễ gặp biến động nội bộ hoặc trục trặc nhân sự.
Kiêng quyết định theo cảm xúc
Nội hỏa dễ khiến tâm lý nóng nảy. Nếu không giữ tỉnh táo, quyết định đưa ra sẽ thiếu cân nhắc.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Năng lượng chuyển pha khiến dự án mới khó duy trì ổn định. Đầu tư lớn dễ gặp điều chỉnh ngoài dự tính.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ cát
Nếu chọn được giờ cát sinh trợ, tác động bất lợi của Chẩn giảm đáng kể.
⚠️ Ngoại lệ trong công việc thanh lọc
Các hoạt động dọn dẹp, giải trừ, chấm dứt tiêu cực luôn phù hợp, dù tổng thể ngày mang tính trung bình.
⚠️ Ngoại lệ trong trường hợp khẩn cấp
Việc sửa chữa gấp liên quan an toàn vẫn nên tiến hành, vì Chẩn hỗ trợ xử lý sự cố hơn là trì hoãn.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Đông Nam Luận giải chi tiết
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống chọn hướng xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận được xem là thiếu ổn định, dễ khiến công việc gặp trở ngại hoặc phát sinh vấn đề ngoài dự tính. Vì vậy người xưa thường tránh phương Hạc Thần khi lựa chọn hướng đi trong ngày.
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống chọn hướng xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận được xem là thiếu ổn định, dễ khiến công việc gặp trở ngại hoặc phát sinh vấn đề ngoài dự tính. Vì vậy người xưa thường tránh phương Hạc Thần khi lựa chọn hướng đi trong ngày.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Ngày Thuần Dương cũng thích hợp cho các hoạt động cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khí vận của ngày giúp việc gặp gỡ đối tác hoặc trao đổi công việc trở nên thuận lợi hơn. Vì vậy đây thường được xem là thời điểm tốt để mở rộng quan hệ và phát triển công việc.
Xét theo quan niệm âm dương, Thuần Dương là ngày có dương khí cực thịnh, biểu thị sự phát triển và hanh thông. Khi khởi hành trong ngày này, công việc thường diễn ra thuận lợi, dễ đạt kết quả tốt. Những hoạt động như cầu tài lộc, tìm kiếm cơ hội hoặc mở rộng công việc thường có nhiều triển vọng tích cực.
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Ngày Thuần Dương cũng thích hợp cho các hoạt động cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khí vận của ngày giúp việc gặp gỡ đối tác hoặc trao đổi công việc trở nên thuận lợi hơn. Vì vậy đây thường được xem là thời điểm tốt để mở rộng quan hệ và phát triển công việc.
Xét theo quan niệm âm dương, Thuần Dương là ngày có dương khí cực thịnh, biểu thị sự phát triển và hanh thông. Khi khởi hành trong ngày này, công việc thường diễn ra thuận lợi, dễ đạt kết quả tốt. Những hoạt động như cầu tài lộc, tìm kiếm cơ hội hoặc mở rộng công việc thường có nhiều triển vọng tích cực.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm nên ⛔ hạn chế tranh luận hoặc đưa ra quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác. Những lời nói thiếu cân nhắc trong giờ này có thể dẫn đến hiểu lầm không đáng có.
Do đó, người xưa thường khuyên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các cuộc thảo luận căng thẳng.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi nhẹ nhàng, thích hợp cho việc hoàn thành những nhiệm vụ nhỏ hoặc tiến hành các cuộc gặp gỡ ngắn. Những hoạt động này thường diễn ra khá suôn sẻ.
Tuy vậy, các quyết định liên quan đến đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Không Vong trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khoảng thời gian mang tính bất lợi, tượng trưng cho sự trống rỗng và khó đạt kết quả như mong muốn. Người xưa cho rằng nếu bắt đầu những việc quan trọng vào giờ này thì dễ gặp trở ngại hoặc kết quả không được như dự định.
Vì vậy, các hoạt động như xuất hành xa, ký kết hợp đồng hoặc đầu tư lớn nên tránh tiến hành trong khung giờ Không Vong. Thay vào đó, có thể dành thời gian nghỉ ngơi hoặc rà soát lại kế hoạch.
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm nên ⛔ hạn chế tranh luận hoặc đưa ra quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác. Những lời nói thiếu cân nhắc trong giờ này có thể dẫn đến hiểu lầm không đáng có.
Do đó, người xưa thường khuyên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các cuộc thảo luận căng thẳng.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi nhẹ nhàng, thích hợp cho việc hoàn thành những nhiệm vụ nhỏ hoặc tiến hành các cuộc gặp gỡ ngắn. Những hoạt động này thường diễn ra khá suôn sẻ.
Tuy vậy, các quyết định liên quan đến đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Không Vong trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khoảng thời gian mang tính bất lợi, tượng trưng cho sự trống rỗng và khó đạt kết quả như mong muốn. Người xưa cho rằng nếu bắt đầu những việc quan trọng vào giờ này thì dễ gặp trở ngại hoặc kết quả không được như dự định.
Vì vậy, các hoạt động như xuất hành xa, ký kết hợp đồng hoặc đầu tư lớn nên tránh tiến hành trong khung giờ Không Vong. Thay vào đó, có thể dành thời gian nghỉ ngơi hoặc rà soát lại kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Năm
25
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 25/12/2059
- Âm lịch: Ngày 21/11/2059
- Can chi: Bính Dần - Tháng: Bính Tý
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
Thứ Sáu
26
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 26/12/2059
- Âm lịch: Ngày 22/11/2059
- Can chi: Đinh Mão - Tháng: Bính Tý
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Bảy
27
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 27/12/2059
- Âm lịch: Ngày 23/11/2059
- Can chi: Mậu Thìn - Tháng: Bính Tý
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Chủ Nhật
28
Tháng 12
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 28/12/2059
- Âm lịch: Ngày 24/11/2059
- Can chi: Kỷ Tỵ - Tháng: Bính Tý
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Hai
29
Tháng 12
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 29/12/2059
- Âm lịch: Ngày 25/11/2059
- Can chi: Canh Ngọ - Tháng: Bính Tý
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
