Lịch Vạn Niên Ngày 23/9/2067

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅23
DƯƠNG LỊCHTHỨ SÁUTháng 09/2067
☯️15
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2067
☯️ Thanh Long Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Thu Phân
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Ất Hợi
💧
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Nguyệt Không Sao xấu Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Đại Sát - Cô Thần - Thiên Hình
🌼
Trực
Trực Mãn
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
LỊCH THÁNG 09/2067
T2T3T4T5T6T7CN
29
17
30
18
31
19
1
20
2
21
3
22
4
23
5
24
6
25
7
26
8
27
9
28
10
29
11
30
12
1/8
13
2
14
3
15
4
16
5
17
6
18
7
19
8
20
9
21
10
22
11
23
12
24
13
25
14
26
15
27
16
28
17
29
18
30
19
1
20
2
21
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Bình thường
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Bình thường
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 23/9/2067

Dương LịchThứ Sáu - Ngày 23 - Tháng 9 - Năm 2067
Âm LịchNgày Ngày 15/8/2067 - Tức
Tức ngày: Ất Hợi - Tháng: Kỷ Dậu
Đặc điểmNgày: Thanh Long Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Mãn  -  Lục Diệu: Lưu Niên  -  Tiết khí: Thu Phân
Tuổi xung khắcTỵ (Lục xung), Thân (Lục hại), Dần (Phá), Hợi (Tương hình), Dần - Thân - Tỵ (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpMão - Mùi
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Mãn
Luận giải phong thủy Trực Mãn
Mãn có nghĩa là đầy. Khí trường đạt đỉnh điểm của sự tích tụ, thuận lợi cho việc tổng kết, nghiệm thu và nhận thành quả đã gieo trước đó.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Mãn
Thu nợ, nhận tiền
Ký kết hoàn tất hợp đồng
Tổ chức tiệc mừng
Nghiệm thu dự án
Nhận thưởng, nhận chức
Tổng kết kế hoạch
Chốt giao dịch
Tổ chức sự kiện khai tiệc, ăn mừng thành tựu.
⛔ Kiêng kị
Tránh vay mượn số tiền lớn.
⛔ Không nên bắt đầu dự án hoàn toàn mới nếu chưa chuẩn bị kỹ.
Không thích hợp cho việc phá dỡ, tháo bỏ.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Nguyệt Không
Sao xấu
Trùng Phục - Trùng Tang - Tử Khí - Đại Sát - Cô Thần - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Nhờ sự tổng hợp của nhiều yếu tố thiên văn và lịch pháp, hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư đã trở thành một trong những phương pháp luận đoán ngày được lưu truyền rộng rãi trong văn hóa phương Đông.
Trong bối cảnh hiện đại, việc xem sao theo Ngọc Hạp vẫn giữ giá trị tham khảo trong văn hóa truyền thống. Phương pháp này giúp duy trì mối liên hệ giữa con người và quan niệm cổ về thiên thời địa lợi.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Cang
Sao Cang biểu thị sự xung động trong khí trường, dễ làm bộc lộ mâu thuẫn tiềm ẩn. Nếu dùng đúng cách, đây có thể là thời điểm thích hợp để xử lý tồn đọng, giải quyết việc còn dang dở. Tuy nhiên, việc mở đầu trọng đại thường không thuận lợi vì khí chưa tụ đủ cát lực.
✅ Nên làm
Có thể tiến hành các công việc mang tính cải tổ nội bộ, sắp xếp lại bộ máy hoặc thay đổi quy trình vận hành. Đây là thời điểm tốt để nhìn lại và hoàn thiện hơn là mở rộng.
Ngày có Sao Cang chiếu thích hợp cho việc rà soát sổ sách, kiểm tra hợp đồng và chỉnh sửa kế hoạch. Khí của Cang tú giúp bộc lộ thiếu sót, từ đó điều chỉnh kịp thời để tránh rủi ro về sau.
Thích hợp cho việc tu dưỡng bản thân, học tập, nghiên cứu và hoàn thiện kỹ năng. Đây là ngày nên tích lũy hơn là phô trương.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên động thổ xây nhà hay an táng vì khí trường xung động dễ ảnh hưởng cả dương trạch lẫn âm trạch.
Tránh tổ chức cưới hỏi hoặc đính hôn do dễ sinh bất hòa trong quá trình chuẩn bị, ảnh hưởng đến hòa khí lâu dài.
⛔ Hạn chế ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư tài chính lớn, bởi ngày này dễ phát sinh điều khoản bất lợi hoặc tranh cãi.
⚠️ Ngoại lệ
Gặp ngày Tuất: Xung khí tăng mạnh, nên tuyệt đối tránh việc quan trọng liên quan tài chính và đất đai.
Gặp ngày Thìn: Tính xung động của Cang tú được giảm nhẹ, thích hợp xử lý việc tồn đọng và giải quyết tranh chấp nhanh gọn.
Gặp ngày Sóc: Khí bất ổn tăng cao, nên ⛔ hạn chế đi xa hoặc thay đổi môi trường làm việc đột ngột.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Nam Luận giải chi tiết
Khi phương xuất hành gặp Phúc Thần, vận khí ngày đó được xem là thuận lợi cho việc cầu an, cầu phúc và khởi đầu các kế hoạch nhẹ nhàng. Cát khí của Phúc Thần thiên về sự bền vững, giúp mọi việc tiến triển chậm rãi nhưng chắc chắn, phù hợp với các hoạt động xây dựng quan hệ và phát triển lâu dài.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Theo nguyên lý phong thủy cổ truyền, phương vị của Tài Thần đại diện cho dòng khí thúc đẩy tài vận. Khi xuất hành theo hướng này, các hoạt động liên quan đến kinh doanh, đầu tư hoặc cầu tài thường nhận được cát khí hỗ trợ. Điều này giúp gia tăng khả năng gặp gỡ đối tác thuận lợi và mở ra cơ hội phát triển về tài chính.
Theo ghi chép của nhiều sách lịch pháp, Hạc Thần là dấu hiệu cho thấy phương vị không thuận lợi trong ngày. Các chuyến đi theo hướng này dễ phát sinh trở ngại hoặc khiến kế hoạch khó đạt kết quả mong muốn. Do đó hướng Hạc Thần thường được khuyên tránh.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ thường được xem là ngày có khí vận tương đối bất ổn đối với việc xuất hành. Cổ thư cho rằng hành trình bắt đầu trong ngày này dễ phát sinh trở ngại trên đường đi hoặc gặp những việc khiến kế hoạch bị trì hoãn. Do đó tốt hơn hết nên dành ngày này cho các công việc nội bộ, ổn định kế hoạch thay vì khởi sự việc mới.
Ngày Kim Thổ thường không thích hợp cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm lợi ích nhanh chóng. Những việc như ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn hoặc mở rộng kinh doanh nếu thực hiện trong ngày này dễ gặp nhiều trở ngại. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên chọn ngày khác thuận lợi hơn để tiến hành.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Đại An là khung giờ được xem là mang lại sự bình an và thuận lợi. Đây là thời điểm phù hợp để xuất hành, đi công tác hoặc bắt đầu chuyến đi quan trọng.
Những việc cần sự tính toán lâu dài sẽ đặc biệt phù hợp trong giờ này, trong khi các hành động nóng vội hoặc quyết định thiếu cân nhắc nên được ⛔ hạn chế.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là thời điểm tốt để tiến hành những việc mang tính chất tin mừng hoặc thông báo kết quả. Những hoạt động như gửi thư tín quan trọng, gặp gỡ người thân, hoặc đàm phán các thỏa thuận nhỏ thường được khuyên thực hiện trong khung giờ này.
Tuy nhiên, người xưa khuyên nên tránh những quyết định mang tính lâu dài hoặc đầu tư lớn trong giờ Tốc Hỷ, bởi tính chất nhanh của thời vận có thể khiến kết quả khó duy trì bền vững.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, Lưu Niên không phải là khung giờ cát lợi cho việc xuất hành hoặc khởi sự. Những việc cần sự thuận lợi và nhanh chóng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, giờ này lại phù hợp cho việc nghỉ ngơi, suy xét hoặc hoàn thiện các công việc nhỏ.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU