Lịch Vạn Niên Ngày 23/4/2018

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 23/04/2018
📅23
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 04/2018
☯️08
ÂM LỊCHTháng 03Năm 2018
☯️ Thanh Long Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Cốc Vũ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Ất Dậu
💧
Lục diệu
Không Vong
✨
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Bất Tương - Phúc Sinh Sao xấu Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Đại Sát - Tiểu Hao
🌼
Trực
Trực Chấp
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Bắc
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
❮ LỊCH THÁNG 04/2018 ❯
T2T3T4T5T6T7CN
26
10
27
11
28
12
29
13
30
14
31
15
1
16
2
17
3
18
4
19
5
20
6
21
7
22
8
23
9
24
10
25
11
26
12
27
13
28
14
29
15
30
16
1/3
17
2
18
3
19
4
20
5
21
6
22
7
23
8
24
9
25
10
26
11
27
12
28
13
29
14
30
15
1
16
2
17
3
18
4
19
5
20
6
21
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★★★★☆
Tốt
Xây dựng, làm nhà
★★★★★
Tốt
Khai trương, mở hàng
★★★★☆
Tốt
An táng, mai táng
★★★☆☆
Bình thường
Tế tự, tế lễ
★★★★☆
Tốt
Động thổ, đào móng
★★★★★
Tốt
Xuất hành, đi xa
★★★☆☆
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
★★★★★
Tốt
Cầu tài, lộc
★★★★★
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
★★★★☆
Tốt
Làm việc thiện
★★★★☆
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
★★★☆☆
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
★★★★☆
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
★★★★☆
Tốt
Khai giảng, nhập học
★★★★☆
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★★★☆
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 23/4/2018

Dương LịchThứ Hai - Ngày 23 - Tháng 4 - Năm 2018
Âm LịchNgày 8/3/2018
Tức ngày: Ất Dậu - Tháng: Bính Thìn
Đặc điểmNgày: Thanh Long Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Chấp  -  Lục Diệu: Không Vong  -  Tiết khí: Cốc Vũ
Tuổi xung khắcMão (Lục xung), Tuất (Lục hại), Tý (Phá), Dậu (Tương hình), Tý - Ngọ - Mão (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpSửu - Tỵ
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Chấp
Luận giải cổ pháp
Theo cổ thư, Trực Chấp hợp với việc nhận bàn giao, thu tài, thu nợ và xác lập văn tự pháp lý. Đây là thời điểm tốt để bảo toàn thành quả và củng cố quyền lực đã có.
✅ Nên làm
Lập văn bản xác nhận quyền sở hữu
Mua bán bất động sản
Củng cố bộ máy quản lý
Tiếp nhận nhiệm vụ mới
Việc nên làm ngày Trực Chấp
Nhận chức, nhậm chức
Ký kết hợp đồng hợp tác
Nhận bàn giao tài sản
Thu hồi công nợ
Phù hợp mở rộng quyền quản lý và xác lập cơ chế kiểm soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên thanh lý tài sản quy mô lớn.
Tránh chấm dứt hợp đồng chiến lược.
⛔ Hạn chế di chuyển xa rời vị trí ổn định lâu dài.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Đức - Thiên Phúc - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Đại Sát - Tiểu Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Sự kết hợp giữa nhiều sao trong cùng một ngày giúp phản ánh tính đa chiều của vận khí. Một ngày có thể tốt đối với một số việc nhưng lại không phù hợp với những việc khác, tùy theo bản chất của các sao xuất hiện.
Phương pháp xem sao theo Ngọc Hạp được sử dụng phổ biến trong việc chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Nguy
Đặc tính khí vận của Sao Nguy dưới góc nhìn âm dương
Xét theo âm dương, Sao Nguy là trạng thái âm dương giao tranh chưa phân định rõ ràng. Dương muốn tiến nhưng âm chưa lùi, khiến khí trường dao động mạnh. Đây là dạng khí “bất định”, không tụ, cũng không hoàn toàn tán, mà luôn ở thế nghiêng lệch.
Trong học thuật lịch pháp cổ truyền, Nguy tú được xem là giai đoạn cần giữ ổn định hơn là khai phá. Nếu biết thuận theo nguyên lý “dĩ tĩnh chế động”, có thể giảm thiểu rủi ro và bảo toàn lực lượng.
✅ Nên làm
Nên kiểm tra, gia cố nền móng công trình
Khí của Sao Nguy cảnh báo sự chông chênh, do đó rất hợp cho việc kiểm định an toàn, gia cố móng nhà hoặc sửa chữa điểm yếu kết cấu. Logic khí vận cho thấy khi nhận diện được điểm nghiêng lệch, ta có thể tái lập cân bằng.
Nên rà soát hợp đồng, điều khoản pháp lý
Ngày này phù hợp để xem lại các điều khoản dễ gây tranh chấp. Việc chỉnh sửa kịp thời giúp phòng ngừa rủi ro về sau, đúng với tinh thần “phòng nguy”.
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng, dời mộ
Âm trạch cần sự tĩnh ổn, trong khi khí của Sao Nguy dao động mạnh. Việc khai mở phần âm dễ làm trường khí mất cân bằng lâu dài.
Kiêng khai trương hoặc mở rộng quy mô lớn
Khí chưa ổn định khiến việc mở rộng dễ gặp trở ngại giữa chừng, kế hoạch thay đổi đột ngột.
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Trong dương trạch, động thổ ngày này dễ làm nền móng thiếu ổn định, phát sinh sự cố kỹ thuật và hao tổn tài lực.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Nguy nhưng được nhiều cát tinh nâng đỡ, có thể tiến hành việc vừa và nhỏ, song vẫn cần chuẩn bị phương án dự phòng.
⚠️ Ngoại lệ với công việc sửa chữa nhỏ
Những việc không động đến kết cấu chính, chỉ chỉnh sửa bề mặt, có thể thực hiện mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tây Bắc Luận giải chi tiết
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Hỷ Thần không chỉ biểu trưng cho niềm vui mà còn là dấu hiệu của sự thuận lợi trong giao tiếp xã hội. Xuất hành theo phương của Hỷ Thần giúp tăng khả năng gặp quý nhân, tạo điều kiện cho việc kết giao hoặc mở rộng quan hệ. Vì vậy đây thường được xem là hướng tốt cho các chuyến đi gặp gỡ hoặc thương nghị.
Trong trạch nhật cổ truyền, phương vị của Tài Thần thường được lựa chọn khi cần cầu tài hoặc tiến hành các công việc mang tính thương mại. Khi xuất hành về hướng này, trường khí ngày đó thiên về sự thịnh vượng và lợi lộc. Nhờ vậy các cuộc thương nghị, ký kết hợp tác hoặc giao dịch thường diễn ra thuận lợi hơn.
Trong các sách trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị cần thận trọng khi xuất hành. Hướng này thường không thuận cho các chuyến đi nhằm mục đích cầu lợi hoặc thương nghị. Vì vậy nên ưu tiên lựa chọn phương vị có cát thần để hành trình được thuận lợi hơn.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong chu kỳ lục diệu của Khổng Minh, Bảo Thương được xem là ngày tương đối cát lợi đối với các hoạt động khởi hành. Khí vận của ngày mang tính ổn định và ít sinh biến động lớn. Vì vậy người xưa cho rằng nếu cần xuất hành hoặc tìm kiếm cơ hội mới thì ngày này thường mang lại nhiều thuận lợi.
Xét theo ý nghĩa tượng trưng, ngày Bảo Thương hàm chứa yếu tố bảo hộ và sinh lợi. Điều này khiến việc xuất hành trong ngày trở nên thuận lợi hơn cho các hoạt động liên quan đến cầu tài hoặc mở rộng quan hệ. Người xưa tin rằng khi khí vận của ngày hài hòa, việc gặp gỡ và kết nối giữa con người với nhau cũng trở nên dễ dàng hơn.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Đại An thích hợp để tiến hành các công việc mang tính ổn định như xây dựng mối quan hệ hợp tác, mở rộng kinh doanh hoặc khởi sự kế hoạch dài hạn.
Trái lại, các việc dễ gây tranh cãi hoặc xung đột nên tránh thực hiện vào giờ này, vì điều đó có thể làm mất đi sự hòa hợp vốn có của thời điểm cát lợi.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tốc Hỷ mang hàm ý niềm vui đến nhanh và thuận lợi bất ngờ. Đây là thời điểm thích hợp để xuất hành gặp gỡ bạn bè, thương lượng công việc hoặc thực hiện các giao dịch cần sự linh hoạt.
Ngược lại, các công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và tính toán dài hạn nên được xem xét cẩn thận, bởi bản chất của giờ này thiên về sự nhanh gọn hơn là ổn định lâu dài.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên được xem là khoảng thời gian vận khí không thuận cho việc khởi sự lớn. Các hoạt động như ký kết hợp đồng quan trọng, đầu tư lớn hoặc xuất hành xa nên tránh tiến hành.
Tuy nhiên, việc kiểm tra lại kế hoạch và chuẩn bị công việc lại khá thích hợp trong giờ này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU