THÔNG TIN NGÀY 23/10/2021
23
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 10/2021
18
ÂM LỊCHTháng 09Năm 2021
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Giáp Thìn
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Đức - Thiên Quý - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Hoang Ốc - Quả Tú - Tiểu Sát
Trực
Trực Phá
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tại Thiên
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 23/10/2021
| Dương Lịch | Thứ Bảy - Ngày 23 - Tháng 10 - Năm 2021 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 18/9/2021 Tức ngày: Giáp Thìn - Tháng: Mậu Tuất |
| Đặc điểm | Ngày: Bạch Hổ Hắc Đạo - Trực: Trực Phá - Lục Diệu: Đại An - Tiết khí: Sương Giáng |
| Tuổi xung khắc | Tuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Thân - Tý |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Phá
Khí trường chuyển hóa
Phá không hoàn toàn là hung, mà là cơ hội giải trừ điều không còn phù hợp. Tuy nhiên nếu dùng sai mục đích có thể gây bất ổn.
✅ Nên làm
Giải quyết tranh chấp tồn đọng
Cải tổ loại bỏ quy trình lỗi thời
Xử lý nợ xấu
Phù hợp xử lý công việc cần dứt điểm nhanh chóng.
Việc nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Phá
Khởi công xây dựng
Cưới hỏi
Khai trương cửa hàng
⛔ Không nên nhập trạch hoặc an vị lâu dài.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
Khí trường chuyển hóa
Phá không hoàn toàn là hung, mà là cơ hội giải trừ điều không còn phù hợp. Tuy nhiên nếu dùng sai mục đích có thể gây bất ổn.
✅ Nên làm
Giải quyết tranh chấp tồn đọng
Cải tổ loại bỏ quy trình lỗi thời
Xử lý nợ xấu
Phù hợp xử lý công việc cần dứt điểm nhanh chóng.
Việc nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Phá
Khởi công xây dựng
Cưới hỏi
Khai trương cửa hàng
⛔ Không nên nhập trạch hoặc an vị lâu dài.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Đức - Thiên Quý - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Hoang Ốc - Quả Tú - Tiểu Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư là một trong những hệ thống luận đoán ngày phổ biến nhất trong lịch pháp Á Đông. Phương pháp này kết hợp giữa tri thức thiên văn cổ đại và kinh nghiệm dân gian lâu đời, từ đó hình thành nên một bộ quy tắc giúp nhận diện thời điểm cát lợi để tiến hành công việc.
Ngọc Hạp Thông Thư là hệ thống cổ pháp dùng để luận đoán cát hung của ngày theo các sao chiếu. Mỗi ngày trong chu kỳ vận hành của thiên địa đều chịu ảnh hưởng của nhiều cát tinh và hung tinh khác nhau. Thông qua việc tổng hợp các sao chiếu theo Can Chi ngày, Chi tháng và tiết khí, người xưa có thể đánh giá mức độ thuận lợi hay bất lợi của thời điểm đó. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong việc chọn ngày tiến hành các việc trọng đại.
Thiên Đức - Thiên Quý - Nguyệt Phúc
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Hoang Ốc - Quả Tú - Tiểu Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư là một trong những hệ thống luận đoán ngày phổ biến nhất trong lịch pháp Á Đông. Phương pháp này kết hợp giữa tri thức thiên văn cổ đại và kinh nghiệm dân gian lâu đời, từ đó hình thành nên một bộ quy tắc giúp nhận diện thời điểm cát lợi để tiến hành công việc.
Ngọc Hạp Thông Thư là hệ thống cổ pháp dùng để luận đoán cát hung của ngày theo các sao chiếu. Mỗi ngày trong chu kỳ vận hành của thiên địa đều chịu ảnh hưởng của nhiều cát tinh và hung tinh khác nhau. Thông qua việc tổng hợp các sao chiếu theo Can Chi ngày, Chi tháng và tiết khí, người xưa có thể đánh giá mức độ thuận lợi hay bất lợi của thời điểm đó. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong việc chọn ngày tiến hành các việc trọng đại.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Đê
Sao Đê – Hung tú chủ thị phi và phân ly khí mạch
Sao Đê thuộc phương Đông Thanh Long, hành Mộc nhưng khí tính bất ổn, mang tính phân tán và chia rẽ. Trong cổ pháp, Đê được xem là một Hung tú vì khí trường không tụ, chủ về tranh chấp, khẩu thiệt, kiện tụng và nội bộ bất hòa. Bản chất của Đê là “phá mạch”, khiến dòng khí lưu chuyển không liền lạc, làm giảm sự kết nối giữa người với người.
Khi ngày có Sao Đê chiếu, khí vận dễ tản, việc lớn khó thành đại cục. Đặc biệt trong dương trạch, Đê làm suy yếu khí tụ tài; trong âm trạch dễ sinh tạp khí, ảnh hưởng phúc ấm hậu nhân. Vì vậy cần xét kỹ trước khi khởi sự trọng đại.
✅ Nên làm
Nên giải quyết tranh chấp cũ
Nếu có kiện tụng hoặc bất hòa tồn tại từ trước, ngày này thích hợp hòa giải hoặc chấm dứt bằng văn bản rõ ràng.
Nên sửa chữa nhỏ trong dương trạch
Có thể sửa chữa hư hỏng nhỏ trong nhà như thay cửa, chỉnh mái, nhưng tránh xây mới hoàn toàn. Đây là cách dùng khí Đê theo hướng điều chỉnh thay vì khai mở.
Nên kết thúc dự án không hiệu quả
Khí vận phân tán giúp cắt lỗ, dừng kế hoạch không sinh lợi, tránh kéo dài gây hao tổn.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Đê tinh làm long mạch thiếu ổn định. Nếu động thổ xây nhà lớn dễ sinh hao tài và bất hòa trong gia đạo.
Kiêng ký kết hợp đồng dài hạn
Khí phân rã khiến quan hệ hợp tác thiếu bền vững, dễ phát sinh tranh chấp pháp lý.
Kiêng an táng, cải táng
Âm trạch động vào ngày này dễ rối mạch, ảnh hưởng phúc phần hậu duệ.
⚠️ Ngoại lệ
Ứng dụng trong ngành sửa chữa – tháo dỡ
Ngày này phù hợp tháo dỡ công trình cũ, phá bỏ hạng mục hư hại vì thuận theo tính chất phân giải của sao.
Dùng ngày để cắt bỏ điều xấu
Nếu chủ ý kết thúc quan hệ độc hại, ngày Đê lại thành hữu ích vì khí phân tách rõ ràng.
Việc nhỏ mang tính cá nhân vẫn có thể tiến hành
Các việc nội bộ gia đình nhỏ lẻ không ảnh hưởng đại cục vẫn có thể thực hiện.
Sao Đê – Hung tú chủ thị phi và phân ly khí mạch
Sao Đê thuộc phương Đông Thanh Long, hành Mộc nhưng khí tính bất ổn, mang tính phân tán và chia rẽ. Trong cổ pháp, Đê được xem là một Hung tú vì khí trường không tụ, chủ về tranh chấp, khẩu thiệt, kiện tụng và nội bộ bất hòa. Bản chất của Đê là “phá mạch”, khiến dòng khí lưu chuyển không liền lạc, làm giảm sự kết nối giữa người với người.
Khi ngày có Sao Đê chiếu, khí vận dễ tản, việc lớn khó thành đại cục. Đặc biệt trong dương trạch, Đê làm suy yếu khí tụ tài; trong âm trạch dễ sinh tạp khí, ảnh hưởng phúc ấm hậu nhân. Vì vậy cần xét kỹ trước khi khởi sự trọng đại.
✅ Nên làm
Nên giải quyết tranh chấp cũ
Nếu có kiện tụng hoặc bất hòa tồn tại từ trước, ngày này thích hợp hòa giải hoặc chấm dứt bằng văn bản rõ ràng.
Nên sửa chữa nhỏ trong dương trạch
Có thể sửa chữa hư hỏng nhỏ trong nhà như thay cửa, chỉnh mái, nhưng tránh xây mới hoàn toàn. Đây là cách dùng khí Đê theo hướng điều chỉnh thay vì khai mở.
Nên kết thúc dự án không hiệu quả
Khí vận phân tán giúp cắt lỗ, dừng kế hoạch không sinh lợi, tránh kéo dài gây hao tổn.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Đê tinh làm long mạch thiếu ổn định. Nếu động thổ xây nhà lớn dễ sinh hao tài và bất hòa trong gia đạo.
Kiêng ký kết hợp đồng dài hạn
Khí phân rã khiến quan hệ hợp tác thiếu bền vững, dễ phát sinh tranh chấp pháp lý.
Kiêng an táng, cải táng
Âm trạch động vào ngày này dễ rối mạch, ảnh hưởng phúc phần hậu duệ.
⚠️ Ngoại lệ
Ứng dụng trong ngành sửa chữa – tháo dỡ
Ngày này phù hợp tháo dỡ công trình cũ, phá bỏ hạng mục hư hại vì thuận theo tính chất phân giải của sao.
Dùng ngày để cắt bỏ điều xấu
Nếu chủ ý kết thúc quan hệ độc hại, ngày Đê lại thành hữu ích vì khí phân tách rõ ràng.
Việc nhỏ mang tính cá nhân vẫn có thể tiến hành
Các việc nội bộ gia đình nhỏ lẻ không ảnh hưởng đại cục vẫn có thể thực hiện.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Đông Nam - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Theo ghi chép của nhiều sách lịch pháp, Hạc Thần là dấu hiệu cho thấy phương vị không thuận lợi trong ngày. Các chuyến đi theo hướng này dễ phát sinh trở ngại hoặc khiến kế hoạch khó đạt kết quả mong muốn. Do đó hướng Hạc Thần thường được khuyên tránh.
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Theo ghi chép của nhiều sách lịch pháp, Hạc Thần là dấu hiệu cho thấy phương vị không thuận lợi trong ngày. Các chuyến đi theo hướng này dễ phát sinh trở ngại hoặc khiến kế hoạch khó đạt kết quả mong muốn. Do đó hướng Hạc Thần thường được khuyên tránh.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Tổng thể mà xét, ngày Đường Phong là thời điểm khí vận tương đối thuận lợi cho việc xuất hành. Con đường di chuyển thường thông suốt, ít gặp trở ngại lớn. Vì vậy cổ nhân xem đây là ngày thích hợp để khởi hành, gặp gỡ đối tác hoặc tiến hành các công việc cần di chuyển xa.
Theo quan niệm lịch pháp truyền thống, Đường Phong là ngày có sự hỗ trợ của thiên thời đối với việc đi lại. Khi bắt đầu hành trình vào ngày này, con người thường gặp hoàn cảnh thuận lợi hơn so với những ngày khí vận bế tắc. Vì vậy đây được xem là thời điểm tương đối tốt để khởi hành.
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Tổng thể mà xét, ngày Đường Phong là thời điểm khí vận tương đối thuận lợi cho việc xuất hành. Con đường di chuyển thường thông suốt, ít gặp trở ngại lớn. Vì vậy cổ nhân xem đây là ngày thích hợp để khởi hành, gặp gỡ đối tác hoặc tiến hành các công việc cần di chuyển xa.
Theo quan niệm lịch pháp truyền thống, Đường Phong là ngày có sự hỗ trợ của thiên thời đối với việc đi lại. Khi bắt đầu hành trình vào ngày này, con người thường gặp hoàn cảnh thuận lợi hơn so với những ngày khí vận bế tắc. Vì vậy đây được xem là thời điểm tương đối tốt để khởi hành.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An là thời điểm tốt để thực hiện những việc quan trọng cần sự thuận lợi lâu dài. Việc xuất hành, gặp gỡ khách hàng hoặc bàn bạc kế hoạch thường được khuyên tiến hành vào khung giờ này.
Tuy nhiên, cần giữ thái độ bình tĩnh và thận trọng, tránh hành động vội vàng hoặc quyết định quá nhanh khi chưa cân nhắc đầy đủ.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ thường được khuyên dùng cho những việc mang tính thông báo hoặc chia sẻ tin vui. Những hoạt động như báo tin kết quả, gặp gỡ người thân hoặc ký kết thỏa thuận nhỏ đều có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh sự chủ quan hoặc hành động thiếu cân nhắc, bởi sự vội vàng có thể dẫn đến những quyết định chưa thật sự tối ưu.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Lưu Niên thích hợp cho việc suy nghĩ và cân nhắc kế hoạch. Những hoạt động mang tính chuẩn bị như thu thập thông tin, nghiên cứu phương án hoặc sắp xếp công việc nội bộ có thể thực hiện trong khoảng thời gian này.
Ngược lại, việc khởi sự lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được tránh để hạn chế rủi ro.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ cần thận trọng trong giao tiếp. Các hoạt động đòi hỏi sự đồng thuận cao nên dời sang thời điểm khác để đạt kết quả tốt hơn.
Nếu bắt buộc phải làm việc trong giờ này, nên giữ lời nói ôn hòa và tránh tranh luận không cần thiết.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung trong ngày. Những việc khởi đầu vào thời điểm này dễ gặp trở ngại hoặc không mang lại kết quả như mong muốn.
Người xưa khuyên nên tránh các hoạt động quan trọng và chờ đợi thời điểm thuận lợi hơn.
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An là thời điểm tốt để thực hiện những việc quan trọng cần sự thuận lợi lâu dài. Việc xuất hành, gặp gỡ khách hàng hoặc bàn bạc kế hoạch thường được khuyên tiến hành vào khung giờ này.
Tuy nhiên, cần giữ thái độ bình tĩnh và thận trọng, tránh hành động vội vàng hoặc quyết định quá nhanh khi chưa cân nhắc đầy đủ.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ thường được khuyên dùng cho những việc mang tính thông báo hoặc chia sẻ tin vui. Những hoạt động như báo tin kết quả, gặp gỡ người thân hoặc ký kết thỏa thuận nhỏ đều có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh sự chủ quan hoặc hành động thiếu cân nhắc, bởi sự vội vàng có thể dẫn đến những quyết định chưa thật sự tối ưu.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Lưu Niên thích hợp cho việc suy nghĩ và cân nhắc kế hoạch. Những hoạt động mang tính chuẩn bị như thu thập thông tin, nghiên cứu phương án hoặc sắp xếp công việc nội bộ có thể thực hiện trong khoảng thời gian này.
Ngược lại, việc khởi sự lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được tránh để hạn chế rủi ro.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ cần thận trọng trong giao tiếp. Các hoạt động đòi hỏi sự đồng thuận cao nên dời sang thời điểm khác để đạt kết quả tốt hơn.
Nếu bắt buộc phải làm việc trong giờ này, nên giữ lời nói ôn hòa và tránh tranh luận không cần thiết.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung trong ngày. Những việc khởi đầu vào thời điểm này dễ gặp trở ngại hoặc không mang lại kết quả như mong muốn.
Người xưa khuyên nên tránh các hoạt động quan trọng và chờ đợi thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Chủ Nhật
24
Tháng 10
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 24/10/2021
- Âm lịch: Ngày 19/9/2021
- Can chi: Ất Tỵ - Tháng: Mậu Tuất
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Hai
25
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 25/10/2021
- Âm lịch: Ngày 20/9/2021
- Can chi: Bính Ngọ - Tháng: Mậu Tuất
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Ba
26
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 26/10/2021
- Âm lịch: Ngày 21/9/2021
- Can chi: Đinh Mùi - Tháng: Mậu Tuất
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
27
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 27/10/2021
- Âm lịch: Ngày 22/9/2021
- Can chi: Mậu Thân - Tháng: Mậu Tuất
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Tốt
Thứ Năm
28
Tháng 10
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 28/10/2021
- Âm lịch: Ngày 23/9/2021
- Can chi: Kỷ Dậu - Tháng: Mậu Tuất
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
