XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
22
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 05/2051
13
ÂM LỊCHTháng 04Năm 2051
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Đinh Mùi
Lục diệu
Xích Khẩu
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thương - Ích Hậu
Sao xấu
Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Tiểu Sát - Thiên Sát
Trực
Trực Mãn
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 22/5/2051
| Dương Lịch | Thứ Hai - Ngày 22 - Tháng 5 - Năm 2051 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 13/4/2051 - Tức Tức ngày: Đinh Mùi - Tháng: Quý Tỵ |
| Đặc điểm | Ngày: Huyền Vũ Hắc Đạo - Trực: Trực Mãn - Lục Diệu: Xích Khẩu - Tiết khí: Tiểu Mãn |
| Tuổi xung khắc | Sửu (Lục xung), Tý (Lục hại), Thìn (Phá), Sửu - Tuất - Mùi (Tương hình), Thìn - Tuất - Sửu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Hợi - Mão |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Mãn
Trực Mãn trong cổ thư
Cổ pháp xem đây là trực tốt cho việc nhận tài lộc, tổ chức lễ mừng và hoàn tất công việc quan trọng.
✅ Nên làm
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
Thu hoạch nông sản, nhập kho hàng hóa.
Tổ chức sự kiện khai tiệc, ăn mừng thành tựu.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
⛔ Hạn chế tranh luận gây mất hòa khí.
Không thích hợp cho việc phá dỡ, tháo bỏ.
Trực Mãn trong cổ thư
Cổ pháp xem đây là trực tốt cho việc nhận tài lộc, tổ chức lễ mừng và hoàn tất công việc quan trọng.
✅ Nên làm
Hoàn tất hồ sơ pháp lý, bàn giao tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi.
Thu hoạch nông sản, nhập kho hàng hóa.
Tổ chức sự kiện khai tiệc, ăn mừng thành tựu.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Mãn
Kiện tụng, tranh chấp
Đầu tư rủi ro cao
Khởi nghiệp mạo hiểm
⛔ Hạn chế tranh luận gây mất hòa khí.
Không thích hợp cho việc phá dỡ, tháo bỏ.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thương - Ích Hậu
Sao xấu
Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Tiểu Sát - Thiên Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Một ngày được xem là cát lợi khi có nhiều sao tốt chiếu và ít hung tinh ảnh hưởng. Tuy nhiên, trong thực tế hiếm khi tồn tại ngày hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu. Do đó, người xưa thường căn cứ vào sự tương quan giữa các sao để quyết định việc ✅ nên làm hay nên tránh.
Trong thuật xem ngày cổ pháp, các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư không tồn tại riêng lẻ mà luôn xuất hiện theo từng tổ hợp. Một ngày có thể đồng thời có nhiều cát tinh và hung tinh chiếu. Việc đánh giá ngày tốt xấu vì thế cần dựa trên sự tổng hợp và cân nhắc giữa các sao, thay vì chỉ xét riêng lẻ từng yếu tố.
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Thương - Ích Hậu
Sao xấu
Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Tiểu Sát - Thiên Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Một ngày được xem là cát lợi khi có nhiều sao tốt chiếu và ít hung tinh ảnh hưởng. Tuy nhiên, trong thực tế hiếm khi tồn tại ngày hoàn toàn tốt hoặc hoàn toàn xấu. Do đó, người xưa thường căn cứ vào sự tương quan giữa các sao để quyết định việc ✅ nên làm hay nên tránh.
Trong thuật xem ngày cổ pháp, các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư không tồn tại riêng lẻ mà luôn xuất hiện theo từng tổ hợp. Một ngày có thể đồng thời có nhiều cát tinh và hung tinh chiếu. Việc đánh giá ngày tốt xấu vì thế cần dựa trên sự tổng hợp và cân nhắc giữa các sao, thay vì chỉ xét riêng lẻ từng yếu tố.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Trương
Ảnh hưởng của Sao Trương đối với nhân sự
Ngày Sao Trương chiếu thường kích thích tinh thần cạnh tranh, sáng tạo và bộc lộ tài năng. Đây là thời điểm thuận lợi để thể hiện năng lực trước tập thể. Tuy nhiên, tính Hỏa mạnh cũng khiến con người dễ nóng nảy nếu không tự chủ.
Trong gia đạo, cần tránh tranh luận gay gắt vì Hỏa khí dễ làm mâu thuẫn leo thang nhanh chóng.
✅ Nên làm
Nên công bố dự án hoặc sản phẩm mới
Khí Trương hỗ trợ việc đưa thông tin ra công chúng, tăng độ nhận diện thương hiệu.
Nên khai trương, mở cửa kinh doanh
Dương Hỏa giúp thu hút sự chú ý và tạo hiệu ứng truyền thông mạnh. Nếu chọn thêm giờ hoàng đạo tương sinh, tài khí sẽ hanh thông.
Nên ký kết hợp đồng mang tính mở rộng
Đặc tính bành trướng của sao này phù hợp với việc mở chi nhánh, tăng quy mô sản xuất.
⛔ Kiêng kị
Tránh tranh chấp gay gắt
Hỏa khí làm xung đột bùng phát nhanh, khó kiểm soát nếu không tiết chế.
Tránh đầu tư mạo hiểm thiếu tính toán
Khí phát triển mạnh dễ làm con người chủ quan, dẫn đến quyết định thiếu thận trọng.
Kiêng phá dỡ công trình quan trọng
Ngày này hợp xây dựng hơn là phá hủy; việc tháo dỡ lớn dễ gây hao tổn trường khí.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với người mệnh Hỏa hoặc Mộc
Người có bản mệnh tương sinh sẽ tận dụng tốt hơn năng lượng phát triển của ngày này.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp trực Thành
Trực Thành giúp ổn định và củng cố kết quả, giảm bớt tính nóng vội của Dương Hỏa.
⚠️ Ngoại lệ trong sửa chữa nhỏ dương trạch
Các điều chỉnh nhẹ như sơn sửa, thay biển hiệu vẫn có thể tiến hành nếu không phá cấu trúc chính.
Ảnh hưởng của Sao Trương đối với nhân sự
Ngày Sao Trương chiếu thường kích thích tinh thần cạnh tranh, sáng tạo và bộc lộ tài năng. Đây là thời điểm thuận lợi để thể hiện năng lực trước tập thể. Tuy nhiên, tính Hỏa mạnh cũng khiến con người dễ nóng nảy nếu không tự chủ.
Trong gia đạo, cần tránh tranh luận gay gắt vì Hỏa khí dễ làm mâu thuẫn leo thang nhanh chóng.
✅ Nên làm
Nên công bố dự án hoặc sản phẩm mới
Khí Trương hỗ trợ việc đưa thông tin ra công chúng, tăng độ nhận diện thương hiệu.
Nên khai trương, mở cửa kinh doanh
Dương Hỏa giúp thu hút sự chú ý và tạo hiệu ứng truyền thông mạnh. Nếu chọn thêm giờ hoàng đạo tương sinh, tài khí sẽ hanh thông.
Nên ký kết hợp đồng mang tính mở rộng
Đặc tính bành trướng của sao này phù hợp với việc mở chi nhánh, tăng quy mô sản xuất.
⛔ Kiêng kị
Tránh tranh chấp gay gắt
Hỏa khí làm xung đột bùng phát nhanh, khó kiểm soát nếu không tiết chế.
Tránh đầu tư mạo hiểm thiếu tính toán
Khí phát triển mạnh dễ làm con người chủ quan, dẫn đến quyết định thiếu thận trọng.
Kiêng phá dỡ công trình quan trọng
Ngày này hợp xây dựng hơn là phá hủy; việc tháo dỡ lớn dễ gây hao tổn trường khí.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với người mệnh Hỏa hoặc Mộc
Người có bản mệnh tương sinh sẽ tận dụng tốt hơn năng lượng phát triển của ngày này.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp trực Thành
Trực Thành giúp ổn định và củng cố kết quả, giảm bớt tính nóng vội của Dương Hỏa.
⚠️ Ngoại lệ trong sửa chữa nhỏ dương trạch
Các điều chỉnh nhẹ như sơn sửa, thay biển hiệu vẫn có thể tiến hành nếu không phá cấu trúc chính.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
Phúc Thần mang ý nghĩa thiên về phúc khí hơn là tài lộc tức thời. Vì vậy hướng này đặc biệt thích hợp cho các hoạt động cầu an, cầu phúc, gặp gỡ thân hữu hoặc khởi đầu công việc mang tính ổn định lâu dài. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm bớt xung khắc và tăng khả năng hòa hợp trong giao tiếp.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Trong phép chọn ngày xuất hành, Thuần Dương thường được xem là ngày đại cát. Khí vận của ngày giúp hành trình diễn ra ổn định và thuận lợi. Những việc cần di chuyển xa hoặc gặp gỡ quan trọng thường được khuyến khích thực hiện trong ngày này.
Khi xét theo tổng thể vận khí, ngày Thuần Dương mang đặc tính sáng sủa và hanh thông. Người xuất hành trong ngày này thường ít gặp cản trở trên đường đi. Điều này giúp các kế hoạch đã định có thể tiến hành thuận lợi và đạt được kết quả tốt.
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Trong phép chọn ngày xuất hành, Thuần Dương thường được xem là ngày đại cát. Khí vận của ngày giúp hành trình diễn ra ổn định và thuận lợi. Những việc cần di chuyển xa hoặc gặp gỡ quan trọng thường được khuyến khích thực hiện trong ngày này.
Khi xét theo tổng thể vận khí, ngày Thuần Dương mang đặc tính sáng sủa và hanh thông. Người xuất hành trong ngày này thường ít gặp cản trở trên đường đi. Điều này giúp các kế hoạch đã định có thể tiến hành thuận lợi và đạt được kết quả tốt.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An thường được xem là thời điểm thuận lợi cho việc xuất hành đi xa, đặc biệt là những chuyến đi vì công việc hoặc giao thương. Theo quan niệm cổ truyền, khởi hành vào giờ này giúp hành trình được suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Người xưa khuyên rằng trong giờ Đại An nên tập trung vào những việc mang tính xây dựng và phát triển lâu dài, tránh những quyết định nóng vội hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An thường được xem là thời điểm thuận lợi cho việc xuất hành đi xa, đặc biệt là những chuyến đi vì công việc hoặc giao thương. Theo quan niệm cổ truyền, khởi hành vào giờ này giúp hành trình được suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Người xưa khuyên rằng trong giờ Đại An nên tập trung vào những việc mang tính xây dựng và phát triển lâu dài, tránh những quyết định nóng vội hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Ba
23
Tháng 5
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 23/5/2051
- Âm lịch: Ngày 14/4/2051
- Can chi: Mậu Thân - Tháng: Quý Tỵ
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Tốt
Thứ Tư
24
Tháng 5
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 24/5/2051
- Âm lịch: Ngày 15/4/2051
- Can chi: Kỷ Dậu - Tháng: Quý Tỵ
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
25
Tháng 5
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 25/5/2051
- Âm lịch: Ngày 16/4/2051
- Can chi: Canh Tuất - Tháng: Quý Tỵ
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Sáu
26
Tháng 5
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 26/5/2051
- Âm lịch: Ngày 17/4/2051
- Can chi: Tân Hợi - Tháng: Quý Tỵ
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Bảy
27
Tháng 5
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 27/5/2051
- Âm lịch: Ngày 18/4/2051
- Can chi: Nhâm Tý - Tháng: Quý Tỵ
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
