Lịch Vạn Niên Ngày 22/4/2036

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅22
DƯƠNG LỊCHTHỨ BATháng 04/2036
☯️26
ÂM LỊCHTháng 03Năm 2036
☯️ Bạch Hổ Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Cốc Vũ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Kỷ Mùi
💧
Lục diệu
Xích Khẩu
Sao chiếu
Sao tốt Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Phúc Sinh Sao xấu Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Đại Sát - Tiểu Hao
🌼
Trực
Trực Bình
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Đông
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Bình thường
Xây dựng, làm nhà
Bình thường
Khai trương, mở hàng
Xấu
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Xấu
Động thổ, đào móng
Xấu
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Bình thường
Cầu tài, lộc
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
Xấu
Làm việc thiện
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
Bình thường
Khai giảng, nhập học
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Xấu

📅 TỔNG QUAN NGÀY 22/4/2036

Dương LịchThứ Ba - Ngày 22 - Tháng 4 - Năm 2036
Âm LịchNgày Ngày 26/3/2036 - Tức
Tức ngày: Kỷ Mùi - Tháng: Nhâm Thìn
Đặc điểmNgày: Bạch Hổ Hắc Đạo  -  Trực: Trực Bình  -  Lục Diệu: Xích Khẩu  -  Tiết khí: Cốc Vũ
Tuổi xung khắcSửu (Lục xung), Tý (Lục hại), Thìn (Phá), Sửu - Tuất - Mùi (Tương hình), Thìn - Tuất - Sửu (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpHợi - Mão
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Bình
Ý nghĩa Trực Bình
Trực Bình biểu thị trạng thái cân bằng, ổn định và trung hòa. Khí vận không quá cát cũng không quá hung, thích hợp duy trì công việc hiện tại.
✅ Nên làm
Duy trì kế hoạch
Làm việc hành chính
Sắp xếp tài liệu
Chăm sóc khách hàng, duy trì quan hệ đối tác.
Hoàn thành việc tồn đọng nhỏ lẻ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Bình
Cưới hỏi trọng đại
Động thổ lớn
Khai trương quy mô lớn
⛔ Không nên đầu tư mạo hiểm hoặc thay đổi chiến lược lớn.
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị quá cao.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Bất Tương - Phúc Sinh
Sao xấu
Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Đại Sát - Tiểu Hao
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngược lại, các hung tinh trong Ngọc Hạp được coi là dấu hiệu của sự xung khắc hoặc bất ổn trong khí vận của ngày. Khi gặp những sao này, người ta thường khuyên nên ⛔ hạn chế tiến hành các việc trọng đại hoặc cần lựa chọn giờ tốt để giảm bớt ảnh hưởng.
Mỗi sao trong hệ thống Ngọc Hạp đều có phạm vi ảnh hưởng riêng. Có sao thích hợp cho việc khởi công xây dựng, có sao thuận lợi cho hôn nhân, cũng có sao phù hợp với giao dịch hoặc cầu tài. Nhờ vậy, việc phân tích các sao chiếu giúp định hướng rõ ràng cho từng loại công việc.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Vĩ
Sao Vĩ trong dương trạch và âm trạch
Ở dương trạch, Vĩ tinh thuận cho việc hoàn thiện công trình, nghiệm thu nhà cửa, sửa sang phần cuối. ⛔ Không nên khởi móng mới nhưng rất hợp cho giai đoạn hoàn thiện nội thất.
Ở âm trạch, nếu cải táng nhỏ hoặc chỉnh sửa mộ phần đã có sẵn thì có thể tiến hành, vì khí Thổ hỗ trợ ổn định nền đất. Tuy nhiên khởi táng mới vẫn cần cân nhắc kỹ.
✅ Nên làm
Nên quyết toán, chốt sổ tài chính
Vĩ chủ thu hoạch nên thích hợp tổng kết thu chi, thanh toán hợp đồng, hoàn tất nghĩa vụ tài chính.
Nên nghiệm thu, bàn giao công trình
Khí Thổ ổn định của Vĩ tinh giúp cố định thành quả đã xây dựng trước đó. Bàn giao nhà cửa hoặc dự án vào ngày này dễ ⛔ hạn chế phát sinh lỗi hậu kỳ.
Nên hoàn thiện nội thất, trang trí cuối kỳ
⛔ Không nên khởi móng mới, nhưng việc hoàn thiện phần cuối như lắp đặt nội thất lại rất phù hợp.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi long trọng
Vĩ tinh chủ kết thúc, không phù hợp cho sự kiện mở đầu cuộc sống hôn nhân.
Kiêng động thổ xây móng mới
Dương trạch khởi công vào ngày này có thể thiếu sinh khí tăng trưởng ban đầu.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Ngày này hợp bảo toàn hơn là mở rộng rủi ro cao.
⚠️ Ngoại lệ
Phối trực Khai hoặc Thành
Nếu đi cùng trực tốt, có thể dùng cho khai mở quy mô nhỏ.
Gặp hành Kim sinh Thổ
Nếu ngày thuộc hành Kim vượng, Kim sinh Thổ làm tăng ổn định và có thể mở rộng nhẹ quy mô.
Dùng cho việc tái cấu trúc cuối kỳ
Vĩ tinh rất hợp để đóng chu kỳ cũ trước khi bước sang vận mới, giúp chuyển tiếp thuận lợi.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Phúc Thần không chỉ biểu thị phúc khí mà còn tượng trưng cho sự bảo hộ vô hình trong hành trình. Người xưa tin rằng xuất hành đúng phương Phúc Thần giúp tâm trí minh định, hành trình hanh thông và giảm thiểu rủi ro bất ngờ. Đặc biệt những việc cần sự bình ổn và lâu dài sẽ dễ đạt kết quả tốt hơn.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Khi phương vị xuất hành gặp Hạc Thần, khí vận của ngày thường bị xem là thiếu ổn định. Điều này có thể khiến các chuyến đi phát sinh trắc trở hoặc gặp trở ngại nhỏ trên đường. Vì vậy người xưa thường tránh hướng này khi cần tiến hành việc hệ trọng.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Trong chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Thuần Dương được xếp vào nhóm ngày cát lợi đối với việc xuất hành. Khí vận của ngày mang tính khai mở và sinh trưởng, giúp hành trình ít gặp cản trở. Những việc cần sự hanh thông như đi xa, gặp gỡ đối tác hoặc mở rộng quan hệ thường tiến triển thuận lợi.
Xét theo chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, ngày Thuần Dương biểu thị sự hanh thông của vận khí. Người xuất hành trong ngày này thường có cơ hội gặp hoàn cảnh thuận duyên, từ đó giúp công việc tiến triển thuận lợi và đạt kết quả tốt.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An thường được xem là thời điểm thuận lợi cho việc xuất hành đi xa, đặc biệt là những chuyến đi vì công việc hoặc giao thương. Theo quan niệm cổ truyền, khởi hành vào giờ này giúp hành trình được suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Người xưa khuyên rằng trong giờ Đại An nên tập trung vào những việc mang tính xây dựng và phát triển lâu dài, tránh những quyết định nóng vội hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi nhẹ nhàng, thích hợp cho việc hoàn thành những nhiệm vụ nhỏ hoặc tiến hành các cuộc gặp gỡ ngắn. Những hoạt động này thường diễn ra khá suôn sẻ.
Tuy vậy, các quyết định liên quan đến đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khoảng thời gian mang tính bất lợi, tượng trưng cho sự trống rỗng và khó đạt kết quả như mong muốn. Người xưa cho rằng nếu bắt đầu những việc quan trọng vào giờ này thì dễ gặp trở ngại hoặc kết quả không được như dự định.
Vì vậy, các hoạt động như xuất hành xa, ký kết hợp đồng hoặc đầu tư lớn nên tránh tiến hành trong khung giờ Không Vong. Thay vào đó, có thể dành thời gian nghỉ ngơi hoặc rà soát lại kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU