Lịch Vạn Niên Ngày 21/12/2061

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅21
DƯƠNG LỊCHTHỨ TƯTháng 12/2061
☯️10
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2061
☯️ Bạch Hổ Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Đại Tuyết
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Quý Dậu
💧
Lục diệu
Không Vong
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Mã - Dịch Mã - Thiên Đức Hợp - Giải Thần Sao xấu Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thổ Cấm
🌼
Trực
Trực Thu
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tây Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xấu
Xây dựng, làm nhà
Xấu
Khai trương, mở hàng
Bình thường
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Xấu
Động thổ, đào móng
Xấu
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Bình thường
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Xấu
Làm việc thiện
Xấu
Nhập trạch (Về nhà mới)
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
Bình thường
Cầu tự (Cầu con)
Bình thường
Khai giảng, nhập học
Bình thường
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Xấu

📅 TỔNG QUAN NGÀY 21/12/2061

Dương LịchThứ Tư - Ngày 21 - Tháng 12 - Năm 2061
Âm LịchNgày Ngày 10/11/2061 - Tức
Tức ngày: Quý Dậu - Tháng: Canh Tý
Đặc điểmNgày: Bạch Hổ Hắc Đạo  -  Trực: Trực Thu  -  Lục Diệu: Không Vong  -  Tiết khí: Đại Tuyết
Tuổi xung khắcMão (Lục xung), Tuất (Lục hại), Tý (Phá), Dậu (Tương hình), Tý - Ngọ - Mão (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpSửu - Tỵ
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Thu
Khí trường tích lũy
Ngày Trực Thu thích hợp cho các hoạt động mang tính thu hoạch và tổng kết. Nếu biết vận dụng đúng, có thể gia tăng nguồn lực tài chính và nhân sự.
✅ Nên làm
Có thể tiến hành các hoạt động thu lợi từ dự án đã hoàn thành.
Thích hợp củng cố tài sản và tăng cường quản lý tài chính.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Thu
Thu hồi công nợ
Tổng kết tài chính
Ký hợp đồng nhận lợi ích
Củng cố quỹ dự phòng
⛔ Kiêng kị
Tránh vay vốn lớn hoặc ký kết nghĩa vụ tài chính dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định đầu tư mang tính rủi ro cao.
Không phù hợp cho phá dỡ hoặc cải tổ cấu trúc mạnh.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Mã - Dịch Mã - Thiên Đức Hợp - Giải Thần
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thổ Cấm
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong thực tế, một ngày thường xuất hiện nhiều sao khác nhau với ý nghĩa đan xen. Việc luận đoán vì vậy không thể đơn giản hóa, mà cần dựa trên nguyên tắc tổng hợp và so sánh giữa các yếu tố cát hung.
Trong lịch pháp cổ truyền, các sao cát tinh thường được xem là biểu tượng của phúc khí và sự hỗ trợ của thiên thời. Khi những sao này xuất hiện trong ngày, người xưa cho rằng đây là dấu hiệu thuận lợi để tiến hành các công việc mang tính khởi đầu hoặc phát triển.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Chẩn
Luận tổng hợp cát – hung của Sao Chẩn
Tổng thể, Sao Chẩn thiên về công việc thanh tra, kết thúc, cải tổ hơn là khởi đầu. Hỏa khí ở trạng thái cuối chu kỳ khiến năng lượng hướng nội mạnh mẽ. Nếu cưỡng cầu khai trương, cưới hỏi, động thổ lớn dễ phát sinh bất ổn.
Ngược lại, nếu dùng để đóng sổ sách, giải quyết tranh chấp, sửa sai, thì hiệu quả cao. Tính chất “kết chu kỳ” của Chẩn khiến mọi việc đến hồi phân định rõ ràng. Đó chính là giá trị cốt lõi của sao này trong hệ thống cổ pháp.
✅ Nên làm
Nên tu sửa hậu trạch
Dương trạch dưới Sao Chẩn nên tập trung vào khu vực phía sau nhà, kho bãi hoặc phòng lưu trữ. Việc dọn dẹp, sửa chữa giúp điều tiết hỏa khí tồn đọng, tránh sinh tranh chấp nội bộ.
Nên hành pháp, giải quyết pháp lý
Vì Chẩn có tính phân định rõ ràng, việc ký kết văn bản chấm dứt hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp pháp lý sẽ thuận lợi hơn so với ngày thiên về khai mở.
Nên hóa giải mâu thuẫn âm ỉ
Vì nội hỏa dễ làm lộ xung đột tiềm ẩn, đây là cơ hội đối thoại thẳng thắn. Nếu xử lý bằng thái độ ôn hòa, mâu thuẫn được giải tỏa tận gốc thay vì tích tụ lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng quyết định theo cảm xúc
Nội hỏa dễ khiến tâm lý nóng nảy. Nếu không giữ tỉnh táo, quyết định đưa ra sẽ thiếu cân nhắc.
Kiêng khai trương lớn
Hỏa khí cuối chu kỳ không thích hợp cho sự khởi đầu rầm rộ. Khai trương trong ngày này dễ gặp biến động nội bộ hoặc trục trặc nhân sự.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Năng lượng chuyển pha khiến dự án mới khó duy trì ổn định. Đầu tư lớn dễ gặp điều chỉnh ngoài dự tính.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ cát
Nếu chọn được giờ cát sinh trợ, tác động bất lợi của Chẩn giảm đáng kể.
⚠️ Ngoại lệ trong công việc thanh lọc
Các hoạt động dọn dẹp, giải trừ, chấm dứt tiêu cực luôn phù hợp, dù tổng thể ngày mang tính trung bình.
⚠️ Ngoại lệ trong trường hợp khẩn cấp
Việc sửa chữa gấp liên quan an toàn vẫn nên tiến hành, vì Chẩn hỗ trợ xử lý sự cố hơn là trì hoãn.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tây Nam Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí vui mừng và sự thuận lợi trong giao tiếp. Khi xuất hành theo phương vị của Hỷ Thần, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ thân hữu, kết giao bạn bè hoặc bàn bạc công việc quan trọng. Khí vận của thần này giúp tăng sự hòa hợp và giảm bớt xung khắc trong các cuộc gặp.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Bảo Thương là một trong những ngày cát lợi trong phép xuất hành của Khổng Minh. Theo cổ thư, chữ “Bảo” mang nghĩa bảo hộ, “Thương” biểu thị sự thịnh đạt và giao hòa. Khi ngày này xuất hiện trong chu kỳ lục diệu, khí vận thiên địa tương đối ổn định, việc xuất hành dễ gặp thuận duyên. Người ra đi trong ngày này thường gặp người tốt, dễ được trợ giúp, công việc tiến hành thuận lợi và ít phát sinh trở ngại bất ngờ.
Trong quan niệm lịch pháp cổ truyền, Bảo Thương tượng trưng cho sự bảo trợ và hanh thông. Vì vậy người xuất hành vào ngày này thường cảm nhận được sự thuận lợi từ hoàn cảnh xung quanh. Các việc liên quan đến gặp gỡ, cầu tài hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ đều có khả năng đạt kết quả khả quan.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ thường được xem là thời điểm tốt để trao đổi thông tin, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết những việc cần sự linh hoạt. Những hoạt động mang tính giao tiếp xã hội thường dễ đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh những hành động hấp tấp hoặc thiếu chuẩn bị kỹ càng.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi nhẹ nhàng, thích hợp cho việc hoàn thành những nhiệm vụ nhỏ hoặc tiến hành các cuộc gặp gỡ ngắn. Những hoạt động này thường diễn ra khá suôn sẻ.
Tuy vậy, các quyết định liên quan đến đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong biểu thị sự thiếu thuận lợi và dễ gặp trở ngại. Những công việc cần kết quả chắc chắn như đầu tư tài chính, ký kết hợp đồng hoặc mở rộng hợp tác nên tránh tiến hành.
Ngược lại, việc nghỉ ngơi hoặc sắp xếp lại công việc cá nhân lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU