Lịch Vạn Niên Ngày 21/12/2060

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅21
DƯƠNG LỊCHTHỨ BATháng 12/2060
☯️29
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2060
☯️ Minh Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Đông Chí
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Thìn
💧
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải Sao xấu Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm - Cửu Không
🌼
Trực
Trực Định
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Tốt
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Bình thường
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 21/12/2060

Dương LịchThứ Ba - Ngày 21 - Tháng 12 - Năm 2060
Âm LịchNgày Ngày 29/11/2060 - Tức
Tức ngày: Mậu Thìn - Tháng: Mậu Tý
Đặc điểmNgày: Minh Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Định  -  Lục Diệu: Đại An  -  Tiết khí: Đông Chí
Tuổi xung khắcTuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThân - Tý
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Định
Khí trường ổn cố
Khí của ngày này thiên về tích lũy và bền bỉ. Phù hợp cho việc hoàn thiện hệ thống, gia cố nền móng và bảo toàn thành quả. ⛔ Không nên sử dụng cho các quyết định mang tính thử nghiệm hay rủi ro cao.
✅ Nên làm
Thích hợp cầu an, tế tự tổ tiên, lập bài vị và củng cố nền tảng tinh thần gia đạo.
Phù hợp ký kết hợp tác chiến lược và xác lập quan hệ bền vững.
Có thể tiến hành các công việc xây dựng cơ sở vật chất mang tính lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Không phù hợp xuất hành cầu tài mang tính may rủi.
⛔ Hạn chế chấm dứt quan hệ hợp tác quan trọng.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Định
Phá dỡ nhà cửa
Giải thể doanh nghiệp
Thanh lý tài sản lớn

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đức Hợp - Thiên Giải
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thổ Cấm - Cửu Không
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Dực
Ảnh hưởng của Sao Dực đối với nhân sự
Ngày Sao Dực chiếu khiến con người chú trọng nguyên tắc, kỷ luật và trách nhiệm. Đây là thời điểm thích hợp để đặt ra quy chuẩn mới, xây dựng nội quy và tăng cường quản trị.
Tuy nhiên nếu áp dụng quá cứng nhắc, Kim khí thu liễm mạnh có thể gây cảm giác gò bó, ⛔ hạn chế sáng tạo.
✅ Nên làm
Nên củng cố cơ cấu tổ chức
Ngày này thích hợp rà soát nhân sự, phân định trách nhiệm rõ ràng, tăng tính kỷ luật nội bộ.
Nên hoàn thiện hồ sơ, pháp lý
Kim khí thu liễm giúp văn bản, hợp đồng được định hình chặt chẽ, giảm sai sót và tăng tính ổn định lâu dài.
Nên sửa chữa kết cấu nhà cửa
Các công việc gia cố mái, cửa, khung sườn sẽ được hỗ trợ bởi Kim khí mang tính bảo hộ.
⛔ Kiêng kị
Kiêng tranh chấp pháp lý gay gắt
Kim khí nếu xung đột mạnh có thể làm mâu thuẫn trở nên cứng rắn, khó hòa giải.
Tránh động thổ mở rộng công trình
Ngày này thiên về củng cố hơn là mở rộng, việc đào móng lớn dễ nghịch khí.
Tránh đầu tư mạo hiểm
Sao Dực thiên về bảo toàn, không phù hợp cho các quyết định tài chính rủi ro cao.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với người mệnh Kim hoặc Thổ
Người hợp hành Kim hoặc được Thổ sinh Kim sẽ tận dụng tốt hơn khí ổn định của ngày này.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp trực Khai
Nếu gặp trực Khai, năng lượng mở cửa có thể cân bằng tính thu liễm, cho phép khai trương ở mức độ vừa phải.
⚠️ Ngoại lệ khi bố cục phong thủy thiếu yếu tố Kim
Nếu không gian thiếu tính kỷ luật, thiếu ranh giới rõ ràng, ngày Sao Dực lại trở thành cơ hội tái cân bằng.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam Luận giải chi tiết
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Phúc Thần thường mang tính chất nhu hòa và ổn định. Xuất hành về hướng này thích hợp cho các việc mang tính cầu phúc như lễ bái, thăm hỏi, khai mở mối quan hệ hay bàn bạc việc quan trọng. Khí vận của Phúc Thần giúp giảm xung khắc, khiến các cuộc gặp gỡ dễ đạt sự đồng thuận.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ. Khi chọn xuất hành theo hướng của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ, giao hảo hoặc cầu duyên. Khí vận của Hỷ Thần giúp tăng sự hòa hợp giữa con người, từ đó hỗ trợ nhiều việc tiến triển theo chiều hướng tích cực.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Trong hệ thống cát hung của trạch nhật cổ truyền, Hạc Thần được xem là phương vị mang tính bất lợi. Xuất hành theo hướng này có thể khiến công việc gặp trở ngại hoặc kết quả không như kỳ vọng. Vì vậy việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách giảm thiểu rủi ro trong ngày.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Trong hệ thống lịch pháp cổ truyền, ngày Đường Phong mang ý nghĩa con đường rộng mở. Người xuất hành vào ngày này thường gặp hoàn cảnh thuận lợi hơn, dễ tiếp cận cơ hội mới và ít bị cản trở bởi ngoại cảnh. Vì vậy cổ nhân thường xem đây là thời điểm thích hợp cho các chuyến đi xa hoặc các hoạt động cần mở rộng quan hệ.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Đường Phong được xem là ngày có khí tượng tương đối thuận lợi. Hành trình bắt đầu vào ngày này thường có nhịp vận ổn định, ít phát sinh sự cố ngoài ý muốn. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên tận dụng ngày này cho các chuyến đi quan trọng hoặc các việc cần di chuyển nhiều.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Tiểu Cát mang ý nghĩa may mắn nhẹ nhưng ổn định. Đây là khoảng thời gian thích hợp để hoàn thành các công việc cá nhân hoặc xử lý những việc còn dang dở.
Người xưa khuyên nên giữ thái độ cẩn trọng và tránh những quyết định quá mạo hiểm.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong mang hàm ý vận khí suy giảm và khó đạt kết quả rõ ràng. Các công việc quan trọng như ký kết hợp đồng, mở rộng kinh doanh hoặc xuất hành xa nên được trì hoãn sang thời điểm thuận lợi hơn.
Tuy nhiên, khoảng thời gian này có thể dùng để suy nghĩ, rà soát kế hoạch hoặc hoàn thiện các công việc nhỏ.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU