Lịch Vạn Niên Ngày 21/12/2041

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 21/12/2041
📅21
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 12/2041
☯️28
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2041
☯️ Thanh Long Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Đại Tuyết
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Tý
💧
Lục diệu
Tốc Hỷ
✨
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Đức Hợp - Giải Thần Sao xấu Thổ Cấm - Sát Chủ Tử
🌼
Trực
Trực Kiến
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
❮ LỊCH THÁNG 12/2041 ❯
T2T3T4T5T6T7CN
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7
1
8
2
9
3
10
4
11
5
12
6
13
7
14
8
15
9
16
10
17
11
18
12
19
13
20
14
21
15
22
16
23
17
24
18
25
19
26
20
27
21
28
22
29
23
1/12
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
31
9
1
10
2
11
3
12
4
13
5
14
Tốt
TB
Xấu

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★★★★☆
Tốt
Xây dựng, làm nhà
★★★☆☆
Bình thường
Khai trương, mở hàng
★★★★★
Tốt
An táng, mai táng
★★☆☆☆
Xấu
Tế tự, tế lễ
★★★★☆
Tốt
Động thổ, đào móng
★★★☆☆
Bình thường
Xuất hành, đi xa
★★★★★
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
★★★★☆
Tốt
Cầu tài, lộc
★★★★★
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
★★★★☆
Tốt
Làm việc thiện
★★★★☆
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
★★★★☆
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
★★★★★
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
★★★★☆
Tốt
Khai giảng, nhập học
★★★★★
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★★☆☆
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 21/12/2041

Dương LịchThứ Bảy - Ngày 21 - Tháng 12 - Năm 2041
Âm LịchNgày 28/11/2041
Tức ngày: Mậu Tý - Tháng: Canh Tý
Đặc điểmNgày: Thanh Long Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Kiến  -  Lục Diệu: Tốc Hỷ  -  Tiết khí: Đại Tuyết
Tuổi xung khắcNgọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThìn - Thân
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Kiến
Đặc tính năng lượng
Năng lượng sinh khí tăng dần, thích hợp gieo mầm ý tưởng, khởi động dự án thử nghiệm.
✅ Nên làm
Nghi lễ phù hợp
Cầu phúc
Đặt tên
Mở hướng nhà
Khởi động chiến lược dài hạn và xây dựng thương hiệu cá nhân.
Hoạt động thuận lợi
Ký kết bước đầu
Đàm phán sơ bộ
Gửi hồ sơ, đề xuất
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên thực hiện việc mang tính chấm dứt hoặc kết thúc hoàn toàn.
Tránh nhận chức vụ quá quan trọng khi nền tảng chưa vững.
⛔ Hạn chế tranh chấp pháp lý phức tạp.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Đức Hợp - Giải Thần
Sao xấu
Thổ Cấm - Sát Chủ Tử
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Đê
Sao Đê trong quan hệ âm – dương trạch
Xét về dương trạch, Sao Đê làm suy khí tụ tài, đặc biệt bất lợi cho khai trương, ký kết hợp đồng lớn. Xét về âm trạch, nếu động thổ vào ngày này dễ làm rối loạn long mạch, hậu nhân sinh khẩu thiệt hoặc bất hòa.
Bởi vậy cổ pháp thường khuyên tránh khởi công xây dựng hay chôn cất vào ngày có Đê tinh chiếu trừ khi có cát tinh khác hóa giải.
✅ Nên làm
Nên cải tổ nội bộ, tái cấu trúc
Ngày Đê thích hợp rà soát cơ cấu tổ chức, thay đổi nhân sự không còn phù hợp. Tính “phá mạch” giúp loại bỏ phần suy yếu để tái lập trật tự mới.
Nên xử lý việc tồn đọng, thanh lý, thu hồi
Vì Đê tinh có tính phân giải, ngày này phù hợp thu hồi nợ cũ, thanh lý hợp đồng, đóng sổ sách. Khí tán giúp giải quyết các mối ràng buộc kéo dài.
Nên kết thúc dự án không hiệu quả
Khí vận phân tán giúp cắt lỗ, dừng kế hoạch không sinh lợi, tránh kéo dài gây hao tổn.
⛔ Kiêng kị
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Ngày Đê không tụ tài khí, dễ thất thoát, khách hàng không ổn định.
Kiêng cưới hỏi, kết minh
Tính ly tán khiến hôn sự khó bền, dễ phát sinh hiểu lầm sau này.
Kiêng an táng, cải táng
Âm trạch động vào ngày này dễ rối mạch, ảnh hưởng phúc phần hậu duệ.
⚠️ Ngoại lệ
Gặp cát tinh đồng chiếu
Nếu đồng thời có Hoàng Đạo hoặc trực tốt chiếu, hung tính của Đê được tiết giảm đáng kể.
Gặp ngày hợp hành Thủy có thể giảm hung
Nếu Đê tinh lâm ngày có hành Thủy vượng, Thủy sinh Mộc giúp điều hòa khí tán, có thể giảm mức độ phân ly.
Việc nhỏ mang tính cá nhân vẫn có thể tiến hành
Các việc nội bộ gia đình nhỏ lẻ không ảnh hưởng đại cục vẫn có thể thực hiện.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Theo quan niệm cổ, Kim Dương là ngày có sự hỗ trợ của thiên thời đối với việc di chuyển và giao tiếp. Người xuất hành trong ngày này thường có cơ hội gặp hoàn cảnh thuận lợi, giúp công việc tiến triển tốt. Những việc cần sự hợp tác hoặc thỏa thuận thường đạt kết quả khả quan.
Ngày Kim Dương thường được xem là thời điểm thuận lợi để tiến hành các chuyến đi quan trọng. Người xuất hành trong ngày này dễ gặp hoàn cảnh thuận duyên, công việc ít bị trì trệ. Tuy nhiên, những việc mang tính mạo hiểm hoặc đầu tư lớn vẫn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khoảng thời gian lời nói dễ dẫn đến tranh cãi. Vì vậy, các hoạt động liên quan đến thỏa thuận hoặc hợp tác nên được trì hoãn.
Nếu phải làm việc trong giờ này, nên chú ý cách giao tiếp và giữ thái độ ôn hòa để tránh phát sinh mâu thuẫn.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát biểu thị sự may mắn vừa phải. Các hoạt động như đi lại, gặp gỡ bạn bè hoặc trao đổi công việc có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy nhiên, cần tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong mang đặc tính bất ổn trong vận khí, khiến các công việc khởi đầu dễ rơi vào tình trạng dang dở. Vì vậy, các quyết định quan trọng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian phù hợp để nghỉ ngơi hoặc hoàn thiện những việc nhỏ.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU