Lịch Vạn Niên Ngày 20/3/2067

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅20
DƯƠNG LỊCHCHỦ NHẬTTháng 03/2067
☯️06
ÂM LỊCHTháng 02Năm 2067
☯️ Ngọc Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Kinh Trập
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Thìn
💧
Lục diệu
Đại An
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đạo - Thanh Long Sao xấu Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thiên Hình - Nguyệt Phá
🌼
Trực
Trực Trừ
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Bình thường
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Bình thường
An táng, mai táng
Tốt
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Tốt
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
Bình thường
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 20/3/2067

Dương LịchChủ Nhật - Ngày 20 - Tháng 3 - Năm 2067
Âm LịchNgày Ngày 6/2/2067 - Tức
Tức ngày: Mậu Thìn - Tháng: Quý Mão
Đặc điểmNgày: Ngọc Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Trừ  -  Lục Diệu: Đại An  -  Tiết khí: Kinh Trập
Tuổi xung khắcTuất (Lục xung), Mão (Lục hại), Mùi (Phá), (Tương hình), Tuất - Sửu - Mùi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThân - Tý
Giờ hoàng đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Trừ
Thích hợp cắt bỏ điều cũ để chuẩn bị giai đoạn mới.
✅ Nên làm
Dọn dẹp nhà cửa
Giải hạn
Thanh lý hợp đồng
Trả nợ, xóa nợ.
Tháo dỡ vật cũ.
⛔ Kiêng kị
Tránh đầu tư lớn.
⛔ Hạn chế khởi sự kinh doanh.
⛔ Không nên ký hợp đồng dài hạn.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đạo - Thanh Long
Sao xấu
Thiên Cương - Thiên Lao - Thiên Sát - Thiên Hình - Nguyệt Phá
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Hệ thống sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được truyền lại qua nhiều thế hệ lịch pháp gia. Qua thời gian, phương pháp này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa xem ngày của người Á Đông.
Ngọc Hạp Thông Thư không chỉ đơn thuần là bảng tra sao mà còn là hệ thống tri thức phản ánh quan niệm cổ về sự hòa hợp giữa con người và thiên thời. Việc lựa chọn ngày tốt dựa trên các sao chiếu được xem là cách thuận theo quy luật vận hành của tự nhiên.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Hư
Sao Hư và nguyên lý “hư sinh thực” trong cổ pháp
Cổ nhân có câu “Hư cực tắc sinh thực”. Sao Hư đại diện cho giai đoạn khoảng trống cần thiết trước khi khí mới hình thành. Do đó, nếu biết tận dụng ngày này để thanh lọc, giải tỏa áp lực hoặc kết thúc những việc dang dở, thì lại là thuận thời.
Về mặt biểu tượng, Hư tú nhắc nhở con người ⛔ không nên chấp vào hình tướng, mà cần nhìn vào bản chất nội tại. Những việc chỉ dựa vào bề nổi trong ngày này dễ lộ rõ sự thiếu nền tảng.
✅ Nên làm
Nên rà soát, chỉnh sửa kế hoạch
Vì khí chưa định hình, ngày này thích hợp để xem xét lại chiến lược, sửa lỗi và bổ sung thiếu sót. Đây là giai đoạn “lui một bước để tiến ba bước”.
Nên thanh lý, kết thúc việc cũ
Khí của Sao Hư thiên về suy tán, phù hợp cho việc chấm dứt hợp đồng, thanh toán nợ nần hoặc khép lại dự án cũ. Logic khí vận cho thấy khi tán khí được giải phóng, trường khí mới có thể hình thành.
Nên dọn dẹp, thanh lọc không gian sống
Trong dương trạch, việc dọn dẹp, loại bỏ vật cũ hỏng sẽ giúp hóa giải phần khí tán loạn. Hành động này thuận theo tính chất giải hư của tú.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần dương khí thịnh. Ngày Sao Hư dương khí suy, âm khí chưa tụ, khó tạo nền tảng hòa hợp lâu dài.
Kiêng động thổ xây dựng lớn
Trong âm trạch và dương trạch, động thổ khi khí suy dễ làm nền móng thiếu vững chắc, ảnh hưởng lâu dài.
Kiêng ký kết hợp đồng lớn
Vì khí vận thiếu ổn định, cam kết lâu dài trong ngày này dễ phát sinh thay đổi hoặc phá vỡ thỏa thuận.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với việc tháo dỡ, cải tạo
Những công việc mang tính phá bỏ cái cũ lại rất hợp với tính chất tán khí của Hư tú.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp giờ hoàng đạo vượng khí
Nếu chọn được giờ dương khí mạnh để hành sự nhỏ, có thể bù đắp phần khí suy của Sao Hư.
⚠️ Ngoại lệ khi hội nhiều cát tinh mạnh
Nếu ngày có Sao Hư nhưng được cát tinh hỗ trợ, có thể tiến hành việc nhỏ, song vẫn tránh đại sự.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Theo quan niệm phong thủy cổ pháp, phương vị của Hạc Thần thường không thích hợp cho các hoạt động cầu tài, giao dịch hoặc ký kết. Khí vận tại hướng này được cho là thiếu ổn định, dễ làm phát sinh những yếu tố bất lợi trong quá trình thực hiện công việc.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Đường Phong
Luận giải chi tiết về ngày Đường Phong theo Khổng Minh
Ngày Đường Phong còn mang ý nghĩa thuận lợi về mặt nhân sự. Người xuất hành trong ngày này thường dễ gặp người hỗ trợ hoặc nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Nhờ vậy các công việc cần hợp tác hoặc trao đổi thường tiến triển thuận lợi.
Ngày Đường Phong tượng trưng cho trạng thái con đường thông suốt. Khi xuất hành vào thời điểm này, con người dễ gặp điều kiện thuận lợi từ môi trường xung quanh. Những việc liên quan đến tìm kiếm cơ hội, mở rộng công việc hoặc kết nối quan hệ thường có triển vọng tích cực.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm nên ⛔ hạn chế tranh luận hoặc đưa ra quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác. Những lời nói thiếu cân nhắc trong giờ này có thể dẫn đến hiểu lầm không đáng có.
Do đó, người xưa thường khuyên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các cuộc thảo luận căng thẳng.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU