Lịch Vạn Niên Ngày 2/3/2017

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 02/03/2017
📅02
DƯƠNG LỊCHTHỨ NĂMTháng 03/2017
☯️05
ÂM LỊCHTháng 02Năm 2017
☯️ Bạch Hổ Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Vũ Thủy
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Tý
💧
Lục diệu
Tốc Hỷ
✨
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Đạo Sao xấu Thiên Hình - Bạch Hổ
🌼
Trực
Trực Khai
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★★★☆☆
Bình thường
Xây dựng, làm nhà
★★★☆☆
Bình thường
Khai trương, mở hàng
★★★★★
Tốt
An táng, mai táng
★☆☆☆☆
Xấu
Tế tự, tế lễ
★★★☆☆
Bình thường
Động thổ, đào móng
★★★☆☆
Bình thường
Xuất hành, đi xa
★★★☆☆
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
★★★☆☆
Bình thường
Cầu tài, lộc
★★★☆☆
Bình thường
Tố tụng, kiện tụng
★★☆☆☆
Xấu
Làm việc thiện
★★★☆☆
Bình thường
Nhập trạch (Về nhà mới)
★★★☆☆
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
★★★★☆
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
★★★☆☆
Bình thường
Khai giảng, nhập học
★★★★☆
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★☆☆☆
Xấu

📅 TỔNG QUAN NGÀY 2/3/2017

Dương LịchThứ Năm - Ngày 2 - Tháng 3 - Năm 2017
Âm LịchNgày 5/2/2017
Tức ngày: Mậu Tý - Tháng: Quý Mão
Đặc điểmNgày: Bạch Hổ Hắc Đạo  -  Trực: Trực Khai  -  Lục Diệu: Tốc Hỷ  -  Tiết khí: Vũ Thủy
Tuổi xung khắcNgọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpThìn - Thân
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Khai
Ý nghĩa Trực Khai trong Thập Nhị Trực
Trực Khai tượng trưng cho sự mở ra, khởi thông và khai vận. Đây là ngày có khí trường hanh thông, thuận lợi cho việc bắt đầu công việc mới, mở rộng quy mô, khai trương cửa hàng hoặc triển khai dự án. Theo cổ pháp, Khai mang tính sinh phát, giúp sự việc khởi đầu thuận lợi và dễ tạo đà tăng trưởng.
✅ Nên làm
Nên thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký, xin phép, công bố pháp lý.
Tốt cho việc khởi động kế hoạch dài hạn khi các yếu tố can chi không xung khắc.
Thích hợp khởi công dự án nhỏ, mở kho, mở tài khoản, mở chi nhánh.
⛔ Kiêng kị
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Khai
An táng, cải táng
Đóng cửa, chấm dứt hợp đồng
Giải thể công ty
Thanh lý tài sản lớn
Kết thúc dự án
Không phù hợp cho nghi lễ mang tính âm phần.
⛔ Hạn chế thực hiện việc cần sự ổn định tuyệt đối như đặt nền móng công trình lớn.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Thiên Đạo
Sao xấu
Thiên Hình - Bạch Hổ
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong thực hành xem ngày, các sao cát thường được ưu tiên khi lựa chọn thời điểm tiến hành việc trọng đại. Tuy nhiên, nếu xuất hiện hung tinh mạnh thì cần cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này phản ánh quan niệm cân bằng giữa cát và hung trong triết lý phương Đông.
Việc tổng hợp các sao trong ngày giúp tạo nên một bức tranh toàn diện về vận khí của thời điểm đó. Nhờ vậy, người xem ngày có thể đưa ra nhận định chính xác hơn về mức độ thuận lợi hay bất lợi đối với từng loại công việc.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Khuê
Tổng luận cổ pháp về Sao Khuê
Sao Khuê đại diện cho sự văn minh, chỉnh tề và minh định đúng sai. Khi chiếu mệnh ngày, khí trường ổn định, giúp con người dễ đạt sự đồng thuận qua lý lẽ. Tuy nhiên, vì thiên về lý trí nên thiếu tính đột phá mạnh.
Do đó, cổ pháp khuyên dùng ngày Khuê cho việc thiết lập nền tảng tri thức, hơn là việc mạo hiểm tài chính.
✅ Nên làm
Nên tu sửa văn phòng, phòng học
Vì Khuê tinh chủ văn, việc chỉnh trang không gian học tập giúp tăng sinh khí. Âm dương cân bằng trong môi trường làm việc sẽ hỗ trợ tư duy.
Nên tổ chức hội thảo, lễ nghi
Sao Khuê chủ lễ nhạc nên tổ chức sự kiện mang tính trang trọng sẽ thuận khí. Khí trường ổn định giúp mọi việc diễn ra trật tự.
Nên lập kế hoạch dài hạn
Khí của Sao Khuê thiên về cấu trúc. Khi lập chiến lược dài hạn, trường khí ổn định giúp định hình mục tiêu rõ ràng, tránh sai lệch.
Đặc biệt phù hợp cho việc xây dựng thương hiệu hoặc hệ thống quản trị.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi nếu thiếu chuẩn bị
Vì khí thiên về lý trí, nếu hôn sự không đủ tình cảm hài hòa dễ sinh cảm giác khô cứng.
Kiêng động thổ âm trạch quy mô lớn
Sao Khuê thiên về văn khí, không mạnh về địa khí. Nếu tiến hành xây mộ lớn, âm khí khó được dẫn sinh, dễ tạo thế khí tán.
Kiêng kiện tụng gay gắt
Dù chủ lý lẽ, nhưng khí của Khuê thiên về hòa giải hơn đối kháng. Đưa sự việc ra tranh chấp căng thẳng có thể kéo dài.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ cho công trình giáo dục
Xây dựng trường học, thư viện trong ngày này vẫn được coi là cát lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi kết hợp Trực Thành
Nếu ngày có Trực Thành đi kèm, việc xây dựng cơ cấu tổ chức vẫn thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp ngày Hoàng Đạo
Nếu Sao Khuê đi cùng Hoàng Đạo cát tinh, khí văn được nâng cao, có thể tiến hành cả việc tài chính ở mức vừa phải.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Phúc Thần là cát thần chủ về phúc khí, an hòa và sự thuận lợi trong vận trình nhân sự. Khi xuất hành về phương có Phúc Thần, khí trường thường ổn định, tâm khí an hòa, dễ gặp quý nhân trợ giúp. Những công việc cầu phúc, cầu bình an, gặp gỡ thân hữu, khai mở quan hệ thường được cát khí nâng đỡ, giúp mọi việc tiến triển nhẹ nhàng, ít phát sinh trở ngại.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Trong lịch pháp phương Đông, Hạc Thần tượng trưng cho dòng khí không thuận lợi đối với hành trình. Xuất hành về phương này dễ gặp những yếu tố ngoài ý muốn như trì hoãn, khó khăn hoặc kết quả không đạt kỳ vọng. Vì vậy hướng Hạc Thần thường được xếp vào nhóm phương vị cần tránh.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Ngày Kim Dương mang ý nghĩa thuận lợi về mặt nhân hòa. Khi tiến hành xuất hành trong ngày này, khả năng gặp người giúp đỡ hoặc đối tác thiện chí thường cao hơn. Điều này giúp các cuộc gặp gỡ, bàn bạc hoặc hợp tác diễn ra thuận lợi và đạt kết quả tích cực.
Ngày Kim Dương trong phép xuất hành của Khổng Minh được xem là thời điểm có khí vận tương đối cát lợi. Chữ “Kim” tượng trưng cho sự sáng tỏ và vững chắc, còn “Dương” biểu thị sự thịnh vượng và sinh khí. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh thuận lợi, hành trình ít trở ngại và công việc tiến hành thường đạt kết quả như mong muốn. Những việc như gặp gỡ đối tác, cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới thường có triển vọng tốt nếu được thực hiện trong ngày Kim Dương.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Đại An được xem là thời điểm thích hợp để khởi đầu công việc mới hoặc bắt đầu hành trình quan trọng. Nhiều người tin rằng xuất hành vào giờ này sẽ giúp công việc thuận lợi và ít gặp trở ngại.
Dù vậy, vẫn nên tránh những việc mang tính rủi ro cao hoặc đầu cơ thiếu chắc chắn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Tốc Hỷ là khoảng thời gian thích hợp để thực hiện những công việc cần sự nhanh gọn và linh hoạt. Những cuộc gặp gỡ ngắn, trao đổi thông tin hoặc giải quyết việc gấp thường đạt kết quả thuận lợi.
Người xưa khuyên nên tránh các kế hoạch dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này để hạn chế rủi ro.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên thường được xem là thời điểm vận khí trì trệ, khiến mọi việc khó tiến triển nhanh. Những công việc cần kết quả sớm hoặc yêu cầu quyết định dứt khoát nên được trì hoãn sang khung giờ khác.
Người xưa cho rằng dùng thời gian này để xem xét và chuẩn bị sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu mang tính chất dễ sinh khẩu thiệt. Những việc như thương lượng hợp đồng, giải quyết tranh chấp hoặc thảo luận vấn đề nhạy cảm nên được tránh trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, các công việc mang tính cá nhân hoặc nghiên cứu lại có thể thực hiện bình thường.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát biểu thị sự may mắn nhẹ nhàng và ổn định. Những công việc mang tính giao tiếp hoặc trao đổi thông tin thường đạt kết quả tốt nếu thực hiện trong khoảng thời gian này.
Người xưa cũng khuyên rằng các kế hoạch phức tạp hoặc mang tính rủi ro cao nên được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong mang hàm ý vận khí suy yếu và khó đạt kết quả thuận lợi. Những việc quan trọng cần sự may mắn và thuận lợi nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, đây là thời điểm thích hợp để nghỉ ngơi và suy xét kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU