THÔNG TIN NGÀY 19/04/2023
19
DƯƠNG LỊCHTHỨ TƯTháng 04/2023
29
ÂM LỊCHTháng 02Năm 2023
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Đinh Mùi
Lục diệu
Xích Khẩu
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Đạo - Thiên Ân
Sao xấu
Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Thiên Hình
Trực
Trực Bình
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 19/4/2023
| Dương Lịch | Thứ Tư - Ngày 19 - Tháng 4 - Năm 2023 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 29/2/2023 Tức ngày: Đinh Mùi - Tháng: Ất Mão |
| Đặc điểm | Ngày: Bạch Hổ Hắc Đạo - Trực: Trực Bình - Lục Diệu: Xích Khẩu - Tiết khí: Thanh Minh |
| Tuổi xung khắc | Sửu (Lục xung), Tý (Lục hại), Thìn (Phá), Sửu - Tuất - Mùi (Tương hình), Thìn - Tuất - Sửu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Hợi - Mão |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Bình
Khí trường cân bằng
Năng lượng ổn định, thích hợp xử lý việc nhỏ, tránh thay đổi đột ngột.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Bình
Họp hành nội bộ
Ký giấy tờ nhỏ
Giao dịch thường nhật
Hoàn thành việc tồn đọng nhỏ lẻ.
Kiểm tra, rà soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị quá cao.
Tránh quyết định quan trọng ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Hạn chế di chuyển xa hoặc công tác dài ngày.
Khí trường cân bằng
Năng lượng ổn định, thích hợp xử lý việc nhỏ, tránh thay đổi đột ngột.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Bình
Họp hành nội bộ
Ký giấy tờ nhỏ
Giao dịch thường nhật
Hoàn thành việc tồn đọng nhỏ lẻ.
Kiểm tra, rà soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị quá cao.
Tránh quyết định quan trọng ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Hạn chế di chuyển xa hoặc công tác dài ngày.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Đạo - Thiên Ân
Sao xấu
Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong thực tế, một ngày thường xuất hiện nhiều sao khác nhau với ý nghĩa đan xen. Việc luận đoán vì vậy không thể đơn giản hóa, mà cần dựa trên nguyên tắc tổng hợp và so sánh giữa các yếu tố cát hung.
Trong lịch pháp cổ truyền, các sao cát tinh thường được xem là biểu tượng của phúc khí và sự hỗ trợ của thiên thời. Khi những sao này xuất hiện trong ngày, người xưa cho rằng đây là dấu hiệu thuận lợi để tiến hành các công việc mang tính khởi đầu hoặc phát triển.
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Đạo - Thiên Ân
Sao xấu
Địa Tặc - Thiên Hỏa - Địa Hỏa - Thiên Hình
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong thực tế, một ngày thường xuất hiện nhiều sao khác nhau với ý nghĩa đan xen. Việc luận đoán vì vậy không thể đơn giản hóa, mà cần dựa trên nguyên tắc tổng hợp và so sánh giữa các yếu tố cát hung.
Trong lịch pháp cổ truyền, các sao cát tinh thường được xem là biểu tượng của phúc khí và sự hỗ trợ của thiên thời. Khi những sao này xuất hiện trong ngày, người xưa cho rằng đây là dấu hiệu thuận lợi để tiến hành các công việc mang tính khởi đầu hoặc phát triển.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Bích
Ảnh hưởng của Sao Bích đối với âm trạch
Trong âm trạch, Bích tú được xem là cát lợi nếu tiến hành việc tu bổ, chỉnh trang mộ phần. Khí trường ổn định giúp duy trì sự an hòa của long mạch. Tuy nhiên, cải táng lớn vẫn cần cân nhắc kỹ lưỡng, vì dù là cát tú nhưng mọi động thổ đều phải xét tổng thể thiên – địa – nhân.
Nguyên lý cốt lõi là “thuận khí mà hành”, ⛔ không nên chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất.
✅ Nên làm
Nên lập kế hoạch chiến lược
Ngày này thích hợp để xây dựng tầm nhìn dài hạn, vì khí vận thiên về tích lũy và phát triển bền vững.
Nên ký kết hợp đồng dài hạn
Tính chất bền vững của tú giúp các cam kết lâu dài có nền tảng ổn định, giảm rủi ro đứt gãy giữa chừng.
Nên tu bổ mộ phần nhẹ
Trong âm trạch, việc chỉnh trang nhỏ, làm sạch khu mộ sẽ được khí trường ổn định hỗ trợ.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng lớn
Dù là cát tú, nhưng động đến long mạch sâu vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu không xét tổng thể.
Kiêng tranh chấp pháp lý gay gắt
Khí của Bích tú thiên về xây dựng hơn là đối kháng, nên kiện tụng quyết liệt dễ làm hao tổn năng lượng tích lũy.
Kiêng đầu tư mạo hiểm ngắn hạn
Sao Bích không phù hợp với lợi nhuận tức thời. Đầu tư lướt sóng dễ không đạt kỳ vọng vì khí thiên về chậm mà chắc.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi mệnh chủ xung khắc
Nếu bản mệnh người chủ sự xung khắc mạnh với hành khí ngày đó, cần cân nhắc kỹ trước khi hành sự.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự chỉ mang tính nội bộ
Các quyết định trong phạm vi nhỏ, ít ảnh hưởng bên ngoài, có thể linh hoạt điều chỉnh mà không lo biến động lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn giờ không phù hợp
Giờ xấu có thể làm giảm tác dụng cát lợi của Sao Bích, nên cần phối hợp giờ hoàng đạo.
Ảnh hưởng của Sao Bích đối với âm trạch
Trong âm trạch, Bích tú được xem là cát lợi nếu tiến hành việc tu bổ, chỉnh trang mộ phần. Khí trường ổn định giúp duy trì sự an hòa của long mạch. Tuy nhiên, cải táng lớn vẫn cần cân nhắc kỹ lưỡng, vì dù là cát tú nhưng mọi động thổ đều phải xét tổng thể thiên – địa – nhân.
Nguyên lý cốt lõi là “thuận khí mà hành”, ⛔ không nên chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất.
✅ Nên làm
Nên lập kế hoạch chiến lược
Ngày này thích hợp để xây dựng tầm nhìn dài hạn, vì khí vận thiên về tích lũy và phát triển bền vững.
Nên ký kết hợp đồng dài hạn
Tính chất bền vững của tú giúp các cam kết lâu dài có nền tảng ổn định, giảm rủi ro đứt gãy giữa chừng.
Nên tu bổ mộ phần nhẹ
Trong âm trạch, việc chỉnh trang nhỏ, làm sạch khu mộ sẽ được khí trường ổn định hỗ trợ.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng lớn
Dù là cát tú, nhưng động đến long mạch sâu vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu không xét tổng thể.
Kiêng tranh chấp pháp lý gay gắt
Khí của Bích tú thiên về xây dựng hơn là đối kháng, nên kiện tụng quyết liệt dễ làm hao tổn năng lượng tích lũy.
Kiêng đầu tư mạo hiểm ngắn hạn
Sao Bích không phù hợp với lợi nhuận tức thời. Đầu tư lướt sóng dễ không đạt kỳ vọng vì khí thiên về chậm mà chắc.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi mệnh chủ xung khắc
Nếu bản mệnh người chủ sự xung khắc mạnh với hành khí ngày đó, cần cân nhắc kỹ trước khi hành sự.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự chỉ mang tính nội bộ
Các quyết định trong phạm vi nhỏ, ít ảnh hưởng bên ngoài, có thể linh hoạt điều chỉnh mà không lo biến động lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn giờ không phù hợp
Giờ xấu có thể làm giảm tác dụng cát lợi của Sao Bích, nên cần phối hợp giờ hoàng đạo.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Khi phương xuất hành gặp Hỷ Thần, khí vận trong ngày thường thiên về sự hòa hợp và vui vẻ. Hướng này đặc biệt thích hợp cho những việc cần sự đồng thuận như bàn bạc kế hoạch, ký kết hợp tác hoặc gặp gỡ đối tác. Sự hiện diện của Hỷ Thần giúp giảm bớt căng thẳng và tạo môi trường thuận lợi cho việc thương lượng.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Khi phương xuất hành gặp Hỷ Thần, khí vận trong ngày thường thiên về sự hòa hợp và vui vẻ. Hướng này đặc biệt thích hợp cho những việc cần sự đồng thuận như bàn bạc kế hoạch, ký kết hợp tác hoặc gặp gỡ đối tác. Sự hiện diện của Hỷ Thần giúp giảm bớt căng thẳng và tạo môi trường thuận lợi cho việc thương lượng.
Khi xuất hành theo phương vị có Tài Thần, hành trình thường được xem là mang theo cát khí liên quan đến tiền tài. Hướng này đặc biệt phù hợp cho những ai đang tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mở rộng hợp tác hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc dễ tiến triển thuận lợi hơn dự tính.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày Thuần Dương mang ý nghĩa dương khí thuần chính, tượng trưng cho sự sáng tỏ và thịnh vượng. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp quý nhân giúp đỡ hoặc gặp hoàn cảnh thuận lợi trên đường đi. Vì vậy các hoạt động như tìm kiếm cơ hội, giao thương hoặc hợp tác thường đạt kết quả tích cực.
Tổng thể mà xét, ngày Thuần Dương là thời điểm cát lợi cho việc xuất hành và giao tiếp. Khí vận của ngày mang tính khai mở và sinh trưởng, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Vì vậy cổ nhân thường xem đây là ngày thích hợp để khởi hành, cầu tài lộc hoặc tiến hành các việc quan trọng.
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Theo lịch pháp cổ truyền, ngày Thuần Dương mang ý nghĩa dương khí thuần chính, tượng trưng cho sự sáng tỏ và thịnh vượng. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp quý nhân giúp đỡ hoặc gặp hoàn cảnh thuận lợi trên đường đi. Vì vậy các hoạt động như tìm kiếm cơ hội, giao thương hoặc hợp tác thường đạt kết quả tích cực.
Tổng thể mà xét, ngày Thuần Dương là thời điểm cát lợi cho việc xuất hành và giao tiếp. Khí vận của ngày mang tính khai mở và sinh trưởng, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Vì vậy cổ nhân thường xem đây là ngày thích hợp để khởi hành, cầu tài lộc hoặc tiến hành các việc quan trọng.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An được đánh giá cao trong các khung giờ cát lợi vì mang ý nghĩa ổn định và an hòa. Đây là thời điểm thích hợp để khởi đầu công việc mới, đặc biệt là các dự án dài hạn hoặc hoạt động kinh doanh.
Tuy vậy, cần tránh những việc dễ gây xung đột như tranh cãi hoặc kiện tụng, bởi sự hòa khí vốn là yếu tố quan trọng để duy trì vận khí tốt của giờ này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ thường được khuyên dùng cho những việc mang tính thông báo hoặc chia sẻ tin vui. Những hoạt động như báo tin kết quả, gặp gỡ người thân hoặc ký kết thỏa thuận nhỏ đều có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh sự chủ quan hoặc hành động thiếu cân nhắc, bởi sự vội vàng có thể dẫn đến những quyết định chưa thật sự tối ưu.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Lưu Niên biểu thị sự chậm rãi của vận khí. Các công việc cần quyết định nhanh hoặc tiến hành gấp nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Ngược lại, những việc mang tính suy xét và chuẩn bị thường phù hợp hơn trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong thường được xem là khoảng thời gian vận khí yếu. Những việc như ký kết hợp đồng, đầu tư tài chính hoặc khởi hành quan trọng nên tránh tiến hành.
Việc dành thời gian chuẩn bị kế hoạch lại có thể mang lại lợi ích lâu dài.
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An được đánh giá cao trong các khung giờ cát lợi vì mang ý nghĩa ổn định và an hòa. Đây là thời điểm thích hợp để khởi đầu công việc mới, đặc biệt là các dự án dài hạn hoặc hoạt động kinh doanh.
Tuy vậy, cần tránh những việc dễ gây xung đột như tranh cãi hoặc kiện tụng, bởi sự hòa khí vốn là yếu tố quan trọng để duy trì vận khí tốt của giờ này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ thường được khuyên dùng cho những việc mang tính thông báo hoặc chia sẻ tin vui. Những hoạt động như báo tin kết quả, gặp gỡ người thân hoặc ký kết thỏa thuận nhỏ đều có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh sự chủ quan hoặc hành động thiếu cân nhắc, bởi sự vội vàng có thể dẫn đến những quyết định chưa thật sự tối ưu.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Lưu Niên biểu thị sự chậm rãi của vận khí. Các công việc cần quyết định nhanh hoặc tiến hành gấp nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Ngược lại, những việc mang tính suy xét và chuẩn bị thường phù hợp hơn trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong thường được xem là khoảng thời gian vận khí yếu. Những việc như ký kết hợp đồng, đầu tư tài chính hoặc khởi hành quan trọng nên tránh tiến hành.
Việc dành thời gian chuẩn bị kế hoạch lại có thể mang lại lợi ích lâu dài.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Năm
20
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 20/4/2023
- Âm lịch: Ngày 1/3/2023
- Can chi: Mậu Thân - Tháng: Bính Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Tốt
Thứ Sáu
21
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 21/4/2023
- Âm lịch: Ngày 2/3/2023
- Can chi: Kỷ Dậu - Tháng: Bính Thìn
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Bảy
22
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 22/4/2023
- Âm lịch: Ngày 3/3/2023
- Can chi: Canh Tuất - Tháng: Bính Thìn
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Chủ Nhật
23
Tháng 4
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 23/4/2023
- Âm lịch: Ngày 4/3/2023
- Can chi: Tân Hợi - Tháng: Bính Thìn
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Hai
24
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 24/4/2023
- Âm lịch: Ngày 5/3/2023
- Can chi: Nhâm Tý - Tháng: Bính Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
