XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
19
DƯƠNG LỊCHCHỦ NHẬTTháng 01/2048
05
ÂM LỊCHTháng 12Năm 2048
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Mậu Tý
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Nguyệt Ân - Thiên Quan
Sao xấu
Thổ Tú - Thổ Cấm
Trực
Trực Bế
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 19/1/2048
| Dương Lịch | Chủ Nhật - Ngày 19 - Tháng 1 - Năm 2048 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 5/12/2047 - Tức Tức ngày: Mậu Tý - Tháng: Quý Sửu |
| Đặc điểm | Ngày: Kim Đường Hoàng Đạo - Trực: Trực Bế - Lục Diệu: Tốc Hỷ - Tiết khí: Tiểu Hàn |
| Tuổi xung khắc | Ngọ (Lục xung), Mùi (Lục hại), Dậu (Phá), Mão (Tương hình), Ngọ - Mão - Dậu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Thìn - Thân |
| Giờ hoàng đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
| Giờ hắc đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Bế
Đặc tính khí trường Trực Bế
Ngày này năng lượng thiên về thu hồi và khép lại. Phù hợp cho việc tổng kết, khóa sổ, niêm phong, hoàn thiện những việc còn dang dở.
✅ Nên làm
Nên xử lý dứt điểm các vấn đề tồn đọng.
Phù hợp hoàn tất thủ tục pháp lý, đóng hồ sơ hành chính.
Thích hợp thu hồi công nợ và kết thúc nghĩa vụ tài chính.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên bắt đầu dự án dài hạn.
Không phù hợp ký kết hợp đồng có giá trị lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Bế
Khai trương
Động thổ xây dựng
Mở rộng kinh doanh
Ký hợp đồng hợp tác mới
Xuất hành cầu tài
Đặc tính khí trường Trực Bế
Ngày này năng lượng thiên về thu hồi và khép lại. Phù hợp cho việc tổng kết, khóa sổ, niêm phong, hoàn thiện những việc còn dang dở.
✅ Nên làm
Nên xử lý dứt điểm các vấn đề tồn đọng.
Phù hợp hoàn tất thủ tục pháp lý, đóng hồ sơ hành chính.
Thích hợp thu hồi công nợ và kết thúc nghĩa vụ tài chính.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên bắt đầu dự án dài hạn.
Không phù hợp ký kết hợp đồng có giá trị lớn.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Bế
Khai trương
Động thổ xây dựng
Mở rộng kinh doanh
Ký hợp đồng hợp tác mới
Xuất hành cầu tài
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Nguyệt Ân - Thiên Quan
Sao xấu
Thổ Tú - Thổ Cấm
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thanh Long - Minh Đường - Nguyệt Ân - Thiên Quan
Sao xấu
Thổ Tú - Thổ Cấm
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Hư
Ảnh hưởng của Sao Hư đối với dương trạch và âm trạch
Trong phong thủy, ngày có Sao Hư chiếu thường bị xem là bất lợi cho động thổ, vì khí tán không đủ sức nâng đỡ long mạch. Đối với dương trạch, khởi công xây dựng dễ gặp trì trệ; đối với âm trạch, khai mở mộ phần có thể làm rối loạn trường khí vốn đã mong manh.
Tuy vậy, nếu chỉ tiến hành việc mang tính tháo dỡ, cải sửa nhẹ hoặc làm sạch không gian thì lại hợp tính chất “giải hư”.
✅ Nên làm
Nên thực hiện công việc hậu cần, chuẩn bị
Những việc mang tính chuẩn bị phía sau như kiểm kê, sắp xếp tài liệu rất phù hợp, vì không đòi hỏi khí thế khởi phát mạnh.
Nên dọn dẹp, thanh lọc không gian sống
Trong dương trạch, việc dọn dẹp, loại bỏ vật cũ hỏng sẽ giúp hóa giải phần khí tán loạn. Hành động này thuận theo tính chất giải hư của tú.
Nên tu tâm, tĩnh dưỡng
Ngày có Sao Hư chiếu thích hợp cho việc tĩnh tâm, suy ngẫm và điều chỉnh nội lực. Khi ngoại khí yếu, nội lực cần được củng cố.
⛔ Kiêng kị
Kiêng ký kết hợp đồng lớn
Vì khí vận thiếu ổn định, cam kết lâu dài trong ngày này dễ phát sinh thay đổi hoặc phá vỡ thỏa thuận.
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Khí tán không tụ khiến tài khí khó gom. Khai trương ngày này dễ gặp cảnh khách ít, doanh thu không ổn định.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí trường phân tán khiến quyết định thiếu điểm tựa vững chắc, dễ dẫn đến hao tài.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi chỉ chỉnh sửa âm trạch nhỏ
Nếu chỉ tu bổ nhẹ, không động long mạch chính, có thể cân nhắc thực hiện.
⚠️ Ngoại lệ cho hoạt động nghiên cứu, sáng tạo
Trạng thái “hư” đôi khi mở ra không gian ý tưởng mới, phù hợp cho tư duy sáng tạo.
⚠️ Ngoại lệ với việc tháo dỡ, cải tạo
Những công việc mang tính phá bỏ cái cũ lại rất hợp với tính chất tán khí của Hư tú.
Ảnh hưởng của Sao Hư đối với dương trạch và âm trạch
Trong phong thủy, ngày có Sao Hư chiếu thường bị xem là bất lợi cho động thổ, vì khí tán không đủ sức nâng đỡ long mạch. Đối với dương trạch, khởi công xây dựng dễ gặp trì trệ; đối với âm trạch, khai mở mộ phần có thể làm rối loạn trường khí vốn đã mong manh.
Tuy vậy, nếu chỉ tiến hành việc mang tính tháo dỡ, cải sửa nhẹ hoặc làm sạch không gian thì lại hợp tính chất “giải hư”.
✅ Nên làm
Nên thực hiện công việc hậu cần, chuẩn bị
Những việc mang tính chuẩn bị phía sau như kiểm kê, sắp xếp tài liệu rất phù hợp, vì không đòi hỏi khí thế khởi phát mạnh.
Nên dọn dẹp, thanh lọc không gian sống
Trong dương trạch, việc dọn dẹp, loại bỏ vật cũ hỏng sẽ giúp hóa giải phần khí tán loạn. Hành động này thuận theo tính chất giải hư của tú.
Nên tu tâm, tĩnh dưỡng
Ngày có Sao Hư chiếu thích hợp cho việc tĩnh tâm, suy ngẫm và điều chỉnh nội lực. Khi ngoại khí yếu, nội lực cần được củng cố.
⛔ Kiêng kị
Kiêng ký kết hợp đồng lớn
Vì khí vận thiếu ổn định, cam kết lâu dài trong ngày này dễ phát sinh thay đổi hoặc phá vỡ thỏa thuận.
Kiêng khai trương, mở rộng kinh doanh
Khí tán không tụ khiến tài khí khó gom. Khai trương ngày này dễ gặp cảnh khách ít, doanh thu không ổn định.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Khí trường phân tán khiến quyết định thiếu điểm tựa vững chắc, dễ dẫn đến hao tài.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi chỉ chỉnh sửa âm trạch nhỏ
Nếu chỉ tu bổ nhẹ, không động long mạch chính, có thể cân nhắc thực hiện.
⚠️ Ngoại lệ cho hoạt động nghiên cứu, sáng tạo
Trạng thái “hư” đôi khi mở ra không gian ý tưởng mới, phù hợp cho tư duy sáng tạo.
⚠️ Ngoại lệ với việc tháo dỡ, cải tạo
Những công việc mang tính phá bỏ cái cũ lại rất hợp với tính chất tán khí của Hư tú.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Theo quan niệm cổ, Kim Dương là ngày có sự hỗ trợ của thiên thời đối với việc di chuyển và giao tiếp. Người xuất hành trong ngày này thường có cơ hội gặp hoàn cảnh thuận lợi, giúp công việc tiến triển tốt. Những việc cần sự hợp tác hoặc thỏa thuận thường đạt kết quả khả quan.
Ngày Kim Dương thường được xem là thời điểm thuận lợi để tiến hành các chuyến đi quan trọng. Người xuất hành trong ngày này dễ gặp hoàn cảnh thuận duyên, công việc ít bị trì trệ. Tuy nhiên, những việc mang tính mạo hiểm hoặc đầu tư lớn vẫn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Theo quan niệm cổ, Kim Dương là ngày có sự hỗ trợ của thiên thời đối với việc di chuyển và giao tiếp. Người xuất hành trong ngày này thường có cơ hội gặp hoàn cảnh thuận lợi, giúp công việc tiến triển tốt. Những việc cần sự hợp tác hoặc thỏa thuận thường đạt kết quả khả quan.
Ngày Kim Dương thường được xem là thời điểm thuận lợi để tiến hành các chuyến đi quan trọng. Người xuất hành trong ngày này dễ gặp hoàn cảnh thuận duyên, công việc ít bị trì trệ. Tuy nhiên, những việc mang tính mạo hiểm hoặc đầu tư lớn vẫn nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Theo cổ pháp, giờ Đại An thích hợp cho những việc cần sự chắc chắn và lâu bền như ký kết hợp đồng, khai trương, mở cửa hàng hoặc bắt đầu một kế hoạch mới. Thời điểm này được cho là mang năng lượng ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, nên tránh tranh chấp hoặc giải quyết những vấn đề mang tính xung đột mạnh, bởi dù khí vận tốt nhưng việc kích động bất hòa có thể làm giảm hiệu quả của thời điểm cát lợi này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Tốc Hỷ mang tính chất linh hoạt và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để giải quyết những công việc đang cần phản hồi sớm.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định mang tính dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Lưu Niên mang đặc tính trì trệ và chậm tiến. Đây không phải là thời điểm thuận lợi để xuất hành hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng.
Người xưa thường khuyên nên dùng khoảng thời gian này để rà soát kế hoạch, chỉnh sửa công việc còn dang dở hoặc chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo, thay vì thực hiện các quyết định lớn.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho việc hoàn thành các công việc nhỏ hoặc giải quyết những nhiệm vụ còn dang dở. Những hoạt động mang tính nhẹ nhàng thường đạt kết quả tích cực.
Ngược lại, những kế hoạch lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Không Vong không phải là thời điểm thuận lợi cho việc khởi sự. Những hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại hoặc không đạt kết quả như mong đợi.
Người xưa khuyên nên tận dụng thời gian này để suy nghĩ, đánh giá kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Theo cổ pháp, giờ Đại An thích hợp cho những việc cần sự chắc chắn và lâu bền như ký kết hợp đồng, khai trương, mở cửa hàng hoặc bắt đầu một kế hoạch mới. Thời điểm này được cho là mang năng lượng ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.
Tuy nhiên, nên tránh tranh chấp hoặc giải quyết những vấn đề mang tính xung đột mạnh, bởi dù khí vận tốt nhưng việc kích động bất hòa có thể làm giảm hiệu quả của thời điểm cát lợi này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Tốc Hỷ mang tính chất linh hoạt và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để giải quyết những công việc đang cần phản hồi sớm.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định mang tính dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Lưu Niên mang đặc tính trì trệ và chậm tiến. Đây không phải là thời điểm thuận lợi để xuất hành hoặc tiến hành các giao dịch quan trọng.
Người xưa thường khuyên nên dùng khoảng thời gian này để rà soát kế hoạch, chỉnh sửa công việc còn dang dở hoặc chuẩn bị cho những bước đi tiếp theo, thay vì thực hiện các quyết định lớn.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Xích Khẩu thường khiến các cuộc trao đổi dễ phát sinh tranh cãi. Những việc cần sự hòa hợp và đồng thuận nên tránh tiến hành vào giờ này.
Thay vào đó, có thể dành thời gian để xử lý các công việc cá nhân hoặc hoàn thiện nhiệm vụ nhỏ.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho việc hoàn thành các công việc nhỏ hoặc giải quyết những nhiệm vụ còn dang dở. Những hoạt động mang tính nhẹ nhàng thường đạt kết quả tích cực.
Ngược lại, những kế hoạch lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Không Vong không phải là thời điểm thuận lợi cho việc khởi sự. Những hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại hoặc không đạt kết quả như mong đợi.
Người xưa khuyên nên tận dụng thời gian này để suy nghĩ, đánh giá kế hoạch và chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Hai
20
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 20/1/2048
- Âm lịch: Ngày 6/12/2047
- Can chi: Kỷ Sửu - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Ba
21
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 21/1/2048
- Âm lịch: Ngày 7/12/2047
- Can chi: Canh Dần - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Tốt
Thứ Tư
22
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 22/1/2048
- Âm lịch: Ngày 8/12/2047
- Can chi: Tân Mão - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
23
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 23/1/2048
- Âm lịch: Ngày 9/12/2047
- Can chi: Nhâm Thìn - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
24
Tháng 1
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 24/1/2048
- Âm lịch: Ngày 10/12/2047
- Can chi: Quý Tỵ - Tháng: Quý Sửu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
