Lịch Vạn Niên Ngày 18/8/2039

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅18
DƯƠNG LỊCHTHỨ NĂMTháng 08/2039
☯️29
ÂM LỊCHTháng 06Năm 2039
☯️ Ngọc Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Lập Thu
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Nhâm Thân
💧
Lục diệu
Tiểu Cát
Sao chiếu
Sao tốt Kim Quỹ - Thiên Y - Tam Hợp Sao xấu Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Hoang Sa - Sát Sư - Phi Mã
🌼
Trực
Trực Kiến
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tây Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Bình thường
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Bình thường
Xuất hành, đi xa
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Tốt
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 18/8/2039

Dương LịchThứ Năm - Ngày 18 - Tháng 8 - Năm 2039
Âm LịchNgày Ngày 29/6/2039 - Tức
Tức ngày: Nhâm Thân - Tháng: Tân Mùi
Đặc điểmNgày: Ngọc Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Kiến  -  Lục Diệu: Tiểu Cát  -  Tiết khí: Lập Thu
Tuổi xung khắcDần (Lục xung), Hợi (Lục hại), Mão (Phá), Dần - Tỵ (Tương hình), Dần - Tỵ - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpTý - Thìn
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Giờ hắc đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Kiến
Ý nghĩa Trực Kiến
Trực Kiến tượng trưng cho sự khởi đầu và sinh trưởng. Đây là thời điểm vạn vật bắt đầu hình thành, khí vận còn non nhưng mang tính khai mở mạnh mẽ.
Ngày có Trực Kiến phù hợp cho các việc đặt nền móng, xây dựng kế hoạch dài hạn và mở ra hướng đi mới.
✅ Nên làm
Khởi động chiến lược dài hạn và xây dựng thương hiệu cá nhân.
Nghi lễ phù hợp
Cầu phúc
Đặt tên
Mở hướng nhà
Thiết lập quan hệ hợp tác mới, mở rộng kết nối xã hội.
⛔ Kiêng kị
Tránh nhận chức vụ quá quan trọng khi nền tảng chưa vững.
⛔ Không nên thực hiện việc mang tính chấm dứt hoặc kết thúc hoàn toàn.
⛔ Không nên đóng kho hoặc niêm phong tài sản.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Kim Quỹ - Thiên Y - Tam Hợp
Sao xấu
Ngũ Quỷ - Thiên Hình - Thiên Sát - Hoang Sa - Sát Sư - Phi Mã
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư cho thấy cách người xưa quan sát và lý giải sự vận hành của thời gian. Thông qua các sao chiếu, họ hình dung được sự biến đổi của khí vận trong từng ngày.
Việc phân tích các sao chiếu trong ngày mang tính tham khảo giúp định hướng lựa chọn thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, trong truyền thống cổ, người ta luôn khuyên nên kết hợp nhiều phương pháp xem ngày khác nhau để có nhận định toàn diện.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Khuê
Phân tích ngũ hành của Sao Khuê
Xét theo ngũ hành, Khuê mang tính Mộc nhưng chịu ảnh hưởng Kim phương Tây, tạo thành thế “Mộc được rèn trong Kim”. Điều này biểu thị trí tuệ được kiểm chứng, học vấn có hệ thống, không hư danh.
Khí vận của sao này không thích hợp cho bạo phát tài lộc, nhưng lại rất hợp cho việc tích lũy danh tín lâu dài.
✅ Nên làm
Nên tổ chức hội thảo, lễ nghi
Sao Khuê chủ lễ nhạc nên tổ chức sự kiện mang tính trang trọng sẽ thuận khí. Khí trường ổn định giúp mọi việc diễn ra trật tự.
Nên lập kế hoạch dài hạn
Khí của Sao Khuê thiên về cấu trúc. Khi lập chiến lược dài hạn, trường khí ổn định giúp định hình mục tiêu rõ ràng, tránh sai lệch.
Đặc biệt phù hợp cho việc xây dựng thương hiệu hoặc hệ thống quản trị.
Nên tu sửa văn phòng, phòng học
Vì Khuê tinh chủ văn, việc chỉnh trang không gian học tập giúp tăng sinh khí. Âm dương cân bằng trong môi trường làm việc sẽ hỗ trợ tư duy.
⛔ Kiêng kị
Kiêng kiện tụng gay gắt
Dù chủ lý lẽ, nhưng khí của Khuê thiên về hòa giải hơn đối kháng. Đưa sự việc ra tranh chấp căng thẳng có thể kéo dài.
Kiêng cưới hỏi nếu thiếu chuẩn bị
Vì khí thiên về lý trí, nếu hôn sự không đủ tình cảm hài hòa dễ sinh cảm giác khô cứng.
Kiêng động thổ âm trạch quy mô lớn
Sao Khuê thiên về văn khí, không mạnh về địa khí. Nếu tiến hành xây mộ lớn, âm khí khó được dẫn sinh, dễ tạo thế khí tán.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi kết hợp Trực Thành
Nếu ngày có Trực Thành đi kèm, việc xây dựng cơ cấu tổ chức vẫn thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ cho công trình giáo dục
Xây dựng trường học, thư viện trong ngày này vẫn được coi là cát lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi có cát tinh tài lộc hỗ trợ
Nếu phối hợp với cát tinh chủ tài, việc đầu tư dài hạn có thể cân nhắc triển khai.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tây Nam Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Huyền Vũ
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Xét theo chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Huyền Vũ là ngày cần đề cao sự thận trọng. Khí vận của ngày không thuận lợi cho việc di chuyển hoặc khởi sự quan trọng. Vì vậy người xưa thường tránh xuất hành xa trong ngày này nếu không thực sự cần thiết.
Tổng thể mà xét, ngày Huyền Vũ là thời điểm không thuận lợi cho việc xuất hành và khởi sự. Khí vận của ngày mang tính bế tắc và dễ phát sinh trở ngại. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên ⛔ hạn chế đi xa, tránh các việc quan trọng và chờ thời điểm cát lợi hơn để thực hiện.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Đại An thường được xem là thời điểm thuận lợi cho việc xuất hành đi xa, đặc biệt là những chuyến đi vì công việc hoặc giao thương. Theo quan niệm cổ truyền, khởi hành vào giờ này giúp hành trình được suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Người xưa khuyên rằng trong giờ Đại An nên tập trung vào những việc mang tính xây dựng và phát triển lâu dài, tránh những quyết định nóng vội hoặc thay đổi kế hoạch đột ngột.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Tốc Hỷ mang ý nghĩa niềm vui đến nhanh, vì vậy đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những việc cần phản hồi sớm. Những cuộc thương lượng nhỏ hoặc trao đổi thông tin quan trọng có thể mang lại kết quả tích cực.
Tuy nhiên, cần tránh sự nóng vội trong quyết định, bởi tính chất nhanh của giờ này đôi khi khiến con người dễ hành động thiếu suy xét.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên biểu thị sự kéo dài và trì hoãn trong tiến trình sự việc. Nếu bắt đầu công việc quan trọng vào thời điểm này, kết quả thường đến chậm hoặc gặp nhiều trở ngại.
Vì vậy, đây là khoảng thời gian thích hợp để nghỉ ngơi, suy xét lại chiến lược hoặc hoàn thiện những chi tiết nhỏ trong công việc đang thực hiện.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Tiểu Cát thích hợp cho những việc mang tính giao tiếp xã hội như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc giải quyết các vấn đề nhỏ.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn liên quan đến tài chính hoặc đầu tư nên được chuẩn bị cẩn thận trước khi quyết định.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Không Vong biểu thị trạng thái vận khí suy yếu, khiến các hoạt động quan trọng dễ gặp trở ngại. Các quyết định lớn liên quan đến tài chính hoặc công việc nên được cân nhắc kỹ.
Người xưa khuyên nên tránh khởi sự mới trong khoảng thời gian này.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU