Lịch Vạn Niên Ngày 18/6/2022

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 18/06/2022
📅18
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 06/2022
☯️20
ÂM LỊCHTháng 05Năm 2022
☯️ Ngọc Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Mang Chủng
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Nhâm Dần
💧
Lục diệu
Tiểu Cát
Sao chiếu
Sao tốt Kim Quỹ - Thiên Y - Tam Hợp - Lục Hợp - Sinh Khí Sao xấu Phi Mã - Sát Chủ
🌼
Trực
Trực Thành
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Tốt
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Bình thường
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 18/6/2022

Dương LịchThứ Bảy - Ngày 18 - Tháng 6 - Năm 2022
Âm LịchNgày 20/5/2022
Tức ngày: Nhâm Dần - Tháng: Bính Ngọ
Đặc điểmNgày: Ngọc Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Thành  -  Lục Diệu: Tiểu Cát  -  Tiết khí: Mang Chủng
Tuổi xung khắcThân (Lục xung), Tỵ (Lục hại), Hợi (Phá), Dần - Tỵ - Thân (Tương hình), Thân - Tỵ - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpNgọ - Tuất
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Giờ hắc đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Thành
Đặc tính phong thủy ngày Trực Thành
Khí trường ngày này thiên về hoàn thiện và ổn định sau quá trình vận động. Những việc đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước đó nếu tiến hành vào ngày này dễ đạt kết quả tốt. Tuy nhiên, tính chất “thành” thiên về hoàn tất hơn là khởi đầu mới.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Thành
Cưới hỏi, đính hôn, nạp tài
Ký kết hợp đồng quan trọng
Nhậm chức, bổ nhiệm
Hoàn công xây dựng
Khai trương đã chuẩn bị kỹ
Công bố sản phẩm mới
Tổng kết dự án
Thiết lập thỏa thuận hợp tác dài hạn
Có thể mở rộng kinh doanh nếu nền tảng đã vững chắc.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên chấm dứt hợp đồng hợp tác quan trọng.
Tránh cải tổ quy mô lớn làm thay đổi cấu trúc hiện tại.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Thành
Phá dỡ nhà cửa
Giải thể tổ chức
Thanh lý tài sản lớn

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Kim Quỹ - Thiên Y - Tam Hợp - Lục Hợp - Sinh Khí
Sao xấu
Phi Mã - Sát Chủ
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Thông qua hệ thống sao chiếu, người xưa có thể nhận biết những thời điểm thuận lợi cho việc khai mở, ký kết,

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Vị
Bản chất ngũ hành của Sao Vị
Sao Vị hành Thổ, mà Thổ chủ trung tâm, điều hòa tứ hành. Khi lâm nhật, khí vận có xu hướng hội tụ về trục cân bằng. Điều này khiến ngày có Sao Vị thích hợp cho việc quản lý, phân bổ và điều chỉnh tài nguyên.
Khác với các tú tinh chủ khai phá, Vị tinh thiên về củng cố nội lực. Vì vậy, những việc cần tích lũy lâu dài sẽ được hỗ trợ tốt hơn so với việc bộc phát.
✅ Nên làm
Nên tích lũy tài sản và lập quỹ dự phòng
Sao Vị chủ kho lẫm nên rất thuận cho việc gửi tiết kiệm, xây dựng quỹ tài chính hoặc hoạch định ngân sách dài hạn. Thổ khí giúp tài lộc ổn định, giảm nguy cơ hao hụt.
Về khí vận, đây là dạng tụ khí, thích hợp cho hành vi giữ và bảo toàn hơn là chi mạnh.
Nên sửa chữa kho bãi, nhà xưởng
Vì Vị tinh liên quan tích trữ, việc chỉnh trang kho bãi hoặc khu lưu trữ trong ngày này giúp củng cố dương trạch, tránh thất thoát khí tài.
Nên mua đất hoặc bất động sản dài hạn
Thổ gặp Thổ càng vượng, nên việc mua đất tích trữ hoặc đầu tư dài hạn vào bất động sản được xem là thuận khí.
⛔ Kiêng kị
Kiêng di dời mộ phần quy mô lớn
Trong âm trạch, Thổ khí cần ổn định. Việc di dời lớn có thể làm xáo trộn long mạch nếu không xét kỹ địa thế.
Kiêng đầu tư lướt sóng ngắn hạn
Ngày này không thuận cho dòng tiền biến động nhanh. Thổ khí làm chậm chu kỳ sinh lợi ngắn hạn.
Kiêng thay đổi cấu trúc tổ chức đột ngột
Vì khí thiên về ổn định, thay đổi mạnh có thể tạo thế mất cân bằng nội bộ.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh lưu thông
Nếu đồng cung với sao chủ Thủy hoặc Mộc, dòng khí được kích hoạt, có thể tiến hành khai trương quy mô vừa.
⚠️ Ngoại lệ theo mệnh Kim
Thổ sinh Kim, người mệnh Kim có thể triển khai đầu tư dài hạn thuận lợi hơn bình thường.
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp Trực Mãn
Nếu ngày có Trực Mãn đi kèm, việc tích lũy và mở rộng kho tàng càng thêm thuận lợi.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Đông - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống cát hung của lịch pháp. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp trở ngại hoặc phát sinh việc ngoài dự kiến. Vì vậy nhiều người thường tránh chọn phương Hạc Thần khi cần đi xa hoặc thực hiện việc quan trọng.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Huyền Vũ
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, ngày Huyền Vũ mang tính chất bất lợi đối với việc xuất hành. Khí vận của ngày thiên về sự bế tắc và khó thông suốt, khiến hành trình dễ gặp trì trệ hoặc phát sinh trở ngại. Vì vậy những việc như khởi hành xa, ký kết quan trọng hoặc cầu tài cầu lợi thường không được khuyến khích tiến hành trong ngày này.
Theo các sách lịch cổ, Huyền Vũ là ngày mà khí vận chưa thuận lợi cho việc di chuyển xa. Hành trình bắt đầu trong ngày này dễ gặp những yếu tố cản trở khiến công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định xuất hành, đặc biệt đối với các chuyến đi quan trọng.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Theo truyền thống lịch pháp phương Đông, giờ Đại An phù hợp cho việc khởi sự công việc, mở rộng quan hệ hợp tác và thực hiện các giao dịch quan trọng.
Tuy vậy, các quyết định quá mạo hiểm hoặc thay đổi chiến lược đột ngột nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Tốc Hỷ mang năng lượng vui vẻ và nhanh chóng. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các hoạt động như gặp gỡ đối tác, trao đổi thông tin hoặc giải quyết công việc cần sự linh hoạt.
Ngược lại, những việc đòi hỏi sự kiên định và ổn định lâu dài nên được xem xét cẩn trọng khi thực hiện trong giờ này.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Lưu Niên được xem là khoảng thời gian vận khí không thuận cho việc khởi sự lớn. Các hoạt động như ký kết hợp đồng quan trọng, đầu tư lớn hoặc xuất hành xa nên tránh tiến hành.
Tuy nhiên, việc kiểm tra lại kế hoạch và chuẩn bị công việc lại khá thích hợp trong giờ này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Xích Khẩu biểu thị sự bất hòa trong lời nói. Đây không phải là thời điểm thuận lợi để tiến hành những công việc liên quan đến giao tiếp quan trọng hoặc thỏa thuận hợp tác.
Thay vào đó, có thể tận dụng khoảng thời gian này để xử lý các công việc cá nhân hoặc chuẩn bị kế hoạch cho thời điểm thuận lợi hơn.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tiểu Cát trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là khung giờ mang lại những điều may mắn vừa phải nhưng ổn định. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các công việc thường nhật như giao dịch nhỏ, gặp gỡ đối tác hoặc giải quyết công việc cá nhân. Người xưa cho rằng khởi sự vào giờ Tiểu Cát tuy không mang đại cát nhưng vẫn có thể đạt kết quả thuận lợi.
Tuy vậy, các kế hoạch lớn hoặc quyết định mang tính lâu dài nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện trong khoảng thời gian này.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong biểu thị sự thiếu ổn định và khó đạt kết quả như mong muốn. Những công việc quan trọng cần sự chắc chắn nên tránh thực hiện.
Thay vào đó, có thể tận dụng thời gian này để suy nghĩ và hoàn thiện kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU