THÔNG TIN NGÀY 15/09/2035
15
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 09/2035
14
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2035
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Kỷ Mão
Lục diệu
Không Vong
Sao chiếu
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Thiên Thành - Nguyệt Không
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Trực
Trực Phá
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Tây
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 15/9/2035
| Dương Lịch | Thứ Bảy - Ngày 15 - Tháng 9 - Năm 2035 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 14/8/2035 Tức ngày: Kỷ Mão - Tháng: Ất Dậu |
| Đặc điểm | Ngày: Câu Trần Hắc Đạo - Trực: Trực Phá - Lục Diệu: Không Vong - Tiết khí: Bạch Lộ |
| Tuổi xung khắc | Dậu (Lục xung), Thìn (Lục hại), Thân (Phá), Tý (Tương hình), Tý - Ngọ - Dậu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Mùi - Hợi |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Phá
Tổng quan cát hung
Ngày này tốt cho kết thúc và loại bỏ, xấu cho khởi đầu mới. Cần cân nhắc kỹ trước khi tiến hành việc quan trọng lâu dài.
✅ Nên làm
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
Tổng quan cát hung
Ngày này tốt cho kết thúc và loại bỏ, xấu cho khởi đầu mới. Cần cân nhắc kỹ trước khi tiến hành việc quan trọng lâu dài.
✅ Nên làm
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Thiên Thành - Nguyệt Không
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
Sinh Khí - Phúc Hậu - Thiên Thành - Nguyệt Không
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Nữ
Khí vận Sao Nữ dưới góc nhìn âm dương ngũ hành
Sao Nữ hành Thủy, mà Thủy chủ trí và sự linh hoạt, song ở đây là Thủy tĩnh, không phải Thủy động. Thủy tĩnh giúp nuôi dưỡng và bảo tồn, nhưng không thuận cho bộc phát. Vì vậy, nếu ngày này dùng cho việc tích lũy tài sản, củng cố nhân sự, lập quy chế nội bộ thì rất hợp; còn nếu dùng cho việc tranh đoạt, mở rộng ồ ạt thì khí không nâng đỡ.
Về mặt học thuật, có thể xem Nữ tú là biểu tượng của “thủ thành” hơn là “khai sáng”. Hiểu đúng bản chất này thì mới có thể vận dụng chuẩn xác trong thực hành lịch pháp.
✅ Nên làm
Nên giải quyết mâu thuẫn âm ỉ
Khí của Nữ tú giúp lắng dịu xung đột và tạo điều kiện cho đối thoại kín đáo. Những vấn đề tồn đọng lâu ngày nên được xử lý vào ngày này để đạt hiệu quả hòa giải cao hơn.
Nên học tập, nghiên cứu chuyên sâu
Sao Nữ chủ Thủy tĩnh, hợp với sự suy tư và nghiên cứu. Những công việc cần tập trung trí lực, đào sâu kiến thức sẽ thuận lợi, ít bị phân tán.
Nên lập kế hoạch dài hạn
Vì khí thiên về ổn định và chiều sâu, ngày có Sao Nữ chiếu thích hợp cho việc hoạch định chiến lược lâu dài. Kế hoạch đặt ra sẽ có tính bền vững hơn là đột phá ngắn hạn.
⛔ Kiêng kị
Kiêng tranh chấp pháp lý
Sao Nữ thiên về nội hòa hơn là đối kháng. Nếu tiến hành kiện tụng dễ kéo dài, hao tổn tinh lực mà khó phân thắng bại.
Kiêng mở rộng đầu tư mạo hiểm
Khí thu liễm không phù hợp với hành vi phát tán tài lực mạnh. Đầu tư lớn trong ngày này dễ bị chững lại, lợi nhuận không như kỳ vọng.
Kiêng động thổ lớn liên quan âm trạch
Vì khí thiên về thu liễm, nếu khai mở phần âm trạch vào ngày này dễ làm rối loạn khí trường, ảnh hưởng đến cân bằng âm dương. Đặc biệt tránh cải táng hoặc xây mộ mới.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi âm trạch đã ổn định lâu năm
Nếu chỉ tu bổ nhỏ, không động long mạch chính, thì có thể cân nhắc, miễn không làm biến động khí trường lớn.
⚠️ Ngoại lệ cho việc cầu an, cầu phúc
Sao Nữ hợp với việc cầu an, tĩnh tâm, vì khí âm giúp ổn định tâm trí và tăng sự tập trung.
⚠️ Ngoại lệ với công việc mang tính nội bộ
Khai trương nội bộ, thử nghiệm kín đáo trong phạm vi hẹp có thể thực hiện, vì phù hợp bản chất âm tàng của tú này.
Khí vận Sao Nữ dưới góc nhìn âm dương ngũ hành
Sao Nữ hành Thủy, mà Thủy chủ trí và sự linh hoạt, song ở đây là Thủy tĩnh, không phải Thủy động. Thủy tĩnh giúp nuôi dưỡng và bảo tồn, nhưng không thuận cho bộc phát. Vì vậy, nếu ngày này dùng cho việc tích lũy tài sản, củng cố nhân sự, lập quy chế nội bộ thì rất hợp; còn nếu dùng cho việc tranh đoạt, mở rộng ồ ạt thì khí không nâng đỡ.
Về mặt học thuật, có thể xem Nữ tú là biểu tượng của “thủ thành” hơn là “khai sáng”. Hiểu đúng bản chất này thì mới có thể vận dụng chuẩn xác trong thực hành lịch pháp.
✅ Nên làm
Nên giải quyết mâu thuẫn âm ỉ
Khí của Nữ tú giúp lắng dịu xung đột và tạo điều kiện cho đối thoại kín đáo. Những vấn đề tồn đọng lâu ngày nên được xử lý vào ngày này để đạt hiệu quả hòa giải cao hơn.
Nên học tập, nghiên cứu chuyên sâu
Sao Nữ chủ Thủy tĩnh, hợp với sự suy tư và nghiên cứu. Những công việc cần tập trung trí lực, đào sâu kiến thức sẽ thuận lợi, ít bị phân tán.
Nên lập kế hoạch dài hạn
Vì khí thiên về ổn định và chiều sâu, ngày có Sao Nữ chiếu thích hợp cho việc hoạch định chiến lược lâu dài. Kế hoạch đặt ra sẽ có tính bền vững hơn là đột phá ngắn hạn.
⛔ Kiêng kị
Kiêng tranh chấp pháp lý
Sao Nữ thiên về nội hòa hơn là đối kháng. Nếu tiến hành kiện tụng dễ kéo dài, hao tổn tinh lực mà khó phân thắng bại.
Kiêng mở rộng đầu tư mạo hiểm
Khí thu liễm không phù hợp với hành vi phát tán tài lực mạnh. Đầu tư lớn trong ngày này dễ bị chững lại, lợi nhuận không như kỳ vọng.
Kiêng động thổ lớn liên quan âm trạch
Vì khí thiên về thu liễm, nếu khai mở phần âm trạch vào ngày này dễ làm rối loạn khí trường, ảnh hưởng đến cân bằng âm dương. Đặc biệt tránh cải táng hoặc xây mộ mới.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi âm trạch đã ổn định lâu năm
Nếu chỉ tu bổ nhỏ, không động long mạch chính, thì có thể cân nhắc, miễn không làm biến động khí trường lớn.
⚠️ Ngoại lệ cho việc cầu an, cầu phúc
Sao Nữ hợp với việc cầu an, tĩnh tâm, vì khí âm giúp ổn định tâm trí và tăng sự tập trung.
⚠️ Ngoại lệ với công việc mang tính nội bộ
Khai trương nội bộ, thử nghiệm kín đáo trong phạm vi hẹp có thể thực hiện, vì phù hợp bản chất âm tàng của tú này.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Tây Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí vui mừng và sự thuận lợi trong giao tiếp. Khi xuất hành theo phương vị của Hỷ Thần, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ thân hữu, kết giao bạn bè hoặc bàn bạc công việc quan trọng. Khí vận của thần này giúp tăng sự hòa hợp và giảm bớt xung khắc trong các cuộc gặp.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí vui mừng và sự thuận lợi trong giao tiếp. Khi xuất hành theo phương vị của Hỷ Thần, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ thân hữu, kết giao bạn bè hoặc bàn bạc công việc quan trọng. Khí vận của thần này giúp tăng sự hòa hợp và giảm bớt xung khắc trong các cuộc gặp.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong quan niệm lịch pháp cổ truyền, Bảo Thương tượng trưng cho sự bảo trợ và hanh thông. Vì vậy người xuất hành vào ngày này thường cảm nhận được sự thuận lợi từ hoàn cảnh xung quanh. Các việc liên quan đến gặp gỡ, cầu tài hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ đều có khả năng đạt kết quả khả quan.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Bảo Thương thường được xếp vào nhóm ngày tốt nhờ đặc tính ổn định và ít phát sinh hung khí. Khi con người di chuyển hoặc bắt đầu một hành trình trong ngày này, tâm thế dễ an định, hành trình ít bị gián đoạn. Vì vậy cổ nhân thường khuyến khích xuất hành trong ngày Bảo Thương nếu muốn công việc diễn ra thuận lợi.
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong quan niệm lịch pháp cổ truyền, Bảo Thương tượng trưng cho sự bảo trợ và hanh thông. Vì vậy người xuất hành vào ngày này thường cảm nhận được sự thuận lợi từ hoàn cảnh xung quanh. Các việc liên quan đến gặp gỡ, cầu tài hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ đều có khả năng đạt kết quả khả quan.
Trong phép chọn ngày xuất hành, Bảo Thương thường được xếp vào nhóm ngày tốt nhờ đặc tính ổn định và ít phát sinh hung khí. Khi con người di chuyển hoặc bắt đầu một hành trình trong ngày này, tâm thế dễ an định, hành trình ít bị gián đoạn. Vì vậy cổ nhân thường khuyến khích xuất hành trong ngày Bảo Thương nếu muốn công việc diễn ra thuận lợi.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ thường được đánh giá là thuận lợi cho việc cầu tin vui, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc. Việc gặp gỡ, trao đổi hoặc thương lượng trong thời điểm này có thể mang lại kết quả tích cực và nhanh chóng.
Tuy vậy, nên tránh những hành động nóng nảy hoặc tranh luận gay gắt, vì điều đó có thể làm giảm sự hòa thuận vốn có của vận khí trong giờ Tốc Hỷ.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Lưu Niên thích hợp cho việc suy nghĩ và cân nhắc kế hoạch. Những hoạt động mang tính chuẩn bị như thu thập thông tin, nghiên cứu phương án hoặc sắp xếp công việc nội bộ có thể thực hiện trong khoảng thời gian này.
Ngược lại, việc khởi sự lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được tránh để ⛔ hạn chế rủi ro.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung trong ngày. Những việc khởi đầu vào thời điểm này dễ gặp trở ngại hoặc không mang lại kết quả như mong muốn.
Người xưa khuyên nên tránh các hoạt động quan trọng và chờ đợi thời điểm thuận lợi hơn.
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An được xem là một trong những khung giờ tốt để bắt đầu công việc mới hoặc xuất hành. Khi khởi sự vào thời điểm này, công việc thường có xu hướng diễn ra ổn định và ít gặp biến động.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ Đại An, nên giữ thái độ thận trọng và tránh những quyết định nóng vội.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ thường được đánh giá là thuận lợi cho việc cầu tin vui, đặc biệt là trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc. Việc gặp gỡ, trao đổi hoặc thương lượng trong thời điểm này có thể mang lại kết quả tích cực và nhanh chóng.
Tuy vậy, nên tránh những hành động nóng nảy hoặc tranh luận gay gắt, vì điều đó có thể làm giảm sự hòa thuận vốn có của vận khí trong giờ Tốc Hỷ.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong quan niệm cổ truyền, giờ Lưu Niên thích hợp cho việc suy nghĩ và cân nhắc kế hoạch. Những hoạt động mang tính chuẩn bị như thu thập thông tin, nghiên cứu phương án hoặc sắp xếp công việc nội bộ có thể thực hiện trong khoảng thời gian này.
Ngược lại, việc khởi sự lớn hoặc đầu tư quan trọng nên được tránh để ⛔ hạn chế rủi ro.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khung giờ có khả năng phát sinh tranh luận. Nếu tiến hành thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp trong thời điểm này, kết quả dễ dẫn đến bất đồng.
Vì vậy, người xưa khuyên nên giữ lời nói cẩn trọng và ⛔ hạn chế tham gia vào các cuộc tranh luận khi bước vào giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung trong ngày. Những việc khởi đầu vào thời điểm này dễ gặp trở ngại hoặc không mang lại kết quả như mong muốn.
Người xưa khuyên nên tránh các hoạt động quan trọng và chờ đợi thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Chủ Nhật
16
Tháng 9
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 16/9/2035
- Âm lịch: Ngày 15/8/2035
- Can chi: Canh Thìn - Tháng: Ất Dậu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Hai
17
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 17/9/2035
- Âm lịch: Ngày 16/8/2035
- Can chi: Tân Tỵ - Tháng: Ất Dậu
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Ba
18
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 18/9/2035
- Âm lịch: Ngày 17/8/2035
- Can chi: Nhâm Ngọ - Tháng: Ất Dậu
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Tư
19
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Tư, ngày 19/9/2035
- Âm lịch: Ngày 18/8/2035
- Can chi: Quý Mùi - Tháng: Ất Dậu
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Năm
20
Tháng 9
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 20/9/2035
- Âm lịch: Ngày 19/8/2035
- Can chi: Giáp Thân - Tháng: Ất Dậu
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Rất tốt
