XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
15
DƯƠNG LỊCHTHỨ NĂMTháng 03/2046
08
ÂM LỊCHTháng 02Năm 2046
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Quý Dậu
Lục diệu
Không Vong
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Mã - Dịch Mã - Thiên Đạo - Thanh Long
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thiên Hình - Nguyệt Phá
Trực
Trực Phá
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tây Nam
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 15/3/2046
| Dương Lịch | Thứ Năm - Ngày 15 - Tháng 3 - Năm 2046 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 8/2/2046 - Tức Tức ngày: Quý Dậu - Tháng: Tân Mão |
| Đặc điểm | Ngày: Huyền Vũ Hắc Đạo - Trực: Trực Phá - Lục Diệu: Không Vong - Tiết khí: Kinh Trập |
| Tuổi xung khắc | Mão (Lục xung), Tuất (Lục hại), Tý (Phá), Dậu (Tương hình), Tý - Ngọ - Mão (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Sửu - Tỵ |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Phá
Ý nghĩa Trực Phá
Trực Phá tượng trưng cho sự phá bỏ, giải trừ và chuyển hóa mạnh. Trong chu kỳ 12 Trực, đây là giai đoạn loại bỏ cấu trúc cũ để chuẩn bị cho chu kỳ mới. Không thuận lợi cho xây dựng lâu dài nhưng tốt cho xử lý tồn đọng.
✅ Nên làm
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
Ý nghĩa Trực Phá
Trực Phá tượng trưng cho sự phá bỏ, giải trừ và chuyển hóa mạnh. Trong chu kỳ 12 Trực, đây là giai đoạn loại bỏ cấu trúc cũ để chuẩn bị cho chu kỳ mới. Không thuận lợi cho xây dựng lâu dài nhưng tốt cho xử lý tồn đọng.
✅ Nên làm
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
Việc ✅ nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Mã - Dịch Mã - Thiên Đạo - Thanh Long
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thiên Hình - Nguyệt Phá
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong quan niệm cổ truyền, mỗi sao trong hệ thống Ngọc Hạp đều mang một ý nghĩa biểu tượng riêng. Có sao chủ về tài lộc, có sao chủ về phúc khí, cũng có sao biểu thị sự cản trở hoặc hao tổn. Bởi vậy, khi xem ngày cần phân tích toàn bộ các sao xuất hiện trong ngày để hiểu rõ bản chất vận khí.
Theo học thuyết cổ truyền, cát tinh là những sao mang khí vận thuận lợi giúp tăng trưởng phúc khí, trong khi hung tinh lại đại diện cho những yếu tố bất ổn trong dòng vận động của khí. Hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư được xây dựng nhằm phân tích sự tương tác giữa các sao này, từ đó đưa ra nhận định tổng thể về mức độ cát hung của một ngày.
Thiên Mã - Dịch Mã - Thiên Đạo - Thanh Long
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thiên Hình - Nguyệt Phá
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong quan niệm cổ truyền, mỗi sao trong hệ thống Ngọc Hạp đều mang một ý nghĩa biểu tượng riêng. Có sao chủ về tài lộc, có sao chủ về phúc khí, cũng có sao biểu thị sự cản trở hoặc hao tổn. Bởi vậy, khi xem ngày cần phân tích toàn bộ các sao xuất hiện trong ngày để hiểu rõ bản chất vận khí.
Theo học thuyết cổ truyền, cát tinh là những sao mang khí vận thuận lợi giúp tăng trưởng phúc khí, trong khi hung tinh lại đại diện cho những yếu tố bất ổn trong dòng vận động của khí. Hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư được xây dựng nhằm phân tích sự tương tác giữa các sao này, từ đó đưa ra nhận định tổng thể về mức độ cát hung của một ngày.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Đẩu
Ảnh hưởng nhân sự và pháp lý
Sao Đẩu chủ về luật lệ và công bằng. Ngày này thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp bằng phương thức pháp lý minh bạch. Nếu tiến hành ký kết hợp đồng chuẩn mực, lợi ích được bảo toàn lâu dài.
Tuy nhiên, việc thiên về cảm xúc hoặc thiếu chứng cứ rõ ràng sẽ không đạt kết quả như mong muốn.
✅ Nên làm
Nên nghiên cứu và học thuật
Khí Thủy sinh trí tuệ, thuận lợi cho việc viết lách, nghiên cứu chuyên sâu hoặc lập kế hoạch chi tiết.
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
Nên xây dựng nội quy, quy chế
Ngày này thích hợp ban hành quy định mới trong tổ chức nhằm củng cố trật tự lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
Kiêng xử lý việc dựa trên tin đồn
Đẩu tinh yêu cầu bằng chứng rõ ràng, thiếu minh bạch dễ dẫn đến sai lầm.
Kiêng cưới hỏi cảm tính
Hôn nhân cần hòa hợp tình cảm, trong khi Đẩu tinh thiên về lý trí khô khan, thiếu sự ấm áp cần thiết.
⚠️ Ngoại lệ
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.
Phối cát tinh Hoàng Đạo
Nếu đồng chiếu với Hoàng Đạo mạnh, có thể mở rộng phạm vi công việc hơn mức thông thường.
Có quý nhân trợ giúp
Nếu tuổi người chủ hợp ngày, việc ký kết hoặc phân xử càng thuận lợi.
Ảnh hưởng nhân sự và pháp lý
Sao Đẩu chủ về luật lệ và công bằng. Ngày này thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp bằng phương thức pháp lý minh bạch. Nếu tiến hành ký kết hợp đồng chuẩn mực, lợi ích được bảo toàn lâu dài.
Tuy nhiên, việc thiên về cảm xúc hoặc thiếu chứng cứ rõ ràng sẽ không đạt kết quả như mong muốn.
✅ Nên làm
Nên nghiên cứu và học thuật
Khí Thủy sinh trí tuệ, thuận lợi cho việc viết lách, nghiên cứu chuyên sâu hoặc lập kế hoạch chi tiết.
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
Nên xây dựng nội quy, quy chế
Ngày này thích hợp ban hành quy định mới trong tổ chức nhằm củng cố trật tự lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
Kiêng xử lý việc dựa trên tin đồn
Đẩu tinh yêu cầu bằng chứng rõ ràng, thiếu minh bạch dễ dẫn đến sai lầm.
Kiêng cưới hỏi cảm tính
Hôn nhân cần hòa hợp tình cảm, trong khi Đẩu tinh thiên về lý trí khô khan, thiếu sự ấm áp cần thiết.
⚠️ Ngoại lệ
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.
Phối cát tinh Hoàng Đạo
Nếu đồng chiếu với Hoàng Đạo mạnh, có thể mở rộng phạm vi công việc hơn mức thông thường.
Có quý nhân trợ giúp
Nếu tuổi người chủ hợp ngày, việc ký kết hoặc phân xử càng thuận lợi.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tây Nam Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Tài Thần là cát thần chủ về tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu tài. Khi xuất hành về phương có Tài Thần, khí vận thường thiên về lợi ích vật chất, giúp các hoạt động buôn bán, giao dịch và ký kết thuận lợi hơn. Người xưa tin rằng đi đúng hướng Tài Thần dễ gặp cơ hội sinh lợi, các thương vụ được tiến hành suôn sẻ và ít gặp trở ngại.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong hệ thống Khổng Minh Lục Diệu, ngày Bảo Thương được xem là thời điểm khí vận thuận hòa, thích hợp cho các việc khởi hành, giao tiếp hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Các sách cổ cho rằng khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp người lớn tuổi hoặc quý nhân nâng đỡ, từ đó giúp việc thương lượng, bàn bạc hoặc hợp tác diễn ra suôn sẻ hơn so với các ngày khác.
Nhiều sách lịch cổ ghi nhận rằng ngày Bảo Thương mang tính chất cát tường đối với hoạt động di chuyển và giao tiếp. Khi xuất hành trong ngày này, con người thường ít gặp sự cản trở từ ngoại cảnh. Điều này giúp hành trình diễn ra suôn sẻ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn thành mục tiêu đã định.
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong hệ thống Khổng Minh Lục Diệu, ngày Bảo Thương được xem là thời điểm khí vận thuận hòa, thích hợp cho các việc khởi hành, giao tiếp hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Các sách cổ cho rằng khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp người lớn tuổi hoặc quý nhân nâng đỡ, từ đó giúp việc thương lượng, bàn bạc hoặc hợp tác diễn ra suôn sẻ hơn so với các ngày khác.
Nhiều sách lịch cổ ghi nhận rằng ngày Bảo Thương mang tính chất cát tường đối với hoạt động di chuyển và giao tiếp. Khi xuất hành trong ngày này, con người thường ít gặp sự cản trở từ ngoại cảnh. Điều này giúp hành trình diễn ra suôn sẻ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoàn thành mục tiêu đã định.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Đại An được xem là thời điểm thích hợp để khởi đầu công việc mới hoặc bắt đầu hành trình quan trọng. Nhiều người tin rằng xuất hành vào giờ này sẽ giúp công việc thuận lợi và ít gặp trở ngại.
Dù vậy, vẫn nên tránh những việc mang tính rủi ro cao hoặc đầu cơ thiếu chắc chắn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Tốc Hỷ là khoảng thời gian thích hợp để thực hiện những công việc cần sự nhanh gọn và linh hoạt. Những cuộc gặp gỡ ngắn, trao đổi thông tin hoặc giải quyết việc gấp thường đạt kết quả thuận lợi.
Người xưa khuyên nên tránh các kế hoạch dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này để ⛔ hạn chế rủi ro.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên thường được xem là thời điểm vận khí trì trệ, khiến mọi việc khó tiến triển nhanh. Những công việc cần kết quả sớm hoặc yêu cầu quyết định dứt khoát nên được trì hoãn sang khung giờ khác.
Người xưa cho rằng dùng thời gian này để xem xét và chuẩn bị sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu mang đặc tính dễ sinh khẩu thiệt, nghĩa là lời nói dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa. Do đó, các cuộc họp quan trọng, đàm phán hoặc bàn bạc vấn đề lớn nên được tránh trong khung giờ này.
Ngược lại, việc dành thời gian để làm những công việc mang tính cá nhân hoặc nghiên cứu tài liệu lại khá phù hợp.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong mang hàm ý vận khí suy yếu và khó đạt kết quả thuận lợi. Những việc quan trọng cần sự may mắn và thuận lợi nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, đây là thời điểm thích hợp để nghỉ ngơi và suy xét kế hoạch.
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Đại An được xem là thời điểm thích hợp để khởi đầu công việc mới hoặc bắt đầu hành trình quan trọng. Nhiều người tin rằng xuất hành vào giờ này sẽ giúp công việc thuận lợi và ít gặp trở ngại.
Dù vậy, vẫn nên tránh những việc mang tính rủi ro cao hoặc đầu cơ thiếu chắc chắn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong phép xem giờ cổ truyền, Tốc Hỷ là khoảng thời gian thích hợp để thực hiện những công việc cần sự nhanh gọn và linh hoạt. Những cuộc gặp gỡ ngắn, trao đổi thông tin hoặc giải quyết việc gấp thường đạt kết quả thuận lợi.
Người xưa khuyên nên tránh các kế hoạch dài hạn hoặc đầu tư lớn trong giờ này để ⛔ hạn chế rủi ro.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Lưu Niên thường được xem là thời điểm vận khí trì trệ, khiến mọi việc khó tiến triển nhanh. Những công việc cần kết quả sớm hoặc yêu cầu quyết định dứt khoát nên được trì hoãn sang khung giờ khác.
Người xưa cho rằng dùng thời gian này để xem xét và chuẩn bị sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm cổ truyền, giờ Xích Khẩu mang đặc tính dễ sinh khẩu thiệt, nghĩa là lời nói dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa. Do đó, các cuộc họp quan trọng, đàm phán hoặc bàn bạc vấn đề lớn nên được tránh trong khung giờ này.
Ngược lại, việc dành thời gian để làm những công việc mang tính cá nhân hoặc nghiên cứu tài liệu lại khá phù hợp.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong mang hàm ý vận khí suy yếu và khó đạt kết quả thuận lợi. Những việc quan trọng cần sự may mắn và thuận lợi nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, đây là thời điểm thích hợp để nghỉ ngơi và suy xét kế hoạch.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Sáu
16
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 16/3/2046
- Âm lịch: Ngày 9/2/2046
- Can chi: Giáp Tuất - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Bảy
17
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 17/3/2046
- Âm lịch: Ngày 10/2/2046
- Can chi: Ất Hợi - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Chủ Nhật
18
Tháng 3
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 18/3/2046
- Âm lịch: Ngày 11/2/2046
- Can chi: Bính Tý - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Tốt
Thứ Hai
19
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 19/3/2046
- Âm lịch: Ngày 12/2/2046
- Can chi: Đinh Sửu - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Ba
20
Tháng 3
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 20/3/2046
- Âm lịch: Ngày 13/2/2046
- Can chi: Mậu Dần - Tháng: Tân Mão
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Xấu
